Câu điều kiện là một trong những mục ngữ pháp nâng cao thường xuất hiện trong đời sống lẫn trong các bài thi. Để làm tốt dạng bài này, các bạn cần nắm vững cấu trúc và các dạng bài tập viết lại câu điều kiện phổ biến. Cùng The IELTS Workshop tìm hiểu rõ hơn qua bài viết dưới đây nhé.
1. Tổng ôn kiến thức về câu điều kiện
Câu điều kiện được sử dụng nhằm diễn đạt một giả định về một sự việc chỉ có thể xảy ra khi điều kiện được đề cập được đáp ứng, gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (hay còn gọi là mệnh đề if) và mệnh đề kết quả (mệnh đề chính). Để sử dụng thành thạo cấu trúc câu điều kiện, người học cần thực hành thường xuyên thông qua các bài tập viết lại câu.
1.1 Câu điều kiện loại 0
Câu điều kiện loại 0 được sử dụng để diễn tả những sự thật hiển nhiên hoặc các quy luật tự nhiên xảy ra khi có một điều kiện nhất định.
| Động từ thường | Động từ tobe | |
| Công thức | If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn) | If + S + am/is/are + N/Adj, S + am/is/are + N/Adj |
| Đảo ngữ | Should + S + V-inf, S + V (hiện tại đơn) | Were + S + N/Adj, S + V (hiện tại đơn) |
Ví dụ:
- If water reaches 100°C, it boils. (Nếu nước đạt 100°C, nó sẽ sôi.)
- Should you mix blue and yellow, it creates green. (Nếu bạn trộn màu xanh dương và vàng, nó sẽ tạo ra màu xanh lá.)
1.2 Câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 1 được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai, với điều kiện nhất định. Loại câu này thường dùng khi đề cập đến các tình huống thực tế hoặc có khả năng xảy ra, nhấn mạnh mối liên kết chặt chẽ giữa điều kiện và kết quả.
| Động từ thường | Động từ tobe | |
| Công thức | If + S1 + V (hiện tại đơn), S2 + should/can/will… + V-inf | If + S1 + am/is/are (not) + N/Adj, S2 + should/can/will… + V-inf |
| Đảo ngữ | Should + S1 + (not)+ V (hiện tại), S2 + should/can/will… +V-inf | Should + S1 + (not) + be + N/Adj , S2 + should/can/will… + V-inf |
Ví dụ:
- If he works harder, he will achieve his goals. (Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ đạt được mục tiêu.)
- If the weather is nice tomorrow, we will have a picnic. (Nếu thời tiết đẹp vào ngày mai, chúng ta sẽ đi dã ngoại.)
1.3 Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2 được sử dụng để diễn đạt những tình huống không có khả năng xảy ra trong thực tế hiện tại. Tình huống đó chỉ là giả thuyết, không thể xảy ra.
Trong mệnh đề điều kiện loại 2, động từ to be luôn là “were”, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
| Động từ thường | Động từ tobe | |
| Công thức | If + S1 + V2/ed, S2 + would/might/could… + V-inf | If + S1 + were (not), S2 + would/might/could… + V-inf |
| Đảo ngữ | Were + S1 + (not) + to V, S2 + would/might/could… + V-inf | Were + S1 + (not) + N/Adj, S2 + would/might/could … + V-inf |
Ví dụ:
- If I were you, I would apologize. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.)
- Were I to know the answer, I would tell you. (Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói cho bạn biết.)
1.4 Câu điều kiện loại 3
Câu điều kiện loại 3 được sử dụng để mô tả những tình huống không có thật trong quá khứ, đồng thời đưa ra một giả thiết đối lập với thực tế đã xảy ra.
| Động từ thường | Động từ tobe | |
| Công thức | If + S1 + had + V3/ed, S2 + would/might/could… + have + V3/ed | If + S1 + had (not) been + N/Adj, S2 + would/might/could … + have + V3/ed |
| Đảo ngữ | Had + S1 + (not) +V3/ed, S2 + would/might/could… + have + V3/ed | Had + S1 + (not) + been + N/Adj , S2 + would/might/could… + have + V3/ed |
Ví dụ:
- If it had been sunny yesterday, we would have gone to the beach. (Nếu hôm qua trời nắng, chúng tôi đã đi biển.)
- Had she studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.)
1.5 Câu điều kiện hỗn hợp
Câu điều kiện hỗn hợp được sử dụng để diễn tả những tình huống trái ngược với thực tế trong quá khứ và giả định về kết quả nếu những tình huống đó thực sự xảy ra.
| Công thức | If + S1 + had + V3/ed, S2 + would/might/could… + V-inf |
| Đảo ngữ | Had + S1 + (not) + V3/ed + O, S2 + would/might/could + V-inf |
Ví dụ:
- If she had been more careful, she would be in a better situation now. (Nếu cô ấy đã cẩn thận hơn, hiện tại cô ấy sẽ ở trong tình huống tốt hơn.)
- Had he studied harder, he would be successful now. (Nếu anh ấy đã học chăm chỉ hơn, hiện tại anh ấy sẽ thành công.)

Xem thêm: Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm trong kỳ thi THPT Quốc gia
2. Các dạng viết lại câu điều kiện
2.1 Dạng bài dùng If để viết lại câu
Với dạng bài này, đề sẽ cung cấp hai vế câu, thường nối bằng các liên từ như “that’s why”, “because”, “so”.
Cách làm bài như sau:
1. Cả hai vế câu đều ở thì tương lai đơn: Viết lại câu dùng If loại 1 (không phủ định).
Ví dụ:
- I will finish my work. I will go out with friends. => If I finish my work, I will go out with friends. (Nếu tôi hoàn thành công việc, tôi sẽ đi ra ngoài với bạn bè.)
- He will call you. He will explain the situation. => If he calls you, he will explain the situation. (Nếu anh ấy gọi bạn, anh ấy sẽ giải thích tình huống.)
2. Câu đề bài có thì quá khứ đơn: Viết lại câu dùng If loại 3 (phủ định).
Ví dụ:
- They didn’t tell me the news. I was surprised. => If they had told me the news, I wouldn’t have been surprised. (Nếu họ đã nói cho tôi nghe tin tức, tôi đã không ngạc nhiên như vậy.)
- You didn’t finish the project on time. Your boss was disappointed. => If you had finished the project on time, your boss wouldn’t have been disappointed. (Nếu bạn đã hoàn thành dự án đúng hạn, sếp của bạn đã không thất vọng.)
3. Một vế thì hiện tại, vế còn lại ở thì tương lai hoặc hiện tại: Viết lại câu dùng If loại 2 (phủ định mệnh đề trong câu).
Ví dụ:
- She doesn’t study hard. She fails the exam. => If she studied hard, she wouldn’t fail the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ không bị trượt kỳ thi.)
- He doesn’t save money. He won’t afford a car. => If he saved money, he could afford a car. (Nếu anh ấy tiết kiệm tiền, anh ấy có thể mua được một chiếc ô tô.)
4. Thay “if” cho “because,” nếu câu đề bài ở dạng khẳng định => Khi viết lại, bạn chuyển thành phủ định và ngược lại.
Ví dụ:
- I can’t go to the park because it’s raining. => If it weren’t raining, I could go to the park. (Nếu trời không mưa, tôi có thể đi đến công viên.)
- She can’t attend the meeting because she’s sick. => If she weren’t sick, she could attend the meeting. (Nếu cô ấy không ốm, cô ấy có thể tham gia cuộc họp.)
5. Với “so,” “that’s why” trong câu đề bài, khi viết lại, “if” sẽ ở mệnh đề ngược lại.
Ví dụ:
- John forgot his homework. That’s why he got punished. => If John hadn’t forgotten his homework, he wouldn’t have been punished. (Nếu John không quên bài tập về nhà, anh ấy đã không bị phạt.)
- The team practiced every day. That’s why they won the championship. => If the team hadn’t practiced every day, they wouldn’t have won the championship. (Nếu đội không luyện tập mỗi ngày, họ đã không giành chiến thắng trong giải vô địch.)
Xem thêm: Tổng hợp kiến thức ngữ pháp: 12 thì trong tiếng Anh
2.2 Viết lại câu có cấu trúc “without” thành dạng “if”
Đối với dạng bài có cấu trúc “without”, bạn có thể đổi câu sang dạng if not mà nghĩa vẫn giữ nguyên.
Ví dụ:
- Without his assistance, we couldn’t complete the project. => If he hadn’t assisted us, we couldn’t have completed the project. (Nếu anh ấy không giúp đỡ, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án.)
- Without your advice, I wouldn’t have made that decision. => If you hadn’t given me advice, I wouldn’t have made that decision. (Nếu bạn không tư vấn, tôi đã không đưa ra quyết định đó.)
2.3 Viết lại câu có cấu trúc “if” thành cấu trúc “unless”
Cấu trúc Unless sẽ tương đương với If… not. Vậy nên, với dạng bài này, bạn thay “unless” vào chỗ “If”, bỏ “not”, vế còn lại vẫn giữ nguyên.
Ví dụ:
- If you don’t leave now, you’ll miss the bus. => Unless you leave now, you’ll miss the bus. (Trừ khi bạn rời đi ngay bây giờ, bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
- If she doesn’t study harder, she won’t pass the exam. => Unless she studies harder, she won’t pass the exam. (Trừ khi cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ không qua kỳ thi.)
2.4 Viết lại câu có từ “or,” “otherwise” thành dạng “if”
Với dạng câu có or, otherwise: Câu mệnh lệnh + or/otherwise + S + will…, bạn có thể viết lại bằng cụm “If you don’t…” (lược bỏ or hoặc otherwise).
Ví dụ:
- Be quiet, otherwise you will disturb the class. => If you don’t be quiet, you will disturb the class. (Nếu bạn không im lặng, bạn sẽ làm phiền lớp học.)
- Hurry up, or you will miss the last train. => If you don’t hurry up, you will miss the last train. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến tàu cuối cùng.)
2.5 Viết lại câu có cấu trúc “But for” thành cấu trúc “If”
Với câu có cấu trúc But for: But for + N/V-ing, S + V…, bạn có thể thay “But for” bằng “If it weren’t for” và giữ nguyên phần còn lại.
Ví dụ:
- But for her quick thinking, we would have been late. => If it weren’t for her quick thinking, we would have been late. (Nếu không nhờ sự suy nghĩ nhanh chóng của cô ấy, chúng tôi đã bị muộn.)
- But for the rain, we would have gone to the beach. => If it weren’t for the rain, we would have gone to the beach. (Nếu không phải vì mưa, chúng tôi đã đi ra biển.)

Xem thêm: Passive Voice (Câu bị động): Những kiến thức cần nắm vững
Bài tập viết lại câu điều kiện có đáp án
Bạn có thể làm bài tập viết lại câu điều kiện để ôn tập và củng cố lại kiến thức tại file dưới đây.
Tạm kết
Bài viết trên đã cung cấp thêm cho bạn những kiến thức quan trọng khi làm bài tập viết lại câu điều kiện. Một trong những kiến thức ngữ pháp cực kỳ cần thiết cho bất kỳ người học tiếng Anh nào. Hãy thường xuyên ôn tập và giải đề tiếng Anh để củng cố lại kiến thức của bản thân nhé!
Để biết thêm về cách học tiếng anh hiệu quả, các bạn có thể tham khảo thêm các khóa học tối ưu của The IELTS Workshop tại đây nhé! Tham khảo khóa học Freshman để nắm rõ kiến thức ngữ pháp về câu điều kiện cũng như các 20 chủ đề ngữ pháp cần biết trong IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung.
