fbpx

CÂU ĐIỀU KIỆN trong tiếng Anh: Cách dùng, Dấu hiệu nhận biết & Bài tập

Câu điều kiện (Conditional Sentences) là điểm ngữ pháp cơ bản và cần thiết trong tiếng Anh mà mỗi người học đều cần nắm rõ. Dưới đây là tổng hợp một cách dễ hiểu, súc tích nhất về kiến thức câu điều kiện kèm bài tập đi kèm.

1. Câu điều kiện là gì?

Conditional Sentences hay câu điều kiện diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra với điều kiện một sự việc khác xảy ra. Câu điều kiện thường có dạng “Nếu…thì…”

Câu điều kiện có 2 vế, vế “Nếu…” (Tình huống)vế “thì…” (Kết quả).

e.g. If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà)

Mệnh đềPhân loạiVí dụ
“Nếu…”Mệnh đề If/ tình huốngIf it rains
“thì…”Mệnh đề chính/ kết quảwe will stay at home

2. Các loại câu điều kiện trong tiếng Anh

3 loại câu điều kiện và một số biến thể (ví dụ: câu điều kiện hỗn hợp).

Các loại câu điều kiện trong tiếng Anh

2.1. Câu điều kiện loại 1

2.1.1. Cấu trúc câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 được sử dụng để nói về kết quả của một tình huống có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. (Người nói tin tình huống này có thể xảy ra thật)

Mệnh đề tình huống chia thì HIỆN TẠI ĐƠN, mệnh đề kết quả chia thì TƯƠNG LAI ĐƠN (khi dự đoán sự việc trong tương lai) hoặc HIỆN TẠI ĐƠN (khi nói về một sự thật hiển nhiên).

If + S + V (s,es), S + will/can/shall… + V, hoặc
If + S + V (s,es), S + V (s,es)

If you work hard, you will pass the exam. (Nếu chăm chỉ, bạn sẽ qua kỳ thi)

If you heat ice, it will melt/it melts. (Nếu bạn đun đá, nó sẽ chảy)

2.1.2. Các trường hợp ngoại lệ của câu điều kiện loại 1

  • Tùy theo nội dung mà người nói muốn diễn tả, mệnh đề có thể chia ở các thì khác nhau.

If the kids are enjoying themselves, we’ll just let them go on playing. (Nếu bọn trẻ đang tận hưởng cuộc vui, chúng tôi sẽ để chúng chơi tiếp.)

If the economy is growing by 6%, then it is growing too fast. (Nếu nền kinh tế đang tăng trưởng ở mức 6%, nó đang tăng trưởng quá nhanh)

  • Trường hợp thể hiện sự cho phép, đồng ý, gợi ý, ta dùng “may/can + V

If the weather is nice, you guys may go hiking. (Nếu trời đẹp, các con có thể đi leo núi)

  • Trường hợp thể hiện sự gợi ý, đề nghị, yêu cầu, khuyên nhủ, ta dùng must/have to/should/… + V

If you want to fit in that dress, you should lose weight.

  • Trường hợp thể hiện mệnh lệnh, ta dùng chủ ngữ ẩn

If you want to get up early, do not stay up until 2am. (Nếu bạn muốn dậy sớm, đừng thức đến 2 giờ sáng)

2.2. Câu điều kiện loại 2

2.2.1. Cấu trúc câu điều kiện loại 2

Câu điều kiện loại 2 được sử dụng để nói về kết quả của một tình huống không có thật trong hiện tại hoặc tương lai. (Người nói không tin tình huống này có thể xảy ra)

Mệnh đề IF chia thì QUÁ KHỨ ĐƠN, mệnh đề chính ở dạng WOULD/COULD + V.

If + Quá khứ đơn, S + would/could… + V

*Lưu ý: luôn dùng “were” thay vì “was” ở mệnh đề tình huống.

If I were a boy, I would ask her out. (Nếu tôi là con trai, tôi sẽ mời cô ấy đi hẹn hò – Người nói là con gái)

If Linh had $5 million, he could afford that apartment. (Nếu có 5 triệu đô, anh ấy có thể mua được căn hộ.)

2.2.2. So sánh câu điều kiện loại 1 và loại 2

Trong cùng ví dụ trên, người nói không tin nhân vật “Linh” có 5 triệu đô là việc khả thi, nên câu điều kiện là loại 2. Tuy nhiên, nếu người nói tin điều này có thể xảy ra, câu này sẽ chuyển thành loại 1.

If Linh has $5 million, he will buy that apartment.

2.3. Câu điều kiện loại 3

2.3.1. Cấu trúc câu điều kiện loại 3

Câu điều kiện loại 3 được sử dụng khi người nói tưởng tượng kết quả của một tình huống không có thật trong quá khứ.

Mệnh đề tình huống chia thì QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH, mệnh đề kết quả ở dạng WOULD/COULD + HAVE + PAST PARTICIPLE (PII).

If + Quá khứ hoàn thành, S + would/could… + have + PII

If Minh had worked harder, he would have passed the exam last week. (Nếu Minh chăm chỉ hơn thì anh ấy đã qua môn bài kiểm tra tuần trước.)

If the fire alarm hadn’t gone off, it would have been a disaster. (Nếu chuông báo cháy không kêu, nó có thể là một thảm họa.

2.3.2. Các trường hợp ngoại lệ của câu điều kiện loại 3

  • Tùy theo nội dung mà người nói muốn diễn tả, mệnh đề có thể chia ở các thì khác nhau:

If it hadn’t rained heavily, I would have been waiting outside when he came. (Nếu trời không mưa lớn, tôi đã đứng đợi sẵn bên ngoài lúc anh ấy đến)
I wasn’t waiting outside when he came because of the rain (Thực tế là tôi không đợi ở ngoài lúc anh ấy đến vì trời mưa to).

If she hadn’t been overeating the whole week, she would have reached the goal weight. (Nếu cô ấy không ăn quá nhiều cả tuần qua, cô ấy đã có thể chạm số cân nặng mơ ước)
She didn’t reach the goal weight because she had been overeating the whole week. (Thực tế là cô ấy không chạm đến số cân nặng mơ ước vì đã ăn quá nhiều cả tuần qua)

2.4. Câu điều kiện hỗn hợp

Câu điều kiện hỗn hợp đơn giản là sự kết hợp giữa mệnh đề tình huống và kết quả.

2.4.1. Tình huống quá khứ + Kết quả hiện tại/tương lai (Loại 3 + Loại 2)

If + Quá khứ hoàn thành, S + would/could,… + V

If I had accepted that scholarship, I would be in Britain now. (Nếu tôi chấp nhận học bổng đó trước đây, giờ tôi sẽ ở Anh)

2.4.2. Tình huống hiện tại + Kết quả quá khứ (Loại 2 + Loại 3)

If + Quá khứ đơn, S + would/could,… + have + PII

If I were you, I would have accepted that scholarship. (Nếu tôi là bạn, tôi đã nhận học bổng đó rồi.)

2.5. If + should

Đôi lúc, ta sẽ thấy mệnh đề tình huống ở dạng If + should – đề cập đến những việc xảy ra bất ngờ, ngẫu nhiên.

If you should bump into Binh, can you tell her to call me? (Nếu bạn có gặp Bình, hãy bảo cô ấy gọi tôi nhé)

2.6. If + will/would

Đôi lúc, ta sẽ thấy mệnh đề tình huống ở dạng If + will/would – thể hiện tình huống mà ai sẵn sàng làm gì.

If it will make you happy, I’ll stay at home tonight. (Nếu điều đó làm em vui, anh sẽ ở nhà tối nay)

Đôi lúc ta dùng willwould để thể hiện sự nghi ngờ về mức độ khả thi của tình huống.

If it really would save the environment, I’d stop using my car tomorrow. (Nếu điều đó thật sự cứu môi trường, tôi sẽ dừng sử dụng ô tô từ mai)

3. Một số trường hợp khác của câu điều kiện trong tiếng Anh

3.1. Unless = If…not

Ta có thể dùng Unless thay cho “If…not” và biến đổi nghĩa của câu cho phù hợp. Unless có thể dùng cho tất cả các loại câu điều kiện

If you do not study hard, you’ll fail the test.
Unless you study hard, you’ll fail the test.

3.2. Một số cụm từ đồng nghĩa thay thế If

  • Suppose/Supposing (giả sử)

Supposing she doesn’t come, will the party go on? (Giả sử cô ấy không đến, liệu bữa tiệc có tiếp tục không?)

  • Even if (ngay cả khi, cho dù)

Even if she doesn’t come, the party will go on (Kể cả cô ấy không đến, bữa tiệc sẽ vẫn tiếp tục)

As long as, so long as, provided (that), on condition (that) (miễn là, với điều kiện là)

The party will last 2 hours as long as it doesn’t rain. (Bữa tiệc sẽ kéo dài 2 tiếng, miễn là trời không mưa)

Cụm từ này hay dùng trong câu điều kiện loại 1.

Xem thêm:

Without (không có)

Sử dụng trong trường hợp giả định kết quả sẽ thay đổi như thế nào nếu không có tình huống đó diễn ra. Lưu ý Without + danh từ

Without his help, I wouldn’t have completed the plan. (Không có sự giúp đỡ của anh ấy, tôi đã không hoàn thành kế hoạch)

Xem thêm: Câu điều ước Wish trong tiếng Anh

3.3. Đảo ngữ với câu điều kiện

3.3.1. Đảo ngữ câu điều kiện loại 1

Should + S + V, S + will/can/shall/… + V

Should you bump into Tung, tell him to meet me at school. (Nếu bạn thấy Tùng, hãy bảo anh ấy gặp tôi ở trường)
If you bump into Tung, tell him to meet me at school.

3.3.2. Đảo ngữ câu điều kiện loại 2

Were + S + to + V, S + would/could/… + V

Were I you, I would date him. (Nếu tôi là bạn, tôi đã hẹn hò với anh ta)
If I were you, I would date him.

3.3.3. Đảo ngữ câu điều kiện loại 3

Had + S + PII, S + would/could/… have + PII

Had she droven more slowly, she wouldn’t have got into the accident. (Nếu cô ấy lái xe chậm hơn, cô ấy đã không vướng vào vụ tai nạn)
If she had drove more slowly, she wouldn’t have got into the accident.

Xem thêm: Tổng hợp các câu đảo ngữ trong tiếng Anh

3.4. Câu điều kiện trong văn Nói (Speaking)

Trong văn nói Tiếng Anh, đặc biệt là giao tiếp, người bản xứ dùng mệnh đề điều kiện khi hỏi thăm hoặc xin phép ai một cách lịch sự. Lúc này, các bạn có thể bắt gặp will/would/can/could trong mệnh đề If.

Sale: If you would just sign here, please (=  Just sign here, please.)
Customer: Sure.

Thu: Excuse me. If I could have another paper. I just wrote wrong information on this one.
Linh: Here, use this one.
Thu: Thanks.

4. Dấu hiệu nhận biết câu điều kiện

Khi chuyển từ câu điều kiện loại 1 sang loại 2/loại 3, bạn chỉ cần thực hiện “lùi” thì đối với 2 mệnh đề

  • Loại 1 → Loại 2: Hiện tại đơn Quá khứ đơn, will would
  • Loại 2 → Loại 3: Quá khứ đơn Quá khứ hoàn thành, would + v would + have + PII

5. Tài liệu tiếng Anh câu điều kiện

Hiện nay, có rất nhiều sách Ngữ pháp có phần bài tập câu điều kiện chi tiết và đa dạng. Các bạn có thể tham khảo một số đầu sách sau để thực hành bài tập:

Hoặc các bạn cũng có thể tham gia bài kiểm tra đánh giá trình độ tiếng Anh miễn phí bên dưới nhé.

Trên đây là tất cả lý thuyết tổng quan và tài liệu liên quan đến CÂU ĐIỀU KIỆN trong tiếng Anh bạn cần biết. Đây là điểm Ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh nói chung và khá quan trọng trong IELTS nói riêng. Do đó, các bạn hãy đọc và thực hành thật nhiều cho nhuần nhuyễn phần này nhé.

Tham khảo thêm khóa học Foundation để nắm vững các kiến thức ngữ pháp và từ vựng cơ bản tại đây.

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo