Mệnh đề nhượng bộ (Clauses of concession): Cấu trúc, cách dùng và Bài tập

Trong tiếng Anh, các cách diễn đạt phổ biến với mệnh đề nhượng bộ bao gồm in spite of, despite và although, though, even though. Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu cách sử dụng của in spite of, despite và although, though, even though trong mệnh đề nhượng bộ.

1. Mệnh đề nhượng bộ là gì?

Mệnh đề nhượng bộ (Clauses of concession) được sử dụng để diễn đạt thông tin hoặc ý tưởng tương phản đi ngược lại kết quả mong đợi. Chúng truyền đạt cảm giác nhượng bộ hoặc thừa nhận một thực tế hoặc hoàn cảnh đối lập.

Cấu trúc này tương đương với cách nói  “Mặc dù… nhưng…” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

  • He refused to buy a new car although he had enough money. (Anh ấy từ chối mua một chiếc xe mới mặc dù anh ta có đủ tiền.)
  • Despite the bad weather, we still play basketball. (Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn chơi bóng rổ.)

2. Các cấu trúc mệnh đề nhượng bộ phổ biến

2.1. Mệnh đề nhượng bộ với Although, Even though, Though

Although, Though và Even though là các liên từ chỉ sự nhượng bộ trong câu. Những mệnh đề chứa Although, Even though hoặc Though sẽ diễn đạt nội dung trái ngược với thông tin ở thành phần chính của câu.

Khi đặt ở đầu câu, mệnh đề nhượng bộ được ngăn cách với mệnh đề chính bằng một dấu phẩy.

Công thức:

Although/Though/Even though + S + V, S + V (mệnh đề chính)

Ví dụ: 

  • Even though she worked hard, she did not receive the promotion. (Mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ, cô ấy vẫn không được thăng chức.)
  • Although the price of the ticket was high, they decided to attend the concert. (Mặc dù giá vé cao, họ vẫn quyết định tham dự buổi hòa nhạc.)

Khi mệnh đề nhượng bộ nằm ở giữa câu, nó thường được ngăn cách với hai phần còn lại bằng dấu phẩy. Trong trường hợp này, bạn có thể lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề nhượng bộ và rút gọn động từ:

  • dùng V-ing nếu mang nghĩa chủ động,
  • dùng V-ed/V3 nếu mang nghĩa bị động.

Công thức:

S + although/ though/ even though + V-ing/V-ed/V3, V.

Ví dụ:

  • She did not sign the contract, although knowing all the benefits. (Cô ấy đã không ký hợp đồng, mặc dù biết tất cả các lợi ích.)
  • The device worked perfectly, though manufactured ten years ago. (Thiết bị hoạt động hoàn hảo, mặc dù được sản xuất từ mười năm trước.)
  • The athlete completed the marathon, even though exhausted. (Vận động viên đã hoàn thành cuộc đua marathon, mặc dù kiệt sức.)

Khi đặt ở cuối câu, mệnh đề chính đứng trước và không cần sử dụng dấu phẩy ngăn cách trước liên từ.

Công thức:

S + V (mệnh đề chính) + although/ though/ even though + S + V.

Ví dụ: 

  • We enjoyed our outdoor trip although the weather forecast was unfavorable. (Chúng tôi đã tận hưởng chuyến đi ngoài trời mặc dù dự báo thời tiết không thuận lợi.)
  • He failed the driving test even though he had practiced for months. (Anh ấy đã trượt kỳ thi sát hạch lái xe mặc dù đã luyện tập trong nhiều tháng.)

Lưu ý:

Mặc dù có ý nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau, nhưng although, even though và though có sắc thái biểu đạt khác nhau, sử dụng trong những ngữ ảnh khác nhau.

Từ nốiĐặc điểmNgữ cảnh sử dụngLưu ý
AlthoughDùng để diễn tả sự tương phản/nhượng bộ.Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.Có thể thay thế cho though trong nhiều trường hợp.
ThoughMang nghĩa tương tự although nhưng tự nhiên và đời thường hơn.Thường dùng trong văn nói và giao tiếp hàng ngày.Ngoài nghĩa “mặc dù”, though còn có thể mang nghĩa “however” (tuy nhiên) khi đứng ở cuối câu.

Ví dụ: “You have ten hours in the airport between flights!”
“I don’t mind, though. I have lots of work to do.”
(“Bạn sẽ phải chờ ở sân bay 10 tiếng giữa các chuyến bay đấy!”
“Tuy nhiên tôi không phiền đâu. Tôi có rất nhiều việc phải làm.”)
Even thoughCũng mang nghĩa “mặc dù” nhưng nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn although và though.Dùng trong cả văn nói và văn viết.Không dùng “even although”.

2.2. Mệnh đề nhượng bộ với In spite of, Despite

Giống như Although, Though và Even though, thì In spite of và Despite cũng là các liên từ chỉ sự nhượng bộ trong câu. Những mệnh đề chứa In spite of hoặc Despite sẽ diễn đạt nội dung trái ngược với thông tin ở thành phần chính của câu. Tuy nhiên, hai loại liên từ nhượng bộ này có cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

Khi cụm giới từ này đứng đầu câu, người viết ngăn cách với mệnh đề chính bằng một dấu phẩy.

Công thức:

Despite/In spite of + Noun/V-ing/the fact that + S + V, S + V (mệnh đề chính)

Ví dụ:

  •  Despite the heavy traffic delay, he reached the conference room on time. (Mặc dù bị trễ do giao thông đông đúc, anh ấy vẫn đến phòng hội nghị đúng giờ.)
  • In spite of having a severe headache, she completed the presentation. (Mặc dù bị đau đầu dữ dội, cô ấy vẫn hoàn thành bài thuyết trình.)
  • Despite the fact that they lacked funding, they succeeded in building the shelter. (Mặc dù thực tế là họ thiếu kinh phí, họ vẫn thành công trong việc xây dựng nhà tị nạn.)

Despite/ In spite of còn có thể đứng giữa câu trong vài trường hợp sau đây.

Công thức: 

S + V (mệnh đề chính) despite/in spite of Noun/V-ing/the fact that + S + V.

Ví dụ: 

  • The team won the championship despite facing many injuries. (Đội bóng đã giành chức vô địch mặc dù đối mặt với nhiều chấn thương.)
  • They decided to go hiking in spite of the storm warning. (Họ quyết định đi bộ đường dài mặc dù có cảnh báo bão.)

Lưu ý:

  • Despite không bao giờ đi với of, In spite of không được viết là inspite of
  • Cấu trúc Despite và In spite of có thể được sử dụng trước đại từ chỉ định “that” để chỉ thông tin được đề cập trước đó.
    Ví dụ: Despite that, I’m not going =In spite of that, I’m not going. (Mặc dù vậy, tôi sẽ không đi).
  • Cấu trúc Despite và In spite of có thể theo sau bởi một mệnh đề trạng ngữ bắt đầu bằng “the fact that”.
    Ví dụ: The planes are still taking off, despite the fact that the snow is getting heavier.
    = The planes are still taking off, in spite of the fact thatthe snow is getting heavier. (Máy bay vẫn cất cánh dù cho tuyết đang rơi dày hơn.)
  • Despite oneselfin spite of oneself là những cụm từ được sử dụng để chỉ rằng ai đó đã làm điều gì đó mặc dù họ không mong đợi hoặc không muốn. Cả hai cụm từ đều được chấp nhận và có thể được sử dụng với bất kỳ đại từ phản thân nào (“myself,” “herself,” “himself”…).
    Ví dụ: He laughed despite himself. = He laughed in spite of himself. (Anh ấy cười bất chấp bản thân.)

Xem thêm: Phân biệt cấu trúc Although/ Though/ Despite/ In spite of

3. Một số cấu trúc khác của mệnh đề nhượng bộ

Bên cạnh Although/ Even though/ Though/ In spite of/ Despite, mệnh đề nhượng bộ còn có những cấu trúc khác.

3.1 Mệnh đề nhượng bộ với WH-over

Cấu trúc:

WH-over + S1 + (may) + V1, S2+ V2.

Ví dụ:

  • Whoever you ask, you will get the same answer. (Dù bạn hỏi ai đi nữa, bạn cũng sẽ nhận được câu trả lời tương tự.)
  • Whatever happens, don’t forget to write to me. (Dù có chuyện gì xảy ra, đừng quên viết thư cho tôi.)

3.2 Mệnh đề nhượng bộ với No matter

Cấu trúc mệnh đề nhượng bộ với No matter kết hợp với các từ nghi vấn (what, who, where, when, why, how) mang ý nghĩa tương đương với cấu trúc WH-ever.

Công thức:

No matter what/who/where/when/why + S + V, S + V (mệnh đề chính)

Ví dụ: 

  • No matter how difficult the exam was, the students remained calm. (Cho dù kỳ thi khó khăn thế nào đi chăng nữa, các học sinh vẫn giữ bình tĩnh.)
  • No matter who calls the office today, inform them that I am unavailable. (Cho dù hôm nay ai gọi đến văn phòng đi chăng nữa, hãy báo với họ tôi đang bận.)

Xem thêm: Cấu trúc No matter: Công thức, lưu ý và bài tập vận dụng

3.3. Mệnh đề nhượng bộ với However

Cấu trúc:

However + adj / adv + S1 + (may) + V1, S2 + V2.

Ví dụ:

  • However much she loves you, she’ll never forgive you. (Dù cô ấy yêu bạn bao nhiêu, cô ấy sẽ không bao giờ tha thứ cho bạn.)
  • I couldn’t change his mind, however hard I tried. (Tôi không thể thay đổi quyết định của anh ấy, dù tôi đã cố gắng hết sức.)

Cấu trúc:

However / nevertheless + clause

Ví dụ:

  • She denies it; nevertheless, nobody believes her. (Cô ấy phủ nhận điều đó; tuy nhiên, không ai tin cô ấy.)
  • He doesn’t like her; however, he is married to her. (Anh ta không thích cô ấy; tuy nhiên, anh đã kết hôn với cô.)

3.4. Mệnh đề nhượng bộ với Notwithstanding

Notwithstanding là một giới từ hoặc trạng từ mang sắc thái cực kỳ trang trọng. Nó có nghĩa là mặc dù, dù cho tương đương với despite hoặc nevertheless.

Công thức:

Notwithstanding + Noun/the fact that + S + V, S + V (mệnh đề chính)

Ví dụ:

  • Notwithstanding the heavy rain, we still decided to go on a picnic. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn quyết định đi dã ngoại.)
  • Notwithstanding the fact that he was very busy, he helped me finish the project. (Mặc dù anh ấy rất bận, anh ấy vẫn giúp tôi hoàn thành dự án.)

Trong một số trường hợp, mệnh đề nhượng bộ với notwithstanding được đặt sau danh từ và tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Công thức: 

Noun + notwithstanding, S + V (mệnh đề chính).

Ví dụ:

  • The bad weather notwithstanding, the football match continued as planned. (Mặc dù thời tiết xấu, trận đấu bóng đá vẫn diễn ra theo kế hoạch.)
  • Her lack of experience notwithstanding, she performed extremely well in the interview. (Mặc dù thiếu kinh nghiệm, cô ấy đã thể hiện rất tốt trong buổi phỏng vấn.)

3.5. Mệnh đề nhượng bộ với Nevertheless

Tương tự “however”, “nevertheless” được dùng để liên kết hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa đối lập nhau. Trong cấu trúc này, nevertheless thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai và được theo sau bởi dấu phẩy.

Công thức: 

S + V. Nevertheless, S + V.

Ví dụ:

  • She studied very hard for the exam. Nevertheless, she did not get the result she expected. (Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi. Tuy nhiên, cô ấy không đạt được kết quả như mong đợi.)
  • The weather was extremely bad. Nevertheless, the flight took off on time. (Thời tiết vô cùng xấu. Tuy nhiên, chuyến bay vẫn cất cánh đúng giờ.)

Trong cấu trúc dưới đây, hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản được nối với nhau bằng liên từ but, trong khi nevertheless được đặt ở cuối mệnh đề thứ hai để nhấn mạnh sự đối lập.

Công thức: 

S + V, but S + V nevertheless.

Ví dụ:

  • He was very tired, but he continued working nevertheless. (Anh ấy rất mệt, nhưng vẫn tiếp tục làm việc.)
  • The restaurant was expensive, but we decided to eat there nevertheless. (Nhà hàng khá đắt, nhưng chúng tôi vẫn quyết định ăn ở đó.)

3.6. Mệnh đề nhượng bộ với In any case

In any case được dùng để khẳng định một sự việc vẫn xảy ra bất kể tình huống giả định trước đó là gì. 

Công thức:

S + V, but S + V in any case hoặc S + V, but in any case S + V.

Ví dụ:

  • The product might be expensive, but we will purchase it in any case. (Sản phẩm có thể đắt, nhưng trong bất kỳ trường hợp nào chúng tôi vẫn sẽ mua nó.)
  • The train may be delayed, but in any case we must reach the hotel tonight. (Tàu có thể bị trễ, nhưng cho dù thế nào đi nữa chúng ta phải đến được khách sạn tối nay.)

3.7. Mệnh đề nhượng bộ với As

Cấu trúc đảo ngữ với as hoặc though được áp dụng nhằm nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ của mệnh đề nhượng bộ.

Công thức:

Adj/ Adv + as + S + V, S + V (mệnh đề chính)

Ví dụ: 

  • Tired as she was, she forced herself to study for the examination. (Dù mệt mỏi thế nào đi nữa, cô ấy vẫn ép mình học bài cho kỳ thi.)
  • Fast as they ran, they could not catch the last bus. (Dù chạy nhanh thế nào đi nữa, họ vẫn không bắt kịp chuyến xe buýt cuối cùng.)

3.8. Mệnh đề nhượng bộ với Even if

Liên từ even if dùng để thiết lập một giả định nhượng bộ. Sự việc ở mệnh đề chính hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi giả định đó.

Công thức:

S + V (mệnh đề chính) + even if + S + V
Even if + S + V, S + V (mệnh đề chính)

Ví dụ: 

  • I would not accept the job offer even if they doubled the salary. (Tôi sẽ không chấp nhận lời đề nghị công việc ngay cả khi họ tăng gấp đôi lương.)
  • Even if the plan fails, we will learn valuable lessons. (Ngay cả khi kế hoạch thất bại, chúng ta vẫn sẽ rút ra được những bài học quý giá.)

3.9. Mệnh đề nhượng bộ với một số liên từ nhượng bộ khác

Cấu trúc:

While / whereas / but / on the other hand / yet / still / on the contrary + clause

Ví dụ:

  • He is very hardworking, while his wife is rather lazy. (Anh ấy rất chăm chỉ, trong khi vợ anh ấy khá lười biếng.)
  • Whereas she is very popular among her classmates, nobody actually likes her. (Trong khi cô ấy rất nổi tiếng trong số các bạn cùng lớp, thì không ai thực sự thích cô ấy.)
  • He wasn’t tired, yet he was sleeping very well. (Anh ấy không mệt, nhưng anh ấy đang ngủ rất ngon.)
  • The salary is very good. Still, the job itself is really boring. (Mức lương rất tốt. Tuy nhiên, bản thân công việc thực sự nhàm chán.)

Xem thêm bài viết cùng series:

Bài tập với mệnh đề nhượng bộ

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống cho những câu dưới đây:

1. ____________ working hard, he couldn’t pass the test.
A. In spite of
B. Although
C. However

2. ____________ it was late, we decided to go out.
A. Although
B. However
C. Despite

3. ____________ being rich, she is not happy.
A. Despite
B. Although
C. However

4. ____________ having a bad teacher, she passed her test.
A. In spite of
B. Although
C. However

5. ____________ she lives next door, we rarely see each other.
A. However
B. Although
C. Despite

6. ____________ facing many setbacks, he didn’t lose hope.
A. Although
B. However
C. In spite of

7. ____________ being a foreigner, she speaks English remarkably well.
A. In spite of
B. However
C. Although

8. ____________ she earns a good salary, she finds it difficult to make both ends meet.
A. Although
B. However
C. Despite

9. ____________ living close to her office, she is always late for work.
A. However
B. Though
C. In spite of

10. ____________ working three jobs in a day, she makes it a point to spend quality time with her kids.
A. Although
B. However
C. In spite of

Đáp án:

  1. A
  2. A
  3. A
  4. A
  5. B
  6. C
  7. A
  8. A
  9. C
  10. C

Xem thêm: Phân biệt cấu trúc Although/ Though/ Despite/ In spite of

Tạm kết

Trên đây là toàn bộ những kiến thức chi tiết nhất về mệnh đề nhượng bộ cùng các bài tập đi kèm rất bổ ích. Tham khảo thêm các kiến thức từ vựng và ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh tại Website của The IELTS Workshop.

Hy vọng những chia sẻ trên đã có thể giúp ích cho quá trình học của bạn. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc bắt đầu học tiếng Anh, tham khảo ngay khóa học Freshman để nắm vững kiến thức cơ bản và thông dụng nhé.

khóa học freshman the ielts workshop - mệnh đề nhượng bộ

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo