Cách viết Static Chart trong IELTS Writing Task 1 từ A-Z

Biểu đồ tĩnh (Static chart) là dạng bài xuất hiện trong phần thi IELTS Writing Task 1. Ở bài viết này, The IELTS Workshop sẽ hướng dẫn bạn cách phân tích và viết bài Biểu đồ tĩnh – Static chart một cách hiệu quả nhất.

1. Static Chart là gì?

Static chart (biểu đồ tĩnh) là dạng biểu đồ hiển thị các số liệu được thu thập tại một mốc thời gian cố định hoặc hoàn toàn không đề cập đến yếu tố thời gian. 

Trong dạng bài này, các đại lượng không có sự tăng trưởng, suy giảm hay biến động. Mục tiêu của người viết là so sánh, đối chiếu và xếp hạng các dữ liệu dựa trên độ lớn của chúng. 

Dạng bài Static Chart trong IELTS Writing Task 1
Dạng bài Static Chart trong IELTS Writing Task 1

Các loại biểu đồ tĩnh trong IELTS

  • Bar chart (biểu đồ cột): Các cột thẳng đứng hoặc nằm ngang biểu thị số liệu của nhiều nhóm đối tượng tại một năm cụ thể.
  • Pie chart (biểu đồ tròn): Một hoặc nhiều hình tròn chia thành các phần trăm để so sánh tỷ lệ của các yếu tố trong cùng một thời điểm.
  • Table (bảng số liệu): Bảng chứa các hàng và cột chứa dữ liệu chi tiết giữa các quốc gia hoặc danh mục tại một mốc thời gian cố định.
  • Line graphs (biểu đồ đường): Mặc dù biểu đồ đường thường biểu thị xu hướng theo thời gian, dạng tĩnh xuất hiện khi trục hoành biểu thị các nhóm tuổi hoặc danh mục cố định thay vì các năm liên tiếp.
  • Mixed chart (biểu đồ kết hợp): Sự kết hợp giữa hai loại biểu đồ khác nhau (như một biểu đồ tròn và một biểu đồ cột) mô tả số liệu của cùng một chủ đề tại một thời điểm.

2. Hướng dẫn triển khai dạng bài Biểu đồ tĩnh (Static chart) trong IELTS Writing Task 1

Bước 1: Đọc đề và phân tích đề

Đọc đề và phân tích đề luôn là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi làm bài Writing. Với dạng Static chart, khi phân tích đề, bạn cần lưu ý các điều sau:

▸ Đơn vị của biểu đồ là gì?  Phần trăm, tuổi hay số, con số.
▸ Giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất, giá trị bằng nhau.
▸ Các điểm đặc biệt trong biểu đồ, có điểm gì đáng chú ý hay không.

Bước 2: Lập dàn ý

Cấu trúc của bài sẽ gồm lần lượt 3 phần:

Introduction: Ở phần này, bạn chỉ đơn giản paraphrase lại đề bài bằng những từ đồng nghĩa.

Ví dụ:

Đề bài: The pie chart gives information on UAE government spending in 2000. The total budget was AED 315 billion.

=> The graph communicates the budget created by the UAE government in the year 2000. All in all, the essential targets that the government had were social security, health, and education.

Overview:
▸ Ở phần này, bạn nên báo cáo các đặc điểm chính mà bạn có thể thấy trong biểu đồ, cung cấp thông tin chung. Thực hiện bất kỳ so sánh rõ ràng trong biểu đồ.
▸ Bạn có thể nêu ra giá trị lớn nhất hoặc giá trị nhỏ nhất.

Ví dụ:

The largest space is covered by social security, such as pensions, employment assistance, and other benefits, making slightly less than one-third of the entire expense. The second highest expense of the budget was health and personal social services.

Body: Đối với biểu đồ Static Chart, bạn sắp xếp và miêu tả thông tin từ lớn nhất đến nhỏ nhất. Đưa ra những dẫn chứng cụ thể để giải thích cho luận điểm.

2.3. Viết bài 

Sau khi đã có được dàn ý, việc tiếp theo bạn cần làm là viết bài. Tương tự với các dạng bài khác, bạn chỉ nên dành khoảng 15 phút cho quá trình viết bài.

3. Các cụm từ và từ vựng được sử dụng phổ biến trong bài viết

3.1. Từ vựng hữu ích để viết tỷ lệ phần trăm

Để tránh lặp lại từ “percent”, người học có thể chuyển đổi số liệu phần trăm sang các phân số hoặc cụm từ tương đương:

  • account for + number or percentage
  • makeup
  • take up
  • consist of
  • occupy
  • comprise
  • include
  • contribute
  • take up
  • constitute

Ví dụ: The consumption of processed food was the highest in the world, accounting for 41%, followed by vegetables and fruits at 29% and animal food at a quarter.

3.2. Cấu trúc so sánh

Cấu trúc so sánh hơn:

Ví dụ:

  • A accounted for the highest proportion of total spending. (A chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng chi tiêu.)
  • The most popular choice was A, with 45%. (Lựa chọn phổ biến nhất là A, với 45%.)

Cấu trúc so sánh nhất:

Ví dụ:

  • The figure for A was significantly higher than that of B. (Số liệu của A cao hơn đáng kể so với số liệu của B.)
  • A was twice as high as B. (Số liệu của A cao gấp đôi số liệu của B.)
  • A recorded three times as many users as B. (A ghi nhận số lượng người dùng cao gấp ba lần B.)

Cấu trúc so sánh bằng:

Similar (to)

Ví dụ: A similar amount of gas and electricity was used domestically in homes. (Lượng khí đốt và điện năng tiêu thụ trong gia đình cũng tương đương nhau.)

3.3 Sử dụng từ nối

→ While

Ví dụ: While 25% of Sweden’s dangerous waste is recycled, the UK does not recycle at all. (Trong khi 25% chất thải nguy hiểm của Thụy Điển được tái chế, nước Anh hoàn toàn không tái chế)

→ Similarly

Ví dụ: Similarly, China consumed 39% of the processed food, making it the one with the largest proportion. Animal food exhibited an identical figure, which is similar to the world’s average of 25%. (Tương tự, Trung Quốc tiêu thụ 39% thực phẩm chế biến, khiến nước này trở thành nước có tỷ trọng lớn nhất. Thức ăn cho động vật có một con số xác định, tương đương với mức trung bình của thế giới là 25%.)

Compared to

Ví dụ: Prices in the UK are high compared to (prices in) Japan and Canada. (Giá ở Anh cao so với (giá ở) Nhật Bản và Canada.)

By contrast

Ví dụ: It is clear that in both the UK and Sweden, the majority of dangerous waste products are buried underground. By contrast, most hazardous materials in the Republic of Korea are recycled. (Rõ ràng là ở cả Anh và Thụy Điển, phần lớn các chất thải nguy hiểm được chôn dưới lòng đất. Ngược lại, hầu hết các vật liệu nguy hiểm ở Hàn Quốc đều được tái chế.)

→ On the other hand

Ví dụ: Overall, it is clear that the foundation obtained the majority of its funds from donated food. On the other hand, it spent the majority of its funds on program services. (Nhìn chung, rõ ràng là tổ chức đã thu được phần lớn tiền từ thực phẩm quyên góp. Mặt khác, tổ chức đã dành phần lớn kinh phí của mình cho các dịch vụ của chương trình.)

4. Lỗi sai thường mắc phải

Để viết bài chính xác và hiệu quả hơn, bạn cần tránh mắc phải những lỗi sai phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 1 sau đây.

  • Xác định chủ ngữ của câu: Trước khi mô tả biểu đồ trong Task 1, bạn phải dành thời gian phân tích và xác định chủ ngữ cần mô tả là gì. 
  • Lỗi sai vì đưa ra ý kiến: Dựa vào vào thông tin, số liệu để đưa ra những nhận xét khách quan thay vì nhận xét mang tính cá nhân trong bài IELTS Writing Task 1
  • Lỗi sai chính tả và ngữ pháp cơ bản: Sau khi viết bài hãy dành một ít thời gian để kiểm tra nhằm tránh tránh các lỗi chính tả và ngữ pháp không đáng có.

5. Bài mẫu tham khảo

Đề bài: The table below shows the percentage use of four different fuel types to generate electricity in five Asian countries in 2005. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The table below shows the percentage use of four different fuel types to generate electricity in five Asian countries in 2005

Sample:

The table illustrates the proportions of five different energy sources used to generate electricity in five Asian countries in 2005. 

Overall, Malaysia and Singapore relied heavily on coal and lignite, whereas Japan and South Korea had much higher proportions of nuclear and hydro and wind power. Thailand stood out for its substantial use of petroleum products and other energy sources. 

Regarding nuclear power, Japan recorded the highest proportion, at 49%, followed by South Korea at 33%. The figures were considerably lower in Malaysia and Singapore, at 19% and 13% respectively, while Thailand did not use nuclear power at all. In contrast, South Korea was the clear leader in hydro and wind power, with these sources accounting for 48% of its electricity generation. Thailand followed at 19%, whereas the corresponding figures for Malaysia, Singapore and Japan were 5% or less. Notably, Japan relied more heavily on nuclear power, while South Korea had a particularly high proportion of hydro and wind energy. 

As for conventional fossil fuels, coal and lignite were predominant in Malaysia and Singapore, accounting for 61% and 42% respectively. By comparison, the remaining three countries used considerably less of these sources, at no more than 6%. Petroleum products featured prominently only in Thailand, at 36%, compared with just 2-3% elsewhere. Finally, other energy sources were most prevalent in Thailand, at 42%, closely followed by Singapore and Japan, both at 39%. In contrast, these sources accounted for only 13% in Malaysia and 11% in South Korea.

Sample by Vuong Thi Viet Hoan – IELTS Teacher at The IELTS Workshop

Xem thêm cách làm các dạng IELTS Writing Task 1:

Tạm kết

Với các bước chinh phục bài IELTS Writing Task 1 Static chart ở trên, dạng bài này chắc chắn trở nên dễ dàng hơn với bạn. Bạn có thể đọc thêm chiến thuật làm các dạng bài Writing Task 1 khác của The IELTS Workshop cũng như phương pháp làm bài tại khóa học Pre-Senior 6.0+ IELTS nhé.

khóa học pre senior

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo