Khi học tiếng Anh, bạn có bao giờ băn khoăn làm thế nào để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại không? Làm sao để nói “tôi luôn luôn dậy sớm” hay “tôi thỉnh thoảng đi xem phim”? Câu trả lời nằm ở trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) – một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng và thông dụng nhất.
Bài viết này sẽ The IELTS Workshop cung cấp cho bạn tất tần tật kiến thức về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh, từ định nghĩa, phân loại, vị trí trong câu cho đến các bài tập vận dụng.
1. Trạng từ chỉ tần suất là gì?
Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency) là từ loại dùng để chỉ mức độ xảy ra của một sự việc, hiện tượng, hành động,…
Loại trạng từ này không chỉ được dùng để chỉ sự thường xuyên mà nó linh hoạt với những thái độ, diễn biến khác nhau như: always (luôn luôn), hiếm khi (rarely), bình thường (normally),…
Ví dụ:
- How often do you go to the gym? -> I sometimes go to the gym. (Thỉnh thoảng tôi đến phòng gym).
- How often does she travel? -> She travels yearly. (Cô ấy đi du lịch hàng năm).

2. Những trạng từ chỉ tần suất phổ biến
Các trạng từ chỉ tần suất được chia thành hai nhóm chính: xác định và không xác định.
2.1. Trạng từ chỉ tần suất xác định
Đây là những trạng từ cho biết chính xác tần suất xảy ra của hành động.
- Hourly: hàng giờ
- Daily: hàng ngày
- Weekly: hàng tuần
- Monthly: hàng tháng
- Yearly/Annually: hàng năm
- Every day/week/month…: mỗi ngày/tuần/tháng…
- Once a week/month…: một lần một tuần/tháng…
- Twice a day/year…: hai lần một ngày/năm…
- Three times a day/week…: ba lần một ngày/tuần…
2.2. Trạng từ chỉ tần suất không xác định
Đây là nhóm trạng từ phổ biến hơn, dùng để diễn tả tần suất một cách tương đối, không có con số chính xác. Chúng thường được sắp xếp theo mức độ giảm dần như sau:
| Trạng từ | Mức độ | Ý nghĩa |
| Always | 100% | Luôn luôn |
| Usually | 90% | Thường xuyên |
| Normally / Generally | 80% | Thông thường, nhìn chung |
| Often / Frequently | 70% | Thường, thường hay |
| Sometimes | 50% | Thỉnh thoảng, đôi khi |
| Occasionally | 30% | Thỉnh thoảng, đôi lúc |
| Seldom / Rarely | 10% | Hiếm khi |
| Hardly ever | 5% | Hầu như không bao giờ |
| Never | 0% | Không bao giờ |
3. Cách sử dụng các trạng từ chỉ về tần suất
Bạn cần biết cách dùng trạng từ chỉ tần suất để có thể dùng đúng trường hợp trong các bài thi, tránh nhầm lẫn với các loại trạng từ khác. Có hai cách sử dụng trạng từ tần suất trong tiếng Anh:
Trường hợp 1: Trạng từ tần suất được dùng khi người nói, viết muốn diễn tả về mức độ diễn ra thường xuyên của hành động. Hành động này thường được lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ, ở hiện tại và còn có thể tiếp diễn ở tương lai.
Ví dụ:
- I usually jog at 6:00 am. (Tôi thường chạy bộ lúc 6 giờ sáng)
- He’s never at home on weekends. (Anh ấy không bao giờ ở nhà vào cuối tuần)
- Supermarkets usually have discounts on Wednesdays. (Siêu thị thường giảm giá vào thứ 4)
Trường hợp 2: Mức độ của trạng từ chỉ tần suất được dùng để trả lời cho câu hỏi “How often…?” (Bạn có thường xuyên làm (việc) gì đó không?).
Ví dụ: How often do you read books? – Rarely, because I’m very busy. (Bạn có thường xuyên đọc sách không? – Hiếm lắm, tại tôi rất bận)

4. Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đâu trong câu?
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh sẽ đứng sau động từ “to be” và đứng trước động từ thường. Lúc này, sắp xếp trạng từ chỉ tần suất theo các trường hợp sẽ cụ thể như sau:
4.1. Trường hợp trạng từ tần suất đứng ở đầu câu
Khi đứng ở vị trí đầu câu, trạng từ có ý nghĩa nhấn mạnh hơn ở mức độ hành động.
Ví dụ: Usually, My mother cleans the house on weekends. (Mẹ tôi thường dọn nhà vào cuối tuần.)
Lưu ý: nếu trạng từ đứng đầu câu thì thường ngăn cách với các thành phần còn lại bằng dấu phẩy. Có một số trạng từ tần suất không thể đứng ở đầu câu như: always, rarely, seldom, never, often
4.2. Trường hợp trạng từ tần suất có vị trí đứng ở giữa câu
- Lúc này thường trạng từ sẽ đứng sau động từ “to be” hoặc là động từ chính chia ở thì hiện tại đơn.
Ví dụ: She is usually interested in new things. (Cô ấy thường quan tâm đến những điều mới lạ.)
- Ở vị trí giữa câu, trạng từ còn có thể đứng trước động từ thường.
Ví dụ: She rarely exercises. (Cô ấy hiếm khi tập thể dục.)
- Trạng khi đứng giữa câu còn hay đứng sau trợ động từ hay động từ khuyết thiếu.
Ví dụ:
- My friend has never traveled. (Bạn tôi chưa từng đi du lịch bao giờ.)
- You should always listen to your parents. (Bạn nên luôn luôn lắng nghe bố mẹ.)
4.3. Trường hợp trạng từ tần suất đứng ở cuối câu
Trường hợp trạng từ ở cuối câu không xảy ra nhiều nhưng không phải là không có.
Ví dụ: He phones home occasionally. (Thỉnh thoảng anh ấy gọi điện về nhà.)
4.4. Các trường hợp ngoại lệ
Trạng từ tần suất sẽ đứng trước “used to” và “have to”. Nó còn được đặt trước các trợ động từ của những câu thể hiện sự nhận xét và câu hỏi.
Ví dụ:
- My mother rarely have to remind me of something. (Mẹ tôi hiếm khi phải nhắc nhở tôi điều gì.)
- Can you park your car near the house? Yes, I often can. (Bạn có thể đậu xe gần nhà không? Vâng, tôi thường có thể.)

Xem thêm series kiến thức về trạng từ:
- Trạng từ chỉ thời gian (Time)
- Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)
- Trạng từ chỉ mức độ (Grade)
- Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)
- Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)
5. Bài tập và đáp án về dạng bài trạng từ chỉ tần suất
Bài tập về trạng từ chỉ tần suất đa phần chủ yếu chỉ là điền từ thích hợp vào chỗ trống hoặc viết lại câu. Như vậy, bạn cần phải biết rõ nghĩa nếu muốn sử dụng đúng. Một số câu hỏi bài tập ví dụ bạn có thể tham khảo.
Bài 1: Dạng bài tập chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
1. Marry lives next door but we _____ see her.
- never
- rarely
- often
2. Johny and I _____ hang out together. We are all so busy at work and Johny evenly has to work on the weekends.
- never
- occasionally
- frequently
3. We meet _____ at the Lunar New Year day.
- never
- yearly
- every day
4. My personal doctor __________ .
- monthly checks my health
- checks monthly my health
- checks my health monthly
5. Don’t worry, it _____ rains in the summer.
- never
- rarely
- Sometimes
Đáp án: 1-A, 2-A, 3-B, 4-A, 5-A
Bài 2: Dạng bài tập viết lại câu với trạng từ cho sẵn
- Peggy and Frank are late. (usually)
- I have met him before. (never)
- John watches TV. (seldom)
- I was in contact with my sister. (often)
- She will love him. (always)
Đáp án:
- Peggy and Frank are usually late.
- I have never met him before.
- John seldom watches TV.
- I was often in contact with my sister.
- She will always love him.
Bài 3: Dạng bài tập tìm và sửa lỗi sai trong câu với trạng từ
- Always she sees him with another girl.
- You always listen to me, I told you about this a thousand times already.
- Hana barely talk like this, she must have been angry
- Hardly my crush notices me in the crowd.
- I’m 30 and my parents still never see me as a kid, I’m sick of it.
Đáp án:
- Always she => She always
- always => never
- talk => talks
- Hardly my crush => My crush hardly
- never => always
Tạm kết
Qua bài viết trên mong rằng bạn đã có thêm thông tin và biết cách sử dụng đúng trạng từ chỉ tần suất phù hợp cho từng trường hợp.
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn trong việc học ngữ pháp thì hãy thử tìm hiểu chương trình học Freshman tại The IELTS Workshop. Những bài học Ngữ pháp – Từ vựng – Nền tảng tiếng Anh đã được xây dựng tỉ mỉ – Kết hợp với phương pháp giảng dạy sáng tạo, tương tác trong lớp học sẽ giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có động lực học tập hơn rất nhiều.
