Cấu trúc Moreover: Công thức và cách dùng trong tiếng Anh

Từ nối (Linking words) là một công cụ giúp nâng band điểm IELTS cực kỳ hiệu quả. Trong bài viết này, hãy cùng The IELTS Workshop tìm hiểu về cấu trúc Moreover, cách dùng và làm bài tập vận dụng nhé.

1. Moreover là gì?

Moreover là một trạng từ liên kết (Conjunctive Adverb), mang ý nghĩa là “hơn thế nữa”, “ngoài ra”, “vả lại”.

Từ này được dùng để thêm một thông tin, một luận điểm mới vào để bổ sung, củng cố hoặc làm rõ hơn cho ý kiến đã được nhắc đến trước đó. Thông tin đi sau “Moreover” thường mang tính chất quan trọng hơn hoặc có sức nặng hơn thông tin phía trước.

Ví dụ: Texting while driving is dangerous. Moreover, it is illegal in many countries. (Nhắn tin khi lái xe rất nguy hiểm. Hơn nữa, hành vi này là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)

2. Cấu trúc Moreover và cách dùng

Cấu trúc “Moreover” rất linh hoạt, nó có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu như sau:

2.1. Cấu trúc Moreover đặt ở đầu câu

Cấu trúc: 

Moreover, S + V + O

Cách dùng: Đây là vị trí phổ biến nhất, đặc biệt là khi bạn bắt đầu một câu mới để bổ sung ý cho câu phía trước.

Lưu ý: Sau cấu trúc moreover bắt buộc phải có dấu phẩy “,”.

Ví dụ:

  • Learning English helps you get a better job. Moreover, it opens up opportunities to travel the world. (Học tiếng Anh giúp bạn có công việc tốt hơn. Hơn thế nữa, nó mở ra cơ hội đi du lịch thế giới.)
  • The hotel was very dirty. Moreover, the staff were extremely impolite. (Khách sạn rất bẩn. Vả lại, nhân viên thì cực kỳ bất lịch sự.)

2.2. Cấu trúc Moreover đặt ở giữa hai mệnh đề

Cấu trúc: 

Clause; moreover, + clause

Cách dùng: Khi bạn không muốn tách hai mệnh đề thành hai câu đơn riêng biệt mà muốn gộp chúng lại thành một câu ghép thể hiện sự liên tục logic, bạn có thể đặt cấu trúc “Moreover” ở giữa hai mệnh đề đó.

Lưu ý: Cần có dấu chấm phẩy “;” phân tách giữa mệnh đề 1 và moreover. Sau moreover cần có dấu phẩy “,” để phân tách với mệnh đề 2.

Ví dụ:

  • The marketing campaign was costly; moreover, it failed to attract new customers. (Chiến dịch tiếp thị rất tốn kém; hơn thế nữa, nó đã thất bại trong việc thu hút khách hàng mới.)
  • She is an incredibly talented singer; moreover, she writes her own songs. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng xuất chúng, và hơn thế nữa, cô ấy còn tự sáng tác nhạc.)

2.3. Cấu trúc Moreover đặt ở cuối câu

Cấu trúc: 

Clause 1. Clause 2, moreover

Cách dùng: Đây là cách dùng ít trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn nói giao tiếp hàng ngày nhằm nhấn mạnh thêm một ý phụ vào phút cuối.

Lưu ý: Phải có dấu phẩy “,” trước moreover ở cuối câu

Ví dụ:

  • The house is too small for our family. It is way too expensive, moreover. (Ngôi nhà này quá nhỏ so với gia đình chúng ta. Nó lại còn quá đắt nữa cơ chứ.)
  • Cycling is an eco-friendly way to travel. It provides a great workout for your heart, moreover. (Đạp xe là một cách di chuyển thân thiện với môi trường. Hơn thế nữa, nó mang lại một bài tập luyện tuyệt vời cho tim mạch của bạn.)

Lưu ý: Trong một số trường hợp khi cả hai vế có chung chủ ngữ, ta có thể rút gọn chủ ngữ ở vế sau.

Cấu trúc:

Clause + moreover + V/O

Ví dụ:

  • The new policy will boost the economy and, moreover, create thousands of jobs. (Chính sách mới sẽ thúc đẩy nền kinh tế và hơn thế nữa là tạo ra hàng nghìn việc làm.)
    => Ở đây chủ ngữ “The new policy” đã được lược bỏ ở vế sau.
  • Learning a new language improves memory and, moreover, slows down brain aging. (Học một ngôn ngữ mới giúp cải thiện trí nhớ và hơn thế nữa là làm chậm quá trình lão hóa não.)
Cấu trúc Moreover
Cấu trúc Moreover và cách dùng

3. Phân biệt Moreover và Furthermore

Cả “Moreover” và “Furthermore” đều được dịch là “hơn thế nữa” và dùng để thêm thông tin. Tuy nhiên, giữa chúng có một sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa mà người học tiếng Anh cần biết để sử dụng từ ngữ một cách chính xác.

Tiêu chíMoreoverFurthermore
Ý nghĩaThêm một thông tin mới hoàn toàn hoặc một luận điểm mang tính khác biệt, có sức nặng hơn để thuyết phục người đọc.Thêm thông tin mang tính mở rộng, phát triển sâu hơn dựa trên khía cạnh cốt lõi của thông tin trước đó.
Mối liên kết ýHai ý có thể độc lập nhưng cùng hướng về một kết luận chung.Ý sau là bước phát triển tiếp theo, logic và trực tiếp của ý trước.
Ví dụSmoking is bad for your health. Moreover, it costs a lot of money. (Hút thuốc hại sức khỏe. Vả lại, nó còn tốn tiền nữa=> Ý sau là bổ sung thêm một khía cạnh mới (Tài chính) tương đương với mệnh đề ban đầu (Sức khỏe)Smoking is bad for your health. Furthermore, it increases the risk of lung cancer. (Hút thuốc hại sức khỏe. Hơn thế nữa, nó làm tăng nguy cơ ung thư phổi=>Ý sau làm rõ sâu hơn cho ý sức khỏe ở mệnh đề trước.

4. Một số từ đồng nghĩa với Moreover

Bạn hãy tham khảo danh sách các từ đồng nghĩa của “Moreover” dưới đây để tránh lặp từ. 

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
In additionThêm vào đó (mức độ trang trọng cao.)The new curriculum focuses on practical skills. In addition, it encourages students to work in teams. (Chương trình học mới tập trung vào các kỹ năng thực tế. Thêm vào đó, nó khuyến khích sinh viên làm việc theo nhóm.)
In addition toNgoài ra (mức độ trang trọng cao.)In addition to playing football, he also swims. (Ngoài chơi bóng đá, anh ấy còn bơi lội.)
AdditionallyThêm nữa (mức độ trang trọng cao, thường đứng đầu câu.)The company provides free health insurance for all employees. Additionally, they offer a monthly gym allowance. (Công ty cung cấp bảo hiểm y tế miễn phí cho tất cả nhân viên. Thêm nữa, họ còn tặng phụ cấp tập gym hàng tháng.)
BesidesNgoài raI don’t really want to go to the party; I’m tired. Besides, I have a lot of homework to finish. (Tôi không thực sự muốn đi dự tiệc; tôi mệt rồi. Ngoài ra, tôi còn rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành.)
What’s moreThêm nữa là, hơn thế nữaThe food at that restaurant was delicious. What’s more, the prices were surprisingly affordable! (Đồ ăn ở nhà hàng đó rất ngon. Hơn thế nữa, giá cả lại rẻ đến bất ngờ!)
PlusCộng thêm, với lạiIt’s cold, plus it’s raining. (Trời lạnh, lại còn mưa nữa.)

Xem thêm: Cấu trúc In addition to là gì? Cách dùng chuẩn & bài tập A-Z

Bài tập vận dụng cấu trúc Moreover

Chọn từ nối thích hợp để hoàn thành câu (Moreover / However / Because):

  1. Regular exercise makes you stronger. _________, it reduces stress effectively.
  2. She didn’t pass the exam _________ she didn’t study hard enough.
  3. The smartphone has a beautiful design. _________, its battery life is very short.
  4. The city offers great career opportunities. _________, it is a safe place to raise children.
  5. Many young people fail the IELTS speaking test _________ they do not practice speaking English every day.
  6. This laptop is lightweight and has a long battery life. _________, the price is too high for a student.
  7. Joining the Freshman English course helps you improve your pronunciation. _________, it builds your confidence when talking to foreigners.
  8. She decided to book the flight immediately _________ there were only two seats left.
  9. The internet allows us to access a vast amount of information. _________, it makes long-distance communication much easier.
  10. Paris is a beautiful city with rich history. _________, the cost of living there is extremely expensive.

Đáp án:

1. Moreover | 2. because | 3. However | 4. Moreover. | 5. because | 6. However | 7. Moreover | 8. because | 9. Moreover | 10. However

Tạm kết

Việc hiểu và áp dụng thành thạo cấu trúc Moreover sẽ giúp hành trình học tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng hơn nhiều. Hãy chăm chỉ luyện tập và đặt câu mỗi ngày để biến những kiến thức này thành của bạn nhé. 

Nếu bạn đang cảm thấy mông lung, thiếu định hướng hoặc gặp khó khăn trong việc tự học tiếng Anh từ con số 0, hãy tham khảo ngay khóa học Freshman từ The IELTS Workshop.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo