Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause): Định nghĩa và cách dùng

Có bao giờ bạn thấy những câu tiếng Anh “là lạ”, không có chủ ngữ vị ngữ rõ ràng ở một vế nhưng vẫn hiểu được không? Rất có thể bạn đã bắt gặp cấu trúc tuyệt đối hoặc mệnh đề tuyệt đối đấy. Bài viết này sẽ hệ thống lại toàn bộ kiến thức bạn cần biết về cấu trúc tuyệt đối và mệnh đề tuyệt đối trong tiếng Anh. Cùng The IELTS Workshop tìm hiểu ngay nhé.

1. Cấu trúc tuyệt đối là gì?

Theo từ điển Concise Oxford Companion to the English Language, cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause hay Absolute Construction) là một mệnh đề trạng ngữ không giới hạn (non-finite adverbial clause). Mệnh đề này sở hữu một chủ ngữ riêng biệt. Động từ trong mệnh đề thường ở dạng phân từ hoặc hoàn toàn không xuất hiện.

Theo cuốn A Comprehensive Grammar of the English Language, cấu trúc tuyệt đối không phụ thuộc trực tiếp vào bất kỳ thành phần cú pháp nào của mệnh đề chính. Mệnh đề này độc lập về mặt ngữ pháp. Nó chỉ sửa đổi hoặc bổ sung thông tin cho toàn bộ mệnh đề chính.

Ví dụ:  

  • The weather being fine, we decided to go for a picnic. (Thời tiết đẹp nên chúng tôi quyết định đi dã ngoại.)
    The weather being fine” chính là cấu trúc tuyệt đối
  • Her heart pounding, she opened the letter. (Tim đập thình thịch, cô ấy mở lá thư.)
    Her heart pounding” chính là cấu trúc tuyệt đối

Lưu ý: Cấu trúc tuyệt đối là cụm mô tả, bao gồm danh từ/đại từ đi với một phân từ/cụm tính từ/cụm giới từ, do đó nó không có động từ chính

Cách dùng chính của cấu trúc tuyệt đối:

  • Mô tả thời điểm thời gian của sự việc
  • Mô tả nguyên nhân hoặc lý do của sự việc
  • Mô tả điều kiện xảy ra của sự việc
  • Mô tả mối quan hệ nhượng bộ và tương phản giữa mệnh đề chính và phụ.
Cấu trúc tuyệt đối là gì
Định nghĩa về cấu trúc tuyệt đối trong tiếng Anh

2. Các loại cấu trúc tuyệt đối trong tiếng Anh

Công thức tổng quát của cấu trúc này bao gồm: Danh từ/ Đại từ + Thành phần bổ ngữ (Phân từ, Tính từ, Giới từ hoặc Động từ nguyên mẫu)

Trong tiếng Anh, ta có 3 loại cấu trúc câu tuyệt đối thường gặp bao gồm:

  • Cấu trúc tuyệt đối với Danh từ + phân từ
  • Cấu trúc tuyệt đối với Đại từ + to + động từ nguyên mẫu
  • Cấu trúc tuyệt đối với Danh từ/đại từ + cụm giới từ/ tính từ

2.1. Cấu trúc tuyệt đối với Danh từ + phân từ

Cấu trúc tuyệt đối với “Danh từ + phân từ” là một trong những dạng cấu trúc tuyệt đối phổ biến nhất trong tiếng Anh. Cấu trúc này giúp thêm thông tin phụ về điều kiện, thời gian, nguyên nhân, hoặc tình huống xảy ra song song với mệnh đề chính mà không cần dùng liên từ như “because”, “when”, “as”…

Noun/Pronoun + V-ing (hiện tại phân từ)
Noun/Pronoun + V3/ed (quá khứ phân từ)

Phân từ sử dụng trong cấu trúc này có thể là hiện tại phân từ (Present Participle – Ving), hoặc quá khứ phân từ (Past Participle – V3/P2). Ví dụ:

  • The children shouting excitedly, the party began. = When the children were shouting excitedly, the party began.
    (Lũ trẻ hò hét đầy phấn khích, bữa tiệc bắt đầu.)
  • All arrangements made, they were ready for the trip. = As all arrangements were made, they were ready for the trip.
    (Mọi sự sắp xếp đã hoàn tất, họ đã sẵn sàng cho chuyến đi.)

2.2. Cấu trúc tuyệt đối với Đại từ + động từ nguyên mẫu có “to”

Cấu trúc này thường để chỉ ra một kế hoạch, một nhiệm vụ hoặc một sự sắp xếp trong tương lai, có thể dịch là “ai đó chuẩn bị làm gì đó”, “ai đó sắp làm gì đó”, hoặc “với ý định làm gì đó”.

Pronoun + to-V

Ví dụ:

  • He stepped aside, his brother to take the lead. (Anh ấy bước sang một bên, để em trai anh ấy dẫn đầu.)
  • She waited at the door, me to open it. (Cô ấy đứng đợi ở cửa, chờ tôi mở nó.)

2.3. Cấu trúc tuyệt đối với Danh từ/đại từ + cụm giới từ/tính từ

Dạng cấu trúc tuyệt đối gồm danh từ/đại từ đi với cụm giới từ/cụm tính từ sẽ diễn tả trạng thái, hoàn cảnh, cảm xúc, tình trạng hoặc đặc điểm của chủ thể.

Động từ “to be” ở dạng phân từ (“being”) thường được lược bỏ hoàn toàn trong cấu trúc tuyệt đối. Khi đó, danh từ hoặc đại từ sẽ kết hợp trực tiếp với cụm giới từ hoặc tính từ.

Ví dụ:

  • Her hands cold, she rubbed them together. (Tay lạnh cóng, cô ấy xoa hai tay vào nhau.)
  • Her head in her hands, she sobbed quietly. (Đầu gục xuống tay, cô ấy khóc thút thít.)

3. Cách hình thành mệnh đề tuyệt đối trong tiếng Anh

Mệnh đề tuyệt đối chính là một dạng mệnh đề rút gọn từ các mệnh đề quan hệ (relative clause) và mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause), đóng vai trò làm mệnh đề phụ trong câu và giải thích cho toàn bộ mệnh đề chính.

Các bước cơ bản để viết mệnh đề tuyệt đối hoàn chỉnh:

  • Bước 1: Xác định và viết hoàn chỉnh mệnh đề quan hệ/ mệnh đề trạng ngữ.
  • Bước 2: Loại bỏ liên từ nối (conjunctions) hoặc đại từ quan hệ (Relative Pronoun)
  • Bước 3: Xác định dạng rút gọn của mệnh đề tuyệt đối. Xác định phần vị ngữ cần rút gọn thành Ving, V3/P2, to V, adj hay preposition.
    + Nếu chủ thể trong mệnh đề tuyệt đối thực hiện hành động, hoặc câu mang tính chủ động, ta rút gọn thành cụm V-ing.
    + Nếu chủ thể trong mệnh đề tuyệt đối bị tác động và câu mang tính bị động, ta có thể rút thành cụm V3/P2.
  • Bước 4: Viết lại những phần còn lại của mệnh đề phụ thành mệnh đề tuyệt đối.

Ví dụ:

  • As the wind blew gently, the leaves danced in the air. (Gió thổi nhè nhẹ, những chiếc lá nhảy múa trong không trung.)
    The wind blowing gently, the leaves danced in the air.

Trong ví dụ trên, mệnh đề phụ là mệnh đề “As the wind blew gently,” do có liên từ nối “as”. Mệnh đề tuyệt đối mang tính chủ động, do đó ta dùng V-ing.

  • As his voice was firm, he addressed the crowd. (Với giọng nói quả quyết, anh ấy nói chuyện với đám đông.)
    → His voice firm, he addressed the crowd.

Trong ví dụ trên, mệnh đề phụ là mệnh đề chứa liên từ “as”. Ta có thể rút gọn mệnh đề này bằng mệnh đề tuyệt đối sử dụng cụm tính từ.

4. Ta thường dùng mệnh đề tuyệt đối khi nào?

Theo các khảo sát tần suất sử dụng của Routledge, cấu trúc tuyệt đối xuất hiện chủ yếu trong văn viết trang trọng, văn học và các báo cáo khoa học. Cấu trúc này được áp dụng trong năm trường hợp cụ thể sau:

  • Rút gọn các mệnh đề không thể rút gọn theo cách thông thường
  • Đề cập tới thời gian, trình tự, thời điểm của sự việc.
  • Đề cập tới nguyên nhân, lý do
  • Đề cập tới điều kiện
  • Đề cập tới ý nghĩa nhượng bộ

4.1. Rút gọn các mệnh đề không thể rút gọn theo cách thông thường

Theo cuốn A Comprehensive Grammar of the English Language, mệnh đề phân từ thông thường chỉ được phép rút gọn khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ. Đối với các câu có hai chủ ngữ khác nhau, việc giữ lại chủ ngữ riêng biệt và áp dụng cấu trúc tuyệt đối là bắt buộc để tránh lỗi sai ngữ pháp “phân từ treo” (dangling participle).

Đối với người học tiếng Anh, mệnh đề tuyệt đối có thể giúp người viết dễ dàng khai triển ý với câu văn ngắn gọn và súc tích hơn, trong một số trường hợp, có thể thực hiện rút gọn những mệnh đề mà không thể được rút gọn nếu ta chỉ sử dụng mệnh đề quan hệ hay mệnh đề trạng ngữ. Ví dụ:

  • Since her patience was wearing thin, she decided to leave. (Vì sự kiên nhẫn đang cạn dần, cô ấy quyết định rời đi.)
    Her patience wearing thin, she decided to leave.

Mệnh đề trạng ngữ “Since her patience was wearing thin” không thể được rút gọn theo cách thông thường, vì chủ từ trong mệnh đề phụ là “her patience” khác với chủ ngữ chính “she”.

Tuy nhiên, sử dụng mệnh đề tuyệt đối có thể giúp người học tiếng Anh dễ dàng rút gọn câu mà không cần suy nghĩ về sự khác biệt chủ từ, chia động từ như nào, hay cần sử dụng loại mệnh đề trạng ngữ nào.

4.2. Đề cập tới thời gian, trình tự, thời điểm của sự việc.

Mệnh đề tuyệt đối mô tả một hành động xảy ra ngay trước hoặc đồng thời với hành động trong mệnh đề chính.

Ví dụ: The meal prepared, they sat down to eat.

Câu trên có thể được dịch là “sau khi bữa ăn đã được chuẩn bị xong, họ ngồi xuống ăn.” Thay vì sử dụng mệnh đề “after”, ta có thể sử dụng mệnh đề tuyệt đối để thể hiện ý nghĩa về trình tự thời gian dễ dàng.

Hoặc ví dụ: The problem solved, everyone felt relieved. (Vấn đề đã được giải quyết, mọi người đều cảm thấy nhẹ nhõm.)

Câu trên không cần sử dụng mệnh đề “after the problem was solved”, ta vẫn có thể hiểu được ý nghĩa về trình tự thời gian: vấn đề được giải quyết trước, sau đó mọi người cảm thấy nhẹ nhõm.

4.3. Đề cập tới nguyên nhân, lý do

Mệnh đề tuyệt đối có thể được sử dụng để mô tả nguyên nhân của một sự việc hoặc hành động mà không cần tới các liên từ như “because”, “since”, “as”…

Ví dụ: His dog barking loudly, the mailman hesitated to approach the house. (Vì con chó của anh ấy sủa inh ỏi, người đưa thư ngần ngại không dám đến gần nhà.)

Thay vì phải sử dụng mệnh đề “because his dog barked loudly”, người viết có thể sử dụng mệnh đề tuyệt đối để thể hiện ý nghĩa “vì con chó sủa inh ỏi, nên người đưa thư mới ngần ngại.”

4.4. Đề cập tới điều kiện

Câu điều kiện “if” rất khó để rút gọn theo cách rút gọn các mệnh đề thông thường. Khi đó, ta có thể sử dụng mệnh đề tuyệt đối để rút ngắn và viết câu điều kiện súc tích hơn. Tuy nhiên, cách dùng này ít thông dụng hơn cách dùng về thời gian và nguyên nhân.

Ví dụ:

  • If there is nothing else to do, he will start reading a book. (Nếu không còn việc gì để làm, anh ấy sẽ bắt đầu đọc sách.)
    Nothing else to do, he will start reading a book.

Với cách dùng này, ta có thể sử dụng một số cụm từ cố định (collocation/ fixed expression) phổ biến như sau:

  • as all things/ other things being equal (vì mọi thứ đều bình đẳng)
  • all things considered (mọi thứ đều được xem xét)
  • weather permitting/ health permitting/ time permitting (thời tiết cho phép/ sức khỏe cho phép/ thời gian cho phép)
  • God willing (nếu Chúa muốn, nếu đó là ý trời)

Ví dụ:

  • Other things being equal, I prefer the blue one. (Nếu các yếu tố khác như nhau, tôi thích cái màu xanh hơn.)
  • All things considered, it was a successful event. (Xét mọi khía cạnh, đó là một sự kiện thành công.)
  • Weather permitting, the match will be held tomorrow. (Nếu thời tiết cho phép, trận đấu sẽ được tổ chức vào ngày mai.)
  • God willing, we will meet again soon. (Nếu đó là ý trời, chúng ta sẽ sớm gặp lại.)

4.5. Đề cập tới ý nghĩa nhượng bộ

Để thể hiện ý nghĩa nhượng bộ (dù, mặc dù…), ta có thể sử dụng mệnh đề tuyệt đối để thay thế cho các mệnh đề chứa “although, though, in spite of, despite”. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng cách dùng này, do cách dùng này ít thông dụng hơn so với mệnh đề tuyệt đối thể hiện thời gian hoặc nguyên nhân.

Ví dụ:

  • Although it has been said, I still have some concerns. (Dù đã nói vậy rồi, tôi vẫn có một vài lo ngại.)
    That said, I still have some concerns.

Trong câu viết lại, ta có thể lược bỏ liên từ “although”, thay đổi cách sử dụng động từ bị động “has been said” thành quá khứ phân từ “said”. Câu văn vẫn giữ được ý nghĩa tương phản và nhượng bộ như câu gốc, vì ý nghĩa của 2 mệnh đề chính phụ ngược nhau hoàn toàn.

Với cách dùng này, ta có thể sử dụng một số cụm từ cố định (collocation/ fixed expression) phổ biến như sau:

  • there being / it being (có, là)
  • that said (nói như vậy, nói vậy rồi)
  • excepted that (ngoại trừ)
  • given that / granted that / provided that (cho rằng)
  • considered that (xét đến)

Ví dụ:

  • There being little chance of success, they decided to try anyway. (Mặc dù cơ hội thành công rất nhỏ, họ vẫn quyết định thử bằng mọi giá.)
  • It being a public holiday, the shops were surprisingly open. (Mặc dù là ngày lễ, các cửa hàng vẫn mở cửa một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Excepted that not applied to temporary staff, the new policy is fair to everyone. (Ngoại trừ việc không áp dụng cho nhân viên tạm thời, chính sách mới công bằng với mọi người, )
  • Given that she had no prior experience, her performance was outstanding. (Cho rằng/Xét đến việc cô ấy không có kinh nghiệm từ trước, màn trình diễn của cô ấy thật nổi bật.)
  • Granted that the initial investment being high, the long-term benefits are undeniable. (Thừa nhận rằng khoản đầu tư ban đầu cao, nhưng lợi ích lâu dài là không thể phủ nhận.)

5. Phân biệt mệnh đề tuyệt đối và mệnh đề phân từ

Trong tiếng Anh, người học cần phân biệt rõ hai cấu trúc này qua đặc điểm của chủ ngữ như sau:

Tiêu chí so sánhMệnh đề phân từ (Participle Clause)Cấu trúc tuyệt đối (Absolute Clause)
Sự đồng nhất của chủ ngữHai vế bắt buộc phải dùng chung một chủ ngữ.Hai vế bắt buộc phải có chủ ngữ khác nhau.
Sự xuất hiện của chủ ngữ ở vế phụChủ ngữ vế phụ bị lược bỏ hoàn toàn.Chủ ngữ vế phụ được giữ lại.
Ví dụEntering the room, the doctor saw the patient. (Bước vào phòng, bác sĩ nhìn thấy bệnh nhân.)The doctor entering the room, the patient felt relieved. (Bác sĩ bước vào phòng, bệnh nhân cảm thấy nhẹ nhõm.)

6. Một số cụm từ tuyệt đối cố định

Theo Cambridge Dictionary, tiếng Anh hiện đại lưu hành một số thành ngữ viết dưới dạng cấu trúc tuyệt đối cố định. Các cụm từ này đóng vai trò như trạng từ bổ nghĩa cho cả câu. Chúng được sử dụng độc lập mà không cần phụ thuộc vào chủ ngữ của mệnh đề chính.

Cụm từ cố địnhÝ nghĩaVí dụ
Weather permittingNếu thời tiết cho phépWeather permitting, the match will start at 9 AM. (Nếu thời tiết cho phép, trận đấu sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
All things consideredSau khi cân nhắc mọi thứAll things considered, the project was a success. (Sau khi cân nhắc mọi thứ, dự án đã thành công.)
That being said/ Having said thatNói như vậy/ Tuy nhiên/ Mặc dù vậyThe system has some flaws. That being said, it is still the best option. (Hệ thống có một số lỗi. Nói như vậy, đây vẫn là lựa chọn tốt nhất.)
Other things being equalTrong điều kiện các yếu tố khác không đổiOther things being equal, lower prices lead to higher demand. (Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, giá thấp hơn dẫn đến nhu cầu cao hơn.)
Present company exceptedNgoại trừ những người đang có mặt ở đâyPoliticians are untrustworthy, present company excepted. (Các chính trị gia không đáng tin, ngoại trừ những người đang có mặt ở đây.)
This being the caseTrong tình hình này/ Nếu đúng như vậyThis being the case, we must take immediate action. (Trong tình hình này, chúng ta phải hành động ngay lập tức.)
Strictly speakingNói một cách nghiêm túc/ Chính xácStrictly speaking, spiders are not insects. (Nói một cách chính xác, nhện không phải là côn trùng.)
Judging by/ Judging fromĐánh giá qua/ Dựa vàoJudging by his accent, he is from Scotland. (Đánh giá qua giọng nói, anh ấy đến từ Scotland.)

Lưu ý khi sử dụng các cụm từ này:

  • Các cụm từ cố định này hoạt động như một thành phần bổ nghĩa biệt lập (parenthetical/supplement).
  • Người viết ngăn cách các cụm từ này với mệnh đề chính bằng một dấu phẩy.
  • Chủ ngữ của mệnh đề chính không cần phải trùng khớp với danh từ hoặc đại từ nằm trong cụm từ tuyệt đối cố định.

Bài tập thực hành về cấu trúc tuyệt đối, mệnh đề tuyệt đối

Bài 1: Viết lại các câu dưới đây, sử dụng mệnh đề tuyệt đối

  1. Carrying the book under his arm, he walked to the library.
  2. While tears were streaming down her face, she told him the sad news.
  3. As the audience clapped enthusiastically, the singer took a bow.
  4. Because their faces were in shadow, the figures were hard to identify.
  5. Her eyes were fixed on the screen, so she didn’t notice him enter.
  6. When the sun had risen, the birds began to sing.
  7. As her spirit was lifted by the good news, she smiled brightly.
  8. After the tasks were assigned, the team started working immediately.
  9. After they had eaten dinner, they gathered in the living room.
  10. Due to his mind being full of worries, he couldn’t sleep.

Bài 2: Chọn đáp án chính xác nhất

1. The storm _______ the power grid, the residents had to use candles.
A. destroy
B. destroyed
C. having destroyed
D. has destroyed

2. _______ permitting, we will organize an outdoor barbecue tomorrow.
A. Weather
B. Weathers
C. Weather’s
D. Wheather

3. The manager entered the office, his briefcase _______ in his right hand.
A. carry
B. carrying
C. carried
D. is carrying

4. Their financial resources _______, the project had to be abandoned.
A. exhausting
B. exhausted
C. having exhausted
D. were exhausted

5. We arrived at the station, the train _______ left five minutes prior.
A. has
B. having
C. had
D. was

Đáp án:

Bài 1:

  1. The book under his arm, he walked to the library.
  2. Tears streaming down her face, she told him the sad news.
  3. The audience clapping enthusiastically, the singer took a bow.
  4. Their faces in shadow, the figures were hard to identify.
  5. Her eyes fixed on the screen, she didn’t notice him enter.
  6. The sun having risen, the birds began to sing.
  7. Her spirit lifted by the good news, she smiled brightly.
  8. The tasks assigned, the team started working immediately.
  9. Dinner eaten, they gathered in the living room.
  10. His mind full of worries, he couldn’t sleep.

Bài 2:

  1. C. having destroyed
    Giải thích: Câu có hai chủ ngữ khác nhau (The storm và the residents). Hành động phá hủy lưới điện xảy ra trước hành động dùng nến, nên dùng phân từ hoàn thành chủ động (having destroyed).
  2. A. Weather
    Giải thích: Đây là cụm từ cố định Weather permitting[2].
  3. C. carried
    Giải thích: Chiếc cặp tài liệu (his briefcase) nhận tác động của hành động mang/xách một cách bị động. Do đó dùng quá khứ phân từ carried.
  4. B. exhausted
    Giải thích: Nguồn lực tài chính bị cạn kiệt, mang nghĩa bị động. Do đó dùng quá khứ phân từ exhausted.
  5. B. having
    Giải thích: Chuyến tàu đã rời đi trước khi chúng tôi đến. Sử dụng phân từ hoàn thành dạng chủ động the train having left

Tạm kết

Cấu trúc tuyệt đối và mệnh đề tuyệt đối chính là chìa khóa giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách cô đọng, súc tích và đầy ấn tượng. Đừng quên theo dõi The IELTS Workshop để cập nhật từ vựng các chủ đề khác cũng như kiến thức tiếng Anh nói chung nhé!

Để có thể hệ thống kiến thức từ những điều cơ bản nhất, tham khảo ngay khoá Freshman của The IELTS Workshop nhé.

khóa học freshman the ielts workshop

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo