Crop growing skyscrapers là bài đọc thuộc Reading Passage 1 – Test 1 trong Cambridge IELTS 11, đề cập đến ý tưởng trồng cây trong các tòa nhà chọc trời nhằm giải quyết nhu cầu lương thực trong tương lai. Trong bài viết này, TIW sẽ cung cấp Crop growing skyscrapers IELTS Reading Answers, bản dịch và giải thích chi tiết từng câu hỏi, giúp bạn hiểu đáp án và nâng cao kỹ năng làm bài IELTS Reading.
1. Đáp án đề Crop growing skyscrapers
| Câu hỏi | Đáp án |
| 1 | tomatoes |
| 2 | urban centres/centers |
| 3 | energy |
| 4 | fossil fuel |
| 5 | artificial |
| 6 | (stacked) trays |
| 7 | (urban) rooftops |
| 8 | NOT GIVEN |
| 9 | TRUE |
| 10 | FALSE |
| 11 | TRUE |
| 12 | FALSE |
| 13 | TRUE |
2. Giải thích chi tiết Crop growing skyscrapers IELTS Reading Answers
Dạng bài: Summary completion ▼

Question 1
Đáp án: tomatoes
Câu hỏi: Some food plants, including 1 ______, are already grown indoors.
(Một số loại cây lương thực, bao gồm ______, đã được trồng trong nhà.)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“The concept of indoor farming is not new, since hothouse production of tomatoes and other produce has been in vogue for some time.”
Giải thích:
- Câu hỏi yêu cầu tìm một loại cây lương thực (food plant) đã được trồng trong nhà.
- Trong bài, tác giả nói mô hình canh tác trong nhà (indoor farming) không phải là điều mới vì việc trồng cà chua (tomatoes) trong nhà kính đã phổ biến từ lâu.
- Cụm “has been in vogue for some time” có nghĩa là “đã thịnh hành/phổ biến trong một khoảng thời gian”, tương ứng với ý “are already grown” trong câu hỏi.
⇒ Đáp án: tomatoes
Question 2
Đáp án: urban centres
Câu hỏi: Vertical farms would be located in 2 ______, meaning that there would be less need to take them long distances to customers.
(Các trang trại thẳng đứng sẽ được đặt tại ______, đồng nghĩa với việc giảm nhu cầu vận chuyển thực phẩm trên quãng đường dài tới khách hàng.)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“Situated in the heart of urban centres, they would drastically reduce the amount of transportation required to bring food to consumers.”
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu xác định địa điểm mà các trang trại thẳng đứng sẽ được xây dựng. Trong bài, tác giả cho biết các vertical farms sẽ được đặt ngay tại trung tâm các khu đô thị (situated in the heart of urban centres). Vì thực phẩm được sản xuất ngay trong thành phố, quãng đường cần vận chuyển thực phẩm đến người tiêu dùng sẽ giảm đáng kể.
Đây cũng là một trong những lợi ích chính của vertical farming được tác giả đề cập: đưa nơi sản xuất thực phẩm đến gần nơi có đông người tiêu thụ.
Các keyword được paraphrase:
- be located in = được đặt tại → situated in = nằm/được đặt tại
- towns/cities → urban = thuộc đô thị
- customers = khách hàng → consumers = người tiêu dùng
- less need for transportation → reduce the amount of transportation
Vị trí được nhắc đến trực tiếp là urban centres (các trung tâm đô thị).
⇒ Đáp án: urban centres
Question 3
Đáp án: energy
Câu hỏi: Vertical farms could use methane from plants and animals to produce 3 ______.
(Các trang trại thẳng đứng có thể sử dụng khí metan từ thực vật và động vật để sản xuất ______.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
“Although the system would consume energy, it would return energy to the grid via methane generation from composting non-edible parts of plants.”
Giải thích:
Trong ngữ cảnh của bài, tác giả đang liệt kê những lợi ích tiềm năng của vertical farming. Mặc dù hệ thống này cần tiêu thụ năng lượng (consume energy) để hoạt động, nó cũng có khả năng trả năng lượng trở lại lưới điện (return energy to the grid).
Nguồn năng lượng đó đến từ việc tạo methane thông qua quá trình ủ các phần thực vật không ăn được. Vì vậy, thứ được tạo ra từ methane là energy (năng lượng).
⇒ Đáp án: energy
Question 4
Đáp án: fossil fuel
Câu hỏi: The consumption of 4 ______ would be cut because agricultural vehicles would be unnecessary.
(Việc tiêu thụ ______ sẽ được cắt giảm vì các phương tiện/máy móc nông nghiệp sẽ không còn cần thiết.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
“It would also dramatically reduce fossil fuel use, by cutting out the need for tractors, ploughs and shipping.”
Giải thích:
Trong bài, tác giả giải thích rằng vertical farming sẽ giúp giảm đáng kể việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch (dramatically reduce fossil fuel use) vì không còn cần nhiều hoạt động canh tác và vận chuyển truyền thống như sử dụng máy kéo (tractors), máy cày (ploughs) hay vận chuyển hàng hóa (shipping).
Nói cách khác, khi các hoạt động sử dụng máy móc và vận chuyển giảm thì lượng nhiên liệu cần sử dụng cũng giảm theo.
Các keyword được paraphrase:
- consumption = sự tiêu thụ → use = việc sử dụng
- would be cut = sẽ được cắt giảm → dramatically reduce = giảm đáng kể
- agricultural vehicles = phương tiện/máy móc nông nghiệp
- would be unnecessary = sẽ không cần thiết → cutting out the need for = loại bỏ nhu cầu sử dụng
- fossil fuel = nhiên liệu hóa thạch
⇒ Đáp án: fossil fuel
Question 5
Đáp án: artificial
Câu hỏi: The fact that vertical farms would need 5 ______ light is a disadvantage.
(Việc các trang trại thẳng đứng cần ánh sáng ______ là một bất lợi.)
Vị trí trong bài: Đoạn 5
“A major drawback of vertical farming, however, is that the plants would require artificial light.”
Giải thích:
Trong bài, tác giả nói một nhược điểm lớn của vertical farming là cây trồng sẽ cần ánh sáng nhân tạo (artificial light).
Nguyên nhân là trong các tòa nhà nhiều tầng, không phải tất cả cây trồng đều có thể tiếp cận đủ ánh sáng tự nhiên (natural overhead light). Vì vậy, hệ thống phải bổ sung ánh sáng nhân tạo, làm tăng chi phí và lượng năng lượng tiêu thụ.
Các keyword được paraphrase:
- disadvantage = bất lợi/nhược điểm → major drawback = nhược điểm lớn
- would need = sẽ cần → would require = sẽ yêu cầu/cần
- artificial light = ánh sáng nhân tạo
⇒ Đáp án: artificial
Question 6
Đáp án: stacked trays
Câu hỏi: One form of vertical farming involves planting in 6 ______ which are not fixed.
(Một hình thức canh tác thẳng đứng bao gồm việc trồng cây trong ______ không được cố định.)
Vị trí trong bài: Đoạn 6
“One variation on vertical farming that has been developed is to grow plants in stacked trays that move on rails.”
Giải thích:
Trong bài, tác giả giới thiệu một biến thể của vertical farming: cây được trồng trong các khay xếp chồng (stacked trays). Những khay này có thể di chuyển trên đường ray (move on rails) để cây nhận được đủ ánh sáng mặt trời.
Vì chúng có thể di chuyển nên câu hỏi diễn đạt lại thành “which are not fixed” – không được cố định.
Các keyword được paraphrase:
- one form = một hình thức → one variation = một biến thể
- planting = trồng cây → grow plants = trồng cây
- not fixed = không cố định → move on rails = di chuyển trên đường ray
⇒ Đáp án: stacked trays
Question 7
Đáp án: urban rooftops
Câu hỏi: The most probable development is that food will be grown on 7 ______ in towns and cities.
(Khả năng phát triển có thể xảy ra nhất là thực phẩm sẽ được trồng trên ______ tại các thị trấn và thành phố.)
Vị trí trong bài: Đoạn cuối
“…most experts currently believe it is far more likely that we will simply use the space available on urban rooftops.”
Giải thích:
Ở đoạn kết, tác giả đưa ra sự đối lập: dù có khả năng một phần thực phẩm trong tương lai được trồng trong skyscrapers (các tòa nhà chọc trời), phần lớn chuyên gia cho rằng một kịch bản có khả năng xảy ra cao hơn nhiều là tận dụng không gian trên mái nhà đô thị (urban rooftops).
Các keyword được paraphrase:
- the most probable development = sự phát triển có khả năng xảy ra nhất → far more likely = có khả năng xảy ra cao hơn nhiều
- towns and cities = các thị trấn và thành phố → urban = thuộc đô thị
- rooftops = mái nhà → space available on urban rooftops = không gian có sẵn trên mái các tòa nhà đô thị
⇒ Đáp án: urban rooftops
Dạng bài: TRUE/ FALSE/ NOT GIVEN ▼
Question 8
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: Methods for predicting the Earth’s population have recently changed. (Các phương pháp dự đoán dân số Trái Đất gần đây đã thay đổi.)
Vị trí trong bài: Đoạn 1
“By the year 2050, nearly 80% of the Earth’s population will live in urban centres. Applying the most conservative estimates to current demographic trends, the human population will increase by about three billion people by then.”
Giải thích:
Câu hỏi không hỏi dân số có tăng hay không, mà hỏi liệu phương pháp dự đoán dân số có thay đổi hay không.
Trong bài, tác giả chỉ nói rằng khi áp dụng những ước tính thận trọng nhất (the most conservative estimates) vào xu hướng nhân khẩu học hiện tại (current demographic trends), dân số thế giới được dự đoán sẽ tăng khoảng 3 tỷ người vào năm 2050.
Bài có thông tin về dự đoán dân số, nhưng hoàn toàn không so sánh phương pháp dự đoán hiện nay với phương pháp trước đây.
⇒ Đáp án: NOT GIVEN
Question 9
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: Human beings are responsible for some of the destruction to food-producing land. (Con người chịu trách nhiệm cho một phần sự phá hủy đất sản xuất lương thực.)
Vị trí trong bài: Đoạn 1 và đoạn 3
“Historically, some 15% of that has been laid waste by poor management practices.”
Ngoài ra:
“Along the way, we despoiled most of the land we worked, often turning verdant, natural ecozones into semi-arid deserts.”
Giải thích:
Câu hỏi nói con người gây ra một phần thiệt hại đối với đất canh tác.
Bài đọc xác nhận điều này qua hai ý:
- khoảng 15% đất đã bị hủy hoại do các phương thức quản lý kém
- con người đã tàn phá nhiều diện tích đất canh tác.
“Human beings are responsible” không được viết nguyên văn nhưng được thể hiện qua we và hoạt động quản lý/canh tác của con người.
Do đó, thông tin trong câu hỏi phù hợp với bài đọc.
⇒ Đáp án: TRUE
Question 10
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: The crops produced in vertical farms will depend on the season. (Các loại cây trồng được sản xuất trong trang trại thẳng đứng sẽ phụ thuộc vào mùa.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
“For instance, crops would be produced all year round, as they would be kept in artificially controlled, optimum growing conditions.”
Giải thích:
Câu hỏi cho rằng việc sản xuất cây trồng sẽ phụ thuộc vào mùa.
Tuy nhiên, bài đọc nói điều ngược lại. Vì cây được giữ trong điều kiện sinh trưởng tối ưu và được kiểm soát nhân tạo (artificially controlled, optimum growing conditions), chúng có thể được sản xuất quanh năm (all year round).
Đây chính là một lợi ích của vertical farming: môi trường được kiểm soát nên quá trình trồng trọt không còn bị phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên theo từng mùa.
Hai ý đối lập trực tiếp: depend on the season (phụ thuộc vào mùa) ↔ all year round (quanh năm)
⇒ Đáp án: FALSE
Question 11
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: Some damage to food crops is caused by climate change. (Một số thiệt hại đối với cây lương thực là do biến đổi khí hậu gây ra.)
Vị trí trong bài: Đoạn 3
“However, more often than not now, due to a rapidly changing climate, that is not what happens. Massive floods, long droughts, hurricanes and severe monsoons take their toll each year, destroying millions of tons of valuable crops.”
Giải thích:
Trong ngữ cảnh, tác giả nói cây trồng ngoài trời phải chịu tác động của thời tiết. Do khí hậu thay đổi nhanh chóng, các hiện tượng như lũ lụt lớn (massive floods), hạn hán kéo dài (long droughts), bão (hurricanes) và gió mùa nghiêm trọng (severe monsoons) xảy ra và phá hủy hàng triệu tấn cây trồng mỗi năm.
⇒ Đáp án: TRUE
Question 12
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: Fertilisers will be needed for certain crops in vertical farms.
(Phân bón sẽ cần thiết đối với một số loại cây trồng trong các trang trại thẳng đứng.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
“All the food could be grown organically, eliminating the need for herbicides, pesticides and fertilisers.”
Giải thích:
Câu hỏi khẳng định vertical farms vẫn sẽ cần phân bón cho một số loại cây.
Nhưng trong bài, tác giả đang liệt kê lợi ích của việc trồng cây trong môi trường được kiểm soát. Toàn bộ thực phẩm có thể được trồng theo phương pháp hữu cơ (grown organically), từ đó loại bỏ nhu cầu sử dụng (eliminating the need for) thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và phân bón.
Vì vậy, câu hỏi và bài đọc đưa ra hai thông tin trái ngược trực tiếp: will be needed = sẽ cần thiết ↔ eliminating the need for = loại bỏ nhu cầu sử dụng
⇒ Đáp án: FALSE
Question 13
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: Vertical farming will make plants less likely to be affected by infectious diseases.
(Canh tác thẳng đứng sẽ làm cho cây trồng ít có khả năng bị ảnh hưởng bởi các bệnh truyền nhiễm hơn.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
“The system would greatly reduce the incidence of many infectious diseases that are acquired at the agricultural interface.”
Giải thích:
Trong đoạn này, tác giả đang tiếp tục liệt kê những lợi ích của hệ thống vertical farming. Do môi trường sản xuất được kiểm soát tốt hơn, hệ thống có thể giảm đáng kể tỷ lệ xuất hiện của nhiều bệnh truyền nhiễm phát sinh tại môi trường nông nghiệp.
Vì incidence có nghĩa là tỷ lệ/tần suất xuất hiện của một bệnh, việc “reduce the incidence” đồng nghĩa với việc nguy cơ bị ảnh hưởng bởi những bệnh này sẽ thấp hơn.
⇒ Đáp án: TRUE
3. Dịch bài IELTS Reading Crop growing skyscrapers
Crop-growing skyscrapers
By the year 2050, nearly 80% of the Earth’s population will live in urban centres. Applying the most conservative estimates to current demographic trends, the human population will increase by about three billion people by then. An estimated 109 hectares of new land (about 20% larger than Brazil) will be needed to grow enough food to feed them, if traditional farming methods continue as they are practised today. At present, throughout the world, over 80% of the land that is suitable for raising crops is in use. Historically, some 15% of that has been laid waste by poor management practices. What can be done to ensure enough food for the world’s population to live on?
Đến năm 2050, gần 80% dân số Trái Đất sẽ sống ở các trung tâm đô thị. Áp dụng những ước tính thận trọng nhất đối với các xu hướng nhân khẩu học hiện nay, dân số loài người vào thời điểm đó sẽ tăng thêm khoảng ba tỷ người. Ước tính sẽ cần tới 109(1 tỷ) héc-ta đất mới (lớn hơn khoảng 20% so với diện tích Brazil) để trồng đủ lương thực nuôi sống họ, nếu các phương pháp canh tác truyền thống vẫn tiếp tục được thực hiện như ngày nay. Hiện tại, trên khắp thế giới, hơn 80% diện tích đất thích hợp cho trồng trọt đang được sử dụng. Trong lịch sử, khoảng 15% trong số đó đã bị hủy hoại do các phương thức quản lý yếu kém. Có thể làm gì để đảm bảo đủ lương thực cho dân số thế giới sinh sống?
Từ vựng cần nhớ:
- conservative estimate: ước tính thận trọng / dè dặt (thường thấp hơn thực tế)
- demographic (adj): (thuộc) nhân khẩu học
- trend (n): xu hướng, chiều hướng
- lay waste (to sth) (idiom): tàn phá, hủy hoại hoàn toàn
- ensure (v): đảm bảo, chắc chắn
The concept of indoor farming is not new, since hothouse production of tomatoes and other produce has been in vogue for some time. What is new is the urgent need to scale up this technology to accommodate another three billion people. Many believe an entirely new approach to indoor farming is required, employing cutting-edge technologies. One such proposal is for the ‘Vertical Farm’. The concept is of multi-storey buildings in which food crops are grown in environmentally controlled conditions. Situated in the heart of urban centres, they would drastically reduce the amount of transportation required to bring food to consumers. Vertical farms would need to be efficient, cheap to construct and safe to operate. If successfully implemented, proponents claim, vertical farms offer the promise of urban renewal, sustainable production of a safe and varied food supply (through year-round production of all crops), and the eventual repair of ecosystems that have been sacrificed for horizontal farming.
Khái niệm canh tác trong nhà không phải là mới, vì việc sản xuất cà chua và các nông sản khác trong nhà kính đã thịnh hành được một thời gian. Điều mới mẻ ở đây là nhu cầu cấp thiết phải mở rộng quy mô công nghệ này để đáp ứng chỗ ở cho 3 tỷ người nữa. Nhiều người tin rằng cần phải có một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với nông nghiệp trong nhà, áp dụng các công nghệ tân tiến. Một đề xuất như vậy là “Nông trại thẳng đứng”. Khái niệm này nói về các tòa nhà nhiều tầng, nơi các loại cây lương thực được trồng trong các điều kiện môi trường có kiểm soát. Tọa lạc tại trung tâm các đô thị, chúng sẽ giảm đáng kể lượng vận chuyển cần thiết để đưa thực phẩm đến tay người tiêu dùng. Các nông trại thẳng đứng sẽ cần phải hoạt động hiệu quả, chi phí xây dựng rẻ và vận hành an toàn. Nếu được triển khai thành công, những người ủng hộ khẳng định rằng, nông trại thẳng đứng mang lại triển vọng đổi mới đô thị, sản xuất bền vững nguồn cung cấp thực phẩm an toàn và đa dạng (thông qua việc sản xuất tất cả các loại cây trồng quanh năm), và việc phục hồi sau cùng các hệ sinh thái từng bị hy sinh cho phương pháp canh tác truyền thống theo chiều ngang.
Từ vựng cần nhớ:
- produce (n): nông sản
- in vogue (idiom): đang thịnh hành, đang là mốt
- scale up (phr v): mở rộng quy mô
- accommodate (v): đáp ứng nhu cầu, cung cấp chỗ ở cho
- cutting-edge (adj): tối tân, tiên tiến nhất
- drastically (adv): một cách mạnh mẽ, quyết liệt, đáng kể
- implement (v): triển khai, thực thi
- proponent (n): người ủng hộ
- renewal (n): sự đổi mới, sự phục hồi
- sustainable (adj): bền vững
- varied (adj): đa dạng, phong phú
- eventual (adj): cuối cùng, sau cùng
- sacrifice (v): hy sinh, từ bỏ vì mục đích khác
It took humans 10,000 years to learn how to grow most of the crops we now take for granted. Along the way, we despoiled most of the land we worked, often turning verdant, natural ecozones into semi-arid deserts. Within that same time frame, we evolved into an urban species, in which 60% of the human population now lives vertically in cities. This means that, for the majority, we humans have shelter from the elements, yet we subject our food-bearing plants to the rigours of the great outdoors and can do no more than hope for a good weather year. However, more often than not now, due to a rapidly changing climate, that is not what happens. Massive floods, long droughts, hurricanes and severe monsoons take their toll each year, destroying millions of tons of valuable crops.
Loài người đã mất 10.000 năm để học cách trồng hầu hết các loại cây trồng mà ngày nay chúng ta coi là điều hiển nhiên. Trong quá trình đó, chúng ta đã tàn phá phần lớn diện tích đất canh tác, thường biến các vùng sinh thái tự nhiên xanh tươi thành những sa mạc bán khô hạn. Trong cùng khoảng thời gian đó, chúng ta đã tiến hóa thành một giống loài sống ở đô thị, trong đó 60% dân số nhân loại hiện sống trong các tòa nhà cao tầng trong các thành phố. Điều này có nghĩa là, đối với phần lớn, con người chúng ta có nơi che mưa che nắng khỏi thời tiết khắc nghiệt, nhưng chúng ta lại bắt các loài cây cho lương thực phải chịu đựng sự khắc nghiệt của môi trường tự nhiên ngoài trời và không thể làm gì hơn ngoài việc hy vọng vào một năm thời tiết thuận lợi. Tuy nhiên, ngày nay thường thì điều đó lại không diễn ra do khí hậu thay đổi nhanh chóng. Những trận lũ lụt lớn, hạn hán kéo dài, bão nhiệt đới và gió mùa dữ dội gây ra thiệt hại nặng nề mỗi năm, phá hủy hàng triệu tấn nông sản quý giá.
Từ vựng cần nhớ:
- take sth for granted (idiom): coi điều gì là hiển nhiên, không biết trân trọng
- despoil (v): tước đoạt, cướp phá, làm cạn kiệt/hư hại
- verdant (adj): tươi tốt, xanh tươi mỡ màng
- semi-arid (adj): bán khô hạn
- the elements (n): thời tiết xấu, các yếu tố thời tiết khắc nghiệt (mưa, gió bão…)
- subject sb/sth to sth (v phr): bắt ai/cái gì phải chịu đựng điều gì
- rigours (n): sự khắc nghiệt, sự nghiêm ngặt
- more often than not (idiom): thường thì, hầu như luôn luôn
- take a/its toll (on sth) (idiom): gây tổn thất, gây thiệt hại nghiêm trọng
The supporters of vertical farming claim many potential advantages for the system. For instance, crops would be produced all year round, as they would be kept in artificially controlled, optimum growing conditions. There would be no weather-related crop failures due to droughts, floods or pests. All the food could be grown organically, eliminating the need for herbicides, pesticides and fertilisers. The system would greatly reduce the incidence of many infectious diseases that are acquired at the agricultural interface. Although the system would consume energy, it would return energy to the grid via methane generation from composting nonedible parts of plants. It would also dramatically reduce fossil fuel use, by cutting out the need for tractors, ploughs and shipping.
Những người ủng hộ nông trại thẳng đứng khẳng định hệ thống này có nhiều lợi thế tiềm năng. Chẳng hạn, cây trồng sẽ được sản xuất quanh năm vì chúng được giữ trong các điều kiện phát triển tối ưu được kiểm soát nhân tạo. Sẽ không có tình trạng mất mùa do thời tiết như hạn hán, lũ lụt hay sâu bệnh. Toàn bộ thực phẩm có thể được trồng theo phương pháp hữu cơ, loại bỏ nhu cầu sử dụng thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và phân bón. Hệ thống này sẽ làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc nhiều bệnh truyền nhiễm mắc phải từ môi trường tiếp xúc nông nghiệp. Mặc dù hệ thống này sẽ tiêu thụ năng lượng, nhưng nó sẽ hoàn trả năng lượng vào mạng lưới điện thông qua việc tạo ra khí metan từ việc ủ phân các bộ phận không ăn được của cây trồng. Nó cũng sẽ giảm đáng kể việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch bằng cách giảm thiểu nhu cầu sử dụng máy kéo, máy cày và vận chuyển.
Từ vựng cần nhớ:
- optimum / optimal (adj): tối ưu, tốt nhất
- pest (n): sâu bọ, côn trùng gây hại
- eliminate (v): loại trừ, loại bỏ hoàn toàn
- herbicide (n): thuốc diệt cỏ
- pesticide (n): thuốc trừ sâu
- fertiliser (n): phân bón
- incidence (n): tỷ lệ mắc bệnh, phạm vi xảy ra
- infectious (adj): có tính lây nhiễm, truyền nhiễm
- acquire (v): nhiễm (bệnh), mắc (bệnh); đạt được
- compost (v/n): ủ phân hữu cơ; phân hữu cơ
- nonedible / inedible (adj): không ăn được
- cut out (phr v): ngừng sử dụng, cắt giảm hoàn toàn
A major drawback of vertical farming, however, is that the plants would require artificial light. Without it, those plants nearest the windows would be exposed to more sunlight and grow more quickly, reducing the efficiency of the system. Single-storey greenhouses have the benefit of natural overhead light; even so, many still need artificial lighting. A multi-storey facility with no natural overhead light would require far more. Generating enough light could be prohibitively expensive, unless cheap, renewable energy is available, and this appears to be rather a future aspiration than a likelihood for the near future.
Tuy nhiên, một nhược điểm lớn của nông trại thẳng đứng là cây trồng sẽ cần ánh sáng nhân tạo. Nếu không có nó, những cây trồng gần cửa sổ nhất sẽ được tiếp xúc với nhiều ánh sáng mặt trời hơn và phát triển nhanh hơn, làm giảm hiệu quả của cả hệ thống. Nhà kính một tầng có lợi thế là đón được ánh sáng tự nhiên từ trên cao; dù vậy, nhiều nơi vẫn cần đèn chiếu nhân tạo. Một cơ sở nhiều tầng không có ánh sáng tự nhiên từ trên cao sẽ đòi hỏi nhiều ánh sáng hơn thế rất nhiều. Việc tạo ra đủ ánh sáng có thể đắt đỏ đến mức không thể chi trả nổi, trừ khi có sẵn nguồn năng lượng tái tạo giá rẻ, và điều này dường như là một nguyện vọng hơn là một khả năng có thể xảy ra trong tương lai gần.
Từ vựng cần nhớ:
- drawback (n): mặt hạn chế, nhược điểm
- exposed to (adj phr): tiếp xúc với, phơi ra
- prohibitively expensive (collocation): đắt đỏ đến mức ngăn cản (không mua nổi)
- aspiration (n): khát vọng, nguyện vọng
- likelihood (n): khả năng xảy ra, xác suất
- variation (n): biến thể, sự biến đổi
- stack (v): xếp chồng lên nhau
One variation on vertical farming that has been developed is to grow plants in stacked trays that move on rails. Moving the trays allows the plants to get enough sunlight. This system is already in operation, and works well within a single-storey greenhouse with light reaching it from above: it is not certain, however, that it can be made to work without that overhead natural light.
Một biến thể của nông trại thẳng đứng đã được phát triển là trồng cây trong các khay xếp chồng lên nhau di chuyển trên đường ray. Việc di chuyển các khay cho phép cây nhận đủ ánh sáng mặt trời. Hệ thống này hiện đã đi vào hoạt động và hoạt động tốt trong nhà kính một tầng có ánh sáng chiếu từ trên xuống: tuy nhiên, không có gì chắc chắn rằng nó có thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu nguồn ánh sáng tự nhiên từ trên cao đó.
Từ vựng cần nhớ:
- variation (n): biến thể, sự biến đổi
- stack (v): xếp chồng lên nhau
Vertical farming is an attempt to address the undoubted problems that we face in producing enough food for a growing population. At the moment, though, more needs to be done to reduce the detrimental impact it would have on the environment, particularly as regards the use of energy. While it is possible that much of our food will be grown in skyscrapers in future, most experts currently believe it is far more likely that we will simply use the space available on urban rooftops.
Nông trại thẳng đứng là một nỗ lực nhằm giải quyết những vấn đề không thể phủ nhận mà chúng ta đang phải đối mặt trong việc sản xuất đủ lương thực cho dân số ngày càng tăng. Tuy nhiên, tại thời điểm này, cần phải làm nhiều hơn nữa để giảm thiểu tác động bất lợi mà nó có thể gây ra cho môi trường, đặc biệt là liên quan đến việc sử dụng năng lượng. Mặc dù có khả năng phần lớn thực phẩm của chúng ta sẽ được trồng trong các tòa nhà chọc trời trong tương lai, nhưng hầu hết các chuyên gia hiện nay tin rằng nhiều khả năng chúng ta sẽ chỉ đơn giản là tận dụng không gian có sẵn trên các mái nhà đô thị.
Từ vựng cần nhớ:
- address (a problem) (v): giải quyết, xử lý (vấn đề)
- undoubted (adj): không thể nghi ngờ, chắc chắn, rõ ràng
- detrimental impact / effect (collocation): tác động tiêu cực, gây hại
- as regards (prep phr): về phần, liên quan đến
Tham gia khóa học IELTS miễn phí tại website của The IELTS Workshop để được các giáo viên 8.0+ IELTS hướng dẫn phương pháp làm bài hiệu quả cho 4 kỹ năng.
