The lost city là bài đọc thuộc Recent Actual Tests, xoay quanh hành trình khám phá thành phố cổ Machu Picchu tại Peru của nhà thám hiểm Hiram Bingham. Trong bài viết này, TIW sẽ cung cấp The lost city IELTS Reading Answers, bản dịch và giải thích chi tiết từng câu hỏi để nâng cao kỹ năng làm bài IELTS Reading.
1. Đáp án đề The Lost City IELTS Reading
| Câu hỏi | Đáp án |
| 1 | iv |
| 2 | vi |
| 3 | viii |
| 4 | v |
| 5 | i |
| 6 | vii |
| 7 | iii |
| 8 | TRUE |
| 9 | FALSE |
| 10 | FALSE |
| 11 | NOT GIVEN |
| 12 | rubber |
| 13 | farmer |
2. Giải thích chi tiết The Lost City IELTS Reading Answers
Dạng bài: Matching Headings ▼
Question 1
Đáp án: iv – The aim of the trip (Mục đích của chuyến đi)
Vị trí trong bài: Đoạn A
“His goal was to locate the remains of a city called Vitcos, the last capital of the Inca civilisation.”
Phân tích:
Đoạn văn nói rõ mục tiêu của Bingham (his goal) là tìm kiếm tàn tích (the remains) của thành phố Vitcos – kinh đô cuối cùng của nền văn minh Inca.
Phần sau về Cusco, cao nguyên và thung lũng Urubamba chủ yếu mô tả địa hình và kế hoạch di chuyển, còn ý bao quát của đoạn vẫn là Bingham đi chuyến này để làm gì.
Vì vậy, heading phù hợp nhất là “The aim of the trip”.
⇒ Đáp án: iv
Question 2
Đáp án: vi – A new route (Một tuyến đường mới)
Vị trí trong bài: Đoạn B
“[…] they had an advantage over travellers who had preceded them: a track had recently been blasted down the valley canyon to enable rubber to be brought up by mules from the jungle.”
Phân tích:
Tác giả cho biết Bingham có một lợi thế so với những người đi trước (travellers who had preceded them): một con đường mới (a track) vừa được mở dọc theo hẻm núi.
Trước đây, hầu hết khách đi qua khu vực này đều rời con sông tại Ollantaytambo, đi qua một con đèo trên núi rồi mới quay trở lại dòng sông. Tuyến đường đó giúp họ đi tắt nhưng cũng khiến họ không đi qua khu vực Machu Picchu.
Bingham có thể đi theo con đường mới dọc thung lũng, và chính tuyến đường này đưa ông qua khu vực gần Machu Picchu.
Các keyword được paraphrase:
- new = mới → recently = gần đây
- route = tuyến đường/lộ trình → track = đường mòn/tuyến đường
Ý chính nằm ở sự xuất hiện của một tuyến đường mới, nên heading vi phù hợp nhất.
⇒ Đáp án: vi
Question 3
Đáp án: viii – Bingham’s lack of enthusiasm (Sự thiếu hào hứng của Bingham)
Vị trí trong bài: Đoạn C
“[…] Bingham also seems to have been less than keen on the prospect of climbing the hill. In his book Lost City of the Incas, he relates that he made the ascent without having the least expectation that he would find anything at the top.”
Phân tích:
- Đoạn C kể về buổi sáng trước khi Bingham lên ngọn đồi nơi có tàn tích Machu Picchu. Điều nổi bật là cả Bingham lẫn những người đồng hành đều không thực sự hào hứng với chuyến đi này.
- Một nông dân địa phương (local farmer) tên Melchor Arteaga đã kể cho họ về một số tàn tích trên ngọn đồi. Tuy nhiên, những người đồng hành của Bingham không muốn đi cùng, còn bản thân Bingham cũng không mấy hào hứng (less than keen) với việc leo lên đó.
- Thậm chí ông còn nói rằng mình lên đồi mà không hề kỳ vọng (without having the least expectation) sẽ tìm thấy thứ gì.
Paraphrase: lack of enthusiasm = thiếu sự hào hứng/nhiệt tình → less than keen = không mấy hào hứng
Toàn bộ đoạn nhấn mạnh trạng thái không kỳ vọng, không hào hứng của Bingham trước khi khám phá Machu Picchu.
⇒ Đáp án: viii
Question 4
Đáp án: v – A dramatic description (Một lời miêu tả đầy kịch tính)
Vị trí trong bài: Đoạn D
“Bingham writes about the approach in vivid style in his book.[…] ‘It seemed like an unbelievable dream; the sight held me spellbound’, he wrote.”
Phân tích:
Đoạn D không đơn thuần kể rằng Bingham tìm thấy Machu Picchu mà tập trung vào cách ông miêu tả hành trình khám phá một cách sống động và đầy kịch tính.
Ngay câu đầu, tác giả đã nói Bingham viết về quá trình tiếp cận Machu Picchu bằng “vivid style” – lối miêu tả sống động.
Ông kể về nguy cơ gặp rắn độc chết người (deadly snakes), sau đó tạo cảm giác khám phá tăng dần: từ những ruộng bậc thang lớn → lăng mộ → cầu thang đồ sộ → cuối cùng là những công trình nghi lễ lớn của Machu Picchu.
Cao trào là khi Bingham miêu tả cảnh tượng như “một giấc mơ không thể tin nổi” (an unbelievable dream) và khiến ông sững sờ/mê hoặc (spellbound).
⇒ Đáp án: v
Question 5
Đáp án: i – Different accounts of the same journey (Những lời kể khác nhau về cùng một chuyến đi)
Vị trí trong bài: Đoạn E
“[…] Lost City of the Incas is a work of hindsight, not written until 1948, many years after his journey. […] His journal entries of the time reveal a much more gradual appreciation of his achievement.”
Phân tích:
Trong cuốn Lost City of the Incas, được viết nhiều năm sau chuyến đi, Bingham mô tả việc khám phá Machu Picchu rất ấn tượng. Tuy nhiên, nhật ký ông viết ngay tại thời điểm đó (journal entries of the time) lại cho thấy một câu chuyện khác.
Lúc thực sự phát hiện tàn tích, Bingham chỉ đo kích thước một số công trình rồi quay về với những người đồng hành. Ông dường như không nói nhiều về phát hiện này và chưa nhận ra quy mô hay tầm quan trọng của địa điểm.
⇒ Đáp án: i
Question 6
Đáp án: vii – Bingham publishes his theory (Bingham công bố giả thuyết của mình)
Vị trí trong bài: Đoạn F
“When he came to write the National Geographic magazine article that broke the story to the world in April 1913, he knew he had to produce a big idea.[…] Sadly, his vision of the site as both the beginning and end of the Inca civilisation, while a magnificent one, is inaccurate.”
Phân tích:
Khi viết bài cho National Geographic để giới thiệu phát hiện ra thế giới, ông đưa ra một giả thuyết lớn: Machu Picchu có thể vừa là nơi sinh của vị Inca đầu tiên vừa là “thành phố cuối cùng của người Inca”.
Sau đó Bingham dành gần 40 năm cố chứng minh quan điểm này. Tuy nhiên, bài đọc cho biết giả thuyết đó sau này được xác định là không chính xác (inaccurate).
Vì trọng tâm đoạn là Bingham đưa giả thuyết của mình ra công chúng, heading vii phù hợp nhất.
⇒ Đáp án: vii
Question 7
Đáp án: iii – A common belief (Một quan điểm được nhiều người chấp nhận)
Vị trí trong bài: Đoạn G
“An idea which has gained wide acceptance over the past few years is that Machu Picchu was a moya, a country estate built by an Inca emperor […]”
Phân tích:
Đoạn cuối thảo luận câu hỏi vì sao Machu Picchu dường như đã bị bỏ hoang trước khi người Tây Ban Nha chinh phục khu vực.
Tác giả sau đó giới thiệu một giả thuyết đã được chấp nhận rộng rãi (gained wide acceptance): Machu Picchu có thể là một khu nghỉ dưỡng ở vùng quê (country estate) do một hoàng đế Inca xây dựng để tránh mùa đông lạnh giá tại Cusco.
Kiến trúc tại đây cũng cho thấy công trình có thể được xây dựng dưới thời Pachacuti. Sau khi ông qua đời, con cháu xây những khu nghỉ dưỡng khác nên Machu Picchu dần bị bỏ hoang.
Paraphrase cần lưu ý: “gained wide acceptance” → “common belief”.
⇒ Đáp án: iii
Dạng bài: TRUE/ FALSE/ NOT GIVEN ▼
Question 8
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: Bingham went to South America in search of an Inca city.
(Bingham đến Nam Mỹ để tìm kiếm một thành phố của người Inca.)
Vị trí trong bài: Đoạn A
“When the US explorer and academic Hiram Bingham arrived in South America in 1911,[…] His goal was to locate the remains of a city called Vitcos, the last capital of the Inca civilisation.”
Phân tích:
Ngay đoạn A, tác giả cho biết mục tiêu của Bingham là xác định vị trí tàn tích của thành phố Vitcos. Vitcos được mô tả là kinh đô cuối cùng của nền văn minh Inca.
Mục tiêu ban đầu của Bingham không phải Machu Picchu, mà là Vitcos. Tuy nhiên, câu hỏi chỉ nói chung là “an Inca city”, nên thông tin hoàn toàn chính xác.
Keyword được paraphrase: in search of = để tìm kiếm → his goal was to locate = mục tiêu là xác định/tìm ra
⇒ Đáp án: TRUE
Question 9
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: Bingham chose a particular route down the Urubamba valley because it was the most common route used by travellers.
(Bingham chọn một tuyến đường cụ thể xuống thung lũng Urubamba vì đó là tuyến đường phổ biến nhất được khách đi đường sử dụng.)
Vị trí trong bài: Đoạn B
“When Bingham and his team set off down the Urubamba in late July, they had an advantage over travellers who had preceded them: a track […] Almost all previous travellers had left the river at Ollantaytambo and taken a high pass across the mountains…”
Phân tích:
Câu hỏi cho rằng tuyến đường Bingham sử dụng là tuyến phổ biến nhất của những người đi trước (the most common route used by travellers).
Nhưng bài đọc cho biết điều ngược lại: Bingham đi theo một con đường mới được mở gần đây. Trong khi đó, gần như tất cả những người đi trước đều rời sông tại Ollantaytambo và đi qua một con đèo cao trên núi.
→ Hai thông tin mâu thuẫn trực tiếp.
⇒ Đáp án: FALSE
Question 10
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: Bingham understood the significance of Machu Picchu as soon as he saw it.
(Bingham hiểu được tầm quan trọng của Machu Picchu ngay khi nhìn thấy nó.)
Vị trí trong bài: Đoạn E
“[…] His journal entries of the time reveal a much more gradual appreciation of his achievement. […] At this stage, Bingham didn’t realise the extent or the importance of the site…”
Phân tích:
- Câu hỏi nhấn mạnh “as soon as he saw it” – ngay khi nhìn thấy Machu Picchu, Bingham đã hiểu tầm quan trọng của địa điểm này.
- Tuy nhiên, nhật ký của Bingham cho thấy nhận thức của ông diễn ra dần dần (a much more gradual appreciation).
- Ngay sau khi khám phá tàn tích, ông chỉ ghi lại kích thước một số công trình, quay xuống gặp những người đồng hành và dường như cũng không nói nhiều về phát hiện này.
- Quan trọng nhất, tác giả khẳng định tại thời điểm đó Bingham không nhận ra quy mô hay tầm quan trọng của địa điểm.
Các keyword được paraphrase:
- understood = hiểu/nhận ra → realise = nhận ra
- significance = tầm quan trọng → importance = tầm quan trọng
Vì vậy câu hỏi trái với bài đọc.
⇒ Đáp án: FALSE
Question 11
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: Bingham returned to Machu Picchu in order to find evidence to support his theory.
(Bingham quay trở lại Machu Picchu nhằm tìm bằng chứng chứng minh cho giả thuyết của mình.)
Vị trí liên quan: Đoạn F
“[…] whether it could also have been what chroniclers described as ‘the last city of the Incas’. […] Bingham made desperate attempts to prove this belief for nearly 40 years.”
Phân tích:
Bài đọc cho biết Bingham đã dành gần 40 năm cố gắng chứng minh giả thuyết rằng Machu Picchu có liên quan đến sự khởi đầu và kết thúc của nền văn minh Inca.
Tuy nhiên, bài không nói rằng ông quay trở lại Machu Picchu để tìm bằng chứng.
⇒ Đáp án: NOT GIVEN
Dạng bài: Sentence Completion ▼
Question 12
Đáp án: rubber
Câu hỏi: The track that took Bingham down the Urubamba valley had been created for the transportation of 12 ______.
(Con đường đưa Bingham xuống thung lũng Urubamba đã được tạo ra để vận chuyển ______.)
Vị trí trong bài: Đoạn B
“When Bingham and his team set off down the Urubamba in late July […] a track had recently been blasted down the valley canyon to enable rubber to be brought up by mules from the jungle.”
Phân tích:
Trong bài, tác giả nói con đường này mới được mở dọc theo hẻm núi nhằm cho phép cao su (rubber) được đưa từ rừng lên bằng những con la (mules).
Cần chú ý mục đích ban đầu của con đường không phải phục vụ Bingham hay khách du lịch, mà là phục vụ việc vận chuyển cao su.
Keyword được paraphrase: had been created = đã được tạo ra → had recently been blasted = vừa được mở/phá mở
Đề yêu cầu ONE WORD ONLY, và từ xuất hiện nguyên văn trong bài là rubber.
⇒ Đáp án: rubber
Question 13
Đáp án: farmer
Câu hỏi: Bingham found out about the ruins of Machu Picchu from a 13 ______ in the Urubamba valley.
(Bingham biết về những tàn tích của Machu Picchu từ một ______ ở thung lũng Urubamba.)
Vị trí trong bài: Đoạn C
“His companions showed no interest in accompanying him up the nearby hill to see some ruins that a local farmer, Melchor Arteaga, had told them about the night before.”
Phân tích:
Trong đoạn C, trước khi Bingham leo lên ngọn đồi, tác giả nói một người tên Melchor Arteaga đã kể cho đoàn về những tàn tích vào tối hôm trước.
Quan trọng là bài mô tả Melchor Arteaga là một “local farmer” – nông dân địa phương.
Các keyword được paraphrase:
- found out about = biết được/nghe nói về → had told them about = đã kể cho họ về
- a farmer = một người nông dân → local farmer = nông dân địa phương
Câu hỏi đã có cấu trúc “from a ______”, vì vậy cần điền danh từ chỉ người. Theo yêu cầu ONE WORD ONLY, đáp án là farmer, không phải “local farmer”.
⇒ Đáp án: farmer
3. Dịch bài The Lost City IELTS Reading
The Lost City
An explorer’s encounter with the ruined city of Machu Picchu, the most famous icon of the Inca civilisation
Cuộc phiêu lưu của một nhà thám hiểm đến với thành phố Machu Picchu đổ nát, biểu tượng nổi tiếng nhất của nền văn minh Inca.
A. When the US explorer and academic Hiram Bingham arrived in South America in 1911, he was ready for what was to be the greatest achievement of his life: the exploration of the remote hinterland to the west of Cusco, the old capital of the Inca empire in the Andes mountains of Peru. His goal was to locate the remains of a city called Vitcos, the last capital of the Inca civilisation.
Cusco lies on a high plateau at an elevation of more than 3,000 metres, and Bingham’s plan was to descend from this plateau along the valley of the Urubamba river, which takes a circuitous route down to the Amazon and passes through an area of dramatic canyons and mountain ranges.
Khi nhà thám hiểm kiêm học giả người Mỹ Hiram Bingham đặt chân đến Nam Mỹ vào năm 1911, ông đã sẵn sàng cho thành tựu được xem là vĩ đại nhất trong cuộc đời mình: cuộc thám hiểm vùng nội địa hẻo lánh xa xôi ở phía tây Cusco, cố đô của đế chế Inca trên dãy núi Andes thuộc Peru. Mục tiêu của ông là xác định vị trí tàn tích của một thành phố mang tên Vitcos, thủ đô cuối cùng của nền văn minh Inca.
Cusco nằm trên một cao nguyên lộng gió ở độ cao hơn 3.000 mét so với mực nước biển, và kế hoạch của Bingham là đi xuống từ cao nguyên này dọc theo thung lũng sông Urubamba — con sông chảy theo một lộ trình quanh co xuống vùng Amazon và băng qua một khu vực gồm những hẻm núi hùng vĩ cùng các dãy núi trùng điệp.
Từ vựng cần nhớ:
- remote (adj): xa xôi, hẻo lánh
- hinterland (n): vùng nội địa sâu xa, vùng xa xôi hẻo lánh ít người biết đến
- locate (v): xác định vị trí, định vị
- remains (n): tàn tích, di tích còn sót lại
- plateau (n): cao nguyên
- elevation (n): độ cao (so với mực nước biển)
- descend (v): đi xuống, hạ xuống
- circuitous (adj): quanh co, vòng vo
- dramatic (adj): hùng vĩ, ấn tượng sâu sắc (cảnh quan)
- canyon (n): hẻm núi sâu
B. When Bingham and his team set off down the Urubamba in late July, they had an advantage over travellers who had preceded them: a track had recently been blasted down the valley canyon to enable rubber to be brought up by mules from the jungle. Almost all previous travellers had left the river at Ollantaytambo and taken a high pass across the mountains to rejoin the river lower down, thereby cutting a substantial corner, but also therefore never passing through the area around Machu Picchu.
Khi Bingham và nhóm của ông khởi hành xuôi dòng Urubamba vào cuối tháng 7, họ có lợi thế hơn so với những người lữ hành đã đi trước họ: một lối đi gần đây đã được mở đường dọc theo hẻm núi của thung lũng để cho phép những con la vận chuyển cao su từ rừng rậm lên. Hầu hết tất cả những người đi trước đều đã rời khỏi dòng sông tại Ollantaytambo và đi theo một con đèo cao băng qua núi để quay lại dòng sông ở đoạn hạ lưu, nhờ đó rút ngắn được một quãng đường đáng kể, nhưng cũng vì thế mà không bao giờ đi qua khu vực xung quanh Machu Picchu.
Từ vựng cần nhớ:
- set off (phr v): khởi hành, bắt đầu chuyến đi
- precede (v): đi trước, diễn ra trước
- blast (v): phá nổ (đá, mìn) để mở đường
- rejoin (v): nhập lại, quay lại cùng
- cut a corner (idiom): đi đường tắt, đốt cháy giai đoạn (nghĩa bóng: làm tắt/rút ngắn)
- substantial (adj): đáng kể, lớn lao
C. On 24 July they were a few days into their descent of the valley. The day began slowly, with Bingham trying to arrange sufficient mules for the next stage of the trek. His companions showed no interest in accompanying him up the nearby hill to see some ruins that a local farmer, Melchor Arteaga, had told them about the night before. The morning was dull and damp, and Bingham also seems to have been less than keen on the prospect of climbing the hill. In his book Lost City of the Incas, he relates that he made the ascent without having the least expectation that he would find anything at the top.
Vào ngày 24 tháng 7, họ đã trải qua vài ngày trong hành trình đi xuống thung lũng. Ngày mới bắt đầu một cách chậm chạp khi Bingham cố gắng sắp xếp đủ số la cho chặng tiếp theo của chuyến đi bộ đường dài. Các bạn đồng hành của ông không hề tỏ ra hứng thú với việc đi cùng ông lên ngọn đồi gần đó để xem một vài tàn tích mà một người nông dân địa phương tên là Melchor Arteaga đã kể cho họ nghe vào đêm hôm trước. Buổi sáng hôm ấy trời xám xịt và ẩm ướt, và Bingham dường như cũng chẳng mấy mặn mà với viễn cảnh phải leo đồi. Trong cuốn sách “Thành phố đã mất của người Inca”, ông kể lại rằng mình đã thực hiện chuyến leo lên mà không có chút kỳ vọng nào về việc sẽ tìm thấy bất cứ thứ gì trên đỉnh.
Từ vựng cần nhớ:
- descent (n): sự đi xuống, hành trình hạ độ cao
- sufficient (adj): đủ, đầy đủ
- trek (n/v): chuyến đi bộ vất vả, chuyến đi bộ đường dài qua địa hình khó
- dull and damp (collocation): âm u và ẩm ướt
- less than keen on (idiom/phr): chẳng mấy hứng thú, không mấy mặn mà
- prospect (n): viễn cảnh, triển vọng
- relate (v): kể lại, thuật lại câu chuyện
- ascent (n): sự leo lên, hành trình đi lên dốc
D. Bingham writes about the approach in vivid style in his book. First, as he climbs up the hill, he describes the ever-present possibility of deadly snakes, ‘capable of making considerable springs when in pursuit of their prey’; not that he sees any. Then there’s a sense of mounting discovery as he comes across great sweeps of terraces, then a mausoleum, followed by monumental staircases and, finally, the grand ceremonial buildings of Machu Picchu. ‘It seemed like an unbelievable dream… the sight held me spellbound’, he wrote.
Bingham viết về con đường tiếp cận bằng một phong cách vô cùng sống động trong cuốn sách của mình. Đầu tiên, khi leo lên đồi, ông mô tả khả năng luôn rình rập của những loài rắn độc chết người, ‘có khả năng thực hiện những cú bật nhảy đáng kể khi truy đuổi con mồi‘; mặc dù ông chẳng nhìn thấy con nào. Sau đó là cảm giác háo hức ngày càng dâng trào khi ông bắt gặp những dải thoai thoải trải dài của các ruộng bậc thang, rồi đến một lăng mộ, tiếp theo là những cầu thang đá đồ sộ và cuối cùng là những tòa nhà nghi lễ tráng lệ của Machu Picchu. Ông viết: “Nó giống như một giấc mơ không tưởng… cảnh tượng ấy đã hớp hồn tôi khiến tôi mê mẩn“.
Từ vựng cần nhớ:
- vivid (adj): sống động, chân thực, rõ nét
- ever-present (adj): luôn hiện hữu, thường trực
- in pursuit of (prep phr): đang đuổi theo, nhằm theo đuổi
- prey (n)]: con mồi
- mounting (adj): ngày càng tăng, dâng trào
- sweep (n): dải đất trải dài uốn lượn
- terrace (n): ruộng bậc thang, bậc thềm đá
- mausoleum (n): lăng tẩm, lăng mộ đồ sộ
- monumental (adj): đồ sộ, vĩ đại, mang tầm tượng đài
- ceremonial (adj): thuộc nghi lễ, nghi thức
- spellbound (adj): bị mê hoặc, say đắm đến sững sờ
E. We should remember, however, that Lost City of the Incas is a work of hindsight, not written until 1948, many years after his journey. His journal entries of the time reveal a much more gradual appreciation of his achievement. He spent the afternoon at the ruins noting down the dimensions of some of the buildings, then descended and rejoined his companions, to whom he seems to have said little about his discovery. At this stage, Bingham didn’t realise the extent or the importance of the site, nor did he realise what use he could make of the discovery.
Tuy nhiên, chúng ta nên nhớ rằng cuốn “Thành phố đã mất của người Inca” là một tác phẩm viết từ sự chiêm nghiệm quá khứ, mãi đến năm 1948 mới được viết ra, nhiều năm sau chuyến đi của ông. Những dòng nhật ký của ông vào thời điểm đó tiết lộ một sự nhìn nhận từ tốn hơn về thành tựu của mình. Ông dành cả buổi chiều tại các tàn tích để ghi lại kích thước của một số tòa nhà, sau đó xuống núi và gặp lại các bạn đồng hành của mình, những người mà dường như ông đã nói rất ít về phát hiện này. Ở giai đoạn này, Bingham chưa nhận ra quy mô hay tầm quan trọng của địa điểm này, ông cũng không nhận ra mình có thể tận dụng phát hiện này để làm gì.
Từ vựng cần nhớ:
- hindsight (n): sự nhận thức muộn màng, cái nhìn hồi tưởng (sau khi mọi việc đã xảy ra)
- gradual (adj): dần dần, từ từ
- dimensions (n pl): kích thước, quy mô (dài, rộng, cao)
- extent (n): quy mô, mức độ, phạm vi
F. However, soon after returning it occurred to him that he could make a name for himself from this discovery. When he came to write the National Geographic magazine article that broke the story to the world in April 1913, he knew he had to produce a big idea.
He wondered whether it could have been the birthplace of the very first Inca, Manco the Great, and whether it could also have been what chroniclers described as ‘the last city of the Incas’. This term refers to Vilcabamba the settlement where the Incas had fled from Spanish invaders in the 1530s. Bingham made desperate attempts to prove this belief for nearly 40 years. Sadly, his vision of the site as both the beginning and end of the Inca civilisation, while a magnificent one, is inaccurate. We now know, that Vilcabamba actually lies 65 kilometres away in the depths of the jungle.
Tuy nhiên, ngay sau khi trở về, ông chợt nảy ra ý nghĩ rằng mình có thể tạo dựng tên tuổi / làm nên tên tuổi từ phát hiện này. Khi bắt tay vào viết bài báo cho tạp chí National Geographic để công bố tin sốt dẻo này cho cả thế giới vào tháng 4 năm 1913, ông biết mình phải đưa ra một ý tưởng lớn.
Ông tự hỏi liệu đây có thể là nơi sinh của vị vua Inca đầu tiên, Manco Đại Đế, và liệu nó có thể là nơi mà các sử gia chép sử mô tả là ‘thành phố cuối cùng của người Inca’ hay không. Thuật ngữ này ám chỉ Vilcabamba, khu định cư nơi người Inca đã chạy trốn khỏi những kẻ xâm lược Tây Ban Nha vào những năm 1530. Bingham đã nỗ lực tột cùng / tuyệt vọng để chứng minh niềm tin này trong gần 40 năm. Đáng buồn thay, hình dung của ông về địa điểm này vừa là nơi khởi đầu vừa là nơi kết thúc của nền văn minh Inca, dù là một ý tưởng hoành tráng / tuyệt vời, nhưng lại không chính xác. Ngày nay chúng ta biết rằng Vilcabamba thực sự nằm cách đó 65 km sâu trong rừng rậm.
Từ vựng cần nhớ:
- make a name for oneself (idiom): tạo dựng danh tiếng, làm nên tên tuổi
- break the story (idiom/collocation): công bố tin nóng, đưa tin tức đầu tiên ra công chúng
- chronicler (n): người chép sử biên niên, sử gia
- settlement (n): khu định cư
- flee (fled – fled) (v): chạy trốn, tẩu thoát
- invader (n): kẻ xâm lược
- desperate (adj): tuyệt vọng, liều mạng, cố gắng tột cùng
- magnificent (adj): lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt vời
- inaccurate (adj): không chính xác
G. One question that has perplexed visitors, historians and archaeologists alike ever since Bingham, is why the site seems to have been abandoned before the Spanish Conquest. There are no references to it by any of the Spanish chroniclers – and if they had known of its existence so close to Cusco they would certainly have come in search of gold.
An idea which has gained wide acceptance over the past few years is that Machu Picchu was a moya, a country estate built by an Inca emperor to escape the cold winters of Cusco, where the elite could enjoy monumental architecture and spectacular views. Furthermore, the particular architecture of Machu Picchu suggests that it was constructed at the time of the greatest of all the Incas, the emperor Pachacuti (1438-71). By custom, Pachacuti’s descendants built other similar estates for their own use, and so Machu Picchu would have been abandoned after his death, some 50 years before the Spanish Conquest.
Một câu hỏi khiến du khách, các nhà sử học và nhà khảo cổ học cũng đều phải bối rối kể từ thời Bingham, là tại sao địa điểm này dường như đã bị bỏ hoang trước cuộc Chinh phạt của Tây Ban Nha. Không có tài liệu tham khảo nào về nó từ bất kỳ sử gia Tây Ban Nha nào – và nếu họ biết về sự tồn tại của nó ở rất gần Cusco như vậy, chắc chắn họ đã kéo đến để tìm vàng.
Một giả thuyết nhận được sự đồng thuận rộng rãi trong vài năm qua là Machu Picchu từng là một moya, một điền trang thôn dã được xây dựng bởi một hoàng đế Inca để tránh những mùa đông lạnh giá ở Cusco, nơi tầng lớp tinh hoa có thể thưởng ngoạn kiến trúc đồ sộ và những khung cảnh ngoạn mục. Hơn nữa, kiến trúc đặc thù của Machu Picchu cho thấy nó được xây dựng vào thời kỳ của vị vua Inca vĩ đại nhất, hoàng đế Pachacuti (1438-71). Theo tập tục, các hậu duệ của Pachacuti đã tự xây dựng các khu điền trang tương tự khác cho riêng mình sử dụng, và do đó Machu Picchu có thể đã bị bỏ hoang sau khi ông qua đời, khoảng 50 năm trước cuộc Chinh phạt của người Tây Ban Nha.
Từ vựng cần nhớ:
- perplex (v): làm bối rối, làm lúng túng, khiến ai khó hiểu
- alike (adv): cũng như nhau, giống nhau (dùng sau hai danh từ được ghép nối)
- conquest (n): sự xâm chiếm, cuộc chinh phạt
- elite (n/adj): tầng lớp tinh hoa, giới thượng lưu
- spectacular (adj): ngoạn mục, hùng vĩ, đẹp mắt
- by custom (idiom/phr): theo phong tục, theo lệ thường
- descendant (n): hậu duệ, con cháu đời sau
Trên đấy là đáp án, giải thích chi tiết và bản dịch bài đọc IELTS The Lost City. Hi vọng bài viết giúp bạn có thể hiểu rõ hơn nội dung bài và rèn luyện kỹ năng xử lý các dạng câu hỏi IELTS Reading.
Tham gia khóa học IELTS miễn phí tại The IELTS Workshop để học cách làm bài hiệu quả cho cả 4 kỹ năng cùng đội ngũ giáo viên đạt IELTS 8.0+.
