The Kākāpō là bài đọc đầu tiên trong Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 1 giới thiệu về loài vẹt cú quý hiếm tại New Zealand và những nỗ lực bảo tồn loài chim này. Trong bài viết này, TIW sẽ cung cấp lời giải chi tiết bài đọc The Kākāpō, kèm giải thích đáp án giúp bạn hiểu rõ nội dung và cải thiện kỹ năng IELTS Reading.
Đáp án IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 1
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| 1 | FALSE |
| 2 | FALSE |
| 3 | FALSE |
| 4 | NOT GIVEN |
| 5 | TRUE |
| 6 | TRUE |
| 7 | bulbs |
| 8 | soil |
| 9 | feathers |
| 10 | deer |
| 11 | 1980 |
| 12 | funding |
| 13 | stakeholders |
Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 1
Dạng bài: TRUE/ FALSE/ NOT GIVEN ▼
Question 1
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: There are other parrots that share the kakapo’s inability to fly. (Có các loài vẹt khác cũng không biết bay giống như loài Kakapo.)
Vị trí trong bài: Đoạn 1
“It is the world’s only flightless parrot, and is also possibly one of the world’s longest-living birds, with a reported lifespan of up to 100 years.”
Phân tích: Bài đọc khẳng định Kakapo là loài vẹt không biết bay duy nhất trên thế giới (the world’s only). Trong khi đó, câu hỏi lại cho rằng có những loài vẹt khác (other parrots) cũng có đặc điểm này. Hai thông tin đối lập hoàn toàn
⇒ Chọn FALSE
Question 2
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: Adult kakapo produce chicks every year. (Kakapo trưởng thành sinh con mỗi năm.)
Vị trí trong bài: Đoạn 3
“Kākāpō breed in summer and autumn, but only in years when food is plentiful.”
Phân tích: Câu hỏi khẳng định Kakapo sinh sản đều đặn mỗi năm (every year). Tuy nhiên, bài đọc chỉ rõ chúng chỉ sinh sản vào những năm có nguồn thức ăn phong phú (only in years when…), đồng nghĩa với việc không phải năm nào chúng cũng sinh sản →Thông tin mâu thuẫn
⇒ Chọn FALSE
Question 3
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: Adult male kakapo bring food back to nesting females. (Kakapo đực trưởng thành mang thức ăn về cho con cái đang ấp trứng.)
Vị trí trong bài: Đoạn 3
“Males play no part in incubation or chick-rearing – females alone incubate eggs and feed the chicks. The female kākāpō has to spend long periods away from the nest searching for food.”
Phân tích: Bài đọc khẳng định con đực hoàn toàn không tham gia (play no part) vào việc ấp trứng hay nuôi con, và con cái phải tự rời tổ trong thời gian dài để tự kiếm thức ăn (searching for food). Điều này trái ngược hoàn toàn với việc con đực mang thức ăn về cho con cái
⇒ Chọn FALSE.
Question 4
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: The Polynesian rat was a greater threat to the kakapo than Polynesian settlers.
(Chuột Polynesia là mối đe dọa lớn hơn với kakapo so với những người định cư Polynesia.)
Vị trí: Đoạn 4
“However, this all changed with the arrival of the first Polynesian settlers about 700 years ago. For the early settlers, the flightless kakapo was easy prey. They ate its meat and used its feathers to make soft cloaks. With them came the Polynesian dog and rat, which also preyed on kakapo.”
Phân tích: Bài đọc xác nhận cả người định cư (settlers) và chuột Polynesia (rat) đều săn bắt Kakapo (preyed on kakapo). Tuy nhiên, tác giả hoàn toàn không đưa ra bất kỳ so sánh nào về việc loài nào là mối đe dọa lớn hơn (greater threat than). Do không có dữ liệu để đối chiếu mức độ nguy hiểm.
⇒ Chọn NOT GIVEN.
Question 5
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: Kakapo were transferred from Rakiura island to other locations because they were at risk from feral cats. (Kakapo đã được di dời từ đảo Rakiura đến các địa điểm khác vì chúng có nguy cơ bị mèo hoang tấn công.)
Vị trí trong bài: Đoạn 7
“Unfortunately, predation by feral cats on Rakiura Island led to a rapid decline in kākāpō numbers. As a result, during 1980–97, the surviving population was evacuated to three island sanctuaries […]”
Phân tích: Nguyên nhân trực tiếp khiến số lượng cá thể Kakapo sụt giảm là do sự săn bắt của mèo hoang (feral cats). Hệ quả là (As a result), toàn bộ quần thể còn sống sót đã được sơ tán tới các địa điểm an toàn khác. Mối quan hệ nguyên nhân – kết quả trong câu hỏi hoàn toàn trùng khớp với bài đọc
⇒ Chọn TRUE
Question 6
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: One Recovery Plan initiative that helped increase the kakapo population size was caring for struggling young birds. (Một biện pháp trong Kế hoạch Phục hồi giúp tăng số lượng kakapo là chăm sóc những con chim non yếu ớt.)
Vị trí trong bài: Đoạn 8
“In 1996, a new Recovery Plan was launched, […] However, the population did not start to increase until […] the birds were more intensively managed. This involved moving the birds between islands supplementary feeding of adults and rescuing and hand-raising any failing chicks.”
Phân tích: Kế hoạch Phục hồi (Recovery Plan) đã giúp quần thể Kakapo tăng trưởng trở lại nhờ vào một loạt biện pháp can thiệp, trong đó bao gồm hành động giải cứu và tự tay chăm sóc những cá thể chim non yếu (failing chicks). Nội dung này hoàn toàn khớp với ý “caring for struggling young birds”
⇒ Chọn TRUE
Dạng bài: Sentence Completion ▼

Question 7
Đáp án: bulbs
Câu hỏi: A type of parrot:
- diet consists of fern fronds, various parts of a tree and 7_________ (Chế độ ăn bao gồm lá dương xỉ, các phần khác nhau của cây và _________)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“[…] They are entirely vegetarian, with their diet including the leaves, roots and bark of trees as well as bulbs, and fern fronds.”
Phân tích: câu hỏi liệt kê 3 nhóm thức ăn nối với nhau bằng liên từ “and”. Trong bài đọc, thức ăn của Kakapo gồm: các bộ phận của cây (leaves, roots and bark of trees), lá dương xỉ (fern fronds) và củ/thân hành (bulbs). Thành phần duy nhất còn thiếu trong danh sách này là bulbs.
⇒ Đáp án đúng là bulbs
Question 8
Đáp án: soil
Câu hỏi: A type of parrot:
- nests are created in 8_________ where eggs are laid. (Tổ được làm trong _________ nơi trứng được đẻ)
Vị trí trong bài: Đoạn 3.
“Males play no part in incubation or chick-rearing – females alone incubate eggs and feed the chicks. The 1–4 eggs are laid in soil, which is repeatedly turned over before and during incubation.”
Phân tích: Chỗ trống đứng sau giới từ “in” nên cần một danh từ chỉ vị trí hoặc chất liệu nơi chim làm tổ và đẻ trứng. Đoạn văn nêu rõ trứng được đẻ trực tiếp trong đất (laid in soil), đất này liên tục được xới đảo trong suốt quá trình ấp.
⇒ Do đó, từ cần điền chính xác là soil.
Question 9
Đáp án: feathers
Câu hỏi: Arrival of Polynesian settlers
- the 9_________ of the kākāpō were used to make clothes. (_________của kakapo được dùng để làm quần áo)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
“For the early settlers, the flightless kākāpō was easy prey. They ate its meat and used its feathers to make soft cloaks.”
Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ chỉ bộ phận của Kakapo được dùng để làm trang phục. Người định cư ban đầu đã tận dụng lông vũ của chúng (feathers) để may các loại áo choàng (cloaks – một dạng quần áo).
⇒ Vì vậy, từ cần điền là feathers.
Question 10
Đáp án: deer
Câu hỏi: Arrival of European colonisers
- 10_________were an animal which they introduced that ate the kākāpō’s food sources.
(_________ là loài động vật được họ đưa vào và đã ăn thức ăn của kakapo)
Vị trí trong bài: Đoạn 4.
“A great deal of habitat was lost through forest clearance, and introduced species such as deer depleted the remaining forests of food.”
Phân tích: Chỗ trống đứng đầu câu trước động từ to be “were”, do đó cần một danh từ chỉ loài động vật ngoại lai đã cạnh tranh và làm cạn kiệt nguồn thức ăn tự nhiên của Kakapo. Bài đọc chỉ ra loài hươu (deer – danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau) là loài ngoại lai gây cạn kiệt thức ăn.
⇒ Do đó, đáp án chính xác là deer.
Question 11
Đáp án: 1980
Câu hỏi: Protecting kākāpō
- a definite sighting of female kākāpō on Rakiura Island was reported in the year 11_________
(Một trường hợp nhìn thấy rõ ràng cá thể kākāpō cái ở đảo Rakiura được ghi nhận vào năm _________)
Vị trí trong bài: Đoạn 6
“In 1977, a large population of males was spotted in Rakiura – a large island free from stoats, ferrets and weasels. There
were about 200 individuals, and in 1980 it was confirmed females were also present.
Phân tích: Chỗ trống cần một mốc năm sau cụm “in the year”. Năm 1977 chỉ mới phát hiện các cá thể đực (males), phải đến năm 1980 thì sự hiện diện của cá thể cái (females) mới được xác nhận chính thức (confirmed tương đương với definite sighting).
⇒ Do đó, con số cần điền là 1980.
Question 12
Đáp án: funding
Câu hỏi: Protecting kākāpō
- the Recovery Plan included an increase in 12 _________ (Kế hoạch Phục hồi bao gồm một sự gia tăng về _________)
Vị trí trong bài: Đoạn 8
“In 1996, a new Recovery Plan was launched, together with a specialist advisory group called the Kākāpō Scientific and Technical Advisory Committee and a higher amount of funding.”
Phân tích: Chỗ trống đứng sau cụm danh từ “an increase in” nên cần một danh từ chỉ đối tượng được tăng thêm. Trong kế hoạch năm 1996, bên cạnh việc thành lập ban cố vấn chuyên môn, nguồn ngân sách/tài trợ được nâng lên mức cao hơn (a higher amount of funding).
⇒ Vì vậy, danh từ phù hợp nhất là funding.
Question 13
Đáp án: stakeholders
Câu hỏi: Protecting kākāpō
- a current goal of the Recovery Plan is to maintain the involvement of 10 _________ in kakapo protection
(Một mục tiêu hiện tại của Kế hoạch Phục hồi là duy trì sự tham gia của _________ trong việc bảo vệ kakapo)
Vị trí trong bài: Đoạn 10
“Today, kākāpō management continues to be guided by the kākāpō Recovery Plan. Its key goals are: minimise the loss of genetic diversity in the kākāpō population, restore or maintain sufficient habitat to accommodate the expected increase in the kākāpō population, and ensure stakeholders continue to be fully engaged in the preservation of the species.”
Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ chỉ nhóm người hoặc tổ chức tham gia vào công tác bảo tồn. Bài đọc nêu rõ một trong các mục tiêu hiện tại là bảo đảm các bên liên quan (stakeholders) tiếp tục gắn kết và tham gia (fully engaged tương đương với involvement).
⇒ Do đó, từ cần điền là stakeholders.
Dịch chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 1
The Kākāpō
The kākāpō is a nocturnal, flightless parrot that is critically endangered and one of New Zealand’s unique treasures
(Kākāpō là loài vẹt sống về đêm, không biết bay, đang bị đe dọa nghiêm trọng và là một trong những báu vật độc đáo của New Zealand)
The kākāpō, also known as the owl parrot, is a large, forest-dwelling bird, with a pale owl-like face. Up to 64 cm in length, it has predominantly yellow-green feathers, forward-facing eyes, a large grey beak, large blue feet, and relatively short wings and tail. It is the world’s only flightless parrot, and is also possibly one of the world’s longest-living birds, with a reported lifespan of up to 100 years.
(Kākāpō, còn được gọi là vẹt cú, là một loài chim lớn sống trong rừng, có khuôn mặt nhợt nhạt giống cú. Với chiều dài lên đến 64 cm, loài chim này có bộ lông chủ yếu màu xanh vàng, đôi mắt hướng về phía trước, mỏ lớn màu xám, chân to màu xanh lam và đôi cánh cùng đuôi tương đối ngắn. Đây là loài vẹt duy nhất trên thế giới không biết bay, và có thể là một trong những loài chim sống thọ nhất, với tuổi thọ được ghi nhận lên đến 100 năm.)
Từ vựng cần nhớ:
- forest-dwelling: sống trong rừng
- flightless: không có khả năng bay
The kākāpō are solitary birds and tend to occupy the same home range for many years. They forage on the ground and climb high into trees. They often leap from trees and flap their wings, but at best manage a controlled descent to the ground. They are entirely vegetarian, with their diet including the leaves, roots and bark of trees as well as bulbs, and fern fronds.
(Kākāpō là loài sống đơn độc và thường sống cố định trong một khu vực trong nhiều năm. Chúng kiếm ăn dưới đất và trèo cao lên cây. Chúng thường nhảy từ trên cây xuống và vỗ cánh, nhưng cùng lắm chỉ có thể hạ cánh một cách có kiểm soát xuống mặt đất. Chúng hoàn toàn ăn thực vật, với chế độ ăn bao gồm lá cây, rễ và vỏ cây cũng như củ và lá dương xỉ non.)
Từ vựng cần nhớ:
- solitary: đơn độc
- forage: kiếm ăn
- fronds: lá non (thường là của dương xỉ)
Kākāpō breed in summer and autumn, but only in years when food is plentiful. Males play no part in incubation or chick-rearing – females alone incubate eggs and feed the chicks. The 1–4 eggs are laid in soil, which is repeatedly turned over before and during incubation. The female kākāpō has to spend long periods away from the nest searching for food, which leaves the unattended eggs and chicks particularly vulnerable to predators.
(Kākāpō sinh sản vào mùa hè và mùa thu, nhưng chỉ trong những năm thức ăn dồi dào. Con đực không tham gia ấp trứng hay nuôi con – chỉ có con cái đảm nhận việc này. Chúng đẻ từ 1 đến 4 trứng vào đất, nơi được lật lên nhiều lần trước và trong thời gian ấp. Con cái phải rời tổ trong thời gian dài để đi kiếm ăn, khiến trứng và con non không được trông chừng, trở nên đặc biệt dễ bị tấn công bởi các loài săn mồi.)
Từ vựng cần nhớ:
- plentiful: dồi dào
- incubation: sự ấp trứng
- vulnerable: dễ bị tổn thương
Before humans arrived, kākāpō were common throughout New Zealand’s forests. However, this all changed with the arrival of the first Polynesian settlers about 700 years ago. For the early settlers, the flightless kākāpō was easy prey. They ate its meat and used its feathers to make soft cloaks. With them came the Polynesian dog and rat, which also preyed on kākāpō. By the time European colonisers arrived in the early 1800s, kākāpō had become confined to the central North Island and forested parts of the South Island. The fall in kākāpō numbers was accelerated by European colonisation. A great deal of habitat was lost through forest clearance, and introduced species such as deer depleted the remaining forests of food. Other predators such as cats, stoats and two more species of rat were also introduced. The kākāpō were in serious trouble.
(Trước khi con người xuất hiện, kākāpō từng phổ biến khắp các khu rừng ở New Zealand. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi khi những người định cư Polynesia đầu tiên đến khoảng 700 năm trước. Với những người định cư đầu tiên, loài kākāpō không biết bay là con mồi dễ bắt. Họ ăn thịt chúng và dùng lông để làm áo choàng mềm. Những người này còn mang theo chó và chuột Polynesia – cũng là loài săn kākāpō. Khi những người châu Âu đến vào đầu những năm 1800, kākāpō chỉ còn sống giới hạn ở trung tâm đảo Bắc và một số khu rừng của đảo Nam. Sự suy giảm số lượng kākāpō trở nên nhanh chóng hơn do quá trình đô hộ của người châu Âu. Rất nhiều môi trường sống đã bị mất đi vì nạn phá rừng, và các loài ngoại lai như hươu đã làm cạn kiệt nguồn thức ăn trong rừng còn lại. Những loài săn mồi khác như mèo, chồn ecmin và thêm hai loài chuột nữa cũng được đưa đến. Kākāpō rơi vào tình trạng nguy cấp nghiêm trọng.)
Từ vựng cần nhớ:
- settlers: người định cư
- prey: con mồi
- confined: bị giới hạn
- expectation: sự kỳ vọng
- function (of something): hệ quả của, chịu ảnh hưởng bởi
In 1894, the New Zealand government launched its first attempt to save the kākāpō. Conservationist Richard Henry led an effort to relocate several hundred of the birds to predator-free Resolution Island in Fiordland. Unfortunately, the island didn’t remain predator free – stoats arrived within six years, eventually destroying the kākāpō population. By the mid-1900s, the kākāpō was practically a lost species. Only a few clung to life in the most isolated parts of New Zealand.
(Vào năm 1894, chính phủ New Zealand đã bắt đầu nỗ lực đầu tiên để cứu loài kākāpō. Nhà bảo tồn Richard Henry dẫn đầu một chiến dịch đưa vài trăm con đến đảo Resolution ở vùng Fiordland – nơi không có động vật săn mồi. Thật không may, hòn đảo này không giữ được tình trạng an toàn – chồn ecmin đã xuất hiện sau sáu năm, và cuối cùng tàn phá hoàn toàn quần thể kākāpō. Đến giữa thế kỷ 20, loài kākāpō gần như đã biến mất. Chỉ còn vài cá thể sống sót ở những vùng hẻo lánh nhất của New Zealand.)
Từ vựng cần nhớ:
- conservationist: nhà bảo tồn
- relocate: di dời
From 1949 to 1973, the newly formed New Zealand Wildlife Service made over 60 expeditions to find kākāpō, focusing mainly on Fiordland. Six were caught, but there were no females amongst them and all but one died within a few months of captivity. In 1974, a new initiative was launched, and by 1977, 18 more kākāpō were found in Fiordland. However, there were still no females. In 1977, a large population of males was spotted in Rakiura – a large island free from stoats, ferrets and weasels. There were about 200 individuals, and in 1980 it was confirmed females were also present. These birds have been the foundation of all subsequent work in managing the species.
(Từ năm 1949 đến 1973, Cơ quan Động vật hoang dã New Zealand mới thành lập đã thực hiện hơn 60 chuyến thám hiểm tìm kiếm kākāpō, chủ yếu ở vùng Fiordland. Họ bắt được sáu con, nhưng không có con cái nào và tất cả đều chết trong vòng vài tháng ngoại trừ một con. Năm 1974, một sáng kiến mới được thực hiện, và đến năm 1977, họ phát hiện thêm 18 con ở Fiordland, nhưng vẫn không có con cái. Cũng trong năm 1977, người ta phát hiện một quần thể lớn kākāpō đực ở Rakiura – một hòn đảo lớn không có chồn ecmin, chồn sương hay chồn nâu. Có khoảng 200 cá thể, và đến năm 1980, người ta xác nhận có cả kākāpō cái. Những con chim này đã trở thành nền tảng cho toàn bộ nỗ lực bảo tồn sau này.)
Từ vựng cần nhớ:
- expedition: chuyến thám hiểm
- captivity: sự nuôi nhốt
- subsequent: sau này
Unfortunately, predation by feral cats on Rakiura Island led to a rapid decline in kākāpō numbers. As a result, during 1980–97, the surviving population was evacuated to three island sanctuaries: Codfish Island, Maud Island and Little Barrier Island. However, breeding success was hard to achieve. Rats were found to be a major predator of kākāpō chicks and an insufficient number of chicks survived to offset adult mortality. By 1995, although at least 12 chicks had been produced on the islands, only three had survived. The kākāpō population had dropped to 51 birds. The critical situation prompted an urgent review of kākāpō management in New Zealand.
(Thật không may, sự săn mồi của mèo hoang trên đảo Rakiura đã khiến số lượng kākāpō sụt giảm nhanh chóng. Do đó, trong giai đoạn 1980–1997, số kākāpō còn sống được di chuyển đến ba hòn đảo bảo tồn: đảo Codfish, đảo Maud và đảo Little Barrier. Tuy nhiên, việc nhân giống vẫn gặp nhiều khó khăn. Chuột được xác định là mối đe dọa lớn đối với chim non, và không đủ số lượng chim non sống sót để bù đắp tỷ lệ tử vong ở chim trưởng thành. Đến năm 1995, mặc dù có ít nhất 12 con non được sinh ra, chỉ có 3 con sống sót. Quần thể kākāpō chỉ còn lại 51 cá thể. Tình trạng nguy cấp này đã thúc đẩy một cuộc đánh giá khẩn cấp về công tác bảo tồn loài kākāpō tại New Zealand.)
Từ vựng cần nhớ:
- feral: hoang dã (chỉ động vật)
- sanctuary: khu bảo tồn
- prompted: thúc đẩy
In 1996, a new Recovery Plan was launched, together with a specialist advisory group called the Kākāpō Scientific and Technical Advisory Committee and a higher amount of funding. Renewed steps were taken to control predators on the three islands. Cats were eradicated from Little Barrier Island in 1980, and possums were eradicated from Codfish Island by 1986. However, the population did not start to increase until rats were removed from all three islands, and the birds were more intensively managed. This involved moving the birds between islands, supplementary feeding of adults and rescuing and hand-raising any failing chicks.
(Năm 1996, một Kế hoạch Phục hồi mới được thực hiện cùng với một nhóm tư vấn chuyên môn có tên là Ủy ban Cố vấn Khoa học và Kỹ thuật về kākāpō, cùng với ngân sách cao hơn. Các biện pháp mới được áp dụng để kiểm soát động vật ăn thịt trên ba hòn đảo. Mèo đã được tiêu diệt khỏi đảo Little Barrier vào năm 1980 và thú có túi (possum) bị loại bỏ khỏi đảo Codfish vào năm 1986. Tuy nhiên, số lượng kākāpō chỉ bắt đầu tăng lên khi chuột được loại bỏ hoàn toàn khỏi cả ba hòn đảo và khi chim được quản lý kỹ lưỡng hơn. Điều này bao gồm việc di chuyển chim giữa các đảo, bổ sung thức ăn cho chim trưởng thành và giải cứu, nuôi dưỡng chim non yếu.)
Từ vựng cần nhớ:
- eradicated: bị tiêu diệt
- supplementary: bổ sung
- intensively: một cách chuyên sâu
After the first five years of the Recovery Plan, the population was on target. By 2000, five new females had been produced, and the total population had grown to 62 birds. For the first time, there was cautious optimism for the future of kākāpō and by June 2020, a total of 210 birds was recorded.
(Sau năm năm đầu tiên thực hiện Kế hoạch Phục hồi, quần thể kākāpō đã đạt đúng kỳ vọng. Đến năm 2000, có thêm năm con cái mới ra đời và tổng số kākāpō đã tăng lên 62 con. Lần đầu tiên, người ta cảm thấy hy vọng một cách thận trọng về tương lai của loài chim này, và đến tháng 6 năm 2020, tổng số cá thể được ghi nhận là 210 con.)
Từ vựng cần nhớ:
- cautious: thận trọng
- optimism: sự lạc quan
- recorded: được ghi nhận
Today, kākāpō management continues to be guided by the Kākāpō Recovery Plan. Its key goals are: minimise the loss of genetic diversity in the kākāpō population, restore or maintain sufficient habitat to accommodate the expected increase in the kākāpō population, and ensure stakeholders continue to be fully engaged in the preservation of the species.
(Ngày nay, công tác quản lý kākāpō vẫn được định hướng bởi Kế hoạch Phục hồi kākāpō. Những mục tiêu chính gồm: giảm thiểu sự mất mát về đa dạng di truyền trong quần thể kākāpō, khôi phục hoặc duy trì đủ môi trường sống để đáp ứng sự gia tăng dự kiến về số lượng, và đảm bảo các bên liên quan tiếp tục tích cực tham gia vào việc bảo tồn loài này.)
Từ vựng cần nhớ:
- preservation: sự bảo tồn
- genetic diversity: đa dạng di truyền
- stakeholders: các bên liên quan
Series giải đề IELTS Cambridge 20
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 20: Cập nhật mới nhất (Bản đẹp)
- Đáp án & Lời giải chi tiết Cambridge 20: Test 1 – Test 4
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 1 Listening Part 1
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 1 Listening Part 2
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 1 Listening Part 3
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 1 Listening Part 4
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 1: The Kākāpō
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 2: To Britain
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 3: How stress affects our judgement
- [PDF + Audio] Trọn bộ Cambridge Practice Tests For IELTS 1 – 21
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học bài bản, phương pháp rõ ràng và sự đồng hành từ những giảng viên giàu kinh nghiệm, The IELTS Workshop chính là nơi bạn có thể tin tưởng.
Khám phá khóa học IELTS miễn phí tại Website The IELTS Workshop để được trải nghiệm phương pháp học hiện đại, lộ trình cá nhân hóa cùng đội ngũ giảng viên chuyên môn cao ngay nhé!
