Dưới đây là đáp án, transcript và phân tích chi tiết Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 3 chủ đề The Globemakers. Bài viết sẽ giúp bạn học tập phần Reading hiệu quả, so sánh và đối chiếu để củng cố thêm kiếm thức, đạt điểm cao trong bài thi IELTS.
Đáp án IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 3
| Question | Đáp án |
| 27 | G |
| 28 | J |
| 29 | I |
| 30 | C |
| 31 | A |
| 32 | E |
| 33 | NO |
| 34 | NOT GIVEN |
| 35 | NOT GIVEN |
| 36 | YES |
| 37 | B |
| 38 | C |
| 39 | D |
| 40 | A |
Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 3
Dạng: Summary Completion ▼

Câu 27
Đáp án: G. challenging task
Câu hỏi: Peter Bellerby’s plan to give his father a globe for his birthday was an unexpectedly 27………………
(Kế hoạch tặng cha một quả địa cầu của Peter Bellerby đã trở thành một …………….. không ngờ tới)
Vị trí trong bài: Đoạn 1
“What seemed simple enough to start with triggered an almost obsessive, decade-long journey, marked by a series of obstacles…”
Phân tích: Ban đầu Bellerby nghĩ việc mua một quả địa cầu chỉ là việc đơn giản, nhưng thực tế lại biến thành một hành trình kéo dài nhiều năm với vô số khó khăn. Vì vậy cụm challenging task phù hợp với ý một nhiệm vụ đầy thử thách ngoài dự kiến.
Câu 28
Đáp án: J. numerous problems
Câu hỏi: for which he had to overcome 28.…………….. (đề đạt được điều đó anh ấy phải vượt qua……….)
Vị trí trong bài: Đoạn 1
“…marked by a series of obstacles that would have deterred anyone less determined.”
Phân tích: Tác giả nhấn mạnh rằng hành trình của Bellerby đầy những trở ngại liên tiếp. Cụm a series of obstacles được paraphrase thành numerous problems, đều mang nghĩa rất nhiều khó khăn cần vượt qua.
Câu 29
Đáp án: I. internet purchase
Câu hỏi: He soon learnt that a straightforward 29.…………….. would not be possible.
(Ông nhanh chóng nhận ra rằng một việc …………….. đơn giản là không thể thực hiện được.)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“….Bellerby’s account of this impulsive enterprise, is that obtaining such a globe was not simply a matter of a quick online order…”
Phân tích: Bellerby ban đầu nghĩ rằng chỉ cần lên mạng đặt mua một quả địa cầu là xong. Tuy nhiên ông nhanh chóng nhận ra việc này không hề đơn giản. Cụm quick online order được diễn đạt lại bằng internet purchase.
Câu 30
Đáp án: C. inferior makes
Câu hỏi: Some 30.…………….. that had been intended for 31……………… were available, as were some expensive antique globes, but these were beyond his budget.
Vị trí trong bài: Đoạn 3
“Bellerby came across shoddy commercial versions designed for school classrooms and genuine antiques in auction houses that would have bust his budget.”
Phân tích: Tác giả cho biết Bellerby chỉ tìm thấy những quả địa cầu thương mại chất lượng thấp dành cho trường học. Từ shoddy commercial versions mang nghĩa các sản phẩm kém chất lượng, tương ứng với đáp án inferior makes.
Câu 31
Đáp án: A. educational use
Câu hỏi: Some 30……………… that had been intended for 31……………… were available, as were some expensive antique globes, but these were beyond his budget.
Vị trí trong bài: Đoạn 3
“…designed for school classrooms and genuine antiques in auction houses that would have bust his budget.”
Phân tích: Những quả địa cầu mà Bellerby tìm thấy được thiết kế cho lớp học. Vì lớp học phục vụ mục đích giáo dục nên designed for school classrooms được paraphrase thành educational use.
Câu 32
Đáp án: E. necessary skills
Câu hỏi: He even travelled to places where people might still have the 32……………… , but Bellerby could not find what he wanted.
(Ông thậm chí còn đi đến những nơi mà người ta có thể vẫn còn giữ được …………….., nhưng vẫn không tìm được điều mình muốn.)
Vị trí trong bài: Đoạn 3
“Even his trips to Morocco and India, where surely the knowledge of artisan cartographers had been preserved, drew a blank”
Phân tích:
Bellerby đến Morocco và Ấn Độ vì tin rằng ở đó vẫn còn những nghệ nhân lưu giữ kỹ thuật chế tác địa cầu truyền thống. Cụm knowledge of artisan cartographers được diễn đạt lại bằng necessary skills.
Dạng bài: Yes/No/Not Given ▼
Câu 33
Đáp án: NO
Câu hỏi: The assumption today that people in the past knew very little about geography is correct. (Quan điểm ngày nay cho rằng người xưa biết rất ít về địa lý là đúng.)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“contrary to stubbornly held popular views of our ancestors’ geographical ignorance…”
Phân tích: Tác giả khẳng định niềm tin phổ biến rằng tổ tiên chúng ta thiếu hiểu biết về địa lý là sai. Ông còn đưa ra bằng chứng rằng con người đã biết Trái Đất có hình cầu từ thế kỷ thứ 6 TCN. Vì vậy phát biểu trong câu hỏi trái với nội dung bài đọc.
⇒ Phát biểu trái với bài đọc. Chọn đáp án: NO
Câu 34
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: Plato was criticised for saying the world was shaped like a leather ball. (Plato bị chỉ trích vì cho rằng Trái Đất có hình dạng giống một quả bóng da.)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“The ancient Greek philosopher Plato in his work Phaedo likened it to a leather ball…”
Phân tích: Bài đọc chỉ nói Plato đã so sánh Trái Đất với một quả bóng da. Không có thông tin nào cho biết ông có bị chỉ trích hay không. Vì vậy đây là thông tin không được đề cập trong bài.
→ Đáp án: NOT GIVEN
Câu 35
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: The globe made by Crates of Mallus was an accurate representation of the known world. (Quả địa cầu của Crates of Mallus là sự thể hiện chính xác của thế giới được biết đến thời đó.)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“…while the accolade of producing the first recorded globe goes to the ancient Greek philosopher Crates of Mallus…”
Phân tích:
Đoạn văn chỉ cho biết Crates of Mallus là người được ghi nhận đã tạo ra quả địa cầu đầu tiên trong lịch sử. Tuy nhiên, bài đọc không đề cập quả địa cầu này có chính xác hay không, cũng không đánh giá mức độ phản ánh thế giới mà con người biết đến vào thời điểm đó.
→ Đáp án: NOT GIVEN
Câu 36
Đáp án: YES
Câu hỏi: Bellerby assumed he would have few problems locating a well-made globe. (Bellerby cho rằng ông sẽ không gặp nhiều khó khăn trong việc tìm một quả địa cầu chất lượng cao.)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“Surely, Bellerby reasoned, a good-quality globe wouldn’t be difficult to find.”
Phân tích: Bellerby tin rằng với lịch sử lâu đời của nghề chế tác địa cầu thì việc tìm mua một sản phẩm chất lượng hẳn sẽ không khó. Điều này hoàn toàn trùng khớp với phát biểu trong câu hỏi nên đáp án là YES.
Câu 37
Đáp án: B. he became aware of an unexpected issue.
Câu hỏi: When Bellerby had to attach the gores to the globe surface. (Khi gắn các gores lên bề mặt quả địa cầu, điều gì đã xảy ra?)
Vị trí trong bài: Đoạn 5
“Right at the end of the process, he learnt that the paper had stretched slightly and so the final one overlapped the first by a centimetre…”
Phân tích:
Khi Bellerby gần hoàn thành việc gắn các gores (các dải giấy hình múi) lên quả địa cầu, ông phát hiện ra một vấn đề không ngờ tới: giấy đã bị giãn nhẹ, khiến miếng giấy cuối cùng chồng lên miếng đầu tiên khoảng 1 cm. Đây là một lỗi chỉ được phát hiện vào cuối quá trình.
Đáp án: B
Câu 38
Đáp án: C. Bellerby had something in common with each of them
Câu hỏi: The reviewer mentions other globe makers of the past because (Người đánh giá nhắc đến những nhà chế tác địa cầu trong quá khứ vì lý do gì?)
Vị trí trong bài: Đoạn 6
“Purists might wish for more map-making details, but Bellerby clearly found a kindred spirit in Martin Behaim… Something of Bellerby’s unflinching ambition is reflected…”
Phân tích: Người đánh giá không đơn thuần kể lại lịch sử của các nhà chế tác địa cầu nổi tiếng mà muốn so sánh họ với Bellerby. Martin Behaim thể hiện niềm đam mê và sự cống hiến cho nghề, còn Vincenzo Coronelli thể hiện tham vọng và sự kiên trì phi thường khi dành tới 20 năm để hoàn thành hai quả địa cầu khổng lồ.
Những phẩm chất này cũng xuất hiện ở Bellerby trong hành trình chế tác địa cầu của mình.
→ Vì vậy tác giả đưa các nhân vật này vào bài để cho thấy Bellerby có những điểm chung với họ.
Đáp án: C
Câu 39
Đáp án: D. He regrets the loss of many globe-making skills
Câu hỏi: What point is made about Bellerby in the seventh paragraph? (Tác giả muốn nhấn mạnh điều gì về Bellerby ở đoạn 7?)
Vị trí trong bài: Đoạn 7
- “…Bellerby’s book is also a lament for the fading away of centuries-old traditions.”
- “…he struggled to find artisans with the skills…”
- “…many of these have now retired or passed away.”
Phân tích:
Tác giả nhấn mạnh rằng cuốn sách của Bellerby không chỉ ca ngợi sự hồi sinh của nghề làm quả địa cầu, mà còn bày tỏ sự tiếc nuối khi nhiều kỹ năng thủ công truyền thống đang dần biến mất. Ông từng rất vất vả mới tìm được những nghệ nhân có tay nghề, nhưng nhiều người trong số họ nay đã nghỉ hưu hoặc qua đời.
⇒ Tác giả muốn nhấn mạnh rằng Bellerby tiếc nuối vì nhiều kỹ năng làm quả địa cầu đang dần mai một, nên đáp án là D.
Câu 40
Đáp án: A. It does not tell you how to create a profitable business
Câu hỏi: What does the reviewer say about Bellerby’s book in the final paragraph? (Người đánh giá nhận xét gì về cuốn sách của Bellerby ở đoạn cuối?)
Vị trí trong bài: Đoạn cuối
“His book, beautifully illustrated with photographs of the various stages of his venture and a few illustrations of historic globes and maps, is hardly a blueprint for commercial success.“
Phân tích:
Người đánh giá cho rằng dù cuốn sách được minh họa đẹp và kể lại hành trình của Bellerby, nhưng đây không phải là một cuốn cẩm nang hướng dẫn cách kinh doanh thành công.
Một số paraphrase:
- hardly a blueprint → does not tell you how
- commercial success → create a profitable business
⇒ Vì tác giả nói cuốn sách không phải là bản hướng dẫn để đạt thành công trong kinh doanh, nên đáp án đúng là A.
Dịch chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 3
The Globemakers: The Curious Story of an Ancient Craft
In 2008, Peter Bellerby, who lived in London, wanted to give his father a model globe for his eightieth birthday. What seemed simple enough to start with triggered an almost obsessive, decade-long journey, marked by a series of obstacles that would have deterred anyone less determined. It ended with his establishing the world’s only bespoke globemaking company.
Năm 2008, Peter Bellerby, sống tại London, muốn tặng cha mình một quả địa cầu nhân dịp sinh nhật lần thứ 80. Điều tưởng chừng đơn giản này lại khởi đầu cho một hành trình kéo dài gần mười năm đầy tính ám ảnh, với hàng loạt trở ngại đủ khiến bất kỳ ai kém quyết tâm hơn phải bỏ cuộc. Cuối cùng, ông đã thành lập công ty chế tác địa cầu theo yêu cầu riêng duy nhất trên thế giới.
Từ vựng cần nhớ
- obsessive (adj): ám ảnh, say mê quá mức
- obstacle (n): trở ngại
- deter (v): ngăn cản, làm nản lòng
- bespoke (adj): thiết kế riêng, theo yêu cầu
- establish (v): thành lập
The first surprise in The Globemakers, Bellerby’s account of this impulsive enterprise, is that obtaining such a globe was not simply a matter of a quick online order and a repressed sigh at the shipping costs. After all, contrary to stubbornly held popular views of our ancestors’ geographical ignorance, we have known that the world is spherical since at least the 6th century BCE. The ancient Greek philosopher Plato in his work Phaedo likened it to a leather ball, while the accolade of producing the first recorded globe goes to the ancient Greek philosopher Crates of Mallus, who is said to have made one in around 150 BCE. Surely, Bellerby reasoned, a good-quality globe wouldn’t be difficult to find.
Điều ngạc nhiên đầu tiên trong cuốn The Globemakers, cuốn sách kể lại hành trình đầy ngẫu hứng của Bellerby, là việc tìm mua một quả địa cầu như vậy không hề đơn giản như chỉ đặt hàng nhanh trên mạng rồi thở dài vì chi phí vận chuyển đắt đỏ.Suy cho cùng, trái với quan niệm phổ biến nhưng sai lầm rằng tổ tiên chúng ta rất thiếu hiểu biết về địa lý, con người đã biết Trái Đất có hình cầu ít nhất từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato, trong tác phẩm Phaedo, đã ví Trái Đất như một quả bóng da. Trong khi đó, vinh dự tạo ra quả địa cầu đầu tiên được ghi nhận trong lịch sử thuộc về nhà triết học Hy Lạp cổ đại Crates of Mallus, người được cho là đã chế tạo một quả địa cầu vào khoảng năm 150 trước Công nguyên.Vì vậy, Bellerby suy luận rằng việc tìm được một quả địa cầu chất lượng cao chắc hẳn sẽ không phải là điều quá khó khăn.
Từ vựng cần nhớ
- spherical (adj): hình cầu
- accolade (n): vinh dự, sự ghi nhận
- impulsive (adj): ngẫu hứng
- ignorance (n): sự thiếu hiểu biết
Nearly two millennia later, however, it seemed that the art of globemaking had been largely forgotten. Bellerby came across shoddy commercial versions designed for school classrooms and genuine antiques in auction houses that would have bust his budget. Even his trips to Morocco and India, where surely the knowledge of artisan cartographers had been preserved, drew a blank.
Tuy nhiên, gần hai thiên niên kỷ sau, nghệ thuật chế tác địa cầu dường như đã bị lãng quên. Bellerby chỉ tìm thấy những phiên bản thương mại kém chất lượng dành cho lớp học hoặc các món đồ cổ chính hãng trong nhà đấu giá với mức giá vượt quá ngân sách. Ngay cả những chuyến đi đến Morocco và Ấn Độ, nơi ông tin rằng kiến thức của các nhà bản đồ học thủ công lành nghề vẫn còn được lưu giữ, cũng không mang lại kết quả.
Từ vựng cần nhớ
- shoddy (adj): kém chất lượng
- genuine (adj): chính hãng
- antique (n): đồ cổ
- auction (n): đấu giá
- artisan (n/adj): thợ thủ công
- cartographers (n): nhà bản đồ học
Not one to be easily thwarted, Bellerby decided to make his own good-quality globe. In the process, almost everything that could possibly go wrong did so. Even the shape of the Earth posed a problem, as it is not quite a perfect sphere, but oblate (slightly flattened at the poles). Having decided to compromise and opt for two half-spherical pieces that could be fitted together, he was unable to discover anyone capable of casting moulds with sufficient accuracy to ensure that he would not be left with two half-spheres that were not quite the same circumference. Even after he eventually resolved this issue, extracting these from the moulds resulted in piles of cracked plaster of Paris and clouds of choking dust in the workshop he had set up at the rear of his house.
Không dễ dàng bị cản trở, Bellerby quyết định tự làm một quả địa cầu chất lượng cao. Trong quá trình đó, hầu như mọi điều có thể xảy ra sai sót đều đã xảy ra. Ngay cả hình dạng Trái Đất cũng là một vấn đề vì nó không hoàn toàn là hình cầu mà là hình cầu dẹt. Sau khi quyết định ghép hai nửa hình cầu lại với nhau, ông không thể tìm được ai có khả năng đúc khuôn với độ chính xác đủ cao để đảm bảo hai nửa có cùng chu vi. Ngay cả khi giải quyết được vấn đề này, việc lấy sản phẩm ra khỏi khuôn vẫn tạo ra hàng đống thạch cao nứt vỡ và bụi dày đặc trong xưởng phía sau nhà.
Từ vựng cần nhớ
- thwart (v): cản trở
- oblate (adj): hình cầu dẹt
- mould (n): khuôn đúc
- circumference (n): chu vi
- resolve (v): giải quyết
This series of abortive experiments taught Bellerby a lot about the challenges of making globes, which he communicates here to the reader. Finding just the right way to prise the globes from the mould – a high-end air compressor finally did the trick – and locating the right paper and inks with which to make the gores (the sections of flat sheet mapping that are pasted onto the spherical globe) without the ink seeping out to create a mushy, unreadable mess took months and an alarming chunk out of his bank balance. Bellerby’s frustration at the painstaking process of attaching the gores to the globe surface – after having found a glue with precisely the right adhesive qualities – is palpable. Right at the end of the process, he learnt that the paper had stretched slightly and so the final one overlapped the first by a centimetre (which may not seem a great deal, but when that represents 2 per cent of the Earth’s diameter, it’s equivalent to obliterating the Himalayas or wiping out Chile).
Chuỗi thí nghiệm thất bại này đã giúp Bellerby hiểu rõ hơn về những thách thức trong việc chế tạo địa cầu, và ông đã chia sẻ những trải nghiệm đó với người đọc. Việc tìm ra cách thích hợp để cạy địa cầu ra khỏi khuôn, cũng như tìm được loại giấy và mực phù hợp để tạo ra các múi bản đồ mà không bị mực thấm loang thành một mớ nhòe nhoẹt, khó đọc, đã mất nhiều tháng và tiêu tốn một khoản tiền đáng kể. Sự thất vọng của Bellerby trong quá trình tỉ mỉ gắn các múi bản đồ lên bề mặt địa cầu – sau khi đã tìm được loại keo có độ kết dính hoàn hảo – hiện rõ trong lời kể của ông. Đến cuối quá trình, ông phát hiện giấy đã giãn ra đôi chút khiến phần cuối cùng bị chồng lấn lên phần đầu tiên khoảng một centimet. Điều này tuy có vẻ không đáng kể, nhưng xét theo tỷ lệ đường kính Trái Đất thì tương đương với việc xóa sổ dãy Himalaya hoặc xóa khỏi bản đồ cả đất nước Chile.
Từ vựng cần nhớ
- abortive (adj): thất bại, không thành công
- prise (v): cạy, nạy ra
- mould (n): khuôn
- gore (n): múi bản đồ trên địa cầu
- seep (v): thấm ra
- painstaking (adj): tỉ mỉ, công phu
- adhesive (adj/n): có tính kết dính; chất kết dính
- overlap (v): chồng lấn
- diameter (n): đường kính
- obliterate (v): xóa sổ
- wipe out (v phrase): xóa bỏ hoàn toàn
Bellerby’s account of the technical challenges of globe production is interspersed with a series of interludes on great globemakers of the past and cartographic history in general. Purists might wish for more map-making details, but Bellerby clearly found a kindred spirit in Martin Behaim. He was the Nuremberg entrepreneur who in 1492 created the Erdapfel, the world’s oldest surviving globe, beautifully finished by a workshop of painters and other craftsmen, only to find that the explorer Christopher Columbus had stumbled upon the Americas the very same year, rendering his masterpiece instantly out of date. Something of Bellerby’s unflinching ambition is reflected in the even more heroic efforts of the Italian cartographer Vincenzo Coronelli, who, in the seventeenth century, created two globes for Louis XIV of France. It took him twenty years to complete the monstrous pair, whose vast bulk – each with a diameter of around four metres – can still be admired in the National Library of France in Paris.
Những mô tả của Bellerby về các khó khăn kỹ thuật trong việc chế tạo địa cầu được đan xen với nhiều phần xen kẽ kể về các nhà chế tạo địa cầu nổi tiếng trong quá khứ và lịch sử bản đồ học nói chung. Những người yêu thích bản đồ có thể mong muốn nhiều chi tiết hơn về kỹ thuật làm bản đồ, nhưng rõ ràng Bellerby đã tìm thấy một người đồng điệu ở Martin Behaim. Ông là một doanh nhân người Nuremberg, người đã tạo ra Erdapfel vào năm 1492 – quả địa cầu cổ nhất còn tồn tại đến ngày nay. Tuy nhiên, đúng năm đó, Christopher Columbus lại vô tình phát hiện ra châu Mỹ, khiến kiệt tác của Behaim lập tức trở nên lỗi thời. Một phần tham vọng không lay chuyển của Bellerby được phản ánh qua nỗ lực phi thường của nhà bản đồ học người Ý Vincenzo Coronelli. Ông đã mất hai mươi năm để hoàn thành cặp địa cầu khổng lồ, với kích thước đồ sộ vẫn còn được trưng bày tại Thư viện Quốc gia Pháp ở Paris.
Từ vựng cần nhớ
- interspersed (adj/v): đan xen
- interlude (n): phần xen kẽ
- cartographic (adj): thuộc về bản đồ học
- kindred spirit (n phrase): người đồng điệu
- entrepreneur (n): doanh nhân
- surviving (adj): còn tồn tại
- stumble upon (v phrase): tình cờ phát hiện
- masterpiece (n): kiệt tác
- unflinching ambition (n phrase): tham vọng không lay chuyển
- cartographer (n): nhà bản đồ học
- monstrous (adj): khổng lồ
- bulk (n): kích thước đồ sộ
Although a celebration of the revival of an ancient craft, Bellerby’s book is also a lament for the fading away of centuries-old traditions. When he embarked on his globemaking odyssey, he struggled to find artisans with the skills to make the right moulds for the globes or foundries that could shape the meridians (the metal frames which girdle globes) in just the right way. Although he finally located the right craftsmen, some simply dropping in, serendipitously, to his workshop (by now in more suitable premises than his back room), many of these have now retired or passed away.
Mặc dù là sự tôn vinh cho sự hồi sinh của một nghề thủ công cổ xưa, cuốn sách của Bellerby cũng là một lời than tiếc cho sự mai một của những truyền thống hàng trăm năm tuổi. Khi bắt đầu cuộc hành trình dài đầy gian nan chế tác địa cầu của mình, ông gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các nghệ nhân có kỹ năng làm khuôn hoặc các xưởng đúc có thể tạo ra các kinh tuyến kim loại với độ chính xác cần thiết. Dù cuối cùng ông đã tìm được những người thợ lành nghề phù hợp, trong đó có những người đến xưởng của ông một cách tình cờ may mắn, nhưng hiện nay nhiều người trong số họ đã nghỉ hưu hoặc qua đời.
Từ vựng cần nhớ
- revival (n): sự hồi sinh
- lament (n/v): sự tiếc nuối; than tiếc
- embark on (v phrase): bắt đầu
- odyssey (n): hành trình dài đầy thử thách
- artisan (n): nghệ nhân
- foundry (n): xưởng đúc
- meridian (n): kinh tuyến
- craftsman (n): thợ thủ công lành nghề
- serendipitously (adv): một cách tình cờ may mắn
- premises (n): cơ sở, địa điểm làm việc
Bellerby’s father finally did receive his eightieth birthday present, albeit two years late. Bellerby went on to found a company which now turns out over six hundred globes a year for customers who can have their own tiny village marked or more unusual requests fulfilled. His book, beautifully illustrated with photographs of the various stages of his venture and a few illustrations of historic globes and maps, is hardly a blueprint for commercial success. But it is more than enough to stir up admiration for the craftsmanship of the great mapmakers of the past and the obsessive determination of a modern successor who revived their almost moribund art.
Cha của Bellerby cuối cùng cũng nhận được món quà sinh nhật lần thứ 80 của mình, mặc dù muộn mất hai năm. Sau đó, Bellerby đã thành lập một công ty hiện sản xuất (cho ra đời) hơn sáu trăm quả địa cầu mỗi năm. Khách hàng có thể yêu cầu đánh dấu ngôi làng nhỏ của riêng mình hoặc những yêu cầu đặc biệt khác được đáp ứng. Cuốn sách của ông, được minh họa đẹp mắt bằng những bức ảnh về các giai đoạn khác nhau trong dự án kinh doanh của mình cùng một số hình ảnh về địa cầu và bản đồ lịch sử, khó có thể xem là một bản hướng dẫn để đạt thành công thương mại. Tuy nhiên, nó hoàn toàn đủ sức khơi dậy sự ngưỡng mộ đối với tay nghề thủ công của những nhà bản đồ học vĩ đại trong quá khứ và sự quyết tâm đầy ám ảnh của một người kế tục hiện đại đã hồi sinh một nghệ thuật gần như mai một.
Từ vựng cần nhớ
- albeit (conj): mặc dù
- found (v): thành lập
- turn out (v phrase): sản xuất
- fulfil (v): đáp ứng, thực hiện
- venture (n): dự án kinh doanh, doanh nghiệp mạo hiểm
- blueprint (n): bản thiết kế, khuôn mẫu
- stir up admiration (v phrase): khơi dậy sự ngưỡng mộ
- craftsmanship (n): tay nghề thủ công
- moribund (adj): đang mai một, sắp biến mất
Series giải đề IELTS Cambridge 21
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 21: Cập nhật mới nhất (Bản đẹp)
- Đáp án Cambridge 21 & Lời giải chi tiết: Test 1 đến Test 4
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 4 Listening Part 1
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 4 Listening Part 2
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 4 Listening Part 3
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 4 Listening Part 4
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 1
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 2
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 3
- [PDF + Audio] Trọn bộ Cambridge Practice Tests For IELTS 1 – 21 mới nhất
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm khóa học IELTS miễn phí cho 4 kỹ năng được phát triển bởi The IELTS Workshop với tài liệu chất lượng và sự hướng dẫn từ đội ngũ giáo viên đạt 8.0+ IELTS.
