Bạn gặp khó khăn khi làm Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 1 chủ đề The water hyacinth in Kenya? Tham khảo ngay bài giải chi tiết dưới đây của TIW để hiểu rõ nội dung bài đọc, phân tích từng đáp án và nắm vững cách xử lý các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Reading.
Đáp án IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 1
| Question | Đáp án |
| 1 | TRUE |
| 2 | FALSE |
| 3 | TRUE |
| 4 | NOT GIVEN |
| 5 | NOT GIVEN |
| 6 | FALSE |
| 7 | TRUE |
| 8 | cow dung |
| 9 | fermentation (process) |
| 10 | pipes |
| 11 | time |
| 12 | money |
| 13 | price |
Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 1
Dạng bài: TRUE/ FALSE/ NOT GIVEN
Câu 1
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: Water hyacinth was introduced as a decorative plant in east Africa. (Bèo tây được đưa vào Đông Phi như một loài cây để trang trí.)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“In east Africa the plant arrived with Belgian colonists in Rwanda, who liked the look of its glossy leaves and delicate purple flowers floating in their ponds.”
Phân tích: Bài đọc cho biết những người thực dân Bỉ mang loài cây này đến Rwanda vì họ thích vẻ ngoài của lá bóng và hoa tím nổi trên ao nước. Điều này cho thấy bèo tây được đưa vào nhằm mục đích trang trí.
Vì vậy phát biểu TRUE.
Câu 2
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: Fishermen took some water hyacinth plants to Lake Victoria. (Ngư dân đã mang một số cây bèo tây đến hồ Victoria.)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“by the 1980s, it had ‘escaped’ out of the country via the Kagera river and made its way downstream to Lake Victoria.”
Phân tích: Bài đọc nói bèo tây tự lan theo sông Kagera và trôi xuống hồ Victoria. Không có thông tin nào cho thấy ngư dân mang chúng tới hồ. Phát biểu trái với bài đọc nên chọn FALSE.
Câu 3
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: It is now difficult to force boats through the thick water hyacinth on Lake Victoria. (Hiện nay rất khó để đưa thuyền đi xuyên qua những đám bèo tây dày đặc trên hồ Victoria.)
Vị trí trong bài: Đoạn 3
“the boats that once brought the fish to shore by the hundreds struggle to navigate through the mass of plants.”
Phân tích: Đoạn văn mô tả tác động của bèo tây (water hyacinth) đối với cuộc sống của người dân quanh hồ Victoria. Bèo phát triển dày đặc khiến thuyền đánh cá gặp rất nhiều khó khăn khi di chuyển vào bờ, dẫn đến lượng cá cập bến giảm và thu nhập của những phụ nữ bán cá hun khói cũng giảm theo.
“struggle to navigate” = gặp khó khăn khi di chuyển. Điều này hoàn toàn tương ứng với ý “it is difficult”. → Vì vậy đáp án là TRUE.
Câu 4
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: Chemicals produced by the water hyacinth plants are affecting the numbers of fish in Lake Victoria. (Các hóa chất do bèo tây tạo ra đang ảnh hưởng đến số lượng cá ở hồ Victoria.)
Vị trí trong bài: Không có thông tin.
Phân tích: Bài đọc chỉ đề cập bèo tây làm tắc nghẽn tuyến đánh bắt cá và cản trở thuyền bè: “blocking fishing routes”
Không hề đề cập đến hóa chất hay việc số lượng cá giảm do hóa chất.
Vì vậy chọn NOT GIVEN.
Câu 5
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: Cooking with charcoal has been proved to be even worse for people’s health than cooking with wood. (Nấu ăn bằng than đã được chứng minh là gây hại cho sức khỏe hơn cả nấu bằng củi.)
Vị trí trong bài: Đoạn 3
- “About three out of four families in Kenya depend on wood or charcoal…”
- “Using solid fuels like these for cooking increases indoor pollution.”
Phân tích: Bài đọc chỉ nói cả củi và than đều làm tăng ô nhiễm không khí trong nhà. Không có sự so sánh loại nào nguy hiểm hơn.
Vì vậy đáp án là NOT GIVEN.
Câu 6
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: People found it impossible to remove much water hyacinth from Lake Victoria. (Người dân thấy không thể loại bỏ được nhiều bèo tây khỏi hồ Victoria.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
“huge piles of water hyacinth that villagers had taken out of the water…”
Phân tích: Bài đọc cho biết dân làng đã vớt lên những đống bèo tây khổng lồ. Điều này chứng tỏ họ đã loại bỏ được rất nhiều bèo khỏi hồ. Vì vậy phát biểu “không thể loại bỏ nhiều bèo” là sai ⇒ FALSE.
Câu 7
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: Scientists started investigating the possibility of using water hyacinth to generate biogas in the last century. (Các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu khả năng sử dụng bèo tây để tạo khí sinh học từ thế kỷ trước.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
“… since as early as the 1980s when, across the world, they began to explore its potential as a biofuel.”
Phân tích: Những năm 1980 thuộc thế kỷ 20 (thế kỷ trước). Bài đọc nói các nhà nghiên cứu đã bắt đầu khám phá tiềm năng sử dụng bèo tây làm nhiên liệu sinh học từ thời điểm đó.
Vì vậy đáp án là TRUE.
Dạng bài: Flow Chart Completion ▼

Câu 8
Đáp án: cow dung
Câu hỏi: First, place water hyacinth together with some 8______ into a digester. (Đầu tiên, cho bèo tây cùng với ______ vào máy phân hủy.)
Vị trí trong bài: Đoạn 6
“The community received a pair of donated biogas digesters – machines that would transform a mix of water hyacinth and cow dung into biogas for cooking.”
Phân tích: Hỗn hợp được đưa vào máy gồm bèo tây và cow dung (phân bò). Vì vậy đáp án là cow dung.
Câu 9
Đáp án: fermentation process
Câu hỏi: Leave the mixture until the 9 ______ is completed. (Để hỗn hợp cho đến khi ______ hoàn tất.)
Vị trí trong bài: Đoạn 7
“he mixture goes in one end – think of it as a mouth – and over the next 20 to 30 days, it goes through a fermentation process and breaks down…”
Phân tích: Hỗn hợp phải trải qua fermentation process (quá trình lên men) trước khi tạo khí. Vì vậy đáp án là fermentation process.
Câu 10
Đáp án: pipes
Câu hỏi: Capture the gas emitted by the digester and use 10______ to transport it to individual homes. (Thu khí sinh ra từ máy phân hủy và sử dụng ______ để vận chuyển đến từng hộ gia đình.)
Vị trí trong bài: Đoạn 7
“From there, the clean-burning gas is passed through pipes to the point of use, just like traditional domestic gas.”
Phân tích: Đoạn văn giải thích cách máy phân hủy sinh học (digester) hoạt động. Sau quá trình lên men, máy tạo ra khí sinh học. Khí này sau đó được dẫn qua hệ thống đường ống (pipes) đến nơi sử dụng, giống như khí gas sinh hoạt thông thường, để cung cấp cho các hộ gia đình trong làng.
Vì vậy đáp án là pipes.
Câu 11
Đáp án: time
Câu hỏi: no need for them to spend so much ______ collecting fuel (Họ không cần phải dành quá nhiều 11______ để thu gom nhiên liệu.)
Vị trí trong bài: Đoạn 8
“Besides, they don’t have to devote a lot of time every day to gathering firewood, which is a great relief”
Phân tích:
Đoạn văn cho biết dự án khí sinh học đã giúp thay thế củi đốt, nhờ đó phụ nữ trong làng không còn phải dành nhiều thời gian mỗi ngày đi thu gom củi. Thời gian tiết kiệm được giúp họ có thể tham gia các công việc khác để tăng thu nhập cho gia đình.
→ Từ được nhắc trực tiếp trong bài là time. Vì vậy đáp án là time.
Câu 12
Đáp án: money
Câu hỏi: they can focus on different tasks that bring in 12______ (Họ có thể tập trung vào những công việc khác mang lại ______.)
Vị trí trong bài: Đoạn 8
“As a result, they’re able to make more money for their families from other enterprises.”
Phân tích:
Cụm “make more money” cho thấy đáp án cần điền là money.
Câu 13
Đáp án: price
Câu hỏi: the 13______ of the digesters is beyond the reach of most villages (______ của các máy phân hủy vượt quá khả năng chi trả của hầu hết các ngôi làng.)
Vị trí trong bài: Đoạn 10
“But unless the price of the machines drops, it’s pretty clear that most communities will never be able to afford any, since they sell for about $750″
Phân tích: Nguyên nhân khiến các cộng đồng không mua được là do price (giá cả) của máy quá cao. Vì vậy đáp án là price.
Dịch chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 4 Reading Passage 1
The problems and benefits created by the spread of the water hyacinth in Kenya
Water hyacinth (Eichhornia crassipes), an aquatic plant native to South America, first appeared in countries in Africa in the early 1900s. Scientists there called it the ‘world’s worst aquatic weed‘, after it spread from the southernmost tip of Africa in the early 1900s and started obstructing major dams and rivers.
Bèo tây (Eichhornia crassipes), một loài thực vật thủy sinh có nguồn gốc từ Nam Mỹ, lần đầu tiên xuất hiện tại các quốc gia châu Phi vào đầu những năm 1900. Các nhà khoa học ở đó gọi nó là “loài cỏ dại thủy sinh tồi tệ nhất thế giới” sau khi nó lan rộng từ cực nam châu Phi và bắt đầu cản trở các con đập và sông ngòi lớn.
Từ vựng cần nhớ
- water hyacinth (n): bèo tây
- aquatic plant (n): thực vật thủy sinh
- native to (adj phrase): có nguồn gốc từ
- aquatic weed (n): cỏ dại thủy sinh
- spread (v): lan rộng
- obstruct (v): cản trở
In east Africa the plant arrived with Belgian colonists in Rwanda, who liked the look of its glossy leaves and delicate purple flowers floating in their ponds. But by the 1980s, it had ‘escaped’ out of the country via the Kagera river and made its way downstream to Lake Victoria. There, with no natural predators and perfect temperature conditions, the plant began spreading in the open water, blocking fishing routes and providing a new habitat for disease-carrying mosquitoes.
Tại Đông Phi, loài cây này được những người thực dân Bỉ mang đến Rwanda vì họ yêu thích những chiếc lá bóng mượt và những bông hoa tím mỏng manh nổi trên ao của mình. Đến những năm 1980, nó đã thoát ra khỏi đất nước thông qua sông Kagera và di chuyển xuôi dòng đến hồ Victoria. Tại đây, do không có thiên địch và điều kiện nhiệt độ lý tưởng, loài cây này bắt đầu lan rộng trên mặt nước, cản trở các tuyến đánh bắt cá và tạo ra môi trường sống mới cho muỗi mang mầm bệnh.
Từ vựng cần nhớ
- colonist (n): người thực dân
- glossy (adj): bóng mượt
- downstream (adv): xuôi dòng
- natural predator (n): thiên địch
- habitat (n): môi trường sống
For the women who smoke fish from the lake to sell it has meant declining income, as the boats that once brought the fish to shore by the hundreds struggle to navigate through the mass of plants. But water hyacinth isn’t their only headache. In order to smoke the fish that they buy, they must gather huge quantities of firewood, sometimes walking as far as 10km each way to collect enough to complete their work. And each day as they cook, they breathe in the thick, grey smoke. About three out of four families in Kenya depend on wood or charcoal to cook their daily meals, and the rate is even higher in rural areas, Kenya’s latest demographic survey shows. Using solid fuels like these for cooking increases indoor pollution. The World Health Organization estimates that about 14,300 Kenyans die annually as a result of indoor pollution – most of which is caused by cooking and heating sources.
Đối với những phụ nữ hun khói cá từ hồ để bán, điều này đồng nghĩa với việc thu nhập giảm sút, vì những chiếc thuyền từng chở hàng trăm con cá vào bờ giờ gặp khó khăn khi di chuyển qua những đám bèo dày đặc. Để hun khói số cá đã mua, họ cần một lượng lớn củi đốt. Đôi khi họ phải đi bộ xa tới 10 km mỗi chiều để thu gom đủ củi phục vụ công việc. Và mỗi ngày trong quá trình chế biến cá, họ phải hít phải làn khói xám dày đặc. Khoảng ba trong bốn gia đình Kenya phụ thuộc vào củi hoặc than để nấu ăn. Việc sử dụng nhiên liệu rắn làm gia tăng ô nhiễm không khí trong nhà. Tổ chức Y tế Thế giới ước tính khoảng 14.300 người Kenya tử vong mỗi năm do tình trạng này.
Từ vựng cần nhớ
- declining income (n phrase): thu nhập giảm sút
- navigate (v): di chuyển, điều hướng
- quantity (n): số lượng
- demographic survey (n phrase): khảo sát dân số
- indoor pollution (n phrase): ô nhiễm trong nhà
Some years ago, on the shores of Lake Victoria, huge piles of water hyacinth that villagers had taken out of the water in an attempt to clear it were a common sight. But buried in those decaying waxy leaves was a renewable energy gold mine. It turns out the floating plant isn’t just good at spreading – its foliage also contains a high ratio of carbon to nitrogen. It’s a magic combination that has captivated researchers’ imaginations since as early as the 1980s when, across the world, they began to explore its potential as a biofuel. Just about 4kg of the dried plant would be enough to cater for a large family’s daily energy needs, early research predicted.
Vài năm trước, dọc theo bờ hồ Victoria, người ta thường thấy những đống bèo lục bình khổng lồ do người dân vớt lên khỏi mặt nước nhằm làm sạch hồ. Tuy nhiên, ẩn bên trong những đống lá sáp đang phân hủy ấy lại là một “mỏ vàng” năng lượng tái tạo.Hóa ra loài thực vật nổi này không chỉ nổi tiếng vì khả năng sinh sôi và lan rộng nhanh chóng mà phần tán lá của nó còn chứa tỷ lệ carbon so với nitơ rất cao. Đây là một sự kết hợp đặc biệt đã thu hút mạnh mẽ sự chú ý của các nhà nghiên cứu từ những năm 1980, khi họ trên khắp thế giới bắt đầu khám phá tiềm năng sử dụng bèo lục bình làm nhiên liệu sinh học. Các nghiên cứu ban đầu dự đoán rằng chỉ cần khoảng 4 kg bèo lục bình khô là đủ đáp ứng nhu cầu năng lượng hằng ngày của một gia đình đông người.
Từ vựng cần nhớ
- renewable energy (n phrase): năng lượng tái tạo
- foliage (n): tán lá
- ratio (n): tỷ lệ
- captivate (v): thu hút mạnh mẽ
- biofuel (n): nhiên liệu sinh học
In 2014, Nigerian academics announced they had got better yields of biofuel gas when they mixed the plant with chicken manure. A few years later, Kenyan scientists confirmed what their Nigerian peers and others had already found: manure worked to improve the process of converting the weed into gas.
Năm 2014, các học giả Nigeria công bố rằng họ thu được sản lượng khí sinh học cao hơn khi trộn loài cây này với phân gà. Vài năm sau, các nhà khoa học Kenya xác nhận rằng phân hữu cơ giúp cải thiện quá trình chuyển đổi bèo tây thành khí đốt.
Từ vựng cần nhớ
- academic (n): học giả
- yield (n): sản lượng
- biofuel gas (n): khí sinh học
- peer (n): đồng nghiệp
- convert (v): chuyển đổi
In 2018, the technology came to a village on the shore of Lake Victoria, called Dunga. The project promised a two-for-one solution to the dual menaces of the water hyacinth and dependence on firewood. The community received a pair of donated biogas digesters – machines that would transform a mix of water hyacinth and cow dung into biogas for cooking.
Năm 2018, công nghệ này được đưa đến làng Dunga bên bờ hồ Victoria. Dự án hứa hẹn một giải pháp cho hai mối đe dọa là bèo tây và sự phụ thuộc vào củi đốt. Người dân nhận được các máy phân hủy khí sinh học, có khả năng biến đổi hỗn hợp bèo tây và phân bò thành khí đốt phục vụ nấu ăn.
Từ vựng cần nhớ
- technology (n): công nghệ
- dual menace (n): hai mối đe dọa
- dependence on (n): sự phụ thuộc vào
- biogas digester (n): máy phân hủy khí sinh học
- transform (v): biến đổi
The digesters work a bit like a stomach. The mixture goes in one end – think of it as a mouth – and over the next 20 to 30 days, it goes through a fermentation process and breaks down, giving off gas that comes out the other end. From there, the clean-burning gas is passed through pipes to the point of use, just like traditional domestic gas. In Dunga, the machines produce enough gas to serve about 60% of the village’s population. It is used in domestic stoves and for other household tasks such as purifying water and incubating chicks.
Các hầm biogas này hoạt động khá giống với dạ dày. Hỗn hợp nguyên liệu được đưa vào từ một đầu – có thể hình dung như cái miệng – và trong khoảng 20 đến 30 ngày tiếp theo, nó trải qua quá trình lên men rồi phân hủy, tạo ra khí gas thoát ra ở đầu còn lại.Từ đó, loại khí gas cháy sạch này được dẫn qua các đường ống đến nơi sử dụng, tương tự như khí đốt sinh hoạt thông thường. Tại Dunga, các thiết bị này sản xuất đủ khí gas để phục vụ khoảng 60% dân số trong làng. Nguồn khí này được sử dụng cho bếp nấu ăn gia đình và nhiều công việc sinh hoạt khác như làm sạch nước và ấp nở gà con.
Từ vựng cần nhớ
- fermentation process (n): quá trình lên men
- break down (v): phân hủy
- clean-burning (adj): cháy sạch
- purify (v): làm sạch
- incubate (v): ấp nở
The project is testing whether biogas can provide an effective alternative to firewood and charcoal in rural Kenyan communities. Results indicate that the programme seems to be working. The women who smoke the lake fish are already getting sick less often. Besides, they don’t have to devote a lot of time every day to gathering firewood, which is a great relief. As a result, they’re able to make more money for their families from other enterprises.
Dự án đang thử nghiệm xem liệu khí sinh học có thể trở thành một giải pháp thay thế hiệu quả cho củi và than củi trong các cộng đồng nông thôn ở Kenya hay không. Kết quả cho thấy chương trình này dường như đang hoạt động hiệu quả. Những phụ nữ làm nghề hun khói cá từ hồ đã ít bị bệnh hơn trước. Bên cạnh đó, họ không còn phải dành quá nhiều thời gian mỗi ngày để đi thu gom củi đốt, điều này mang lại sự nhẹ nhõm rất lớn cho họ.Nhờ vậy, họ có thể kiếm được nhiều tiền hơn cho gia đình từ các hoạt động kinh doanh khác.
Từ vựng cần nhớ
- effective alternative (n): giải pháp thay thế hiệu quả
- indicate (v): cho thấy
- devote (v): dành
- relief (n): sự nhẹ nhõm
- enterprise (n): hoạt động kinh doanh/doanh nghiệp
Kanyiva Muindi is an epidemiologist and air pollution research fellow at the African Population and Health Research Centre in Nairobi. She says families who switch to the smokeless cooking method could expect fewer respiratory diseases. Women, young girls and children are particularly vulnerable because they are the ones who cook in the kitchen or outside over fires.
Kanyiva Muindi là một nhà dịch tễ học và nghiên cứu viên về ô nhiễm không khí tại Trung tâm Nghiên cứu Dân số và Sức khỏe Châu Phi ở Nairobi. Bà cho biết những gia đình chuyển sang phương pháp nấu ăn không khói sẽ giảm nguy cơ mắc các bệnh hô hấp. Phụ nữ, các bé gái và trẻ em là những đối tượng đặc biệt dễ bị ảnh hưởng vì họ thường là những người nấu ăn trong bếp hoặc ngoài trời bằng bếp lửa.
Từ vựng cần nhớ
- epidemiologist (n): nhà dịch tễ học
- respiratory disease (n): bệnh hô hấp
- vulnerable (adj): dễ bị tổn thương
- research fellow (n): nghiên cứu viên
- switch to (v): chuyển sang
How much better the biogas stoves will be for the community health still needs more research, says Dominic Kahumbu Wanjihia, Biogas International’s chief executive. But unless the price of the machines drops, it’s pretty clear that most communities will never be able to afford any, since they sell for about $750.
Dominic Kahumbu Wanjihia, giám đốc điều hành của Biogas International, cho rằng vẫn cần thêm nghiên cứu để đánh giá tác động của bếp khí sinh học đối với sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, nếu giá thành giảm thì phần lớn cộng đồng mới có thể chi trả được, vì mỗi máy có giá khoảng 750 USD.
Từ vựng cần nhớ
- chief executive (n): giám đốc điều hành
- community health (n): sức khỏe cộng đồng
- afford (v): có khả năng chi trả
- research (n): nghiên cứu
- price drop (n): sự giảm giá
Kanyiva says affordability is a challenge worth addressing, given the huge health and environmental dangers posed by ‘dirty’ fuels such as wood, charcoal and kerosene. If biogas could become affordable on a large scale, she says it ‘would be life-changing for millions on the African continent and beyond’.
Kanyiva cho rằng khả năng chi trả là một vấn đề cần được giải quyết, xét đến những nguy cơ môi trường và sức khỏe to lớn do các loại nhiên liệu “bẩn” như củi, than củi và dầu hỏa gây ra.Bà cho biết nếu khí sinh học có thể trở nên phù hợp về chi phí trên quy mô lớn, thì nó sẽ mang tính thay đổi cuộc sống đối với hàng triệu người ở châu Phi và cả những khu vực khác trên thế giới.
Từ vựng cần nhớ
- affordability (n): khả năng chi trả
- address a challenge (v): giải quyết thách thức
- environmental danger (n): nguy cơ môi trường
- on a large scale (adv phrase): trên quy mô lớn
- life-changing (adj): thay đổi cuộc sống
Series giải đề IELTS Cambridge 21
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 21: Cập nhật mới nhất (Bản đẹp)
- Đáp án Cambridge 21 & Lời giải chi tiết: Test 1 đến Test 4
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 4 Listening Part 1
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 4 Listening Part 2
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 4 Listening Part 3
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 4 Listening Part 4
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 1
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 2
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 4 Reading Passage 3
- [PDF + Audio] Trọn bộ Cambridge Practice Tests For IELTS 1 – 21 mới nhất
Đừng quên đăng ký khoá học IELTS miễn phí để trải nghiệm bài giảng chất lượng cho 4 kỹ năng với hướng dẫn từ đội ngũ giáo viên đạt 8.0+ IELTS của The IELTS Workshop.
