How Stress Affects Our Judgement là bài đọc trong Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 3, tìm hiểu về cách căng thẳng ảnh hưởng đến khả năng đánh giá và đưa ra quyết định của con người. Trong bài viết này, TIW sẽ cung cấp lời giải chi tiết bài đọc How Stress Affects Our Judgement, kèm giải thích đáp án giúp bạn hiểu rõ nội dung và cải thiện kỹ năng IELTS Reading.
Đáp án IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 3
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| 27 | C |
| 28 | A |
| 29 | D |
| 30 | C |
| 31 | B |
| 32 | G |
| 33 | F |
| 34 | E |
| 35 | D |
| 36 | YES |
| 37 | NOT GIVEN |
| 38 | NO |
| 39 | YES |
| 40 | YES |
Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 3
Dạng bài: Multiple Choice ▼
Question 27
Đáp án: C. mentioning a challenge faced by everyone (đề cập đến một thách thức mà mọi người đều phải đối mặt)
Câu hỏi: In the first paragraph, the writer introduces the topic of the text by (Trong đoạn đầu tiên, tác giả giới thiệu chủ đề bằng cách)
Vị trí trong bài: Đoạn 1
“Some of the most important decisions of our lives occur while we’re feeling stressed and anxious. From medical decisions to financial and professional ones, we are all sometimes required to weigh up information under stressful conditions.”
Phân tích: Tác giả mở đầu bài viết không bằng một số liệu hay định nghĩa khoa học phức tạp, mà bằng cách nhắc đến một thực tế quen thuộc: tất cả chúng ta (we are all) đều từng phải đối mặt với khó khăn khi phải đưa ra các quyết định quan trọng (tài chính, y tế, sự nghiệp) trong trạng thái lo âu, căng thẳng.
⇒ Do đó, phương án C là cách giới thiệu chủ đề chính xác nhất.
Question 28
Đáp án: A. The regular changes of stress levels in their working lives make them ideal study subjects
(Sự thay đổi thường xuyên về mức độ căng thẳng trong cuộc sống công việc khiến họ trở thành đối tượng nghiên cứu lý tưởng.)
Câu hỏi: What point does the writer make about firefighters in the second paragraph? (Tác giả đưa ra quan điểm gì về lính cứu hỏa trong đoạn 2?)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
“Firefighters’ work days vary quite a bit. Some are pretty relaxed; […] Other days can be hectic, […] These ups and downs presented the perfect setting for an experiment on how people’s ability to use information changes when they feel under pressure.
Phân tích: Đoạn văn nhấn mạnh tính chất công việc của lính cứu hỏa có sự đan xen rõ rệt giữa những ngày nhàn rỗi và những ngày áp lực dồn dập (ups and downs). Chính sự biến động tự nhiên này tạo nên bối cảnh lý tưởng (the perfect setting) để các nhà nghiên cứu quan sát sự thay đổi khả năng xử lý thông tin dưới áp lực mà không cần tạo căng thẳng nhân tạo
⇒ Chọn đáp án A
Question 29
Đáp án: D. describing their methodology (mô tả phương pháp của họ)
Câu hỏi: What is the writer doing in the fourth paragraph? (Tác giả đang làm gì trong đoạn thứ tư?)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
“This is how we arrived at these results. We asked the firefighters to estimate their likelihood of experiencing 40 different adverse events in their life, such as being involved in an accident or becoming a victim of card fraud.”
Phân tích: Câu mở đầu đoạn khẳng định: “Đây là cách chúng tôi thu được kết quả này” (This is how we arrived at these results), sau đó tác giả tuần tự liệt kê các bước triển khai thực nghiệm (yêu cầu lính cứu hỏa ước tính nguy cơ xảy ra 40 rủi ro, cung cấp thông tin thực tế, rồi cho họ đánh giá lại). Toàn bộ nội dung đoạn 4 tập trung thuyết minh quy trình và phương pháp nghiên cứu (methodology).
⇒ Đáp án đúng là D
Question 30
Đáp án: C. produces heightened sensitivity to indications of external threats (Tạo ra sự nhạy cảm cao hơn đối với các dấu hiệu của mối đe dọa từ bên ngoài)
Câu hỏi: In the seventh paragraph, the writer describes a mechanism in the brain which
(Trong đoạn thứ bảy, tác giả mô tả một cơ chế trong não bộ, cơ chế đó)
Vị trí trong bài: Đoạn 7
“When we experience stressful events, a physiological change is triggered that causes us to take in warnings and focus on what might go wrong. Brain imaging reveals that this ‘switch’ is related to a sudden boost in a neural signal important for learning, specifically in response to unexpected warning signs, such as faces expressing fear.”
Phân tích: Cơ chế thần kinh được ví như một “công tắc” (switch) trong não sẽ tự động kích hoạt khi con người gặp căng thẳng. Cơ chế này lập tức làm tăng đột biến tín hiệu thần kinh (a sudden boost in a neural signal), giúp chúng ta nâng cao độ nhạy bén và tập trung tiếp nhận các tín hiệu cảnh báo rủi ro từ môi trường xung quanh (warning signs).
⇒ Đáp án đúng là C
Dạng bài: Matching Sentence Endings ▼
Question 31
Đáp án: B. took relatively little notice of bad news (hầu như không để ý đến tin xấu)
Câu hỏi: At times when they were relaxed, the firefighters usually (Khi cảm thấy thư giãn, lính cứu hỏa thường)
Vị trí trong bài: Đoạn 5.
“People are normally quite optimistic – they will ignore bad news and embrace the good. This is what happened when the firefighters were relaxed; but when they were under stress, a different pattern emerged…”
Phân tích: Tác giả giải thích rằng trong trạng thái bình thường và thoải mái (relaxed), lính cứu hỏa cũng có xu hướng tâm lý lạc quan tự nhiên giống như phần lớn mọi người: họ chỉ đón nhận tin tốt và bỏ qua tin xấu (ignore bad news). Cụm từ “ignore bad news” được paraphrase tương đương với “took relatively little notice of bad news”
⇒ Đáp án đúng là B
Question 32
Đáp án: G. thought it more likely that they would experience something bad
(họ nghĩ rằng khả năng họ gặp phải điều gì đó tồi tệ là cao hơn)
Câu hỏi: The researchers noted that when the firefighters were stressed, they (Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng khi lính cứu hỏa bị căng thẳng, họ…)
Vị trí trong bài: Đoạn 5.
“[…] but when they were under stress, a different pattern emerged. Under these conditions, they became hyper-vigilant to bad news, even when it had nothing to do with their job (such as learning that the likelihood of card fraud was higher than they’d thought), and altered their beliefs in response.”
Phân tích: Khi gặp căng thẳng, phản xạ của lính cứu hỏa thay đổi hoàn toàn: họ trở nên cực kỳ nhạy cảm với các tin tức tiêu cực (hyper-vigilant to bad news) và điều chỉnh lại nhận định của mình theo chiều hướng rủi ro hơn (ví dụ: chấp nhận rằng nguy cơ bị gian lận thẻ tín dụng thực tế cao hơn họ từng nghĩ). Điều này đồng nghĩa với việc họ tin rằng mình có nhiều khả năng gặp điều xấu hơn
⇒ Đáp án đúng là G
Question 33
Đáp án: F. behaved in a similar manner, regardless of the circumstances (cư xử theo cách tương tự, bất kể hoàn cảnh nào.)
Câu hỏi: When the firefighters were told good news, they always (Khi nhận tin tốt, lính cứu hỏa luôn)
Vị trí trong bài: Đoạn 5.
“In contrast, stress didn’t change how they responded to good news (such as learning that the likelihood of card fraud was lower than they’d thought).”
Phân tích: Đoạn văn nêu rõ việc họ có đang chịu căng thẳng hay không thì cũng không làm thay đổi phản ứng của họ trước những thông tin tích cực (stress didn’t change…). Nghĩa là dù trong hoàn cảnh thư thái hay áp lực, thái độ tiếp nhận tin tốt của họ luôn đồng nhất.
⇒ Đáp án đúng là F
Question 34
Đáp án: E. put them in a stressful situation (đặt họ vào tình huống căng thẳng)
Câu hỏi: The students’ cortisol levels and heart rates were affected when the researchers (Mức cortisol và nhịp tim của sinh viên bị ảnh hưởng khi các nhà nghiên cứu)
Vị trí trong bài: Đoạn 6
“Back in our lab, we observed the same pattern in students who were told they had to give a surprise public speech, which would be judged by a panel, recorded and posted online. Sure enough, their cortisol levels spiked, their heart rates went up and they suddenly became better at processing unrelated, […]”
Phân tích: Sự biến đổi sinh lý (cortisol tăng đột biến, tim đập nhanh) ở các sinh viên xuất hiện ngay sau khi các nhà khoa học yêu cầu họ thực hiện một bài nói bất ngờ trước hội đồng và bị ghi hình công khai. Tình huống giả định này chính là biện pháp đưa sinh viên vào một hoàn cảnh đầy căng thẳng và áp lực (put them in a stressful situation)
⇒ Đáp án đúng là E
Question 35
Đáp án: D. were feeling under stress (đang cảm thấy căng thẳng)
Câu hỏi: In both experiments, negative information was processed better when the subjects (Ở cả hai thí nghiệm, thông tin tiêu cực được xử lý tốt hơn khi đối tượng)
Vị trí trong bài: Đoạn 6
“[…] in students who were told they had to give a surprise public speech, which would be judged by a panel, recorded and posted online. Sure enough, their cortisol levels spiked, their heart rates went up and they suddenly became better at processing unrelated, yet alarming, information about rates of disease and violence.”
Phân tích: Điểm chung được rút ra từ cả hai thử nghiệm (với lính cứu hỏa thực địa và với sinh viên trong phòng lab) là: khả năng tiếp nhận và cập nhật các thông tin mang tính cảnh báo, rủi ro tiêu cực (alarming information) tăng lên rõ rệt khi đối tượng nghiên cứu đang ở trong trạng thái căng thẳng (feeling under stress).
⇒ Đáp án đúng là D
Dạng bài: Yes/No/Not Given ▼
Question 36
Đáp án: YES
Câu hỏi: The tone of the content we post on social media tends to reflect the nature of the posts in our feeds.
(Giọng điệu của nội dung chúng ta đăng trên mạng thường phản ánh tính chất các bài đăng trong bảng tin.)
Vị trí trong bài: Đoạn 9
“Studies show that if we observe positive feeds on social media, such as images of a pink sunset, we are more likely to post uplifting messages ourselves. If we observe negative posts, such as complaints about a long queue at the coffee shop […]”
Phân tích: Nghiên cứu chỉ ra rằng nội dung bài đăng của người dùng chịu tác động trực tiếp từ những gì họ nhìn thấy trên mạng: thấy tin vui thì đăng thông điệp vui vẻ, thấy lời phàn nàn thì bản thân cũng đăng bài tiêu cực. Điều này khẳng định giọng điệu bài đăng của chúng ta phản ánh tính chất nội dung trên bảng tin → Trùng khớp với nhận định của tác giả.
⇒ Đáp án đúng là YES
Question 37
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: Phones have a greater impact on our stress levels than other electronic media devices. (Điện thoại ảnh hưởng đến mức độ căng thẳng của chúng ta nhiều hơn các thiết bị điện tử khác.)
Vị trí trong bài: Đoạn 10.
“Repeatedly checking your phone, according to a survey conducted by the American Psychological Association, is related to stress.”
Phân tích: Bài đọc chỉ nêu một khảo sát cho thấy thói quen liên tục kiểm tra điện thoại có liên quan đến cảm giác căng thẳng (related to stress). Tác giả hoàn toàn không đề cập hay so sánh mức độ ảnh hưởng của điện thoại với các thiết bị điện tử khác (như máy tính bảng, laptop, TV) xem cái nào gây căng thẳng nhiều hơn (greater impact than).
⇒ Đáp án đúng là NOT GIVEN
Question 38
Đáp án: NO
Câu hỏi: The more we read about a stressful public event on social media, the less able we are to take the information in (Càng đọc nhiều thông tin về một sự kiện công cộng gây căng thẳng trên mạng xã hội, chúng ta càng khó tiếp thu thông tin đó)
Vị trí trong bài: Đoạn 11.
“[…] there is often a wave of alarming information in traditional and social media, which individuals become very aware of. But that has the effect of exaggerating existing dangers. And so, a reliable pattern emerges – stress is triggered, spreading from one person to the next, which temporarily enhances the likelihood that people will take in negative reports, which increases stress further.”
Phân tích: Câu hỏi cho rằng khi căng thẳng tăng lên do đọc tin tức, chúng ta sẽ kém tiếp nhận thông tin hơn (the less able). Trong khi đó, bài đọc khẳng định tình trạng căng thẳng lan truyền này làm tăng khả năng mọi người tiếp nhận các thông tin tiêu cực (enhances the likelihood that people will take in…). Ý kiến trong câu hỏi trái ngược hoàn toàn với quan điểm của tác giả.
⇒ Đáp án đúng là NO
Question 39
Đáp án: YES
Câu hỏi: Stress created by social media posts can lead us to take necessary precautions. (Căng thẳng do bài đăng mạng xã hội có thể khiến ta thực hiện biện pháp phòng ngừa không cần thiết.)
Vị trí trong bài: Đoạn 11.
“[…] there is often a wave of alarming information in traditional and social media, which individuals become very aware of. But that has the effect of exaggerating existing danger. And so, a reliable pattern emerges – stress is triggered, […] As a result, trips are cancelled, even if the disaster took place across the globe; stocks are sold, even when holding on is the best thing to do.”
Phân tích: Tác giả đưa ra các minh chứng thực tế: dưới áp lực căng thẳng từ tin tức mạng xã hội, con người thường phản ứng thái quá bằng cách hủy chuyến đi ở nơi không hề bị ảnh hưởng hoặc bán sạch cổ phiếu khi không cần thiết. Những hành vi này chính là việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa không cần thiết (unnecessary precautions).
⇒ Đáp án đúng là YES
Question 40
Đáp án: YES
Câu hỏi: Our tendency to be affected by other people’s moods can be used in a positive way. (Xu hướng bị ảnh hưởng bởi cảm xúc người khác có thể dùng theo hướng tích cực.)
Vị trí trong bài: Đoạn 12
“The good news, however, is that positive emotions, such as hope, are contagious too, and are powerful in inducing people to act to find solutions. Being aware of the close relationship between people’s emotional state and how they process information can help us frame our messages more effectively and become conscientious agents of change.”
Phân tích: Đoạn kết nhấn mạnh tính lây truyền cảm xúc không chỉ có mặt tiêu cực mà cảm xúc tích cực (như niềm hy vọng) cũng lây lan rất mạnh, giúp thôi thúc con người hành động để tìm kiếm giải pháp. Nắm bắt được xu hướng tâm lý này sẽ giúp chúng ta lan tỏa thông điệp hiệu quả và tạo ra những tác động xã hội tốt đẹp → Hoàn toàn trùng khớp với quan điểm trong câu hỏi
⇒ Đáp án đúng là YES
Dịch chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 3
How stress affects our judgement
Some of the most important decisions of our lives occur while we’re feeling stressed and anxious. From medical decisions to financial and professional ones, we are all sometimes required to weigh up information under stressful conditions. But do we become better or worse at processing and using information under such circumstances?
(Một số quyết định quan trọng nhất trong cuộc đời chúng ta diễn ra khi ta đang cảm thấy căng thẳng và lo lắng. Từ những quyết định y tế đến tài chính và công việc, tất cả chúng ta đôi khi phải đánh giá thông tin trong điều kiện áp lực. Nhưng liệu trong những tình huống như vậy, chúng ta trở nên giỏi hơn hay tệ hơn trong việc xử lý và sử dụng thông tin?)
Từ vựng cần nhớ:
- weigh up: cân nhắc, đánh giá
- circumstances: hoàn cảnh, tình huống
- anxious: lo lắng, bồn chồn
My colleague and I, both neuroscientists, wanted to investigate how the mind operates under stress, so we visited some local fire stations. Firefighters’ workdays vary quite a bit. Some are pretty relaxed; they’ll spend their time washing the truck, cleaning equipment, cooking meals and reading. Other days can be hectic, with numerous life-threatening incidents to attend to; they’ll enter burning homes to rescue trapped residents, and assist with medical emergencies. These ups and downs presented the perfect setting for an experiment on how people’s ability to use information changes when they feel under pressure.
(Đồng nghiệp của tôi và tôi, cả hai đều là nhà thần kinh học, muốn nghiên cứu cách bộ não hoạt động khi chịu áp lực, vì vậy chúng tôi đến một số trạm cứu hỏa địa phương. Ngày làm việc của lính cứu hỏa rất đa dạng. Có ngày khá thoải mái; họ sẽ dành thời gian rửa xe, vệ sinh thiết bị, nấu ăn và đọc sách. Nhưng cũng có những ngày vô cùng bận rộn, với nhiều sự cố đe dọa tính mạng; họ phải vào nhà đang cháy để cứu người bị mắc kẹt và hỗ trợ trong các tình huống y tế khẩn cấp. Sự thăng trầm này là điều kiện hoàn hảo cho một thí nghiệm về việc khả năng xử lý thông tin của con người thay đổi thế nào khi họ bị căng thẳng.)
Từ vựng cần nhớ:
- hectic: náo nhiệt, bận rộn
- incidents: sự cố, biến cố
- under pressure: dưới áp lực
We found that perceived threat acted as a trigger for a stress reaction that made the task of processing information easier for the firefighters – but only as long as it conveyed bad news.
(Chúng tôi phát hiện ra rằng mối đe dọa cảm nhận được đóng vai trò như một tác nhân kích hoạt phản ứng căng thẳng, khiến cho việc xử lý thông tin trở nên dễ dàng hơn với lính cứu hỏa – nhưng chỉ khi thông tin đó mang tính tiêu cực.)
Từ vựng cần nhớ:
- perceived threat: mối đe dọa được cảm nhận
- trigger: tác nhân kích hoạt
- convey: truyền tải, mang theo (thông tin)
This is how we arrived at these results. We asked the firefighters to estimate their likelihood of experiencing 40 different adverse events in their life, such as being involved in an accident or becoming a victim of card fraud. We then gave them either good news (that their likelihood of experiencing these events was lower than they’d thought) or bad news (that it was higher) and asked them to provide new estimates.
(Đây là cách chúng tôi đi đến những kết quả đó. Chúng tôi yêu cầu các lính cứu hỏa ước tính khả năng họ sẽ gặp phải 40 sự kiện bất lợi khác nhau trong cuộc sống, chẳng hạn như bị tai nạn hoặc trở thành nạn nhân của gian lận thẻ. Sau đó, chúng tôi đưa ra cho họ tin tốt (rằng khả năng xảy ra các sự kiện này thấp hơn họ nghĩ) hoặc tin xấu (rằng khả năng đó cao hơn) và yêu cầu họ đưa ra các ước tính mới.)
Từ vựng cần nhớ:
- adverse events: sự kiện bất lợi
- estimate: ước tính
- card fraud: gian lận thẻ
People are normally quite optimistic – they will ignore bad news and embrace the good. This is what happened when the firefighters were relaxed; but when they were under stress, a different pattern emerged. Under these conditions, they became hyper-vigilant to bad news, even when it had nothing to do with their job (such as learning that the likelihood of card fraud was higher than they’d thought), and altered their beliefs in response. In contrast, stress didn’t change how they responded to good news (such as learning that the likelihood of card fraud was lower than they’d thought).
(Thông thường, con người khá lạc quan – họ có xu hướng bỏ qua tin xấu và đón nhận tin tốt. Điều này xảy ra khi các lính cứu hỏa đang thư giãn; nhưng khi họ bị căng thẳng, một mô hình phản ứng khác đã xuất hiện. Trong hoàn cảnh đó, họ trở nên cảnh giác cao độ với tin xấu, ngay cả khi nó không liên quan gì đến công việc của họ (chẳng hạn như biết rằng khả năng bị gian lận thẻ cao hơn họ tưởng), và họ đã thay đổi niềm tin của mình. Ngược lại, căng thẳng không làm thay đổi cách họ phản ứng với tin tốt (như khi biết rằng khả năng bị gian lận thẻ thấp hơn họ tưởng).)
Từ vựng cần nhớ:
- hyper-vigilant: cực kỳ cảnh giác
- altered: thay đổi
- in response: để phản ứng lại
Back in our lab, we observed the same pattern in students who were told they had to give a surprise public speech, which would be judged by a panel, recorded and posted online. Sure enough, their cortisol levels spiked, their heart rates went up and they suddenly became better at processing unrelated, yet alarming, information about rates of disease and violence.
(Trở lại phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát thấy cùng một mô hình ở các sinh viên được thông báo rằng họ phải thuyết trình trước công chúng một cách bất ngờ, sẽ bị đánh giá bởi một hội đồng, được ghi hình và đăng tải lên mạng. Quả thật, mức cortisol của họ tăng vọt, nhịp tim cũng tăng, và họ bất ngờ trở nên giỏi hơn trong việc xử lý thông tin không liên quan nhưng gây lo lắng, như tỷ lệ mắc bệnh và bạo lực.)
Từ vựng cần nhớ:
- cortisol levels: mức độ hormone cortisol (liên quan đến căng thẳng)
- alarming: gây lo sợ
- spike: tăng vọt
When we experience stressful events, a physiological change is triggered that causes us to take in warnings and focus on what might go wrong. Brain imaging reveals that this ‘switch’ is related to a sudden boost in a neural signal important for learning, specifically in response to unexpected warning signs, such as faces expressing fear.
(Khi chúng ta trải qua các sự kiện căng thẳng, một thay đổi sinh lý được kích hoạt khiến chúng ta tiếp nhận các cảnh báo và tập trung vào những điều có thể xảy ra sai sót. Các hình ảnh quét não cho thấy “công tắc” này liên quan đến sự tăng đột ngột trong tín hiệu thần kinh quan trọng cho việc học, đặc biệt là để phản ứng với các dấu hiệu cảnh báo bất ngờ, như những khuôn mặt biểu lộ sự sợ hãi.)
Từ vựng cần nhớ:
- physiological change: thay đổi sinh lý
- neural signal: tín hiệu thần kinh
- boost: tăng cường
Such neural engineering could have helped prehistoric humans to survive. When our ancestors found themselves surrounded by hungry animals, they would have benefited from an increased ability to learn about hazards. In a safe environment, however, it would have been wasteful to be on high alert constantly. So, a neural switch that automatically increases or decreases our ability to process warnings in response to changes in our environment could have been useful. In fact, people with clinical depression and anxiety seem unable to switch away from a state in which they absorb all the negative messages around them.
(Sự điều chỉnh thần kinh như vậy có thể đã giúp con người thời tiền sử sống sót. Khi tổ tiên của chúng ta bị bao vây bởi những con vật đói khát, họ có thể đã hưởng lợi từ khả năng học hỏi nhanh hơn về các mối nguy hiểm. Tuy nhiên, trong một môi trường an toàn, việc luôn trong trạng thái cảnh giác cao sẽ là lãng phí năng lượng. Vì thế, một “công tắc thần kinh” tự động điều chỉnh khả năng xử lý cảnh báo theo sự thay đổi môi trường xung quanh có thể rất hữu ích. Thực tế, những người bị trầm cảm lâm sàng và lo âu dường như không thể thoát khỏi trạng thái luôn hấp thụ tất cả các thông điệp tiêu cực xung quanh.)
Từ vựng cần nhớ:
- prehistoric: tiền sử
- high alert: cảnh giác cao độ
- clinical depression: trầm cảm lâm sàng
It is also important to realise that stress travels rapidly from one person to the next. If a co-worker is stressed, we are more likely to tense up and feel stressed ourselves. We don’t even need to be in the same room with someone for their emotions to influence our behaviour. Studies show that if we observe positive feeds on social media, such as images of a pink sunset, we are more likely to post uplifting messages ourselves. If we observe negative posts, such as complaints about a long queue at the coffee shop, we will in turn create more negative posts.
(Điều quan trọng nữa là nhận ra rằng căng thẳng có thể lan truyền rất nhanh từ người này sang người khác. Nếu một đồng nghiệp bị căng thẳng, chúng ta cũng dễ cảm thấy căng thẳng theo. Chúng ta thậm chí không cần ở cùng phòng với người đó để cảm xúc của họ ảnh hưởng đến hành vi của mình. Nghiên cứu cho thấy rằng nếu chúng ta thấy những nội dung tích cực trên mạng xã hội, chẳng hạn như hình ảnh hoàng hôn hồng, chúng ta có xu hướng đăng tải những thông điệp vui vẻ. Ngược lại, nếu thấy bài viết tiêu cực như than phiền về việc xếp hàng dài ở quán cà phê, chúng ta cũng sẽ đăng những nội dung tiêu cực hơn.)
Từ vựng cần nhớ:
- uplifting: nâng tinh thần, truyền cảm hứng
- queue: hàng chờ
- influence: ảnh hưởng
In some ways, many of us now live as if we are in danger, constantly ready to tackle demanding emails and text messages, and respond to news alerts and comments on social media. Repeatedly checking your phone, according to a survey conducted by the American Psychological Association, is related to stress. In other words, a pre-programmed physiological reaction, which evolution has equipped us with to help us avoid famished predators, is now being triggered by an online post. Social media posting, according to one study, raises your pulse, makes you sweat, and enlarges your pupils more than most daily activities.
(Ở một khía cạnh nào đó, nhiều người trong chúng ta đang sống như thể luôn trong trạng thái nguy hiểm, luôn sẵn sàng xử lý các email và tin nhắn yêu cầu cao, cũng như phản hồi thông báo tin tức và bình luận trên mạng xã hội. Theo một khảo sát do Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ thực hiện, việc liên tục kiểm tra điện thoại có liên quan đến căng thẳng. Nói cách khác, phản ứng sinh lý đã được lập trình sẵn – thứ mà tiến hóa đã trang bị cho chúng ta để tránh những kẻ săn mồi đói khát – giờ đây lại bị kích hoạt bởi một bài đăng trực tuyến. Một nghiên cứu cho thấy rằng việc đăng bài trên mạng xã hội làm tăng nhịp tim, khiến bạn đổ mồ hôi và làm giãn đồng tử nhiều hơn hầu hết các hoạt động hàng ngày khác.)
Từ vựng cần nhớ:
- tackle: đối phó, giải quyết
- famished: đói khát
- pulse: nhịp tim
The fact that stress increases the likelihood that we will focus more on alarming messages, together with the fact that it spreads extremely rapidly, can create collective fear that is not always justified. After a stressful public event, such as a natural disaster or major financial crash, there is often a wave of alarming information in traditional and social media, which individuals become very aware of. But that has the effect of exaggerating existing danger. And so, a reliable pattern emerges – stress is triggered, spreading from one person to the next, which temporarily enhances the likelihood that people will take in negative reports, which increases stress further.
(Việc căng thẳng làm tăng khả năng chúng ta tập trung vào những thông tin đáng báo động, cùng với việc nó lan truyền cực nhanh, có thể tạo ra nỗi sợ tập thể không phải lúc nào cũng có cơ sở. Sau một sự kiện căng thẳng công khai như thiên tai hoặc khủng hoảng tài chính lớn, thường sẽ có một làn sóng thông tin đáng sợ trên phương tiện truyền thông truyền thống và mạng xã hội, khiến mọi người trở nên cảnh giác. Nhưng điều này lại khiến mối nguy hiện hữu bị thổi phồng. Và thế là một mô hình quen thuộc lặp lại – căng thẳng bị kích hoạt, lan truyền từ người này sang người khác, tạm thời làm tăng khả năng tiếp nhận các tin tức tiêu cực, từ đó khiến mức độ căng thẳng càng tăng.)
Từ vựng cần nhớ:
- collective fear: nỗi sợ tập thể
- exaggerating: phóng đại
As a result, trips are cancelled, even if the disaster took place across the globe; stocks are sold, even when holding on is the best thing to do. The good news, however, is that positive emotions, such as hope, are contagious too, and are powerful in inducing people to act to find solutions. Being aware of the close relationship between people’s emotional state and how they process information can help us frame our messages more effectively and become conscientious agents of change.
(Kết quả là các chuyến đi bị hủy, dù thảm họa xảy ra ở bên kia địa cầu; cổ phiếu bị bán tháo, dù giữ lại là điều tốt nhất. Tin tốt là những cảm xúc tích cực như hy vọng cũng có thể lan tỏa, và rất mạnh mẽ trong việc thúc đẩy con người hành động để tìm giải pháp. Nhận thức rõ mối quan hệ chặt chẽ giữa trạng thái cảm xúc và cách con người xử lý thông tin có thể giúp chúng ta định hình thông điệp hiệu quả hơn và trở thành những tác nhân thay đổi có trách nhiệm.)
Từ vựng cần nhớ:
- Conscientious: có trách nhiệm, tận tâm
Series giải đề IELTS Cambridge 20
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 20: Cập nhật mới nhất (Bản đẹp)
- Đáp án & Lời giải chi tiết Cambridge 20: Test 1 – Test 4
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 1 Listening Part 1
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 1 Listening Part 2
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 1 Listening Part 3
- Giải chi tiết Cambridge 20 Test 1 Listening Part 4
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 1: The Kākāpō
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 2: To Britain
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 3: How stress affects our judgement
- [PDF + Audio] Trọn bộ Cambridge Practice Tests For IELTS 1 – 21
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học bài bản, phương pháp rõ ràng và sự đồng hành từ những giảng viên giàu kinh nghiệm, The IELTS Workshop chính là nơi bạn có thể tin tưởng.
Khám phá khóa học IELTS miễn phí tại Website The IELTS Workshop để được trải nghiệm phương pháp học hiện đại, lộ trình cá nhân hóa cùng đội ngũ giảng viên chuyên môn cao ngay nhé!
