TOP 5 Nhóm chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking (Bài mẫu + Cách ôn luyện)

các chủ đề speaking ielts

Mặc dù các topic (chủ đề) trong 3 phần bài thi IELTS Speaking rất đa dạng, chúng có thể chia vào 5 nhóm chính. Bài viết dưới đây của The IELTS Workshop (TIW) sẽ cung cấp TOP 5 NHÓM CHỦ ĐỀ mà các bạn sĩ tử thường xuyên gặp trong phòng thi IELTS Speaking.

Sau khi rèn luyện các phương pháp trả lời câu hỏi, bạn hãy luyện tập thường xuyên với các topic IELTS Speaking này, cũng như tham khảo các kinh nghiệm thi IELTS Speaking để có thể tự tin trình bày trước giám khảo IELTS nhé.

I. Tổng quan về phần thi IELTS Speaking

Trong khoảng 11 – 14 phút, thí sinh sẽ trải qua 3 phần thi (gọi là 3 “part”)

  • Part 1: Thí sinh được hỏi về những vấn đề quen thuộc xoay quanh cuộc sống thường ngày như công việc, học tập, gia đình, nơi ở,…
  • Part 2: Thí sinh được yêu cầu nói về 1 chủ đề được cho sẵn. Thí sinh có 1 phút chuẩn bị và trình bày trong vòng tối đa 2 phút.
  • Part 3: Giám khảo và thí sinh sẽ cùng thảo luận sâu hơn về chủ đề (thường liên quan đến Part 2). Tuy nhiên, không ngoại trừ trường hợp chủ đề của 2 phần này khác nhau (một vài bạn học viên của TIW đã từng gặp tình huống này)

II. Các chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking

Nhóm chủ đề 1: Công việc/học tập (Work / Study)

Part 1:

Work / Study (Nghề nghiệp / Học tập) 1 trong 3 chủ đề cố định của phần thi Speaking Part 1 (2 chủ đề còn lại ở phía dưới). Nói cách khác, xác suất rơi vào chủ đề này là rất cao.

Giám khảo thường bắt đầu với câu hỏi:

  • Are you a student or do you have a job?

Nếu thí sinh trả lời mình là học sinh/sinh viên, các câu hỏi tiếp theo sẽ tập trung vào việc học tập và định hướng nghề nghiệp tương lai. Ví dụ:

  • What subject are you studying? / What is your major?
  • Why have you chosen this subject/ major?
  • What subject do you like most?
  • Is there anything that you dislike about your school?
  • What will you do after graduation?

Mặt khác, nếu câu trả lời của thí sinh là Đã đi làm, giám khảo sẽ hỏi về công việc:

  • What is your job? / What kind of work do you do?
  • Do you like your work? / What do you like most about your job? /
  • Do you enjoy your work? / Is there anything that you don’t like about your work?
  • Why did you choose to work in this field?
  • Will you continue in this job in the future?

Part 2:

Describe a perfect job you would like to have in the future

Part 3:

  • What kind of job do children like?
  • Do children like to choose the same profession as their parents?
  • What should people consider when choosing jobs?

Nhóm chủ đề 2: Địa điểm (Places)

Trong chủ đề Living places (Nơi sống), giám khảo thường bắt đầu bằng câu hỏi:

  • Where is your hometown?/ Where do you come from?/ Can you tell me something about your hometown?

Tương tự như chủ đề 1, từ câu trả lời của thí sinh mà giám khảo sẽ hỏi chi tiết hơn về “hometown” của thí sinh đó.

Những câu hỏi mà bạn có thể gặp trong chủ đề này bao gồm:

  • What is special about your hometown?/ What is your hometown famous for?
  • Is your hometown far from here?
  • Is there anything that you want to change about your hometown?

Ngoài ra, thí sinh có thể gặp thêm các câu hỏi về City / Countryside:

  • Do you like the city/the countryside you are living now?
  • Do you prefer the city or the countryside?
  • Will you live in the countryside in the future? / What city you wanna visit in the future?

Part 2:

Describe a part of a city or town you enjoy spending time in

Part 3:

  • How do public places change in towns or cities?
  • What public places do old people usually go?
  • Why do young people like to go to public places?
  • Will more people move to cities in the future?

Với chủ đề Accomodation (Chỗ ở), giám khảo thường bắt đầu bằng:

  • Do you live in a house or an apartment/ What kind of housing/ accommodation are you living in?

Tiếp theo đó, giám khảo sẽ hỏi tiếp một số thông tin liên quan đến chỗ ở của thí sinh như:

  • How long have you lived there?
  • What do you like about living there?
  • Which is your favourite room in your house?
  • Is there anything that you want to change about your current accommodation?
  • Would you like to move to another house in the future?

Một chủ đề tương tự là The area you live in (Khu vực bạn sống)

  • Do you like the area you live in?
  • What are some changes in the area recently?
  • Do you know any famous people in your area?
  • Where do you like to go in that area?

Part 2:

Describe a home that you like to visit but do not want to live in

Part 3

  • Do Vietnamese people like to visit others’ homes?
  • What do Vietnamese people do when they visit others?
  • What kind of place do people in your country like to live in?
  • What’s the difference between homes in cities and those in the countryside?

Nhóm chủ đề 3: Sở thích (Hobby)

Part 1:

Tương tự, giám khảo sẽ bắt đầu chủ đề Hobby (sở thích) với một câu hỏi chung:

  • What do you like to do in your spare time? / What is your hobby? / What do you do in your free time?

Dựa vào câu trả lời của bạn, giám khảo sẽ hỏi kĩ hơn. Chẳng hạn, bạn nói rằng sở thích của bạn là đọc sách (Reading) hoặc Âm nhạc, thì giám khảo có thể hỏi thêm rằng:

  • What kinds of books do you like to read? / Why you like that book?
  • What was your favorite book as a child?
  • What kinds of music do you like to listen to?
  • Do you play any kinds of musical instruments?
  • How do you feel when you listen to this music?
  • What kinds of music do you like to listen to?
  • How much time do you spend listening to music every day?

Ngoài ra, bạn có thể nhận được một số câu hỏi khác như:

  • Do you think hobbies are important?
  • What do Vietnamese people usually do in their free time?
  • Which hobby you’d like to try in the future?

Part 2: Thí sinh có thể được hỏi về những nội dung chuyên sâu, như: Describe a book / a TV show / a work of art / a newspaper or magazine / … you like. Từ đó mà các câu hỏi trong Part 3 cũng sẽ rất phong phú.

Part 3:

  • Do you think it’s important for people to have hobbies? Why?
  • Can hobbies have any negative effects?
  • Why do people have hobbies?
  • What can we learn from hobbies?
  • Is it important to teach hobbies to children? Why or why not?
  • Do men and women enjoy the same type of leisure activities?

Nhóm chủ đề 4: Con người (People)

Chủ đề này xoay quanh những nhóm người như người thân, gia đình, bạn bè. Bên cạnh đó, các nhóm người đặc trưng hơn như người nổi tiếng, nhà hoạt động xã hội,….

Một số câu hỏi thường gặp cho chủ đề này là:

  • Can you talk about your best friend?
  • Who is your favourite celebrity / superstar in your country?
  • Have you ever met a superstar / a celebrity in real life?
  • Would you want to be a celebrity / a superstar in the future?
  • Do you think, to be famous, a person needs to have some special talent(or ability)?

Part 2:

  • Describe someone who is famous in your country (Or describe a famous person who you admire)
  • Describe an actor or singer you like
  • Describe a polite person you know

Part 3:

  • What kinds of famous people are there in your country?
  • What are the differences between famous people today and those in the past?
  • Do you think famous people are necessarily good in their fields ?
  • Do you think the media are putting too much attention on famous people?
  • Do family members play an important role in a person’s life?
  • What are the main qualities of being a good leader?
  • Do you think people are born to be leaders? Why or why not?

Nhóm chủ đề 5: Trải nghiệm (Occasion / Experience)

Nhóm này bao gồm những câu hỏi liên quan tới trải nghiệm / kinh nghiệm hoặc một sự kiện mà thí sinh đã trải qua. Nhóm chủ đề này xuất hiện nhiều nhất trong Part 2. Bạn có thể dễ dàng nhận ra qua các cụm từ như “Describe a time / an occasion / an event / an experience”.

Part 1:

  • Where did you go for your last holiday?
  • Have you ever lost your wallet?
  • Have you ever bought something because of its advertisement?
  • Did you have barbecue when you were a child?
  • Did you learn something about wild animals at school?

Part 2:

  • Describe an occasion when many people were smiling
  • Describe a time you made a promise to someone
  • Describe a time someone didn’t tell you the truth

III. Một vài lưu ý khi ôn luyện các chủ đề trong IELTS Speaking

1. Đối với Part 1, hãy cố gắng duy trì câu trả lời khoảng 2 – 3 câu. Bạn không cần nói quá dài nhưng cũng đừng trả lời cụt lủn “Yes/No”.

Ví dụ:

  • Did you do housework when you were a child?

Well no, to be honest, I used to be a spoilt brat. Because my family got a housemaid who was in charge of everything so I just sat around on my backside all day long.

2. Bạn hãy kết hợp với bộ đề dự đoán theo từng quý để luyện tập.

3. Để ôn luyện đạt hiệu quả cao nhất, bạn có thể xây dựng cấu trúc trả lời cho từng nhóm chủ đề (theo từng phần). Bạn có thể tham khảo “Lầy structure” của thầy Tùng cho nhóm chủ đề Trải nghiệm, hoặc “Mỹ Tâm structure” cho nhóm chủ đề Người.

Truy cập kho tài liệu IELTS Speaking của The IELTS Workshop để tham khảo bài mẫu cho các chủ đề và các kinh nghiệm luyện thi nhé.