Ngữ pháp tiếng Anh thi vào 10 luôn là phần kiến thức quan trọng và quyết định trực tiếp đến điểm số của học sinh. Tuy nhiên, khối lượng kiến thức khá rộng khiến nhiều bạn dễ bị rối nếu không có hệ thống ôn tập rõ ràng. Trong bài viết này, toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh thi vào 10 trọng tâm nhất 2026 sẽ được The IELTS Workshop tổng hợp đầy đủ, chọn lọc theo dạng bài thường gặp.
1. Các thì trong tiếng Anh (Tenses)
Các thì trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn chia động từ chính xác trong mọi dạng bài. Nắm chắc các thì sẽ giúp bạn tránh mất điểm ở những câu hỏi cơ bản.
| Thì | Định nghĩa | Công thức | Ví dụ |
| Hiện tại đơn (Present Simple) | Diễn tả thói quen, sở thích, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định | (+):S + V(s/es) + O (-): S + do/does not + V + O (?): Do/Does + S + V + O? (Wh): Wh- + do/does + S + V + O? | I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.) |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại | (+): S + am/is/are + V-ing + O (-): S + am/is/are not + V-ing + O (?): Am/Is/Are + S + V-ing + O? (Wh): Wh- + am/is/are + S + V-ing + O? | She is studying English now. (Cô ấy đang học tiếng Anh bây giờ.) |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên hệ với hiện tại hoặc vừa mới xảy ra | (+): S + have/has + V3/ed + O (-): S + have/has not + V3/ed + O (?): Have/Has + S + V3/ed + O? (Wh): Wh- + have/has + S + V3/ed + O? | They have just arrived. (Họ vừa mới đến.) |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ | (+): S + V2/ed + O (-): S + did not + V + O (?): Did + S + V + O? (Wh): Wh- + did + S + V + O? | He visited Hanoi last year. (Anh ấy đã thăm Hà Nội năm ngoái.) |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ | (+): S + was/were + V-ing + O (-): S + was/were not + V-ing + O (?): Was/Were + S + V-ing + O? (Wh): Wh- + was/were + S + V-ing + O? | I was cooking dinner when the phone rang. (Tôi đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.) |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ | (+): S + had + V3/ed + O (-): S + had not + V3/ed + O (?): Had + S + V3/ed + O? (Wh): Wh- + had + S + V3/ed + O? | She had finished her work before the meeting started. (Cô ấy đã hoàn thành công việc trước khi cuộc họp bắt đầu.) |
| Tương lai đơn (Future Simple) | Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, dự đoán, lời hứa hoặc quyết định tức thì | (+): S + will + V + O (-): S + will not + V + O (?): Will + S + V + O (Wh): Wh- + will + S + V + O? | We will travel to Da Nang next month. (Chúng tôi sẽ du lịch Đà Nẵng vào tháng tới.) |
Tổng hợp dấu hiệu nhận biết cho các thì trên:
- Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense): always, usually, often, sometimes, rarely, never; every day, every week, every year; once/twice/three times/… a day/week; in the morning, on Mondays…
- Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense): now, right now, at the moment; at present, currently; look, listen (dùng khi mô tả hành động đang xảy ra)…
- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense): just, already, yet; ever, never; since + mốc thời gian; for + khoảng thời gian; recently, lately, so far, up to now…
- Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense): yesterday, last night, last week, last year; … ago (two days ago, a week ago…); in + mốc thời gian quá khứ (in 2020)…
- Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense): at + thời điểm trong quá khứ (at 8 p.m.); while, when (thường dùng trong câu có hành động xen ngang)…
- Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense): before, after; by the time; when (nhấn mạnh hành động xảy ra trước)…
- Thì tương lai đơn (Future Simple Tense): tomorrow, next week, next month, next year; soon, later; in + khoảng thời gian (in 2 days); I think, I believe, probably (dùng để dự đoán)…
2. Giới từ trong tiếng Anh
Giới từ tuy nhỏ nhưng rất dễ gây nhầm lẫn nếu không học kỹ. Bạn cần ghi nhớ cách dùng phổ biến của các giới từ để áp dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
Giới từ chỉ thời gian là những từ dùng để liên kết các mốc thời gian với hành động hoặc sự việc trong câu. Chúng giúp người học xác định rõ khi nào một hành động xảy ra, kéo dài bao lâu hoặc diễn ra trước hay sau một thời điểm khác.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| At | Dùng cho thời điểm cụ thể như giờ, dịp lễ hoặc bữa ăn | at 7 o’clock, at noon, at midnight, at Christmas, at the weekend, at night |
| On | Dùng cho ngày cụ thể, ngày trong tuần hoặc ngày có kèm chi tiết | on Monday, on 15th April, on my birthday, on New Year’s Day, on the morning of… |
| In | Dùng cho khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa, buổi trong ngày trừ night | in May, in 2026, in summer, in the morning, in the afternoon, in the evening, in the 21st century |
| For | Dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài bao lâu | for 2 hours, for a week, for ages |
| Since | Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại | since 2010, since Monday |
| Until / Till | Dùng để diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm nhất định | until tomorrow, till 5 p.m. |
| During | Dùng để chỉ một hành động xảy ra trong suốt một khoảng thời gian | during the summer, during the meeting |
| Before / After | Dùng để diễn tả thời gian trước hoặc sau một mốc nào đó | before lunch, after school |
| By | Dùng để chỉ thời hạn phải hoàn thành trước hoặc không muộn hơn thời điểm đó | by 5 o’clock, by next week |

Giới từ chỉ địa điểm (Prepositions of Place)
Giới từ chỉ địa điểm là những từ dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chốn của người, vật hay sự việc trong không gian. Chúng giúp xác định một đối tượng đang ở đâu hoặc nằm ở vị trí nào so với đối tượng khác.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| At | Dùng cho điểm cụ thể, địa chỉ hoặc sự kiện | at school, at home, at the bus stop, at 123 Nguyen Hue Street |
| On | Dùng cho bề mặt, đường phố hoặc tầng | on the table, on the wall, on Nguyen Hue Street, on the second floor |
| In | Dùng cho không gian kín, thành phố, quốc gia hoặc phòng | in the room, in Ho Chi Minh City, in Vietnam, in the box, in a car |
| Under / Below | Dùng để chỉ vị trí ở phía dưới | under the bed, below the picture |
| Above / Over | Dùng để chỉ vị trí ở phía trên (over có thể mang nghĩa che phủ) | above the door, over the bridge |
| Behind / In front of | Dùng để chỉ vị trí phía sau hoặc phía trước | behind the house, in front of the building |
| Next to / Beside / By | Dùng để chỉ vị trí bên cạnh | next to me, beside the chair, by the window |
| Between / Among | Between dùng cho 2 đối tượng, among dùng cho nhiều đối tượng | between two trees, among the students |
| Inside / Outside | Dùng để chỉ bên trong hoặc bên ngoài | inside the bag, outside the house |
Giới từ chỉ phương thức / cách thức / phương tiện (Prepositions of Manner / Means)
Giới từ chỉ phương thức, cách thức hoặc phương tiện là những từ dùng để diễn tả cách một hành động xảy ra hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện hành động đó.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| By | Dùng để chỉ phương tiện di chuyển hoặc cách thức thực hiện hành động (không dùng mạo từ) | by bus, by train, by plane, by car, by bike, by email, by hand |
| With | Dùng để chỉ công cụ, phương tiện cụ thể hoặc cách thức (thường có mạo từ hoặc tính từ đi kèm) | with a knife, with my friends, with care, with difficulty |
| On | Dùng với một số phương tiện hoặc cách thức cố định | on foot, on TV, on the phone, on the radio |
| In | Dùng để chỉ cách thức thể hiện hoặc phương tiện diễn đạt | in English, in a loud voice, in ink, in pencil |
Xem thêm: Giới từ trong tiếng Anh: Cách phân biệt và sử dụng
3. Câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động (Passive Voice) là dạng câu thường xuyên xuất hiện trong đề thi với nhiều biến thể khác nhau. Hiểu rõ cách chuyển đổi sẽ giúp bạn làm bài nhanh và chính xác hơn.
Công thức:
| Câu chủ động: S + V + O Câu bị động: S + be + V3/ed + (by O) |
Ví dụ:
- She writes a letter. (Cô ấy viết một lá thư)
→ A letter is written (by her). (Một lá thư được viết bởi cô ấy) - They built this house in 2020. (Họ xây ngôi nhà này năm 2020)
→ This house was built in 2020. (Ngôi nhà này được xây năm 2020)
Cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động:

- Xác định S, V, O trong câu chủ động.
- Đưa O (tân ngữ) lên làm chủ ngữ mới.
- Chia động từ be theo thì của câu chủ động.
- Động từ chính chuyển về V3/ed.
- Giữ lại by + S (có thể lược bỏ nếu không cần thiết).
Xem thêm: Câu bị động (Passive Voice): Những kiến thức cần nắm vững
4. Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Câu điều kiện là phần ngữ pháp quan trọng, xuất hiện đều đặn trong đề thi. Bạn cần phân biệt rõ từng loại để sử dụng đúng tình huống.
| Loại câu | Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu điều kiện loại 0 | Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên | If + S + V (hiện tại đơn) + O, S + V (hiện tại đơn) + O | If you heat water, it boils. (Nếu bạn đun nước, nó sẽ sôi) |
| Câu điều kiện loại 1 | Diễn tả khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai | If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V_inf | If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà) |
| Câu điều kiện loại 2 | Giả định không có thật hoặc không có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai | If + S + V2/ed + O, S + would + V + O | If she had money, she would buy a car. (Nếu cô ấy có tiền, cô ấy sẽ mua xe) |
| Câu điều kiện loại 3 | Giả định không có thật hoặc không thể xảy ra trong quá khứ | If + S + had + V3/ed + O, S + would have + V3/ed + O | If they had left earlier, they would have caught the bus. (Nếu họ rời đi sớm hơn, họ đã bắt được xe buýt) |
| Câu điều kiện hỗn hợp | Giả định không có thật trong quá khứ dẫn đến kết quả ở hiện tại, hoặc ngược lại, một trạng thái không có thật ở hiện tại ảnh hưởng đến kết quả trong quá khứ | If + S + had + V3/ed O, S + would + V_inf + O hoặc If + S + V2/ed, S + would + have + V3/ed + O. | If I had studied hard, I would have a good job now. (Nếu tôi đã học chăm, giờ tôi có công việc tốt) If she were rich, she would have bought that house. (Nếu cô ấy giàu, cô ấy đã mua ngôi nhà đó) |
Xem thêm: Câu điều kiện trong tiếng Anh: Cách dùng, Dấu hiệu nhận biết & Bài tập
5. Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)
Danh động từ và động từ nguyên mẫu là phần dễ gây nhầm lẫn do mỗi động từ đi kèm một cách dùng khác nhau. Học theo nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn.
| Nhóm | Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Danh động từ (Gerund) | – Làm chủ ngữ, tân ngữ – Theo sau một số động từ | V-ing | Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe) I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách) |
| Động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive) | – Diễn tả mục đích – Theo sau một số động từ | to + V | I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh) She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học chăm để đậu) |
| Động từ + V-ing | Theo sau một số động từ admit, enjoy, avoid, mind, suggest, practice… | S + V + V-ing | He enjoys playing football. (Anh ấy thích chơi bóng đá) She avoids meeting him. (Cô ấy tránh gặp anh ta) |
| Động từ + to V | Theo sau một số động từ want, decide, plan, hope, agree, need… | S + V + to V | I decide to study harder. (Tôi quyết định học chăm hơn) They plan to travel. (Họ dự định đi du lịch) |
| Động từ đi với cả V-ing và to V (khác nghĩa) | remember, forget, stop, try… | S + V + V-ing / to V | I remember locking the door. (Tôi nhớ đã khóa cửa) I remember to lock the door. (Tôi nhớ phải khóa cửa) |
Xem thêm: 6 bí quyết đơn giản để phân biệt Infinitives (Động từ nguyên mẫu) và Gerunds (Danh động từ)
6. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Mệnh đề quan hệ giúp câu văn rõ nghĩa và mạch lạc hơn. Đồng thời, đây cũng là dạng bài thường gặp trong phần viết lại câu.
Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định:
| Loại | Cách dùng | Đặc điểm | Ví dụ |
| Mệnh đề quan hệ xác định | Bổ sung thông tin cần thiết cho danh từ | Không có dấu phẩy | The boy who is playing football is my brother. (Cậu bé đang chơi bóng là em tôi) The book that I bought is interesting. (Cuốn sách tôi mua rất hay) |
| Mệnh đề quan hệ không xác định | Bổ sung thông tin thêm, không bắt buộc | Có dấu phẩy , | My father, who is a doctor, works in a hospital. (Bố tôi, người là bác sĩ, làm ở bệnh viện) Hanoi, which is the capital of Vietnam, is very beautiful. (Hà Nội, thủ đô Việt Nam, rất đẹp) |
Đại từ quan hệ:
| Đại từ | Cách dùng | Ví dụ |
| who | thay cho người, làm chủ ngữ | The girl who is singing is my friend. (Cô gái đang hát là bạn tôi) |
| whom | thay cho người, làm tân ngữ | The man whom I met is kind. (Người đàn ông tôi gặp rất tốt) |
| which | thay cho vật, sự việc | The car which is red is mine. (Chiếc xe màu đỏ là của tôi) |
| that | thay cho người hoặc vật (chỉ dùng trong mệnh đề xác định) | The book that I like is here. (Cuốn sách tôi thích ở đây) |
| whose | chỉ sở hữu (người hoặc vật) | The boy whose bike is broken is sad. (Cậu bé có xe bị hỏng đang buồn) |
7. Câu tường thuật (Reported Speech)
Câu tường thuật (Reported Speech hay Indirect Speech) là cách tường thuật lại lời nói, suy nghĩ hoặc câu hỏi của người khác một cách gián tiếp, không dùng dấu ngoặc kép (“ ”). Cấu trúc này giúp thay đổi lời nói trực tiếp (Direct Speech) thành lời kể gián tiếp, đồng thời điều chỉnh thì, đại từ, trạng từ thời gian/địa điểm cho phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ:
- Direct: She said, “I am tired.”
→ Reported: She said she was tired. (Cô ấy nói cô ấy mệt) - Direct: He said, “I will call you tomorrow.”
→ Reported: He said he would call me the next day. (Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi tôi vào ngày hôm sau)
Cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật:
| Bước làm | Hướng dẫn |
| 1. Chọn động từ tường thuật (Reporting Verb) | Câu kể: said, told (+ tân ngữ)Câu hỏi: asked, wondered, wanted to knowLệnh/Yêu cầu: told, asked, ordered, advised + tân ngữ |
| 2. Thay đổi đại từ (theo người nói và người nghe) | I → he/she You → I/me hoặc he/she/him/her We → they My → his/her Our → their This → that These → those |
| 3. Lùi thì của động từ | Present Simple → Past Simple Present Continuous → Past Continuous Past Simple → Past Perfect Present Perfect → Past Perfect Will → Would Can / May → Could / Might Must → Had to Không lùi thì nếu: – Động từ tường thuật ở hiện tại/tương lai – Chân lý khoa học, sự thật hiển nhiên – would, could, should, might, used to |
| 4. Thay đổi trạng từ thời gian, nơi chốn | now → then today → that day tomorrow → the next day yesterday → the day before here → there |

Xem thêm: Reported speech là gì? Cấu trúc câu tường thuật chi tiết nhất
8. Các cấu trúc so sánh (Comparisons)
Cấu trúc so sánh trong tiếng Anh là dạng câu hỏi khá quen thuộc nhưng dễ sai nếu không chú ý chi tiết. Bạn cần nắm rõ các dạng so sánh cơ bản và nâng cao.
| Loại | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| So sánh bằng | S + V + as + adj/adv + as + noun (pronoun) S + V + the same + (noun) + as + noun (pronoun) | So sánh hai người/vật bằng nhau hoặc không bằng | She is as tall as her sister. (Cô ấy cao bằng chị gái của mình) This bag is the same color as mine. (Cái túi này có cùng màu với túi của tôi) |
| So sánh hơn | Tính/trạng từ ngắn: S + V + short adj/adv-er + than + noun (pronoun) Tính/trạng từ dài: S + V + more + long adj/adv + than + noun (pronoun) | So sánh hai người/vật, cái này hơn cái kia | He runs faster than me (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi) This book is more interesting than that one (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia) |
| So sánh nhất | Tính/trạng từ ngắn: S + V + the + short adj/adv-est + (noun) + in + singular noun/of + plural noun Tính/trạng từ dài: S + V + the most + adj/adv + (N) + in + singular noun/ of + plural noun | So sánh một người/vật với tất cả còn lại (nhất trong nhóm) | She is the tallest girl in the class (Cô ấy là người cao nhất trong lớp) He is the most intelligent student in the group (Anh ấy là học sinh thông minh nhất trong nhóm) |
Xem thêm: Các dạng so sánh hơn của trạng từ trong tiếng Anh
9. Câu ước (Wish Sentences)
Dưới đây là các loại câu ước bạn cần nắm được:
| Loại | Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu ước hiện tại | Ước điều trái với thực tế hiện tại (muốn thay đổi tình hình bây giờ) | S + wish(es) + (that) + S + V2/ed (Quá khứ đơn) Lưu ý: Dùng were cho tất cả chủ ngữ | I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn.) She wishes she had a new phone. (Cô ấy ước cô ấy có một chiếc điện thoại mới.) |
| Câu ước quá khứ | Tiếc nuối về điều đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ | S + wish(es) + (that) + S + had + V3/ed (Quá khứ hoàn thành) | I wish I had studied harder last year. (Tôi ước năm ngoái tôi đã học chăm chỉ hơn.) He wishes he hadn’t missed the bus yesterday. (Anh ấy ước hôm qua anh ấy đã không bỏ lỡ chuyến xe buýt.) |
| Câu ước tương lai | Ước điều có thể xảy ra trong tương lai (thường là phàn nàn hoặc mong ai đó thay đổi) | S + wish(es) + (that) + S + would/could + V (nguyên thể) | I wish it would stop raining soon. (Tôi ước trời sẽ sớm tạnh mưa.) She wishes he would visit her more often. (Cô ấy ước anh ấy sẽ đến thăm cô ấy thường xuyên hơn.) |
Xem thêm: Câu điều ước Wish: Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng ngữ pháp tiếng Anh thi vào 10
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc để tạo thành câu hoàn chỉnh:
- By the time we arrived, the movie _____________ (start) already.
- If it _____________ (rain) tomorrow, we will stay at home.
- She wishes she _____________ (be) taller so she could play basketball better.
- My brother _____________ (learn) English for 5 years before he went to Australia.
- Look! The children _____________ (play) happily in the garden now.
- This house _____________ (build) in 2015 by a famous architect.
- I suggest _____________ (go) to the beach this weekend.
- He stopped _____________ (smoke) last year because of his health.
- The harder you study, the _____________ (good) your results will be.
- She told me she _____________ (visit) her grandparents the following day.
Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:
- “I am not good at Math,” Lan said.
→ Lan said ______________________________________________. (that)
- This is the most interesting book I have ever read.
→ I have never ______________________________________________. (such)
- Although he was tired, he finished his homework.
→ In spite of ______________________________________________. (tired)
- “Don’t touch the hot pan!” my mother said to me.
→ My mother told ______________________________________________. (not)
- People speak English all over the world.
→ English ______________________________________________. (passive)
- If you don’t study hard, you won’t pass the exam.
→ Unless ______________________________________________.
- Minh is taller than any other student in his class.
→ Minh is the ______________________________________________.
- I regret not telling her the truth yesterday.
→ I wish ______________________________________________.
- The last time I saw him was 3 years ago.
→ I haven’t ______________________________________________. (for)
- She can sing very well.
→ She is a ______________________________________________. (good)
Bài 3: Chọn giới từ đúng:
- We usually go to school ________ foot.
A. by
B. on
C. with
D. in - She has been living in Ho Chi Minh City ________ 2018.
A. since
B. for
C. at
D. in - The meeting will be held ________ 8 o’clock ________ Monday morning.
A. in / on
B. at / on
C. on / at
D. at / in - I am very interested ________ learning English.
A. in
B. on
C. at
D. with - He wrote the letter ________ a pen.
A. by
B. with
C. in
D. on - Don’t worry ________ me. I can take care of myself.
A. for
B. about
C. with
D. to - The book is ________ the table.
A. in
B. at
C. on
D. under - We arrived ________ the station just in time to catch the train.
A. at
B. in
C. on
D. to - She is afraid ________ spiders.
A. of
B. with
C. from
D. about - They traveled to Hanoi ________ plane last summer.
A. with
B. by
C. on
D. in
Đáp án:
Bài 1:
- had started
- rains
- were
- had been learning / had learned
- are playing
- was built
- going
- smoking
- better
- would visit
Bài 2:
- (that) she was not good at Math
- read such an interesting book
- being tired
- me not to touch the hot pan
- is spoken
- you study hard
- tallest student in his class
- I had told her the truth yesterday
- seen him for 3 years
- very good singer
Bài 3:
- B
- A
- B
- A
- B
- B
- C
- A
- A
- B
Đừng quên thường xuyên luyện đề để làm quen với cấu trúc đề thi mới với Bộ 30+ đề thi tiếng Anh vào 10 Hà Nội 2025-2026 (kèm đề thi thử)
Làm thế nào để đạt điểm cao trong kỳ thi vào 10? Bí quyết được TIW bật mí ở bài viết Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 môn tiếng Anh theo từng dạng bài
Tạm kết
Vệc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh thi vào 10 không chỉ giúp bạn làm bài chính xác mà còn tiết kiệm thời gian khi xử lý các dạng câu hỏi trong đề thi. Khi đã hiểu rõ từng điểm ngữ pháp trọng tâm và luyện tập thường xuyên theo dạng bài, bạn sẽ tự tin hơn và dễ dàng đạt được kết quả như mong muốn trong kỳ thi vào 10 sắp tới.
Nếu bạn đang muốn nâng cao trình độ tiếng Anh và hướng đến mục tiêu cao hơn sau kỳ thi vào 10, đừng bỏ qua lộ trình học IELTS bài bản. Một lộ trình rõ ràng sẽ giúp bạn xác định đúng mục tiêu, cải thiện từng kỹ năng và tối ưu thời gian học hiệu quả.
