William Henry Perkin là bài đọc xuất hiện trong Cambridge IELTS 9, kể về nhà hóa học người Anh William Henry Perkin và phát minh mang tính bước ngoặt của ông trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm tổng hợp. Trong bài viết này, TIW sẽ giải chi tiết William Henry Perkin IELTS Reading Answers, phân tích đáp án từng câu hỏi giúp bạn nâng cao kỹ năng làm bài Reading.
1. Đáp án William Henry Perkin – Cambridge IELTS 9 Test 1 Passage 1
| Câu hỏi | Đáp án |
| 1 | FALSE |
| 2 | NOT GIVEN |
| 3 | FALSE |
| 4 | TRUE |
| 5 | NOT GIVEN |
| 6 | TRUE |
| 7 | NOT GIVEN |
| 8 | the rich |
| 9 | commercial |
| 10 | mauve |
| 11 | Robert Pullar |
| 12 | France |
| 13 | malaria |
2. Phân tích chi tiết William Henry Perkin IELTS Reading Answers
Question 1
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: Michael Faraday was the first person to recognize Perkin’s ability as a student of chemistry.
(Michael Faraday là người đầu tiên nhận ra năng lực của Perkin khi còn là học sinh học hóa học.)
Vị trí: Đoạn 2.
[…] Perkin became immersed in the study of chemistry. His talent and devotion to the subject were perceived by his teacher, Thomas Hall, who encouraged him to attend a series of lectures […]
Giải thích: Câu hỏi cho rằng Michael Faraday là người đầu tiên nhận ra năng lực của Perkin. Tuy nhiên, bài đọc nêu rõ rằng Thomas Hall, giáo viên của Perkin, mới là người nhận thấy tài năng của ông trước. Sau đó Hall mới khuyến khích Perkin tham dự các bài giảng của Faraday. Vì vậy thông tin trong câu hỏi trái ngược với bài đọc.
Question 2
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: Michael Faraday suggested Perkin should enroll in the Royal College of Chemistry.
(Michael Faraday đã gợi ý rằng Perkin nên theo học tại Trường Cao đẳng Hóa học Hoàng gia.)
Vị trí: Đoạn 2.
[…] and he later went on to attend the Royal College of Chemistry, which he succeeded in entering in 1853, at the age of 15.
Giải thích: Đoạn văn chỉ cho biết Perkin tham dự các bài giảng của Faraday và sau đó vào học tại Royal College of Chemistry. Không có thông tin nào nói rằng Faraday đã khuyên hoặc đề nghị Perkin nhập học tại trường này. Vì bài đọc không đề cập đến vấn đề đó nên đáp án là NOT GIVEN.
Question 3
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: Perkin employed August Wilhelm Hofmann as his assistant.
(Perkin thuê August Wilhelm Hofmann làm trợ lý của mình.)
Vị trí: Đoạn 3.
Perkin’s scientific gifts soon caught Hofmann’s attention and, within two years, he became Hofmann’s youngest assistant.
Giải thích: Câu hỏi đảo ngược mối quan hệ giữa hai người. Bài đọc nói rằng Perkin trở thành trợ lý của Hofmann, chứ không phải Hofmann trở thành trợ lý của Perkin. Đây là dạng bẫy đảo ngược chủ thể (subject-object reversal), vì vậy đáp án là FALSE.
Question 4
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: Perkin was still young when he made the discovery that made him rich and famous.
(Perkin vẫn còn rất trẻ khi ông thực hiện khám phá khiến mình trở nên giàu có và nổi tiếng.)
Vị trí: Đoạn 3.
Not long after that, Perkin made the scientific breakthrough that would bring him both fame and fortune.
Giải thích: Perkin vào trường khi mới 15 tuổi và chỉ hai năm sau đã trở thành trợ lý của Hofmann. Ngay không lâu sau đó ông đã tạo ra khám phá đem lại fame and fortune (danh tiếng và tài sản). Điều này cho thấy ông vẫn còn rất trẻ khi đạt được thành tựu đó, nên đáp án là TRUE.
Question 5
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: The trees from which quinine is derived grow only in South America.
(Những cây cung cấp quinine chỉ mọc ở Nam Mỹ.)
Vị trí: Đoạn 4.
At the time, quinine was the only viable medical treatment for malaria. The drug is derived from the bark of the cinchona tree, native to South America, and by 1856 demand for the drug was surpassing the available supply.
Giải thích: Bài đọc chỉ nói cây cinchona có nguồn gốc từ Nam Mỹ (native to South America). Điều này không đồng nghĩa với việc chúng chỉ mọc ở Nam Mỹ. Không có thông tin xác nhận hay phủ nhận từ “only”, nên đáp án là NOT GIVEN.
Question 6
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: Perkin hoped to manufacture a drug from a coal tar waste product.
(Perkin hy vọng sản xuất một loại thuốc từ sản phẩm thải của nhựa than đá.)
Vị trí: Đoạn 5.
He was attempting to manufacture quinine from aniline, an inexpensive and readily available coal tar waste product.
Giải thích: Quinine là một loại thuốc điều trị sốt rét. Bài đọc nói rõ Perkin đang cố gắng sản xuất quinine từ aniline, một sản phẩm thải của nhựa than đá. Do đó nội dung câu hỏi hoàn toàn phù hợp với bài đọc.
Question 7
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: Perkin was inspired by the discoveries of the famous scientist Louis Pasteur.
(Perkin được truyền cảm hứng từ những khám phá của nhà khoa học nổi tiếng Louis Pasteur. )
Vị trí: Đoạn 5.
And, proving the truth of the famous scientist Louis Pasteur’s words ‘chance favours only the prepared mind’, Perkin saw the potential of his unexpected find.
Giải thích: Bài đọc chỉ trích dẫn một câu nói nổi tiếng của Pasteur để minh họa cho trường hợp của Perkin. Không có thông tin nào cho biết Perkin được truyền cảm hứng bởi các khám phá khoa học của Pasteur. Vì vậy đáp án là NOT GIVEN.
Question 8
Đáp án: the rich
Câu hỏi: Before Perkin’s discovery, with what group in society was the colour purple associated?
(Trước khám phá của Perkin, màu tím gắn liền với tầng lớp nào trong xã hội?)
Vị trí: Đoạn 6.
Indeed, the purple colour extracted from a snail was once so costly that in society at the time only the rich could afford it.
Giải thích: Màu tím tự nhiên rất đắt đỏ nên chỉ những người giàu mới có khả năng mua và sử dụng. Vì vậy màu tím được xem là biểu tượng của the rich.
Question 9
Đáp án: commercial
Câu hỏi: What potential did Perkin immediately understand that his new dye had?
(Perkin ngay lập tức nhận ra loại thuốc nhuộm mới của mình có tiềm năng gì?)
Vị trí: Đoạn 7.
But perhaps the most fascinating of all Perkin’s reactions to his find was his nearly instant recognition that the new dye had commercial possibilities.
Giải thích: Perkin nhanh chóng nhận ra thuốc nhuộm mới không chỉ có giá trị khoa học mà còn có khả năng kinh doanh. Vì vậy đáp án là commercial.
Question 10
Đáp án: mauve
Câu hỏi: What was the name finally used to refer to the first color Perkin invented?
(Tên cuối cùng được dùng để gọi màu đầu tiên mà Perkin phát minh là gì?)
Vị trí: Đoạn 8.
Perkin originally named his dye Tyrian Purple, but it later became commonly known as mauve.
Giải thích: Ban đầu Perkin gọi màu nhuộm của mình là Tyrian Purple, nhưng sau này tên được sử dụng phổ biến là mauve. Vì câu hỏi hỏi tên cuối cùng được dùng nên đáp án là mauve.
Question 11
Đáp án: Robert Pullar
Câu hỏi: What was the name of the person Perkin consulted before setting up his own dye works?
(Người mà Perkin tham khảo ý kiến trước khi thành lập xưởng nhuộm của riêng mình là ai?)
Vị trí: Đoạn 8.
He asked advice of Scottish dye works owner Robert Pullar, who assured him that manufacturing the dye would be well worth […]
Giải thích: Bài đọc nêu trực tiếp rằng Perkin đã xin lời khuyên từ chủ xưởng nhuộm người Scotland là Robert Pullar trước khi bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
Question 12
Đáp án: France
Câu hỏi: In what country did Perkins’ newly invented colour first become fashionable?
(Ở quốc gia nào màu nhuộm mới của Perkin lần đầu tiên trở thành xu hướng thời trang?)
Vị trí: Đoạn 9.
The company received a commercial boost from the Empress Eugenie of France, when she decided the new colour flattered her. Very soon, mauve was the necessary shade for all the fashionable ladies in that country.
Giải thích: Sau khi Hoàng hậu Eugenie của Pháp yêu thích màu mauve, màu này nhanh chóng trở thành xu hướng đối với giới phụ nữ thời trang tại France. Chỉ sau đó nó mới trở nên phổ biến ở Anh.
Question 13
Đáp án: malaria
Câu hỏi: According to the passage, which disease is now being targeted by researchers using synthetic dyes?
(Theo bài đọc, hiện nay các nhà nghiên cứu đang sử dụng thuốc nhuộm tổng hợp để nhắm tới căn bệnh nào?)
Vị trí: Đoạn 9.
Artificial dyes continue to play a crucial role today. And, in what would have been particularly pleasing to Perkin, their current use is in the search for a vaccine against malaria.
Giải thích: Đoạn cuối bài cho biết thuốc nhuộm tổng hợp hiện vẫn đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong quá trình tìm kiếm vắc-xin chống malaria (bệnh sốt rét). Vì vậy đáp án là malaria.
3. Dịch bài William Henry Perkin IELTS Reading
William Henry Perkin
The man who invented synthetic dyes
William Henry Perkin was born on March 12, 1838, in London, England. As a boy, Perkin’s curiosity prompted early interests in the arts, sciences, photography, and engineering. But it was a chance stumbling upon a run-down, yet functional, laboratory in his late grandfather’s home that solidified the young man’s enthusiasm for chemistry.
William Henry Perkin sinh ngày 12 tháng 3 năm 1838 tại London, Anh. Khi còn là một cậu bé, sự tò mò của Perkin đã khơi dậynhững mối quan tâm sớm đối với nghệ thuật, khoa học, nhiếp ảnh và kỹ thuật. Nhưng chính việc tình cờ phát hiện ra một phòng thí nghiệm xuống cấp nhưng vẫn hoạt động được ở nhà người ông quá cố đã củng cố lòng nhiệt huyết của chàng trai trẻ dành cho hóa học.
Từ vựng cần nhớ
- curiosity (n): sự tò mò, lòng hiếu kỳ
- prompt (v): khơi dậy, thúc đẩy, gợi ý
- chance (adj): tình cờ, ngẫu nhiên
- stumble upon (phr v): tình cờ phát hiện ra, tình cờ bắt gặp
- run-down (adj): xuống cấp, tồi tàn, kiệt quệ
- functional (adj): hữu dụng, hoạt động bình thường, thiết thực
- solidified (v): củng cố, làm cho chắc chắn/vững chắc
- enthusiasm (n): lòng nhiệt huyết, sự say mê
As a student at the City of London School, Perkin became immersed in the study of chemistry. His talent and devotion to the subject were perceived by his teacher, Thomas Hall, who encouraged him to attend a series of lectures given by the eminent scientist Michael Faraday at the Royal Institution. Those speeches fired the young chemist’s enthusiasm further, and he later went on to attend the Royal College of Chemistry, which he succeeded in entering in 1853, at the age of 15.
Là một học sinh tại Trường City of London, Perkin đã trở nên đắm chìm vào việc nghiên cứu hóa học. Tài năng và sự tận tâm của ông đối với môn học đã được thầy giáo của mình, Thomas Hall, nhận thấy, người đã khuyến khích ông tham dự một chuỗi các bài giảng của nhà khoa học lỗi lạc Michael Faraday tại Viện Hoàng gia. Những bài phát biểu đó đã tiếp tục nhen nhóm lòng nhiệt huyết của nhà hóa học trẻ tuổi, và sau đó ông đã theo học tại Trường Cao đẳng Hóa học Hoàng gia, nơi ông đã thành công thi đỗ vào năm 1853, ở tuổi 15.
Từ vựng cần nhớ
- immerse (v): đắm chìm, ngập tràn vào (thường dùng ở dạng bị động “immersed in”)
- devotion (n): sự tận tụy, lòng cống hiến
- perceive (v): nhận thấy, nhận thức được, cảm nhận
- eminent (adj): lỗi lạc, kiệt xuất, xuất chúng
- fire (v): nhen nhóm, khơi dậy, kích thích (cảm xúc, đam mê)
- succeed (v): thành công, đạt được kết quả mong muốn
At the time of Perkin’s enrolment, the Royal College of Chemistry was headed by the noted German chemist August Wilhelm Hofmann. Perkin’s scientific gifts soon caught Hofmann’s attention and, within two years, he became Hofmann’s youngest assistant. Not long after that, Perkin made the scientific breakthrough that would bring him both fame and fortune.
Vào thời điểm Perkin nhập học, Trường Cao đẳng Hóa học Hoàng gia được dẫn dắt bởi nhà hóa học người Đức nổi tiếngAugust Wilhelm Hofmann. Thiên phú khoa học của Perkin đã sớm thu hút sự chú ý của Hofmann và trong vòng hai năm, ông đã trở thành trợ lý trẻ nhất của Hofmann. Không lâu sau đó, Perkin đã đạt được bước đột phákhoa học mang lại cho ông cả danh tiếng lẫn tiền tài.
Từ vựng cần nhớ
- enrolment (n): sự đăng ký học, sự nhập học
- noted (adj): nổi tiếng, đáng chú ý
- gift (n): thiên phú, năng khiếu, tài năng thiên bẩm
- catch someone’s attention (idiom): thu hút sự chú ý của ai đó
- breakthrough (n): bước đột phá
At the time, quinine was the only viable medical treatment for malaria. The drug is derived from the bark of the cinchona tree, native to South America, and by 1856 demand for the drug was surpassing the available supply. Thus, when Hofmann made some passing comments about the desirability of a synthetic substitute for quinine, it was unsurprising that his star pupil was moved to take up the challenge.
Vào thời điểm đó, quinine là phương pháp điều trị y tế khả thi duy nhất cho bệnh sốt rét. Loại thuốc này được chiết xuất từ vỏ cây cinchona, loài cây bản địa của Nam Mỹ, và đến năm 1856, nhu cầu về loại thuốc này đã vượt qua nguồn cung sẵn có. Do đó, khi Hofmann đưa ra một vài nhận xét thoáng qua về sự đáng ao ước của một chất tổng hợp cho quinine, không có gì ngạc nhiên khi cậu học trò cưng của ông đã bị thôi thúc để chấp nhận thử thách.
Từ vựng cần nhớ
- viable (adj): khả thi, có thể thực hiện được
- derive (v): chiết xuất từ, có nguồn gốc từ (thường dùng ở dạng bị động “derived from”)
- native (adj): bản địa, tự nhiên có ở một vùng
- surpass (v): vượt qua, trội hơn
- passing (adj): thoáng qua, vô tình, không chủ ý sâu xa
- desirability (n): sự đáng thèm muốn, sự cần thiết, sự đáng ao ước
- synthetic (adj): tổng hợp, nhân tạo
- substitute (n): chất thay thế, người thay thế
- move (v): thôi thúc, cảm động, lay động (ở dạng bị động “moved to”)
During his vacation in 1856, Perkin spent his time in the laboratory on the top floor of his family’s house. He was attempting to manufacture quinine from aniline, an inexpensive and readily available coal tar waste product. Despite his best efforts, however, he did not end up with quinine. Instead, he produced a mysterious dark sludge. Luckily, Perkin’s scientific training and nature prompted him to investigate the substance further. Incorporating potassium dichromate and alcohol into the aniline at various stages of the experimental process, he finally produced a deep purple solution. And, proving the truth of the famous scientist Louis Pasteur’s words ‘chance favours only the prepared mind’, Perkin saw the potential of his unexpected find.
Trong kỳ nghỉ năm 1856, Perkin đã dành thời gian của mình trong phòng thí nghiệm trên tầng thượng của gia đình. Ông đang cố gắng sản xuất quinine từ aniline, một phế phẩm nhựa than đá rẻ tiền và dễ dàng có sẵn. Tuy nhiên, bất chấp những nỗ lực hết mình, ông đã không thu được kết quả cuối cùng là quinine. Thay vào đó, ông tạo ra một chất cặn đặc màu tối bí ẩn. May mắn thay, sự đào tạo khoa học và bản tính của Perkin đã thôi thúc ông nghiên cứu sâu hơn về chất này. Bằng cách kết hợp kali dichromat và cồn vào aniline ở các giai đoạn khác nhau của quá trình thí nghiệm, cuối cùng ông đã tạo ra một dung dịch màu tím đậm. Và chứng minh cho tính đúng đắn trong lời nói của nhà khoa học nổi tiếng Louis Pasteur ‘sự ngẫu nhiên chỉ ưu ái những bộ óc có sự chuẩn bị’, Perkin đã nhìn thấy tiềm năng từ phát hiện bất ngờ của mình.
Từ vựng cần nhớ
- manufacture (v): sản xuất, chế tạo (quy mô lớn)
- readily (adv): dễ dàng, có sẵn
- end up with (phr v): kết thúc với, thu được kết quả cuối cùng là
- sludge (n): bùn đặc, chất thải sệt, cặn đặc
- nature (n): bản chất, bản tính
- prompt (v): thôi thúc, thúc đẩy
- investigate (v): nghiên cứu, điều tra, tìm hiểu
- incorporate (v): kết hợp, hợp nhất, pha trộn
- chance (n): sự ngẫu nhiên, cơ hội
- favour (v): ưu ái, thiên vị, ủng hộ
- find (n): phát hiện, vật tìm thấy (được phát hiện ra)
Historically, textile dyes were made from such natural sources as plants and animal excretions. Some of these, such as the glandular mucus of snails, were difficult to obtain and outrageously expensive. Indeed, the purple colour extracted from a snail was once so costly that in society at the time only the rich could afford it. Further, natural dyes tended to be muddy in hue and fade quickly. It was against this backdrop that Perkin’s discovery was made.
Về mặt lịch sử, thuốc nhuộm dệt may được làm từ các nguồn tự nhiên như thực vật và chất bài tiếtcủa động vật. Một số trong số này, chẳng hạn như chất nhầy tuyến của ốc sên, rất khó kiếm và đắt đỏ một cách thái quá. Thực vậy, màu tím chiết xuấttừ ốc sên từng đắt đến mức trong xã hội thời bấy giờ chỉ có người giàu mới có thể đủ khả năng chi trả. Hơn nữa, thuốc nhuộm tự nhiên có xu hướng bị xỉn về sắc độ và nhanh chóng phai màu. Chính trong bối cảnhnày mà phát hiện của Perkin đã được tạo ra.
Từ vựng cần nhớ
- excretion (n): chất bài tiết, sự bài tiết
- outrageously (adv): một cách khủng khiếp, thái quá (thường chỉ giá cả đắt đỏ)
- extract (v): chiết xuất, rút ra (ở dạng bị động “extracted from”)
- afford (v): đủ khả năng chi trả, có đủ điều kiện tài chính
- muddy (adj): đục, xỉn màu, xám xịt (như bùn)
- hue (n): sắc độ, tông màu, màu sắc
- fade (v): phai màu, nhạt dần
- backdrop (n): bối cảnh, phông nền
Perkin quickly grasped that his purple solution could be used to colour fabric, thus making it the world’s first synthetic dye. Realising the importance of this breakthrough, he lost no time in patenting it. But perhaps the most fascinating of all Perkin’s reactions to his find was his nearly instant recognition that the new dye had commercial possibilities.
Perkin nhanh chóng hiểu rõ được rằng dung dịch màu tím của mình có thể được sử dụng để nhuộm màu vải, từ đó biến nó thành thuốc nhuộm tổng hợp đầu tiên trên thế giới. Nhận thức được tầm quan trọng của bước đột phá này, ông đã nhanh chóng để đăng ký bằng sáng chế cho nó. Nhưng có lẽ phản ứng thú vị nhất trong số tất cả các phản ứng của Perkin đối với phát hiện của mình là sự thừa nhận gần như ngay lập tức rằng loại thuốc nhuộm mới này có những triển vọng thương mại.
Từ vựng cần nhớ
- grasp (v): hiểu rõ, nắm bắt (vấn đề, ý tưởng)
- lose no time in doing something (idiom): nhanh chóng làm việc gì đó, không lãng phí thời gian
- patent (v): đăng ký bằng sáng chế, cấp bằng sáng chế
- instant (adj): ngay lập tức, tức thì
- commercial (adj): thuộc về thương mại, mang tính thương mại
- possibility (n): khả năng, triển vọng
Perkin originally named his dye Tyrian Purple, but it later became commonly known as mauve (from the French for the plant used to make the colour violet). He asked advice of Scottish dye works owner Robert Pullar, who assured him that manufacturing the dye would be well worth it if the colour remained fast (i.e. would not fade) and the cost was relatively low. So, over the fierce objections of his mentor Hofmann, he left college to give birth to the modern chemical industry.
Perkin ban đầu đặt tên cho thuốc nhuộm của mình là Tyrian Purple (Tím Tyrian), nhưng sau đó nó thường được biết đến với tên gọi là mauve (từ tiếng Pháp chỉ loài cây dùng để tạo ra màu tím hoa cà). Ông đã xin lời khuyên từ Robert Pullar, chủ một xưởng nhuộm người Scotland, người đã quả quyết với ông rằng việc sản xuất thuốc nhuộm sẽ rất xứng đáng nếu màu sắc giữ được bền (tức là không bị phai) và chi phí tương đối thấp. Vì vậy, vượt qua những sự phản đối quyết liệt từ người thầy Hofmann của mình, ông đã rời trường đại học để khai sinh ra ngành công nghiệp hóa chất hiện đại.
Từ vựng cần nhớ
- assure (v): cam đoan, quả quyết, bảo đảm
- well worth (adj/phrase): rất xứng đáng, rất đáng giá
- fast (adj): bền màu, không phai (thuật ngữ chuyên ngành dệt nhuộm)
- relatively (adv): tương đối, khá là
- fierce (adj): quyết liệt, dữ dội, mãnh liệt
- objection (n): sự phản đối, sự chống đối
- mentor (n): người cố vấn, người thầy hướng dẫn
With the help of his father and brother, Perkin set up a factory not far from London. Utilising the cheap and plentiful coal tar that was an almost unlimited by-product of London’s gas street lighting, the dye works began producing the world’s first synthetically dyed material in 1857. The company received a commercial boost from the Empress Eugenie of France, when she decided the new colour flattered her. Very soon, mauve was the necessary shade for all the fashionable ladies in that country.
Với sự giúp đỡ của cha và anh trai, Perkin đã thành lập một nhà máy không xa London. Bằng cách tận dụng nguồn nhựa than đá rẻ tiền và dồi dào – thứ vốn là một phụ phẩm gần như vô hạn từ hệ thống đèn ga chiếu sáng đường phố của London – xưởng nhuộm bắt đầu sản xuất vật liệu nhuộm tổng hợp đầu tiên trên thế giới vào năm 1857. Công ty đã nhận được một cú hích thương mại từ Hoàng hậu Eugenie của Pháp, khi bà quyết định rằng màu sắc mới này tôn lên vẻ đẹp của bà. Rất nhanh chóng, mauve trở thành màu sắc cần có cho tất cả các quý cô thời thượng ở đất nước đó.
Từ vựng cần nhớ
- utilise (v): tận dụng, sử dụng hiệu quả
- plentiful (adj): dồi dào, phong phú, nhiều
- by-product (n): phụ phẩm, sản phẩm phụ
- boost (n): cú hích, sự thúc đẩy, sự tăng cường
- flatter (v): tôn lên vẻ đẹp (quần áo, trang điểm), nịnh bợ, làm cho trông đẹp hơn thực tế
- shade (n): sắc độ, tông màu (của một màu sắc cụ thể)
Not to be outdone, England’s Queen Victoria also appeared in public wearing a mauve gown, thus making it all the rage in England as well. The dye was bold and fast, and the public clamoured for more. Perkin went back to the drawing board.
Không chịu kém cạnh, Nữ hoàng Victoria của Anh cũng xuất hiện trước công chúng khi diện chiếc váy màu hoa cà, do đó đã khiến nó cũng trở thành cơn sốt ở Anh. Thuốc nhuộm này có màu sắc rực rỡ và bền màu, và công chúng đã đòi hỏi nhiều hơn nữa. Perkin đã quay trở lại với công việc nghiên cứu và thiết kế ban đầu.
Từ vựng cần nhớ
- outdo (v): vượt trội hơn, làm tốt hơn (thường dùng ở dạng bị động “outdone”)
- all the rage (idiom): mốt thịnh hành, cực kỳ phổ biến/cơn sốt
- bold (adj): rực rỡ, đậm nét, nổi bật (màu sắc)
- clamour (v): đòi hỏi dữ dội, hò hét yêu cầu (thường đi với “for”)
Although Perkin’s fame was achieved and fortune assured by his first discovery, the chemist continued his research. Among other dyes he developed and introduced were aniline red (1859) and aniline black (1863) and, in the late 1860s, Perkin’s green. It is important to note that Perkin’s synthetic dye discoveries had outcomes far beyond the merely decorative. The dyes also became vital to medical research in many ways. For instance, they were used to stain previously invisible microbes and bacteria, allowing researchers to identify such bacilli as tuberculosis, cholera, and anthrax. Artificial dyes continue to play a crucial role today. And, in what would have been particularly pleasing to Perkin, their current use is in the search for a vaccine against malaria.
Mặc dù danh tiếng của Perkin đã đạt được và tiền tài đã được bảo đảm nhờ phát hiện đầu tiên của mình, nhà hóa học vẫn tiếp tục nghiên cứu của mình. Trong số các loại thuốc nhuộm khác mà ông phát triển và giới thiệu có đỏ aniline (1859), đen aniline (1863) và vào cuối những năm 1860 là xanh lá Perkin. Điều quan trọng cần lưu ý là các phát hiện về thuốc nhuộm tổng hợp của Perkin đã mang lại những kết quả vượt xa khía cạnh thuần túy trang trí. Các loại thuốc nhuộm này cũng trở nên cực kỳ quan trọng đối với nghiên cứu y học theo nhiều cách. Ví dụ, chúng được sử dụng để nhuộm màu các vi sinh vật và vi khuẩn trước đây vô hình, cho phép các nhà nghiên cứu nhận dạng các loại trực khuẩn như trực khuẩn lao, dịch tả và bệnh than. Thuốc nhuộm nhân tạo tiếp tục đóng một vai trò quyết định ngày nay. Và, trong một khía cạnh hẳn sẽ đặc biệt làm hài lòng Perkin, việc sử dụng chúng hiện nay là để tìm kiếm một loại vắc-xin chống lại bệnh sốt rét.
Từ vựng cần nhớ
- assure (v): bảo đảm, chắc chắn (ở dạng bị động “assured”)
- outcome (n): kết quả, hệ quả
- decorative (adj): thuộc về trang trí, để trang trí
- vital (adj): thiết yếu, cực kỳ quan trọng, sống còn
- stain (v): nhuộm màu (trong sinh học, thí nghiệm), làm bẩn/vấy bẩn
- identify (v): nhận dạng, xác định
- bacillus (n): trực khuẩn (số nhiều là bacilli)
- crucial (adj): quyết định, tối quan trọng
4. Series bộ sách Cambridge IELTS
Tổng hợp series Cambridge được cập nhật mới nhất:
- [PDF + Audio] Trọn bộ IELTS Cambridge 1 – 21
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 14
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 15
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 16
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 17
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 18
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 19
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 20
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 21
Giải chi tiết trọn bộ Cambridge tại đây:
- Đáp án Cambridge 14 & Lời giải chi tiết
- Đáp án Cambridge 15 & Lời giải chi tiết
- Đáp án Cambridge 16 & Lời giải chi tiết
- Đáp án Cambridge 17 & Lời giải chi tiết
- Đáp án Cambridge 18 & Lời giải chi tiết
- Đáp án Cambridge 19 & Lời giải chi tiết
- Đáp án Cambridge 20 & Lời giải chi tiết
Hy vọng phần giải chi tiết William Henry Perkin IELTS Reading Answers trên đã giúp bạn hiểu hơn về cách làm và đối chiếu thông tin trong bài đọc.
Tham gia khóa học IELTS miễn phí cùng đội ngũ giáo viên 8.0+ tại The IELTS Workshop để xây dựng nền tảng vững chắc, làm quen với phương pháp học chuẩn và nâng cao kỹ năng chinh phục IELTS.
