Nếu bạn đang ôn luyện Cambridge 21 Test 3 Reading Passage 3: Rethinking the Past, bài viết này TIW sẽ cung cấp đáp án đầy đủ kèm lời giải chi tiết cho từng câu hỏi. Qua đó, bạn có thể học được các chiến thuật làm bài, mở rộng vốn từ vựng và tránh những lỗi sai phổ biến khi làm Reading.
Đáp án IELTS Cambridge 21 Test 3 Reading Passage 3
| Question | Đáp án |
| 27 | A |
| 28 | A |
| 29 | D |
| 30 | A |
| 31 | E |
| 32 | F |
| 33 | D |
| 34 | B |
| 35 | NO |
| 36 | NOT GIVEN |
| 37 | NOT GIVEN |
| 38 | YES |
| 39 | YES |
| 40 | NO |
Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 3 Reading Passage 3
Dạng: Multiple Choice Questions ▼
Câu 27
Đáp án: A. pinpointing some key changes in our understanding of prehistory (chỉ ra một số thay đổi quan trọng trong cách chúng ta hiểu về thời tiền sử)
Câu hỏi: What is the writer doing in the second paragraph? (Tác giả đang làm gì trong đoạn văn thứ hai?)
Vị trí trong bài: Đoạn 2
However, I do think it’s possible to draw out some overall messages from the blizzard of archaeological finds in recent years. Two things stand out to me. One is the growing evidence that many supposedly ‘advanced’ behaviours… And the other is that we have badly misunderstood gender roles in prehistoric societies…
Phân tích: Đoạn văn không tập trung vào những điều còn chưa biết hay các cuộc tranh luận giữa các nhà khảo cổ. Thay vào đó, tác giả tổng kết hai thay đổi lớn trong nhận thức về thời tiền sử: nhiều hành vi phức tạp xuất hiện sớm hơn suy nghĩ trước đây và con người đã hiểu sai về vai trò giới trong các xã hội tiền sử.
Vì vậy đáp án đúng là A.
Câu 28
Đáp án: A. most developments happen in a gradual way. (phần lớn sự phát triển diễn ra theo từng bước dần dần.)
Câu hỏi: In the sixth paragraph, the writer mentions mobile phones to make the point that.
(Ở đoạn 6, tác giả nhắc đến điện thoại di động nhằm nhấn mạnh rằng…)
Vị trí trong bài: Đoạn 6
Evolution usually works by incremental steps and so does technology. The first birds weren’t great at flying, and the first mobile phones weren’t great at, well, anything really.
Phân tích: Ví dụ về điện thoại di động đầu tiên được đưa ra để minh họa rằng công nghệ cũng giống quá trình tiến hóa: đều phát triển từng bước nhỏ thay vì đạt đến mức hoàn thiện ngay từ đầu.
Do đó đáp án đúng là A.
Câu 29
Đáp án: D. reevaluating research influenced by outdated beliefs about society. (đánh giá lại các nghiên cứu chịu ảnh hưởng từ những quan niệm xã hội đã lỗi thời.)
Câu hỏi: In the seventh paragraph, the phrase ‘unpick this stuff‘ refers to the task of
(Ở đoạn 7, cụm từ “unpick this stuff” ám chỉ việc…)
Vị trí trong bài: Đoạn 7
Archaeology was invented by individuals with now unfashionably patriarchal views about gender, and those notions fed into their research. Today’s researchers are trying to unpick this stuff…
Phân tích: Cụm unpick this stuff không mang nghĩa phủ nhận bằng chứng cũ mà là xem xét lại các kết luận từng chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng gia trưởng và những định kiến xã hội trước đây.
Vì vậy đáp án đúng là D.
Câu 30
Đáp án: A. Studying past societies could help us create a fairer society today.
(Việc nghiên cứu các xã hội trong quá khứ có thể giúp chúng ta xây dựng một xã hội công bằng hơn ngày nay.)
Câu hỏi: What does the writer suggest in the final paragraph? (Tác giả muốn truyền đạt điều gì ở đoạn cuối?)
Vị trí trong bài: Đoạn cuối
It seems that the more we find out about past societies, the more our preconceptions about the ways society ‘has to be’ turn out to be wrong. Inequality, authoritarianism and patriarchy aren’t inevitable. They’re choices, and prehistory shows us that we can choose differently.
Phân tích: Ở đoạn cuối, tác giả nhấn mạnh rằng bất bình đẳng, chế độ gia trưởng hay độc tài không phải điều tất yếu của xã hội loài người. Việc tìm hiểu các xã hội tiền sử giúp chúng ta nhận ra con người luôn có nhiều lựa chọn khác nhau trong cách tổ chức xã hội. Vì vậy đáp án phù hợp nhất là A.
Dạng: Matching Endings ▼
Câu 31
Đáp án: E. Homo sapiens was probably not the only species capable of sophisticated workmanship. (Có lẽ Homo sapiens không phải là loài duy nhất có khả năng chế tác tinh xảo.)
Câu hỏi: The findings at Kalambo Falls revealed that… (Những phát hiện tại Kalambo Falls cho thấy rằng…)
Vị trí trong bài: Đoạn 3
At Kalambo Falls in Zambia, researchers found buried logs that had been shaped with stone tools so that they interlocked… This would be unsurprising if they weren’t 476,000 years old. That’s almost 200,000 years before our species, Homo sapiens, evolved.
Phân tích: Các khúc gỗ được gia công để ghép khớp với nhau có niên đại khoảng 476.000 năm, tức là sớm hơn gần 200.000 năm so với thời điểm Homo sapiens xuất hiện. Điều này cho thấy một loài người cổ khác cũng có khả năng chế tạo những cấu trúc khá phức tạp.
Vì vậy đáp án đúng là E.
Câu 32
Đáp án: F. other species managed to survive in harsh environments before the arrival of Homo sapiens. (Những loài khác đã có thể sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt trước khi Homo sapiens xuất hiện.)
Câu hỏi: Evidence from high-altitude regions suggests that… (Bằng chứng từ các khu vực núi cao cho thấy rằng…)
Vị trí trong bài: Đoạn 3
Extinct hominins also managed to settle in extreme places. For instance, we now know that extinct hominins such as the Denisovans lived on the frozen heights of high-altitude regions 200,000 years ago…
Phân tích: Đoạn văn cho biết loài Denisovans từng sinh sống tại những vùng núi cao lạnh giá khoảng 200.000 năm trước, chứng minh rằng các loài người cổ khác đã thích nghi với môi trường khắc nghiệt trước khi Homo sapiens đến những khu vực này.
Vì vậy đáp án đúng là F.
Câu 33
Đáp án: D. experts may have been mistaken about who looked for food in early human communities. (Các chuyên gia có thể đã hiểu sai về việc ai là người kiếm thức ăn trong các cộng đồng người cổ.)
Câu hỏi: An academic publication from June 2023 shows that… (Một công bố học thuật vào tháng 6 năm 2023 cho thấy rằng…)
Vị trí trong bài: Đoạn 8
However, a meta-analysis published in June 2023 compiled data on several dozen foraging societies and found women hunted in 80 per cent of them…
Phân tích: Nghiên cứu tổng hợp công bố vào tháng 6/2023 chỉ ra rằng phụ nữ tham gia săn bắn trong khoảng 80% các cộng đồng săn bắt – hái lượm được khảo sát. Điều này cho thấy quan niệm truyền thống cho rằng chỉ đàn ông mới đi săn là chưa chính xác.
Vì vậy đáp án đúng là D.
Câu 34
Đáp án: B. previous assumptions about who had power in the prehistoric world were inaccurate. (Những giả định trước đây về người nắm quyền lực trong thời tiền sử là không chính xác.)
Câu hỏi: Analysis of a 4000-year-old Iberian leader indicates that… (Việc phân tích một nhà lãnh đạo Iberia sống cách đây khoảng 4.000 năm cho thấy rằng…)
Vị trí trong bài: Đoạn 8 ⇒ …an Iberian leader from around 4000 years ago turned out to be female, not male as many had assumed, when proteins in her teeth were analysed.
Phân tích: Kết quả phân tích protein trong răng cho thấy nhà lãnh đạo Iberia này là nữ, trái với giả định trước đó rằng người nắm quyền phải là nam giới. Phát hiện này chứng minh nhiều nhận định cũ về quyền lực trong các xã hội tiền sử cần được xem xét lại.
Vì vậy đáp án đúng là B.
Câu 35
Đáp án: NO
Câu hỏi: It seems likely that the Neanderthals’ cave paintings were the first examples of artwork ever created. (Có vẻ như tranh vẽ trong hang động của người Neanderthal là những tác phẩm nghệ thuật đầu tiên từng được tạo ra.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
Art also seems to have been invented by older hominins. We have had evidence for a long time now that Neanderthals painted on cave walls. Even earlier species, such as Homo erectus, may also have made art, for example by engraving patterns on shells.
Phân tích: Bài đọc xác nhận người Neanderthal từng vẽ trên vách hang, nhưng ngay sau đó cũng cho biết những loài cổ hơn như Homo erectus có thể đã tạo ra nghệ thuật bằng cách khắc hoa văn lên vỏ sò. Vì vậy, không thể kết luận tranh hang động của người Neanderthal là tác phẩm nghệ thuật đầu tiên từng xuất hiện.
Câu 36
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: It is very rare to find prehistoric artwork carved onto shells. (Việc tìm thấy tác phẩm nghệ thuật thời tiền sử được khắc trên vỏ sò là rất hiếm.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4
Even earlier species, such as Homo erectus, may also have made art, for example by engraving patterns on shells.
Phân tích: Bài đọc chỉ nêu rằng Homo erectus có thể đã khắc hoa văn lên vỏ sò. Tuy nhiên, không có thông tin nào cho biết những hiện vật như vậy là phổ biến hay hiếm gặp. Vì thiếu dữ liệu để đối chiếu nên đáp án là NOT GIVEN.
Câu 37
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: The methods which the researchers used to examine the Rising Star cave system were rather unconventional. (Các phương pháp mà các nhà nghiên cứu sử dụng để khảo sát hệ thống hang Rising Star khá khác thường.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4–5
Nevertheless, in the Rising Star cave system in South Africa where the H. naledi remains were found, researchers have found what seem to be etchings …
The dispute has only been heightened by the way the results were released, in a non-traditional journal that publishes peer reviews publicly alongside the paper.
Phân tích: Đoạn văn chỉ đề cập đến cách công bố kết quả nghiên cứu trên một tạp chí không theo mô hình truyền thống. Tác giả không nhận xét rằng phương pháp nghiên cứu hay cách khảo sát hang động là bất thường. Vì vậy, đây là thông tin không được đề cập.
Câu 38
Đáp án: YES
Câu hỏi: It is unclear how old the etchings in the Rising Star cave system are. (Hiện vẫn chưa rõ các hình khắc trong hệ thống hang Rising Star có niên đại bao nhiêu.)
Vị trí trong bài: Đoạn 4–5
… researchers have found what seem to be etchings … though these have yet to be firmly dated.
I do think more evidence is needed: in particular with regard to the dating of the etchings.
Phân tích: Tác giả cho biết các hình khắc vẫn chưa được xác định niên đại một cách chắc chắn và nhấn mạnh cần thêm bằng chứng liên quan đến việc định tuổi. Điều này hoàn toàn phù hợp với nhận định trong câu hỏi.
Câu 39
Đáp án: YES
Câu hỏi: The means used to publicise the findings from the Rising Star cave system added to the controversy that surrounds them. (Cách công bố các phát hiện từ hệ thống hang Rising Star đã khiến những tranh cãi xung quanh chúng trở nên gay gắt hơn.)
Vị trí trong bài: Đoạn 5
The dispute has only been heightened by the way the results were released, in a non-traditional journal that publishes peer reviews publicly alongside the paper.
Phân tích: Tác giả nói rõ rằng cuộc tranh cãi càng trở nên gay gắt hơn do kết quả được công bố trên một tạp chí theo hình thức không truyền thống. Điều này hoàn toàn trùng khớp với nội dung của câu hỏi.
Câu 40
Đáp án: NO
Câu hỏi: The size of H. naledi brains is a key factor in the question of whether these hominins were able to produce art. (Kích thước não của H. naledi là yếu tố then chốt để xác định liệu loài này có khả năng tạo ra nghệ thuật hay không.)
Vị trí trong bài: Đoạn 5
At the same time, I think the species’ small brains are a distraction. But other properties, such as the brain’s internal wiring, are surely equally important and may explain how a species like H. naledi might have been capable of complex behaviours, despite their small brains.
Phân tích: Tác giả không cho rằng kích thước não là yếu tố quyết định. Ngược lại, ông nhận định việc quá chú ý đến bộ não nhỏ của H. naledi chỉ làm phân tán sự tập trung. Theo tác giả, những đặc điểm khác như cấu trúc kết nối bên trong não cũng quan trọng không kém trong việc giải thích khả năng thực hiện các hành vi phức tạp, bao gồm khả năng sáng tạo nghệ thuật.
Dịch chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 3
Rethinking the Past
It is by now a truism that the story of human evolution is being rethought. Discoveries have come thick and fast over the last decade or so, and these have forced us to rethink many crucial points, such as how old our species is – about 300,000 years old as opposed to 200,000 – and what extinct hominins, such as our cousins the Neanderthals, were really like. But because there are so many species and eras involved, it’s hard to discern the common threads linking them.
(Đến nay, việc câu chuyện về quá trình tiến hóa của loài người đang được nhìn nhận lại đã trở thành một điều hiển nhiên. Trong khoảng hơn mười năm trở lại đây, hàng loạt phát hiện khảo cổ xuất hiện liên tiếp, buộc các nhà khoa học phải xem xét lại nhiều vấn đề quan trọng, chẳng hạn như tuổi thực sự của loài người hiện đại – khoảng 300.000 năm thay vì 200.000 năm như từng được cho là đúng – cũng như bản chất của những loài người cổ đã tuyệt chủng, điển hình là Neanderthal. Tuy nhiên, vì có quá nhiều loài và nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau liên quan, nên việc nhận ra những điểm chung kết nối chúng với nhau không hề đơn giản.)
Từ vựng cần nhớ:
- truism (n): điều hiển nhiên, sự thật ai cũng biết
- evolution (n): sự tiến hóa
- hominin (n): loài người cổ
- discern (v): nhận ra, phân biệt
- common thread (n): điểm chung, mối liên hệ
However, I do think it’s possible to draw out some overall messages from the blizzard of archaeological finds in recent years. Two things stand out to me. One is the growing evidence that many supposedly ‘advanced’ behaviours, such as architecture and art, can be traced much further back in time than we thought, often to hominin species that existed before modern humans. And the other is that we have badly misunderstood gender roles in prehistoric societies, imposing patriarchal values onto cultures that had very different ideas about how women should behave.
(Tuy vậy, tôi cho rằng vẫn có thể rút ra một số kết luận tổng quát từ vô số phát hiện khảo cổ trong những năm gần đây. Có hai điểm đặc biệt nổi bật. Thứ nhất là ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy nhiều hành vi từng được xem là “tiên tiến”, chẳng hạn như xây dựng công trình hay sáng tạo nghệ thuật, thực chất đã xuất hiện từ rất lâu trước khi con người hiện đại ra đời, ở cả những loài người cổ khác. Thứ hai là chúng ta đã hiểu sai đáng kể về vai trò giới trong các xã hội thời tiền sử khi áp đặt những quan niệm mang tính gia trưởng lên các nền văn hóa vốn có cách nhìn rất khác về vai trò của phụ nữ.)
Từ vựng cần nhớ:
- draw out (v): rút ra
- archaeological (adj): thuộc khảo cổ học
- supposedly (adv): được cho là
- prehistoric (adj): thuộc thời tiền sử
- impose (v): áp đặt
- patriarchal (adj): mang tính gia trưởng
Let’s start with architecture. At Kalambo Falls in Zambia, researchers found buried logs that had been shaped with stone tools so that they interlocked. They seem to have once been part of a larger structure, perhaps a building. This would be unsurprising if they weren’t 476,000 years old. That’s almost 200,000 years before our species, Homo sapiens, evolved. Extinct hominins also managed to settle in extreme places. For instance, we now know that extinct hominins such as the Denisovans lived on the frozen heights of high-altitude regions 200,000 years ago – upending the old notion that such environments were only settled by modern humans around 3,600 years ago.
(Trước tiên hãy xét đến lĩnh vực kiến trúc. Tại thác Kalambo ở Zambia, các nhà nghiên cứu phát hiện những khúc gỗ được chôn dưới đất và đã được đẽo gọt bằng công cụ đá để có thể khớp với nhau. Chúng dường như từng là một phần của một công trình lớn hơn, có thể là một tòa nhà. Điều này sẽ không có gì đáng ngạc nhiên nếu những khúc gỗ ấy không có niên đại lên tới 476.000 năm, tức gần 200.000 năm trước khi loài người hiện đại (Homo sapiens) xuất hiện. Ngoài ra, các loài người cổ đã tuyệt chủng cũng từng sinh sống trong những môi trường vô cùng khắc nghiệt. Chẳng hạn, ngày nay chúng ta biết rằng Denisovan từng sinh sống trên những vùng núi cao băng giá cách đây khoảng 200.000 năm, làm đảo ngược quan điểm trước đây rằng chỉ con người hiện đại mới định cư ở những khu vực như vậy khoảng 3.600 năm trước.)
Từ vựng cần nhớ:
- architecture (n): kiến trúc
- interlock (v): khớp với nhau, đan khít vào nhau
- high-altitude (adj): ở độ cao lớn
- upend (v): lật đổ, đảo ngược
- notion (n): quan niệm, ý niệm
Art also seems to have been invented by older hominins. We have had evidence for a long time now that Neanderthals painted on cave walls. Even earlier species, such as Homo erectus, may also have made art, for example by engraving patterns on shells. By far the most contentious claim in this area is that Homo naledi made art. H. naledi lived around 250,000 years ago, making it a contemporary of our species. However, it had quite a small brain, typical of older hominins – and was therefore, according to paleoanthropological dogma, incapable of complex behaviours. Nevertheless, in the Rising Star cave system in South Africa where the H. naledi remains were found, researchers have found what seem to be etchings – resembling rudimentary artwork – on the cave walls, though these have yet to be firmly dated.
(Nghệ thuật dường như cũng đã xuất hiện ở những loài người cổ có niên đại xa hơn. Từ lâu, chúng ta đã có bằng chứng cho thấy người Neanderthal từng vẽ lên vách hang động. Thậm chí, những loài xuất hiện sớm hơn như Homo erectus cũng có thể đã tạo ra nghệ thuật, chẳng hạn bằng cách khắc các hoa văn lên vỏ sò. Tuy nhiên, tuyên bố gây nhiều tranh cãi nhất trong lĩnh vực này là Homo naledi cũng biết sáng tạo nghệ thuật. H. naledi sống cách đây khoảng 250.000 năm, người cùng thời với loài người hiện đại. Dẫu vậy, loài này có bộ não khá nhỏ, đặc trưng của các loài người cổ hơn, nên theo giáo điều của ngành cổ nhân học, chúng không thể thực hiện những hành vi phức tạp. Mặc dù vậy, tại hệ thống hang động Rising Star ở Nam Phi – nơi phát hiện hóa thạch H. naledi – các nhà nghiên cứu đã tìm thấy những hình khắc trên vách hang, trông giống như các tác phẩm nghệ thuật sơ khai, dù niên đại của chúng vẫn chưa được xác định một cách chắc chắn.)
Từ vựng cần nhớ:
- contentious (adj): gây tranh cãi
- contemporary (n): người cùng thời
- dogma (n): giáo điều, quan điểm cứng nhắc
- etching (n): hình khắc, bản khắc
- rudimentary (adj): sơ khai, đơn giản
- firmly dated (adj): được xác định niên đại một cách chắc chắn
To say these claims about H. naledi are controversial is to understate the situation. Many experts say the evidence presented so far is completely inadequate to support them. The dispute has only been heightened by the way the results were released, in a non-traditional journal that publishes peer reviews publicly alongside the paper. My views on the H. naledi controversy are complicated. I do think more evidence is needed: in particular with regard to the dating of the etchings. At the same time, I think the species’ small brains are a distraction. Palaeoanthropologists got fixated on brain size because it was what they could see: if what you have is skeletons, then all you know about brains are their shapes and sizes. But other properties, such as the brain’s internal wiring, are surely equally important and may explain how a species like H. naledi might have been capable of complex behaviours, despite their small brains.
(Nói rằng những tuyên bố về H. naledi gây tranh cãi thì vẫn còn là cách diễn đạt quá nhẹ. Nhiều chuyên gia cho rằng những bằng chứng hiện có hoàn toàn chưa đủ sức thuyết phục để chứng minh các kết luận này. Cuộc tranh luận càng trở nên gay gắt hơn bởi cách nhóm nghiên cứu công bố kết quả trên một tạp chí phi truyền thống, nơi các bản phản biện khoa học được công khai cùng với bài báo. Cá nhân tôi có cái nhìn khá phức tạp về vấn đề này. Tôi đồng ý rằng cần có thêm nhiều bằng chứng, đặc biệt là liên quan đến việc xác định niên đại của các hình khắc. Đồng thời, tôi cho rằng việc quá tập trung vào kích thước não là một sự đánh lạc hướng. Các nhà cổ nhân học từng chú trọng quá mức vào yếu tố này vì đó là điều duy nhất họ có thể quan sát từ các bộ xương hóa thạch. Tuy nhiên, những đặc điểm khác, chẳng hạn như cấu trúc kết nối bên trong não bộ, cũng quan trọng không kém và có thể giải thích vì sao một loài như H. naledi vẫn có khả năng thực hiện các hành vi phức tạp dù sở hữu bộ não nhỏ.)
Từ vựng cần nhớ:
- understate (v): nói giảm, đánh giá thấp
- inadequate (adj): không đầy đủ, không đủ thuyết phục
- peer review (n): phản biện khoa học
- with regard to (phr): liên quan đến
- distraction (n): yếu tố gây sao nhãng
- fixate on (v): quá tập trung vào
- internal wiring (n): cấu trúc kết nối bên trong (não bộ)
In a sense, we shouldn’t be surprised that so many of these behaviours had their origins in older, extinct hominins. Evolution usually works by incremental steps and so does technology. The first birds weren’t great at flying, and the first mobile phones weren’t great at, well, anything really. The idea that there was a sudden explosion of intelligence and creativity at some point in our evolution isn’t inherently ridiculous: sometimes a system hits a tipping point and undergoes runaway change. But there was never that much evidence that human evolution worked this way. Instead, it seems the Neanderthals and many others all walked so we could run.
(Ở một góc độ nào đó, chúng ta không nên quá ngạc nhiên khi rất nhiều hành vi này bắt nguồn từ các loài người cổ đã tuyệt chủng. Quá trình tiến hóa thường diễn ra theo từng bước nhỏ, và sự phát triển của công nghệ cũng vậy. Những loài chim đầu tiên chưa bay giỏi, cũng như những chiếc điện thoại di động đầu tiên hầu như chưa làm tốt bất cứ điều gì. Ý tưởng cho rằng trí tuệ và khả năng sáng tạo từng bùng nổ đột ngột trong một giai đoạn nào đó của quá trình tiến hóa về bản chất không phải là hoàn toàn vô lý, bởi đôi khi một hệ thống sẽ đạt đến điểm bùng phát và thay đổi rất nhanh. Tuy nhiên, chưa từng có nhiều bằng chứng cho thấy tiến hóa của loài người diễn ra theo cách đó. Thay vào đó, có thể nói người Neanderthal và nhiều loài người cổ khác đã “đi bộ” để chúng ta ngày nay có thể “chạy”.)
Từ vựng cần nhớ:
- incremental (adj): từng bước, dần dần
- inherently (adv): về bản chất
- tipping point (n): điểm bùng phát, bước ngoặt
- undergo (v): trải qua
- runaway change (n): sự thay đổi nhanh ngoài tầm kiểm soát
One way or another, the H. naledi story is going to be an example of letting our preconceptions get in the way of the evidence. The same is true for our ideas about gender in prehistory. Archaeology was invented by individuals with now unfashionably patriarchal views about gender, and those notions fed into their research. Today’s researchers are trying to unpick this stuff, and there have been some significant steps in recent years.
(Dù kết quả cuối cùng ra sao, câu chuyện về H. naledi vẫn sẽ trở thành một ví dụ cho thấy những định kiến sẵn có có thể cản trở việc nhìn nhận bằng chứng một cách khách quan. Điều tương tự cũng xảy ra với những quan niệm của chúng ta về vai trò giới trong thời tiền sử. Ngành khảo cổ học được hình thành bởi những học giả từng mang tư tưởng gia trưởng vốn không còn phù hợp với ngày nay, và các quan điểm đó đã ảnh hưởng trực tiếp đến cách họ tiến hành nghiên cứu. Hiện nay, các nhà nghiên cứu đang nỗ lực xem xét lại những định kiến ấy, và trong vài năm gần đây đã đạt được nhiều bước tiến đáng kể.)
Từ vựng cần nhớ:
- preconception (n): định kiến, quan niệm có sẵn
- get in the way of (phr): cản trở
- unfashionably (adv): lỗi thời, không còn phù hợp
Perhaps the most dramatic was the demolition of ‘Man the Hunter’. This was the idea, promoted for decades, that in most prehistoric societies the men went out to hunt and the women looked after the home. However, a meta-analysis published in June 2023 compiled data on several dozen foraging societies and found women hunted in 80 per cent of them. In line with this, it emerged that an ancient spear-throwing tool called an atlatl enables women to launch projectiles at the same speed as men. We have also seen growing evidence of women occupying positions of authority in ancient societies. The Viking queen Thyra may have helped unify Denmark in the 900s. Going further back, an Iberian leader from around 4000 years ago turned out to be female, not male as many had assumed, when proteins in her teeth were analysed.
(Có lẽ thay đổi mang tính đột phá nhất là việc bác bỏ quan điểm “Đàn ông là thợ săn”. Trong nhiều thập kỷ, người ta tin rằng ở hầu hết các xã hội thời tiền sử, đàn ông đi săn còn phụ nữ ở nhà chăm sóc gia đình. Tuy nhiên, một nghiên cứu tổng hợp công bố vào tháng 6 năm 2023 đã phân tích dữ liệu từ hàng chục cộng đồng săn bắt – hái lượm và phát hiện rằng phụ nữ tham gia săn bắn ở 80% số cộng đồng được khảo sát. Phù hợp với kết quả này, các nhà nghiên cứu cũng phát hiện rằng một dụng cụ phóng lao cổ đại gọi là atlatl cho phép phụ nữ phóng vật phóng với tốc độ tương đương nam giới. Đồng thời, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy phụ nữ từng nắm giữ các vị trí quyền lực trong những xã hội cổ đại. Nữ hoàng Viking Thyra có thể đã góp phần thống nhất Đan Mạch vào thế kỷ X. Xa hơn nữa trong lịch sử, một nhà lãnh đạo tại bán đảo Iberia cách đây khoảng 4.000 năm được xác định là nữ giới sau khi các protein trong răng của bà được phân tích, trái với giả định trước đây rằng đó là nam giới.)
Từ vựng cần nhớ:
- demolition (n): sự bác bỏ hoàn toàn
- meta-analysis (n): nghiên cứu phân tích
- compile (v): tổng hợp
- foraging society (n): xã hội săn bắt – hái lượm
- in line with (phr): phù hợp với
- projectile (n): vật phóng, đầu đạn
- occupy a position of authority (phr): nắm giữ vị trí quyền lực
- unify (v): thống nhất
It seems that the more we find out about past societies, the more our preconceptions about the ways society ‘has to be’ turn out to be wrong. Inequality, authoritarianism and patriarchy aren’t inevitable. They’re choices, and prehistory shows us that we can choose differently.
(Có vẻ như chúng ta càng hiểu nhiều hơn về các xã hội trong quá khứ thì càng nhận ra rằng những quan niệm sẵn có về việc xã hội “phải” vận hành theo một cách nhất định lại càng thiếu chính xác. Bất bình đẳng, chế độ độc đoán và tư tưởng gia trưởng không phải là điều tất yếu. Đó chỉ là những lựa chọn của con người, và lịch sử thời tiền sử cho thấy chúng ta hoàn toàn có thể lựa chọn một hướng đi khác.)
Từ vựng cần nhớ:
- inequality (n): sự bất bình đẳng
- authoritarianism (n): chế độ độc đoán, chủ nghĩa độc tài
- inevitable (adj): không thể tránh khỏi
Series giải đề IELTS Cambridge 21
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 21: Cập nhật mới nhất (Bản đẹp)
- Đáp án Cambridge 21 & Lời giải chi tiết: Test 1 đến Test 4
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 3 Listening Part 1: Ferry to Shetland Islands
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 3 Listening Part 2
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 3 Listening Part 3
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 3 Listening Part 3
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 3 Reading Passage 1
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 3 Reading Passage 2
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 3 Reading Passage 3
- [PDF + Audio] Trọn bộ Cambridge Practice Tests For IELTS 1 – 21 mới nhất
Đừng quên đăng ký khóa học IELTS miễn phí trên website The IELTS Workshop để trải nghiệm lộ trình cá nhân hóa, tài liệu chất lượng và sự hướng dẫn từ đội ngũ giáo viên đạt 8.0+ IELTS.
