Trạng từ trong tiếng Anh (Adverb) là một thành phần ngữ pháp quan trọng, giúp diễn đạt ý nghĩa của câu một cách rõ ràng và sinh động hơn. Việc nắm vững kiến thức về trạng từ không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp mà còn là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong các bài thi học thuật như IELTS, TOEIC…. Bài viết này của The IELTS Workshop sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về trạng từ trong tiếng Anh.
I. Trạng từ trong tiếng Anh là gì?
Trạng từ trong tiếng Anh (Adverb), là những từ được dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, các trạng từ khác hoặc thậm chí là cả một câu. Chúng cung cấp thêm thông tin về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ, tần suất của một hành động hay đặc điểm.
Ví dụ:
- She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh một cách trôi chảy.) -> “fluently” bổ nghĩa cho động từ “speaks”.
- The movie was extremely interesting. (Bộ phim cực kỳ thú vị.) -> “extremely” bổ nghĩa cho tính từ “interesting”.
- He drove really carefully. (Anh ấy lái xe thực sự cẩn thận.) -> “really” bổ nghĩa cho trạng từ “carefully”.
II. Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh
Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh là bổ nghĩa cho các từ loại. Các từ này có thể là động từ (verbs), tính từ (adjectives) hay trạng từ khác (other adverbs). Đồng thời, nó cũng dùng để bổ nghĩa cho cả câu (phrases or sentences).
1. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ bằng cách nó thể hiện cách thức hay mức độ mà hành động đó diễn ra. Trạng từ có thể đứng trước hoặc đứng sau động từ.
Ví dụ:
- Mr. Tung sings beautifully.
- We will arrive early, so don’t worry.
2. Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ bằng cách thể hiện mức độ của tính từ đó. Trạng từ đứng trước tính từ.
Ví dụ:
The man is quite handsome
This episode is more interesting than the one aired last week.
3. Trạng từ bổ nghĩa cho các từ loại khác
- Một trạng từ có thể được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho một trạng từ khác, thường là để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ: Hung plays volleyball extremely well. (Hưng chơi bóng chuyền cực kỳ giỏi).
→ “Extremely” bổ nghĩa cho “well”, nhấn mạnh việc Hưng chơi giỏi ở mức độ rất cao.
- Trạng từ bổ nghĩa danh từ/cụm danh từ
Ví dụ: She’s just a 7-year-old girl. Don’t make her study until 11pm.
- Trạng từ bổ nghĩa cụm giới từ
Ví dụ: The price is always low, even in the holiday eason.
4. Trạng từ bổ nghĩa cho câu
Những trạng từ này không bổ nghĩa cho từ loại riêng lẻ, mà bổ nghĩa cho cả câu. Các trạng từ thường gặp là generally, fortunately, interestingly, accordingly hay hopefully, thường được dùng để thể hiện quan điểm, sự đánh giá của người nói.
Ví dụ:
- Personally, I don’t like the way she talk.
- Luckily, no one got hurt in the accident.
III. Vị trí của trạng từ trong câu
Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh khá linh hoạt, tùy thuộc vào loại trạng từ và thành phần mà nó bổ nghĩa.
1. Đứng ở đầu câu
Trạng từ đứng đầu câu thường để bổ nghĩa cho cả câu, thể hiện sự nhận xét hoặc thiết lập bối cảnh thời gian, nơi chốn.
Ví dụ: Suddenly, the argument developed into a real fight. (Bất thình lình, cuộc tranh cãi đã phát triển thành một trận ẩu đả thực sự).
2. Đứng sau động từ thường hoặc cuối câu
Đây là vị trí phổ biến của nhiều loại trạng từ, đặc biệt là trạng từ chỉ cách thức và nơi chốn, để bổ nghĩa cho động từ chính.
Ví dụ: She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh giỏi).
3. Đứng trước tính từ và các loại trạng từ khác
Khi bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác, trạng từ thường đứng ngay trước từ đó.
Ví dụ: I was extremely happy when I could meet my best friend again. (Tôi đã vô cùng hạnh phúc khi có thể gặp lại người bạn thân nhất của mình).
IV. Cách nhận biết trạng từ trong câu
Dấu hiệu phổ biến nhất để nhận biết trạng từ trong tiếng Anh là hậu tố “-ly”. Hầu hết các trạng từ chỉ cách thức được hình thành bằng cách thêm “-ly” vào sau tính từ.
Ví dụ: careful (tính từ) -> carefully (trạng từ)
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có nhiều trạng từ không kết thúc bằng “-ly” (ví dụ: well, fast, hard, very) và một số từ có đuôi “-ly” lại là tính từ (ví dụ: friendly, lovely, lonely). Do đó, việc xác định chức năng của từ trong câu là cách nhận biết chính xác nhất.
V. Phân loại trạng từ trong tiếng Anh và cách dùng

1. Trạng từ chỉ cách thức (manner)
Trạng từ chỉ cách thức diễn tả cách thức một hành động được thực hiện. Thường đứng sau động từ hoặc đứng sau tân ngữ (nếu như có tân ngữ).
Ví dụ: slowly, quickly, carefully, beautifully.
He can speak French fluently. (Anh ấy có thể nói tiếng Pháp một cách trôi chảy)
2. Trạng từ chỉ thời gian (Time)
Trạng từ chỉ thời gian diễn tả thời gian hành động được thực hiện. Thường được đặt ở cuối câu (vị trí thông thường) hoặc đầu câu (vị trí nhấn mạnh)
Ví dụ: now, then, today, yesterday, soon.
Yesterday, they dropped in my house. (Hôm qua, họ đã ghé qua nhà tôi).
3. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)
Trạng từ chỉ tần suất (Frequency) diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Được đặt sau động từ “to be” hoặc trước động từ chính.
Ví dụ: here, there, everywhere, inside, outside.
She goes everywhere with her husband. (Cô ấy đi khắp mọi nơi cùng chồng).
4. Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)
Trạng từ chỉ nơi chốn (Place) diễn tả hành động diễn tả nơi nào, ở đâu hoặc gần xa thế nào.
Một số trạng từ nơi chốn thông dụng là here, there ,out, away, everywhere, somewhere… above (bên trên), below (bên dưới), somewhere (đâu đó), through (xuyên qua), along (dọc theo), around (xung quanh), away (đi xa, khỏi, mất), back (đi lại).
Ví dụ: She goes everywhere with her husband. (Cô ấy đi khắp mọi nơi cùng chồng).
5. Trạng từ chỉ mức độ (Degree)
Trạng từ chỉ mức độ (Degree) diễn tả mức độ, cho biết hành động diễn ra tại mức độ nào. Thường các trạng từ này được đứng trước các tính từ hay một trạng từ khác hơn là dùng với động từ.
Một số trạng từ mức độ thường gặp: too (quá), enough (đủ), greatly (rất là), exactly (quả thật), extremely (vô cùng) absolutely (tuyệt đối), completely (hoàn toàn), entirely (hết thảy),, perfectly (hoàn toàn), slightly (hơi), quite (hoàn toàn), rather (có phần).
Ví dụ: The building was completely destroyed after the earthquake. (Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn sau trận động đất).
6. Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)
Trạng từ chỉ số lượng (Quantity) diễn tả số lượng.
Ví dụ: once, twice, just, only...
Mr. Tung Dang has achieved 9.0 in IELTS not once or twice, but 8 times. (Thầy Đặng Trần Tùng đã đạt điểm 9.0 trong kỳ thi IELTS không chỉ một hay hai lần, mà đến 8 lần.)
7. Trạng từ nghi vấn (Questions)
Là những trạng từ đứng đầu câu dùng để hỏi, gồm: When, where, why, how
Các trạng từ khẳng định, phủ định, phỏng đoán: certainly (chắc chắn), perhaps (có lẽ), maybe (có lẽ), surely (chắc chắn), of course (dĩ nhiên), willingly (sẵn lòng).
Ví dụ: Why are you so late? (Tại sao bạn lại đến muộn vậy?)
8. Trạng từ liên kết (Relation)
Trạng từ liên kết là những từ hoặc cụm từ dùng để kết nối các mệnh đề, câu hoặc ý tưởng trong một câu hoặc đoạn văn, giúp bài nói và bài viết mạch lạc, logic hơn.
Một số trạng từ liên kết phổ biến trong tiếng Anh gồm:
- Besides (bên cạnh đó),
- However (tuy nhiên),
- Then (sau đó), Instead (thay vào đó),
- Moreover (hơn nữa),
- As a result (kết quả là),
- Unlike (không giống như),
- Furthermore (hơn nữa),
- On the other hand (mặt khác),
- In fact (trên thực tế).
Ví dụ: She wanted to travel abroad. However, she didn’t have enough money. (Cô ấy muốn đi du lịch nước ngoài. Tuy nhiên, cô ấy không có đủ tiền.)
VI. Cách hình thành trạng từ từ tính từ
1. Cách hình thành trạng từ đuôi -ly
- Nếu tính từ kết thúc bằng -y, thay y bằng i và thêm -ly
| Tính từ | Trạng từ |
|---|---|
| easy | easily |
| lucky | luckily |
| happy | happily |
- Nếu tính từ kết thúc bằng -l thì trạng từ đó sẽ có 2 chữ -l
| Tính từ | Trạng từ |
|---|---|
| beautiful | beautifully |
| careful | carefully |
| classical | classically |
- Nếu tính từ kết thúc bằng -able, -ible, or -le, thay -e bằng -y.
| Tính từ | Trạng từ |
|---|---|
| horrible | horribly |
| probable | probably |
| humble | humbly |
- Nếu tính từ kết thúc bằng -ic, thêm -ally. (trừ public → publicly)
| Tính từ | Trạng từ |
|---|---|
| tragic | tragically |
| economic | economically |
| magic | magically |
- Nếu tính từ đã kết thúc bằng đuôi ly thì những từ đó không thể chuyển thành trạng từ
Ví dụ:
Don’t act sillily → Don’t act in a silly way. She said it friendlily → She said it in a friendly way.
2. Cách hình thành trạng từ đuôi -wards, -wise
Một số trạng từ được hình thành bằng việc thêm hậu tố -ward / -wards hay -wise.
- -wards: Thường chỉ phương hướng (ví dụ: upwards, downwards, forwards).
- -wise: Thường chỉ cách thức hoặc liên quan đến một vấn đề (ví dụ: clockwise, otherwise, lengthwise).
3. Các trạng từ bất quy tắc
Một số trạng từ không tuân theo quy tắc thêm “-ly” và cần được ghi nhớ.
- Good (tính từ) -> Well (trạng từ): He sings well. (Anh ấy hát hay).
- Các trạng từ có hình thức giống tính từ: fast, hard, late, early.
| Tính từ | Trạng từ |
|---|---|
| It is a fast car | He drives really fast |
| She is a hard worker | She works hard |
| We saw many high buidings | The plane flew really high |
Tuy nhiên, không phải lúc nào trạng từ cũng bổ nghĩa sau động từ. Có một số động từ như feel, smell, sound, seem, look – đây là những động từ thường dùng khi diễn tả cảm xúc.
Ví dụ:
- She spoke softly. (trạng từ chỉ cách thức, mô tả cách cô ấy nói chuyện)
- She has soft hair and skin, like a true baby (tính từ miêu tả tóc và da)
- She looks very soft in that dress (tính từ sau look)
Như vậy, phụ thuộc vào việc bạn muốn biểu thị điều gì, bạn sẽ dùng trạng từ hay tính từ cho phù hợp.
VII. Ứng dụng trạng từ trong bài thi IELTS
Trong IELTS Speaking, thí sinh sẽ thường xuyên cần dùng đến trạng từ để diễn đạt nội dung được cụ thể hơn, cũng như tăng sắc thái biểu đạt cho câu nói. Do đó, nắm vững kiến thức căn bản về trạng từ trong tiếng Anh là điều rất cần thiết.
Cụ thể là:
- Nắm vững các trạng từ thông dụng. Bạn có thể không cần biết tất cả. Nhưng mỗi loại trạng từ chỉ cách thức, thời gian, tần suất,… đều nên biết một ít.
- Sử dụng linh hoạt các trạng từ đồng nghĩa. Thay vì dùng mỗi từ “really” (rất), bạn có thể sử dụng các trạng từ chỉ mức độ khác nhau như extremely, absolutely, rather, completely,…
Part 1: Is it necessary to take a nap every day?
Answer: Absolutely. After a nap I always feel rested and ready to take on the rest of the day.
- Cuối cùng, linh hoạt trong việc biến đổi tính từ và trạng từ.
Part 1: Do you like eating meat?
Answer: I would say no. I barely eat meat. hoặc I would say I’m not really a meat person.
Đối với IELTS Writing: Trong Task 1, các trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: significantly, dramatically, slightly) rất cần thiết để mô tả sự thay đổi của số liệu một cách chính xác. Trong Task 2, trạng từ giúp bạn thể hiện quan điểm một cách rõ ràng và làm cho lập luận trở nên thuyết phục hơn (ví dụ: clearly, obviously, unfortunately).
Bài tập về trạng từ trong tiếng Anh
Bài 1: Chuyển các tính từ sau thành trạng từ tương ứng.
- slow -> __________
- angry -> __________
- perfect -> __________
- good -> __________
- easy -> __________
Bài 2: Chọn đáp án đúng.
- He drives very (careful / carefully).
- She speaks English (fluent / fluently).
- The exam was (surprising / surprisingly) easy.
- He is a (hard / hardly) worker.
- I haven’t seen her (late / lately).
Đáp án
Bài 1:
- slowly
- angrily
- perfectly
- well
- easily
Bài 2:
- carefully
- fluently
- surprisingly
- hard
- lately
Tạm kết
Hiểu rõ định nghĩa, chức năng, vị trí và cách sử dụng của trạng từ trong tiếng Anh là nền tảng vững chắc để bạn chinh phục ngôn ngữ này. The IELTS Workshop hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và toàn diện. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng trạng từ một cách tự nhiên và chính xác, không chỉ trong kỳ thi IELTS mà còn trong giao tiếp hàng ngày.
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc bắt đầu học tiếng Anh, tham khảo ngay khóa học Freshman để nắm vững kiến thức cơ bản và thông dụng nhé.
