IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 1 chủ đề The Davies Sisters là một trong những bài đọc giúp thí sinh làm quen với các dạng câu hỏi trong bài Reading. Trong bài viết này, TIW sẽ hướng dẫn giải chi tiết các câu hỏi, phân tích đáp án và dịch g để bạn tránh những bẫy thường gặp và nâng cao kỹ năng làm bài hiệu quả.
Đáp án IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 1
| Question | Đáp án |
| 1 | mining |
| 2 | education |
| 3 | notes |
| 4 | journals |
| 5 | Venice |
| 6 | canteen |
| 7 | friends |
| 8 | TRUE |
| 9 | NOT GIVEN |
| 10 | FALSE |
| 11 | NOT GIVEN |
| 12 | TRUE |
| 13 | TRUE |
Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 1
Dạng bài Sentence Completion ▼
Question 1
Đáp án: mining
Câu hỏi: their grandfather’s wealth came from 1 ______ and transportation businesses
(Tài sản của ông nội họ đến từ ngành ______ và các hoạt động kinh doanh vận tải.)
Vị trí trong bài: Dòng 1 – Đoạn 1
“Gwendoline and Margaret Davies were the granddaughters of David Davies, a Welshman who amassed a fortune in the shipping and mining industries.”
Phân tích:
Sau giới từ “from” và đứng song song với danh từ “transportation businesses“, từ cần điền phải là một danh từ chỉ lĩnh vực kinh doanh.
Bài đọc cho biết ông nội của hai chị em Davies đã tích lũy khối tài sản khổng lồ từ ngành vận tải đường biển (shipping) và khai khoáng (mining). Từ “shipping” trong bài được paraphrase thành “transportation businesses” trong đề.
⇒ Đáp án: mining
Question 2
Đáp án: education
Câu hỏi: their 2 ______ was designed to give them an interest in activities such as collecting art.
(Nền ______ của họ được xây dựng nhằm giúp họ yêu thích những hoạt động như sưu tầm nghệ thuật.)
Vị trí trong bài: Dòng 1 – Đoạn 2
“While there was no real family history of art collecting, the sisters’ education was rigorously geared toward such pursuits.”
Phân tích:
Sau tính từ sở hữu “their” cần một danh từ.
Bài đọc cho biết nền giáo dục của hai chị em được định hướng rất rõ ràng nhằm phục vụ những hoạt động văn hóa và nghệ thuật như sưu tầm tranh.
Từ khóa xuất hiện trực tiếp trong bài là education. ⇒ Đáp án: education
Question 3
Đáp án: notes
Câu hỏi: they took lengthy 3 ______ about the things they saw in art galleries
(Họ ghi chép rất chi tiết về những điều quan sát được trong các phòng trưng bày nghệ thuật.)
Vị trí trong bài: Dòng 3 – Đoạn 2
“they travelled extensively with their governess, Jane Blaker, visiting art galleries and making extensive notes on the collections there.”
Phân tích:
Sau tính từ “lengthy” cần một danh từ số nhiều.
Trong bài đọc cho thấy hai chị em thường xuyên đến các phòng trưng bày nghệ thuật và ghi chép rất chi tiết về các bộ sưu tập.
Cụm từ trong bài: making extensive notes = took lengthy notes. Cả hai đều mang nghĩa là ghi chép rất chi tiết.
⇒ Đáp án: notes
Question 4
Đáp án: journals
Câu hỏi: their 4 ______ showed they liked Old Master paintings, but they were expensive to buy
(Những ______ của họ cho thấy họ thích tranh của các bậc thầy hội họa cổ điển, nhưng những tác phẩm này rất đắt để mua.)
Vị trí trong bài: Dòng 1 – Đoạn 4
“The sisters’ journals reveal their preference for ‘Old Master’ paintings.”
Phân tích:
Sau tính từ sở hữu “their” cần một danh từ số nhiều.
Bài đọc cho biết chính các cuốn nhật ký (journals) đã cho thấy sở thích của hai chị em đối với tranh Old Master.
Từ “reveal” trong bài được paraphrase thành “showed” trong câu hỏi.
⇒ Đáp án: journals
Question 5
Đáp án: Venice
Câu hỏi: the first Impressionist paintings they bought showed places in 5 ______
(Những bức tranh trường phái Ấn tượng đầu tiên họ mua mô tả các địa điểm ở ______.)
Vị trí trong bài: Dòng 5 – Đoạn 5:
“their first purchases of Impressionist art, made in October 1912, were scenes of Venice by the French artist Claude Monet.”
Phân tích:
Sau giới từ “in” cần một danh từ chỉ địa điểm.
Bài đọc cho biết những bức tranh trường phái Ấn tượng đầu tiên mà họ mua là các bức tranh phong cảnh về Venice của Claude Monet.
Cụm “scenes of Venice” được diễn đạt lại thành “showed places in Venice”.
⇒ Đáp án: Venice
Question 6
Đáp án: canteen
Câu hỏi: they worked in a 6 ______ for soldiers in France
(Họ làm việc tại một ______ phục vụ binh lính ở Pháp.)
Vị trí trong bài: Dòng 5 – Đoạn 6:
“Later in the conflict, both sisters decided to volunteer at a canteen for troops at Troyes, in northern France; Gwendoline in 1916, followed by Margaret in 1917.”
Phân tích:
Sau mạo từ “a” cần một danh từ số ít.
Bài đọc cho biết trong thời gian Chiến tranh Thế giới thứ nhất, hai chị em đã tình nguyện làm việc tại một canteen (căng tin) phục vụ binh lính ở Troyes, miền bắc nước Pháp.
Cụm “for troops” trong bài được diễn đạt lại thành “for soldiers” trong câu hỏi.
⇒ Đáp án: canteen
Question 7
Đáp án: friends
Câu hỏi: they lived in isolation in the countryside and did not have any 7 ______ who were artists
(Họ sống biệt lập ở vùng nông thôn và không có ______ là nghệ sĩ.)
Vị trí trong bài: Dòng 1 – Đoạn 8:
“Commentators have often described the sisters as unlikely pioneer collectors. Much is made of their isolation in rural Wales and the fact that they didn’t make friends with artists or gallery owners.”
Phân tích:
- Sau từ “any” cần một danh từ số nhiều.
- Bài đọc cho biết hai chị em sống khá tách biệt ở vùng nông thôn Wales và không kết bạn với các nghệ sĩ hoặc chủ phòng tranh.
- Cụm “didn’t make friends with artists” được paraphrase thành “did not have any friends who were artists”.
⇒ Đáp án: friends
Dạng bài TRUE / FALSE / NOT GIVEN ▼
Question 8
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: The Davies sisters’ childhood influenced the way they decided to use their wealth.
(Tuổi thơ của chị em nhà Davies đã ảnh hưởng đến cách họ quyết định sử dụng tài sản của mình.)
Vị trí trong bài: Dòng 5 – Đoạn 1:
“Their religious upbringing in rural Wales gave them a deep sense of social responsibility and they chose to use their inheritance for cultural and philanthropic purposes.”
Phân tích:
Từ khóa cần chú ý:
- childhood = upbringing
- influenced the way they used their wealth = chose to use their inheritance for cultural and philanthropic purposes
Bài đọc cho biết quá trình trưởng thành trong môi trường tôn giáo ở vùng nông thôn Wales đã giúp họ hình thành ý thức trách nhiệm xã hội sâu sắc. Chính điều đó ảnh hưởng đến cách họ sử dụng tài sản thừa kế.
Thông tin trong câu hỏi hoàn toàn phù hợp với bài đọc. ⇒ TRUE
Question 9
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: The Jean-Baptiste-Camille Corot paintings in the Davies sisters’ collection were purchased from a gallery in France. (Những bức tranh của Jean-Baptiste-Camille Corot trong bộ sưu tập của hai chị em được mua từ một phòng tranh ở Pháp.)
Vị trí trong bài: Dòng 6 – Đoạn 4:
“their early purchases were of the fashionable, safe variety, and included, for example, paintings by the French artist Jean-Baptiste-Camille Corot.”
Phân tích:
Bài đọc chỉ cho biết hai chị em đã mua tranh của họa sĩ người Pháp Jean-Baptiste-Camille Corot.
Tuy nhiên, bài không đề cập:
- Họ mua ở đâu.
- Có phải từ phòng tranh hay không.
- Có phải ở Pháp hay không.
Vì không có thông tin để xác nhận hoặc phủ định phát biểu trong câu hỏi. ⇒ NOT GIVEN
Question 10
Đáp án: FALSE
Câu hỏi: Hugh Blaker opposed the Davies sisters’ decision to buy art by French Impressionists.
(Hugh Blaker phản đối quyết định mua tranh trường phái Ấn tượng Pháp của hai chị em Davies.)
Vị trí trong bài: Dòng 2 – Đoạn 5: “We know that Hugh Blaker, as a champion of contemporary French art, had a hand in the decision.”
Phân tích:
Từ khóa quan trọng là “opposed” (phản đối).
Trong bài đọc:
- had a hand in the decision = góp phần vào quyết định.
- champion of contemporary French art = người ủng hộ nghệ thuật Pháp đương đại.
Như vậy, Hugh Blaker không phản đối mà còn hỗ trợ và tác động đến quyết định mua tranh của hai chị em.
Thông tin trong câu hỏi trái ngược với bài đọc. ⇒ FALSE
Question 11
Đáp án: NOT GIVEN
Câu hỏi: The exhibition of Cezanne paintings at the Bath gallery was very popular with the public.
(Triển lãm tranh của Cezanne tại phòng trưng bày ở Bath rất được công chúng yêu thích.)
Vị trí trong bài: Dòng 4 – Đoạn 7
“The paintings were shipped directly to Bath, England, where they became the first works by Cezanne to go on display in a public gallery in Britain.”
“Những bức tranh được vận chuyển thẳng đến Bath, Anh, nơi chúng trở thành những tác phẩm đầu tiên của Cezanne được trưng bày tại một phòng trưng bày công cộng ở Anh.”
Phân tích:
Bài đọc chỉ cho biết:
- Các tác phẩm của Cezanne được đưa tới Bath.
- Đây là những tác phẩm đầu tiên của Cezanne được trưng bày trong một phòng triển lãm công cộng ở Anh.
Bài không đề cập:
- Mức độ nổi tiếng của triển lãm.
- Số lượng khách tham quan.
- Phản ứng của công chúng.
⇒ NOT GIVEN
Question 12
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: The impact of the First World War encouraged Gwendoline to reconsider her interest in collecting art.
(Tác động của Chiến tranh Thế giới thứ nhất khiến Gwendoline xem xét lại niềm đam mê sưu tầm nghệ thuật của mình.)
Vị trí trong bài: Dòng 1 – Đoạn 9:
“By the early 1920s, Gwendoline felt increasingly uncomfortable buying art works when faced with the poverty and social upheaval created by the First World War.”
Phân tích:
- Bài đọc cho biết sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, Gwendoline cảm thấy ngày càng khó có thể tiếp tục mua tranh khi chứng kiến tình trạng nghèo đói và bất ổn xã hội.
- Sau đó bà chuyển phần lớn sự quan tâm sang các hoạt động xã hội và từ thiện.
Điều này cho thấy chiến tranh đã khiến bà thay đổi suy nghĩ về việc sưu tầm nghệ thuật. ⇒ TRUE
Question 13
Đáp án: TRUE
Câu hỏi: The Davies sisters bought French Impressionist art during a period when very few people were doing so.
(Hai chị em Davies mua tranh trường phái Ấn tượng Pháp vào thời điểm rất ít người làm điều tương tự.)
Vị trí trong bài: Dòng 1 – Đoạn 10:
“The sisters collected French Impressionist paintings at a time when such art was routinely ignored by individuals and institutions alike.”
Phân tích:
Paraphrase:
- bought/collected → collected (thu thập, mua để sưu tầm).
- very few people were doing so → routinely ignored by individuals and institutions alike (hầu hết cá nhân và tổ chức đều phớt lờ loại hình nghệ thuật này).
Hai cách diễn đạt mang cùng ý nghĩa rằng tranh Ấn tượng Pháp chưa được nhiều người quan tâm vào thời điểm đó. Vì vậy phát biểu trong câu hỏi phù hợp hoàn toàn với nội dung bài đọc. ⇒ TRUE.
Dịch chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 1
THE DAVIES SISTERS
Between 1908 and 1924, Gwendoline and Margaret Davies amassed one of the largest collections of late-nineteenth and early-twentieth-century French paintings in Britain.
(Trong giai đoạn từ năm 1908 đến 1924, Gwendoline và Margaret Davies đã tích lũy một trong những bộ sưu tập tranh Pháp cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 lớn nhất tại Anh.)
Từ vựng cần nhớ:
- amass (v): tích lũy, gom góp với số lượng lớn
- collection (n): bộ sưu tập
Gwendoline (1882–1951) and Margaret (1884–1963) Davies were the granddaughters of David Davies, a Welshman who amassed a fortune in the shipping and mining industries. In 1907, when Gwendoline came into her inheritance (Margaret would follow in 1909), the sisters were said to be the wealthiest unmarried women in Britain. Their religious upbringing in rural Wales gave them a deep sense of social responsibility and they chose to use their inheritance for cultural and philanthropic purposes.
(Gwendoline (1882–1951) và Margaret (1884–1963) Davies là cháu gái của David Davies, một người xứ Wales đã gây dựng khối tài sản khổng lồ từ ngành vận tải biển và khai khoáng. Năm 1907, khi Gwendoline nhận được khoản thừa kế của mình (Margaret nhận vào năm 1909), hai chị em được xem là những phụ nữ độc thân giàu có nhất nước Anh. Quá trình nuôi dạy theo tôn giáo tại vùng nông thôn Wales đã giúp họ hình thành ý thức trách nhiệm xã hội sâu sắc, và họ quyết định sử dụng tài sản thừa kế cho các mục đích văn hóa và từ thiện.)
Từ vựng cần nhớ:
- amass a fortune: tích lũy một khối tài sản lớn
- inheritance (n): tài sản thừa kế; quyền thừa kế
- upbringing (n): sự nuôi dạy, quá trình giáo dục từ nhỏ
- philanthropic (adj): mang tính từ thiện, nhân đạo
- social responsibility: trách nhiệm xã hội
While there was no real family history of art collecting, the sisters’ education was rigorously geared toward such pursuits. Their London school focused on cultural rather than academic study, and they travelled extensively with their governess, Jane Blaker, visiting art galleries and making extensive notes on the collections there.
(Mặc dù gia đình họ không có truyền thống sưu tập nghệ thuật, nền giáo dục của hai chị em được định hướng nghiêm ngặt theo các hoạt động này. Trường học ở London của họ tập trung vào các giá trị văn hóa hơn là học thuật, và họ đã đi du lịch rộng khắp cùng gia sư Jane Blaker, tham quan nhiều phòng trưng bày nghệ thuật và ghi chép rất chi tiết về các bộ sưu tập tại đó.)
Từ vựng cần nhớ:
- rigorously (adv): một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ
- gear toward (phrv): hướng tới, tập trung vào
- pursuit (n): sự theo đuổi; hoạt động theo đuổi một mục tiêu
- extensively (adv): rộng rãi, trên phạm vi lớn
- governess (n): nữ gia sư; người dạy học tại gia cho trẻ em
The sisters’ journals reveal their preference for ‘Old Master’ paintings. Yet they initially made very few attempts to secure any such works. While the sisters were wealthy in relative terms, their income was nothing compared to the fortunes of American art collectors of this period, such as J. Pierpont Morgan. Quite simply, high-quality Old Master works were, if not beyond their means, then beyond what they were willing to pay for them. Instead, their early purchases were of the fashionable, safe variety, and included, for example, paintings by the French artist Jean-Baptiste-Camille Corot.
(Những cuốn nhật ký của hai chị em cho thấy sở thích của họ đối với các tác phẩm của những bậc thầy hội họa cổ điển. Tuy nhiên, ban đầu họ thực hiện rất ít nỗ lực để sở hữu những tác phẩm như vậy. Mặc dù được xem là giàu có, thu nhập của họ vẫn không thể so sánh với khối tài sản của các nhà sưu tập nghệ thuật Mỹ trong cùng thời kỳ, chẳng hạn như J. Pierpont Morgan. Nói một cách đơn giản, những tác phẩm Old Master chất lượng cao hoặc vượt quá khả năng tài chính của họ, hoặc vượt quá số tiền họ sẵn sàng chi trả. Thay vào đó, những tác phẩm đầu tiên họ mua thuộc loại phổ biến, an toàn và hợp thị hiếu đương thời, bao gồm các bức tranh của họa sĩ người Pháp Jean-Baptiste-Camille Corot.)
Từ vựng cần nhớ:
- journal (n): nhật ký
- reveal (v): tiết lộ, cho thấy
- preference (n): sở thích, sự ưu tiên
- initially (adv): ban đầu
- attempt (n/v): nỗ lực; cố gắng
- secure (v): giành được, sở hữu được
- relative terms (phr): xét trên phương diện tương đối
- beyond one’s means (phr): vượt quá khả năng tài chính
- high-quality (adj): chất lượng cao
However, it was only a few years before their collecting took a new direction and they turned to the work of the French Impressionists. We know that Hugh Blaker, as a champion of contemporary French art, had a hand in the decision, and we know also that they would have seen examples on their various trips to Paris. Whatever the precise reason for this change, their first purchases of Impressionist art, made in October 1912, were scenes of Venice by the French artist Claude Monet. Over the next 12 years, the sisters amassed the bulk of their Impressionist collection, including six further works by Monet, two more by Manet, and three by Renoir, including his well-known painting La Parisienne.
(Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, hoạt động sưu tầm của họ đã chuyển sang một hướng đi mới khi họ bắt đầu quan tâm đến các họa sĩ thuộc trường phái Ấn tượng của Pháp. Chúng ta biết rằng Hugh Blaker, với tư cách là một người ủng hộ mạnh mẽ nghệ thuật Pháp đương đại, đã góp phần vào quyết định này, và chúng ta cũng biết rằng hai chị em đã có cơ hội chiêm ngưỡng những tác phẩm như vậy trong các chuyến đi tới Paris. Dù lý do chính xác cho sự thay đổi này là gì, những tác phẩm trường phái Ấn tượng đầu tiên mà họ mua vào tháng 10 năm 1912 là các bức tranh phong cảnh Venice của họa sĩ người Pháp Claude Monet.Trong 12 năm tiếp theo, hai chị em đã tích lũy được phần lớn bộ sưu tập tranh trường phái Ấn tượng của mình, bao gồm thêm sáu tác phẩm của Monet, hai tác phẩm của Manet và ba tác phẩm của Renoir, trong đó có bức tranh nổi tiếng La Parisienne.)
Từ vựng cần nhớ:
- direction (n): hướng đi, định hướng
- Impressionist (n/adj): họa sĩ / thuộc trường phái Ấn tượng
- champion (n): người ủng hộ mạnh mẽ
- contemporary (adj): đương đại
- have a hand in (phr): góp phần vào
- precise (adj): chính xác
- scene (n): phong cảnh, cảnh vật
- bulk (n): phần lớn, số lượng lớn
The First World War (1914–1918) played a part in the development of the sisters’ collection. Their initial response to the war effort was to finance the safe passage of artists from occupied Belgium to Wales, as a humanitarian act, but also with the hope of establishing a vibrant artists’ community in the area. Later in the conflict, both sisters decided to volunteer at a canteen for troops at Troyes, in northern France; Gwendoline in 1916, followed by Margaret in 1917.
(Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914–1918) đã góp phần vào sự phát triển của bộ sưu tập nghệ thuật của hai chị em. Phản ứng ban đầu của họ trước nỗ lực chiến tranh là tài trợ cho việc di chuyển an toàn của các nghệ sĩ từ vùng Bỉ bị chiếm đóng đến Wales, như một hành động nhân đạo, đồng thời với hy vọng xây dựng một cộng đồng nghệ sĩ sôi động trong khu vực. Về sau trong cuộc xung đột, cả hai chị em quyết định tình nguyện tại một căng tin phục vụ binh lính ở Troyes, miền bắc nước Pháp; Gwendoline tham gia vào năm 1916 và Margaret theo sau vào năm 1917.)
Từ vựng cần nhớ:
- development (n): sự phát triển
- initial response (n): phản ứng ban đầu
- finance (v): tài trợ
- safe passage (n): sự di chuyển an toàn
- occupied (adj): bị chiếm đóng
- humanitarian act (n): hành động nhân đạo
- establish (v): thành lập, xây dựng
- vibrant (adj): sôi động, phát triển mạnh
- conflict (n): xung đột
- volunteer (v): tình nguyện
It was tedious and distressing work, which would have a permanent effect on Gwendoline’s health. Yet on one of numerous trips to nearby Paris, she visited the Bernheim-Jeune Gallery. Here she acquired two works by Cezanne – Provencal Landscape and The Francois Zola Dam.The paintings were shipped directly to Bath, England, where they became the first works by Cezanne to go on display in a public gallery in Britain.
(Đó là một công việc tẻ nhạt và đầy căng thẳng, đồng thời gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe của Gwendoline. Tuy nhiên, trong một trong rất nhiều chuyến đi tới Paris gần đó, bà đã ghé thăm Phòng trưng bày Bernheim-Jeune. Tại đây, bà đã mua được hai tác phẩm của Cezanne – Provencal Landscape và The Francois Zola Dam. Những bức tranh này được vận chuyển trực tiếp tới Bath, Anh, nơi chúng trở thành những tác phẩm đầu tiên của Cezanne được trưng bày trong một phòng triển lãm công cộng tại Anh.)
Từ vựng cần nhớ
- tedious (adj): tẻ nhạt
- distressing (adj): gây đau buồn, căng thẳng
- permanent effect (n): ảnh hưởng lâu dài
- numerous (adj): nhiều, rất nhiều
- acquire (v): có được, mua được
- gallery (n): phòng trưng bày
Commentators have often described the sisters as unlikely pioneer collectors. Much is made of their isolation in rural Wales and the fact that they didn’t make friends with artists or gallery owners. Yet they didn’t feel obliged to follow fashionable tastes and were free to pursue their own preferences. Although they relied on a trusted circle of advisers, they made frequent trips to London and Paris, and also regularly had paintings sent to their home for consideration.
(Các nhà bình luận và nghiên cứu thường mô tả hai chị em là những nhà sưu tập tiên phong khá đặc biệt. Người ta thường nhấn mạnh đến sự biệt lập của họ ở vùng nông thôn Wales và việc họ không kết bạn với các nghệ sĩ hay chủ phòng tranh. Tuy nhiên, họ không cảm thấy bị ràng buộcphải chạy theo thị hiếu đương thời và hoàn toàn tự do theo đuổi sở thíchriêng của mình. Mặc dù dựa vào một nhóm cố vấn đáng tin cậy, họ vẫn thường xuyên đến London và Paris, đồng thời thường xuyên yêu cầu gửi tranh về nhà để cân nhắc trước khi quyết định mua.)
Từ vựng cần nhớ:
- commentator (n): nhà bình luận, nhà nghiên cứu
- pioneer (adj/n): tiên phong; người tiên phong
- isolation (n): sự biệt lập, tách biệt
- obliged (adj): bị buộc phải, bị ràng buộc
- pursue (v): theo đuổi
- preference (n): sở thích, sự ưu tiên
- rely on (v): dựa vào, tin cậy
- adviser (n): cố vấn
- consideration (n): sự cân nhắc
By the early 1920s, Gwendoline felt increasingly uncomfortable buying artworks when faced with the poverty and social upheaval created by the First World War. Her philanthropic pursuits then became focused almost exclusively on social causes and the development of the sisters’ home at Gregynog Hall into a conference center and venue for the Gregynog Festival of Music and Poetry. Gwendoline made her final art purchase in March 1926. Margaret also stopped collecting around this time, but started again in the 1930s acquiring, on a relatively small scale, work by contemporary British artists.
(Vào đầu những năm 1920, Gwendoline ngày càng cảm thấy không thoải mái khi mua các tác phẩm nghệ thuật trong bối cảnh nghèo đói và những biến động xã hội do Chiến tranh Thế giới thứ nhất gây ra. Sau đó, các hoạt động từ thiện của bà gần như tập trung hoàn toàn vào các vấn đề xã hội và việc phát triển ngôi nhà Gregynog Hall của hai chị em thành một trung tâm hội nghị và địa điểm tổ chức Lễ hội Âm nhạc và Thơ ca Gregynog. Gwendoline thực hiện lần mua tác phẩm nghệ thuật cuối cùng của mình vào tháng 3 năm 1926. Margaret cũng ngừng sưu tầm vào khoảng thời gian đó, nhưng bắt đầu trở lại vào những năm 1930 khi mua thêm các tác phẩm của những nghệ sĩ Anh đương đại với quy mô tương đối nhỏ.)
Từ vựng cần nhớ:
- upheaval (n): biến động, xáo trộn lớn
- philanthropic pursuit (n): hoạt động từ thiện
- exclusively (adv): hoàn toàn, chỉ riêng
- social cause (n): hoạt động vì cộng đồng, mục tiêu xã hội
- conference center (n): trung tâm hội nghị
- venue (n): địa điểm tổ chức sự kiện
- contemporary (adj): đương đại
The sisters collected French Impressionist paintings at a time when such art was routinely ignored by individuals and institutions alike. The Gwendoline and Margaret Davies collection, donated in 1951 and 1963 respectively to the National Museum Wales, contains major examples of work by leading French Impressionists.In collecting paintings that they loved, the sisters created a lasting and meaningful cultural legacy for the people of Wales and beyond.
(Hai chị em đã sưu tập tranh trường phái Ấn tượng Pháp vào thời điểm loại hình nghệ thuật này thường xuyên bị phớt lờ bởi cả các cá nhân và tổ chức nghệ thuật. Bộ sưu tập của Gwendoline và Margaret Davies, được hiến tặng lần lượt cho Bảo tàng Quốc gia Wales vào các năm 1951 và 1963, hiện lưu giữ nhiều tác phẩm tiêu biểu của các họa sĩ Ấn tượng hàng đầu nước Pháp.Thông qua việc sưu tập những tác phẩm mà mình yêu thích, hai chị em đã tạo nên một di sản văn hóa lâu dài và đầy ý nghĩa cho người dân xứ Wales cũng như nhiều thế hệ sau.)
Từ vựng cần nhớ:
- routinely (adv): thường xuyên, theo thói quen
- ignore (v): phớt lờ
- institution (n): tổ chức
- donate (v): hiến tặng
- respectively (adv): lần lượt
- major example (n): tác phẩm tiêu biểu
- lasting (adj): lâu dài, bền vững
- legacy (n): di sản để lại
- meaningful (adj): có ý nghĩa
Series giải đề IELTS Cambridge 21
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 21: Cập nhật mới nhất (Bản đẹp)
- Đáp án Cambridge 21 & Lời giải chi tiết: Test 1 đến Test 4
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 1 Listening Part 1: Oyster Bay Sailing Club Courses
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 1 Listening Part 2: Working as a makeup trainee
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 1 Listening Part 3
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 2: Why we need silence
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 3: Sugar cultivation and production
- [PDF + Audio] Trọn bộ Cambridge Practice Tests For IELTS 1 – 21 mới nhất
Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm các khóa học IELTS miễn phí trên website The IELTS Workshop với phương pháp giảng dạy hiện đại, lộ trình học được cá nhân hóa theo năng lực.
