Giải chi tiết Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 3: Sugar cultivation and production

Nếu bạn đang gặp khó khăn với IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 3 chủ đề Sugar cultivation and production, đừng bỏ qua bài giải chi tiết dưới đây. The IELTS Workshop sẽ hướng dẫn phân tích đáp án từng câu, giải thích và chỉ ra những bẫy thường gặp để giúp bạn nâng cao kỹ năng IELTS Reading hiệu quả.

Đáp án IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 3

QuestionĐáp án
27B
28A
29C
30A
31H
32E
33I
34A
35G
36C
37YES
38NOT GIVEN
39NO
40YES

Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 3

IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 3

Dạng: Summary Completion

Question 27

Đáp án: B. Beet sugar has been made more internationally competitive.

Câu hỏi: What does the reviewer suggest about the cultivation and trading of sugar in the first paragraph?
(Người đánh giá gợi ý điều gì về việc trồng và buôn bán đường trong đoạn đầu tiên?)

Vị trí trong bài: Dòng 5 – Đoạn 1

Beet sugar is grown mainly in Europe and the United States. It has also been massively subsidised and sold at artificially low prices on world markets, threatening the livelihood of producers of cane sugar.”

“Nó cũng được trợ cấp rất lớn và bán với giá thấp một cách giả tạo trên thị trường thế giới, đe dọa sinh kế của những người sản xuất đường mía.”

Phân tích: Đoạn văn cho biết đường củ cải được trợ cấp rất lớn và được bán với mức giá thấp một cách nhân tạo trên thị trường quốc tế. Điều này giúp đường củ cải có lợi thế cạnh tranh hơn so với đường mía và gây áp lực lên người sản xuất đường mía.

⇒ Đáp án: B. Beet sugar has been made more internationally competitive.

Question 28

Đáp án: A. how the sources used changed over time.

Câu hỏi: In the second paragraph, when discussing the sugar market in Britain, the reviewer stresses
(Trong đoạn thứ hai, khi thảo luận về thị trường đường ở Anh, người đánh giá nhấn mạnh điều gì?)

Vị trí trong bài: Đoạn 2

“The sweet-toothed British first bought cane sugar…”
Following the abolition of slavery…”
Towards the end of the 19th century…”
Only in the 20th century…”

Phân tích:
Đoạn văn mô tả quá trình thay đổi nguồn cung đường của Anh qua từng thời kỳ:

  • Ban đầu từ các thuộc địa.
  • Sau đó từ Cuba và Brazil.
  • Tiếp theo từ châu Âu.
  • Cuối cùng phát triển ngành đường trong nước.

⇒ Đáp án: A. how the sources used changed over time.

Question 29

Đáp án: C. addressing a misconception about the growing of sugar cane.

Câu hỏi: What is the reviewer doing in the third paragraph?
(Người đánh giá đang làm gì trong đoạn thứ ba?)

Vị trí trong bài: Dòng 2 – Đoạn 3 

Contrary to popular belief, cane sugar production was never just restricted to large, dedicated plantations owned by rich men.”

Phân tích: Tác giả bác bỏ quan điểm phổ biến rằng đường mía chỉ được sản xuất tại các đồn điền lớn của người giàu. Ví dụ ở Java cho thấy các nông hộ nhỏ cũng tham gia sản xuất đường với quy mô đáng kể.

⇒ Đáp án: C. addressing a misconception about the growing of sugar cane.

Question 30

Đáp án: A. Sugar is a harmful and unnecessary product.

Câu hỏi: In the final paragraph, what does the reviewer suggest is the overall message of Bosma’s book?
(Trong đoạn cuối, người đánh giá cho rằng thông điệp tổng thể của cuốn sách là gì?)

Vị trí trong bài: Dòng 4 – Đoạn cuối

“He shows that we could always have done without sugar and that today we have many alternative sources of sweetness.”

Phân tích: Bosma cho rằng con người hoàn toàn có thể sống mà không cần đường và hiện nay đã có nhiều nguồn tạo ngọt thay thế. Đây là kết luận tổng hợp từ những tác động tiêu cực của ngành đường được trình bày xuyên suốt cuốn sách.

⇒ Đáp án: A. Sugar is a harmful and unnecessary product.

Question 31

Đáp án: H. migrated workers

Câu hỏi: In the big industries in both Germany and the US, sugar farming depended on 31 ________.
(Trong các ngành công nghiệp đường quy mô lớn ở Đức và Mỹ, việc trồng đường phụ thuộc vào ________.)

Vị trí trong bài: Dòng 3 – Đoạn 4  

German beet fields employed Polish workers; Mexicans and many others… were vital to US sugar production.”

Phân tích:
Cả Đức và Mỹ đều dựa vào lao động nhập cư để duy trì sản xuất đường quy mô lớn.

⇒ Đáp án: H. migrated workers.

Question 32

Đáp án: E. small-scale cultivation

Câu hỏi: However, in other parts of the world such as South Asia and Latin America, 32 ________ continued.
(Tuy nhiên, tại những khu vực khác như Nam Á và Mỹ Latinh, ________ vẫn tiếp tục tồn tại.)

Vị trí trong bài: Dòng 6–8 | Đoạn 4

“But as well as this, the book is about the continuity of the use of traditional methods on small farms. In the mid 20th-century, this type of sugar production dominated in South Asia and Latin America.”

Phân tích: Tại Nam Á và Mỹ Latinh, mô hình canh tác quy mô nhỏ vẫn chiếm ưu thế trong thời gian dài.

⇒ Đáp án: E. small-scale cultivation.

Question 33

Đáp án: I. powerful individuals and businesses

Câu hỏi: Sugar production has also involved 33 ________ who were eager to protect their markets.
(Ngành sản xuất đường cũng liên quan đến ________ luôn muốn bảo vệ thị trường của mình.)

Vị trí trong bài: Dòng 1–4 | Đoạn 5

“This is also a history of capitalists and sugar dynasties, as well as corporations that in some cases have remained influential over very long periods. Great firms and great interests have had profound influence on the policies of states.”

Phân tích: Đoạn văn nhắc đến các nhà tư bản, gia tộc kinh doanh đường và các tập đoàn lớn có ảnh hưởng mạnh đến ngành đường và luôn tìm cách bảo vệ lợi ích của mình.

⇒ Đáp án: I. powerful individuals and businesses.

Question 34

Đáp án: A. national government

Câu hỏi: In countries such as Cuba the sugar industry therefore had a major influence on 34 ________.
(Ở những quốc gia như Cuba, ngành công nghiệp đường có ảnh hưởng lớn đến ________.)

Vị trí trong bài: Đoạn 5

“…a powerful sugar bourgeoisie played a major role in politics and their interests were consequently protected by trade barriers and subsidies.” “

Phân tích: Trong bài nói về ảnh hưởng của các tập đoàn và tầng lớp tư sản ngành đường đối với nhiều quốc gia, trong đó có Cuba. Họ có vai trò lớn trong chính trị, nhờ đó lợi ích của ngành đường được chính phủ bảo vệ thông qua các rào cản thương mại và trợ cấp.

Một số paraphrase trong bài:

  • the sugar industry → a powerful sugar bourgeoisie (tầng lớp tư sản đại diện cho ngành đường)
  • had a major influence on → played a major role in
  • politics → national government (chính trị quốc gia ↔ chính phủ quốc gia)

⇒ Vì bài đọc nói ngành đường có vai trò lớn trong chính trị, tức là ảnh hưởng đến chính phủ quốc gia, nên đáp án đúng là A. national government.

Question 35

Đáp án: G. financial controls

Câu hỏi: To support the interests of sugar producers, 35 ________ were established.
(Để bảo vệ lợi ích của các nhà sản xuất đường, ________ đã được thiết lập.)

Vị trí trong bài: Dòng 5–6 | Đoạn 5

“a powerful sugar bourgeoisie played a major role in politics and their interests were consequently protected by trade barriers and subsidies.”

Phân tích: Đoạn văn cho biết tầng lớp tư sản ngành đường có ảnh hưởng lớn đến chính trị, vì vậy lợi ích của các nhà sản xuất đường được chính phủ bảo vệ. Để làm điều đó, chính phủ áp dụng các rào cản thương mại và trợ cấp, tức là những biện pháp kiểm soát về kinh tế/tài chính nhằm hỗ trợ ngành đường.

→ trade barriers và subsidies đều là các hình thức kiểm soát và hỗ trợ tài chính/thương mại

⇒ Đáp án: G. financial controls.

Question 36

Đáp án: C. less wealthy nations

Câu hỏi: As a result of this, 36 ________ were penalised.
(Kết quả là ________ đã phải chịu thiệt thòi.)

Vị trí trong bài: Dòng 6 – Đoạn 5 

“…it was inevitably the poor countries which came off worse.”

Phân tích: Tác giả cho biết trong cuộc cạnh tranh của ngành đường, các quốc gia nghèo thường là bên chịu tổn thất nhiều nhất.

⇒ Đáp án: C. less wealthy nations.

Dạng bài TRUE / FALSE / NOT GIVEN ▼

Question 37

Đáp án: YES

Câu hỏi: Sugar has now become available in large quantities due to a range of agricultural developments.
(Ngày nay đường đã trở nên dồi dào nhờ hàng loạt tiến bộ trong nông nghiệp.)

Vị trí trong bài: Đoạn 6 

  • The growth of the industry entailed a very rapid diffusion of ideas and techniques…”
  • “Cuba, for example, developed an extraordinarily dense system of railways…”
  • “…as well as steam-powered sugar factories.”
  • “Particular varieties of cane sugar and beet sugar spread very rapidly across the world…”

Phân tích: Trong bài nhấn mạnh rằng sản xuất đường không chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp mà còn phát triển nhờ công nghệ, máy móc, hệ thống đường sắt, quy trình tinh luyện và các giống mía, củ cải đường mới. Những tiến bộ này giúp ngành đường phát triển mạnh và đường được sản xuất với quy mô lớn hơn.
ủng hộ nhận định rằng đường trở nên dồi dào nhờ hàng loạt cải tiến trong sản xuất. 

⇒ Đáp án: YES.

Question 38

Đáp án: NOT GIVEN

Câu hỏi: Advertisers initially marketed sugar as a luxury product.
(Ban đầu các nhà quảng cáo đã tiếp thị đường như một sản phẩm xa xỉ.)

Thông tin liên quan: Đoạn 7

Once regarded as a luxury, sugar came to be promoted as a valuable source of energy.”

Phân tích: Bài chỉ cho biết đường từng được xem là hàng xa xỉ rồi sau đó được quảng bá như nguồn năng lượng. Không có thông tin nào đề cập việc các nhà quảng cáo ban đầu tiếp thị đường như sản phẩm xa xỉ.

⇒ Đáp án: NOT GIVEN.

Question 39

Đáp án: NO

Câu hỏi: The invention of high-fructose corn syrup was a positive development.
(Việc phát minh ra si-rô ngô hàm lượng fructose cao là một sự phát triển tích cực.)

Vị trí trong bài: Đoạn 7

“…High-fructose corn syrup made from maize using an enzymatic process… is regarded as a leading cause of obesity“.

Phân tích:
Tác giả mô tả đây là một xu hướng đáng lo ngại và cho biết HFCS được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây béo phì.

⇒ Đáp án: NO.

Question 40

Đáp án: YES

Câu hỏi: High-fructose corn syrup is an ingredient in many processed foods.
(Si-rô ngô hàm lượng fructose cao là thành phần của nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn.)

Vị trí trong bài: Đoạn 7

High-fructose corn syrup …. has a similar number of calories to table sugar but is far cheaper to produce. It is now widely consumed, having been adopted in the making of soft drinks and a large number of processed foods…”

Phân tích: Bài đọc khẳng định HFCS được sử dụng rộng rãi trong nước giải khát và nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn.

⇒ Đáp án: YES.

Dịch chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 3

Book review: The World of Sugar by Ulbe Bosma 

Ulbe Bosma’s The World of Sugar is a genuinely global history. Bosma discusses all the sugar-growing places of the world, beginning with Cuba and Java, the largest exporters of the early 20th century. But this is a history not just of cane sugar but also of beet sugar, an equally important form of traded sugar over the last hundred years. Beet sugar is grown mainly in Europe and the United States. It has also been massively subsidised and sold at artificially low prices on world markets, threatening the livelihood of producers of cane sugar.

Cuốn The World of Sugar của Ulbe Bosma là một công trình lịch sử mang tính toàn cầu thực sự. Tác giả đề cập đến tất cả các khu vực trồng mía và sản xuất đường trên thế giới, bắt đầu từ Cuba và Java – những nước xuất khẩu đường lớn nhất vào đầu thế kỷ XX. Tuy nhiên, cuốn sách không chỉ nói về đường mía mà còn đề cập đến đường củ cải, một loại đường quan trọng không kém trong hơn một thế kỷ qua. Đường củ cải được trồng chủ yếu ở châu Âu và Hoa Kỳ. Loại đường này còn được trợ cấp rất lớn và bán với mức giá thấp một cách nhân tạo, gây đe dọa đến sinh kế của những người sản xuất đường mía.

Từ vựng cần nhớ:

  • global (adj) toàn cầu
  • exporter (n) nước xuất khẩu; nhà xuất khẩu
  • equally important (adj phrase) quan trọng không kém
  • subsidised (adj/v-ed) được trợ cấp
  • artificially (adv) một cách nhân tạo

Bosma’s discussion of the sugar market in Britain gives a sense of the book’s range. The sweet-toothed British first bought cane sugar from their own slavery-dependent colonial plantations. Following the abolition of slavery in the British Empire, cane sugar was imported to Britain from places which retained the practice, such as Cuba and Brazil. Towards the end of the 19th century, the British started to import beet sugar from continental Europe. Only in the 20th century was there a move to develop a national beet sugar industry.

Phần phân tích của Bosma về thị trường đường tại Anh cho thấy phạm vi nghiên cứu rộng lớn của cuốn sách. Người Anh vốn rất thích đồ ngọt ban đầu mua đường mía từ các đồn điền thuộc địa phụ thuộc vào chế độ nô lệ của chính họ. Sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ trong Đế quốc Anh, đường mía được nhập khẩu từ những nơi vẫn duy trì chế độ này như Cuba và Brazil. Đến cuối thế kỷ XIX, người Anh bắt đầu nhập khẩu đường củ cải từ châu Âu lục địa. Mãi đến thế kỷ XX, Anh mới có kế hoạch phát triển ngành công nghiệp đường củ cải trong nước.

Từ vựng cần nhớ:

  • abolition (n) sự bãi bỏ
  • retain (v) duy trì, giữ lại
  • slavery-dependent (adj) phụ thuộc vào chế độ nô lệ
  • colonial plantation (n) đồn điền thuộc địa
  • continental Europe (n) châu Âu lục địa

The book provides a global labour history, investigating the wide range of labour regimes associated with growing sugar. Contrary to popular belief, cane sugar production was never just restricted to large, dedicated plantations owned by rich men. For example, in Java, a huge exporter of sugar in the early 20th century, sugar cane was grown together with rice in an extraordinarily labour-intensive way by small farmers.

Cuốn sách còn mang đến một lịch sử lao động mang tính toàn cầu, nghiên cứu nhiều hệ thống lao động khác nhau liên quan đến việc trồng mía. Trái với quan niệm phổ biến, việc sản xuất đường mía chưa bao giờ chỉ giới hạn trong những đồn điền chuyên canh quy mô lớn thuộc sở hữu của các địa chủ giàu có. Chẳng hạn, tại Java – một trong những khu vực xuất khẩu đường lớn đầu thế kỷ XX – mía được trồng xen với lúa theo phương thức sử dụng rất nhiều lao động của các nông hộ nhỏ.

Từ vựng cần nhớ:

  • investigate (v) nghiên cứu, khảo sát
  • regime (n) hệ thống, chế độ
  • contrary to popular belief (phrase) trái với quan niệm phổ biến
  • restricted (adj) bị giới hạn
  • labour-intensive (adj) sử dụng nhiều lao động

The World of Sugar is also a story of similarity and continuity in sugar cultivation. For example, imported labour has been used for much large-scale production. German beet fields employed Polish workers; Mexicans and many others, including Sicilians, were vital to US sugar production. Cane cutting, Bosma shows, remains a poorly paid and brutal business to this day in many places in the world. But as well as this, the book is about the continuity of the use of traditional methods on small farms. In the mid-20th century, this type of sugar production dominated in South Asia and Latin America.

The World of Sugar cũng kể câu chuyện về sự tương đồng và tính liên tục trong việc trồng mía trên khắp thế giới. Lao động nhập cư đã được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động sản xuất quy mô lớn. Những cánh đồng củ cải đường ở Đức thuê công nhân Ba Lan, còn người Mexico cùng nhiều nhóm lao động khác, bao gồm cả người Sicily, đóng vai trò thiết yếu đối với ngành đường của Hoa Kỳ. Bosma cho thấy công việc chặt mía cho đến ngày nay vẫn là một nghề có thu nhập thấp và khá khắc nghiệt ở nhiều nơi trên thế giới. Bên cạnh đó, cuốn sách cũng nhấn mạnh việc các phương pháp canh tác truyền thống tại các trang trại nhỏ vẫn được duy trì. Vào giữa thế kỷ XX, mô hình sản xuất này chiếm ưu thế tại Nam Á và Mỹ Latinh.

Từ vựng cần nhớ:

  • similarity (n) sự tương đồng
  • continuity (n) tính liên tục
  • vital (adj) thiết yếu, cực kỳ quan trọng
  • brutal (adj) khắc nghiệt, tàn nhẫn
  • dominate (v) chiếm ưu thế, thống trị

This is also a history of capitalists and sugar dynasties, as well as corporations that in some cases have remained influential over very long periods. Great firms and great interests have had profound influence on the policies of states. In many places – not just the British Caribbean but Cuba and the Philippines too – a powerful sugar bourgeoisie played a major role in politics and their interests were consequently protected by trade barriers and subsidies. In the battle for control of the industry, it was inevitably the poor countries which came off worse. All this is explored by Bosma with wonderful subtlety and control.

Đây cũng là câu chuyện về các nhà tư bản, các gia tộc kinh doanh đường và những tập đoàn đã duy trì sức ảnh hưởng của mình trong thời gian rất dài. Các doanh nghiệp lớn và các nhóm lợi ích lớn đã có ảnh hưởng sâu rộng đến chính sách của nhiều quốc gia. Tại nhiều nơi, không chỉ ở vùng Caribe thuộc Anh mà còn ở Cuba và Philippines, tầng lớp tư sản ngành đường đã đóng vai trò quan trọng trong chính trị, nhờ đó lợi ích của họ được bảo vệ thông qua các rào cản thương mại và các khoản trợ cấp. Trong cuộc cạnh tranh để kiểm soát ngành công nghiệp này, các quốc gia nghèo thường là bên chịu thiệt nhiều nhất. Bosma phân tích tất cả những vấn đề này với sự tinh tế và khách quan đáng ngưỡng mộ.

Từ vựng cần nhớ:

  • capitalist (n) nhà tư bản
  • dynasty (n) gia tộc, dòng họ quyền lực
  • corporation (n) tập đoàn
  • influential (adj) có ảnh hưởng
  • profound (adj) sâu rộng, sâu sắc
  • bourgeoisie (n) giai cấp tư sản
  • subtlety (n) sự tinh tế, khéo léo trong cách tiếp cận

But sugar production was never just a matter of agriculture. It also involved the extraction of sucrose from the sugar plant close to the place of harvest, a process which required machinery powered by humans, animals, wind or steam. Further processes involved boiling (from the 19th century, this often involved vacuum systems) and the separation of sugar from other materials in a process known as refinement. From very early on, sugar production was an energy-intensive industrial process, mostly taking place in the countryside and in refineries in centres of consumption, both small and large. The growth of the industry entailed a very rapid diffusion of ideas and techniques from one country to another. Cuba, for example, developed an extraordinarily dense system of railways to transport workers and cane, as well as steam-powered sugar factories. Particular varieties of cane sugar and beet sugar spread very rapidly across the world, in accordance with local needs and demands.

Tuy nhiên, sản xuất đường chưa bao giờ chỉ đơn thuần là hoạt động nông nghiệp. Quá trình này còn bao gồm việc chiết xuất đường sucrose từ cây mía ngay gần nơi thu hoạch, đòi hỏi máy móc vận hành bằng sức người, động vật, gió hoặc hơi nước. Các công đoạn tiếp theo bao gồm đun sôi (từ thế kỷ XIX thường sử dụng hệ thống chân không) và tách đường khỏi các vật chất khác thông qua quá trình gọi là tinh luyện. Ngay từ rất sớm, sản xuất đường đã là một ngành công nghiệp tiêu tốn nhiều năng lượng, chủ yếu diễn ra ở vùng nông thôn và các nhà máy lọc đường tại các trung tâm tiêu thụ lớn nhỏ khác nhau. Sự phát triển của ngành này kéo theo sự lan truyền nhanh chóng của các ý tưởng và kỹ thuật giữa các quốc gia. Ví dụ, Cuba đã xây dựng một hệ thống đường sắt dày đặc để vận chuyển công nhân và mía, đồng thời phát triển các nhà máy đường chạy bằng hơi nước. Những giống mía và củ cải đường khác nhau cũng nhanh chóng được phổ biến trên toàn thế giới để đáp ứng nhu cầu địa phương.

Từ vựng cần nhớ:

  • extraction (n) sự chiết xuất
  • separation (n) sự tách biệt, sự phân tách
  • refinement (n) quá trình tinh luyện
  • energy-intensive (adj) tiêu tốn nhiều năng lượng
  • entail (v) kéo theo, đòi hỏi phải có

Where once only tiny quantities of sugar could be produced, now new techniques, varieties, fertilisers, irrigation systems and much more have turned gleaming white sugar into a ubiquitous chemical. Over the same time, there has been a massive increase in consumption. Once regarded as a luxury, sugar came to be promoted as a valuable source of energy. But as the consumption of sugar has increased, so has the harm it does, whether to people’s teeth or weight. In the face of appalling obstruction from the sugar industry to attempts to reduce consumption, some countries have been forced to tax sugar in order to bring that about. The sugar industry has a history of attacking its critics and, when it comes to obesity, of trying to blame fats, and lack of exercise and self-control. And the recent past has seen worrying new developments in mass sweetening. High-fructose corn syrup made from maize using an enzymatic process invented in Japan in the 1960s has a similar number of calories to table sugar but is far cheaper to produce. It is now widely consumed, having been adopted in the making of soft drinks and a large number of processed foods, and is regarded as a leading cause of obesity.

Trong quá khứ, con người chỉ có thể sản xuất một lượng đường rất nhỏ. Ngày nay, nhờ các kỹ thuật mới, giống cây mới, phân bón, hệ thống tưới tiêu và nhiều tiến bộ khác, đường trắng đã trở thành một loại hóa chất phổ biến khắp nơi. Đồng thời, mức tiêu thụ đường cũng tăng mạnh mẽ. Từng được xem là một mặt hàng xa xỉ, đường dần được quảng bá như một nguồn cung cấp năng lượng quan trọng. Tuy nhiên, khi lượng tiêu thụ tăng lên, những tác hại của đường đối với răng miệng và cân nặng cũng gia tăng. Trước sự cản trở nghiêm trọng từ ngành công nghiệp đường đối với các nỗ lực giảm tiêu thụ, một số quốc gia đã buộc phải đánh thuế đường. Ngành công nghiệp này còn nổi tiếng với việc chỉ trích những người phản đối mình và cố gắng đổ lỗi cho chất béo hoặc việc thiếu vận động khi nói đến bệnh béo phì. Trong thời gian gần đây đã xuất hiện những sự phát triển đáng lo ngại trong lĩnh vực sản xuất chất tạo ngọt quy mô lớn. Xi-rô ngô hàm lượng fructose cao được làm từ ngô bằng một quy trình enzyme được phát minh tại Nhật Bản vào những năm 1960 có lượng calo tương đương đường ăn thông thường nhưng chi phí sản xuất thấp hơn rất nhiều. Hiện nay, loại chất tạo ngọt này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nước giải khát và nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn, đồng thời được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây béo phì.

Từ vựng cần nhớ:

  • ubiquitous (adj) phổ biến khắp nơi, có mặt ở mọi nơi
  • massive (adj) rất lớn, khổng lồ
  • luxury (n) hàng xa xỉ, sự xa hoa
  • promote (v) quảng bá, thúc đẩy
  • appalling (adj) nghiêm trọng, gây sốc
  • tax (v/n) đánh thuế; thuế
  • obesity (n) bệnh béo phì
  • blame (v) đổ lỗi
  • development (n) sự phát triển
  • enzymatic (adj) thuộc về enzyme, có liên quan đến enzyme

This is a wonderfully rich book, a model of global history, the history of production and the history of capitalism. Bosma avoids outbursts of emotion, celebratory or critical, even if they might have made his analysis of the multiple tragedies involving sugar all the more powerful. He shows that we could always have done without sugar and that today we have many alternative sources of sweetness. Yet many of the poorest people in the world still depend on it to make a living.

Đây là một cuốn sách rất giá trị, là hình mẫu về lịch sử toàn cầu, lịch sử sản xuất và lịch sử của chủ nghĩa tư bản. Bosma tránh những cảm xúc bộc phát, dù là ca ngợi hay chỉ trích, mặc dù điều đó có thể khiến những phân tích của ông về nhiều bi kịch liên quan đến đường trở nên mạnh mẽ hơn. Ông cho thấy rằng con người hoàn toàn có thể sống mà không cần đường và ngày nay chúng ta có nhiều nguồn tạo vị ngọt thay thế khác nhau. Tuy nhiên, nhiều người nghèo nhất trên thế giới vẫn phụ thuộc vào ngành này để kiếm sống.

Từ vựng cần nhớ:

  • analysis (n) sự phân tích
  • alternative (adj, n) thay thế; phương án thay thế

Series giải đề IELTS Cambridge 21

Trên đây là toàn bộ Chi tiết đáp án Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 3 kèm phân tích cụ thể cho từng câu hỏi nhằm giúp người học không chỉ biết đáp án đúng mà còn hiểu được lý do lựa chọn đáp án đó. Hy vọng những chia sẻ từ The IELTS Workshop sẽ giúp bạn củng cố kỹ năng Reading, nhận diện tốt hơn các dạng paraphrase cũng như chiến thuật làm bài IELTS.

Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm các khóa học IELTS miễn phí trên website The IELTS Workshop với phương pháp giảng dạy hiện đại, lộ trình học được cá nhân hóa theo năng lực.

Khóa học IELTS miễn phí cùng giáo viên 9.0 IELTS

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo