Bài đọc Why we need silence trong IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 2 đề cập đến những lợi ích của sự yên tĩnh đối với sức khỏe tinh thần và khả năng nhận thức của con người. Trong bài viết này, TIW sẽ hướng dẫn bạn cách giải chi tiết, phân tích đáp án và các mẹo làm bài để tự tin chinh phục passage này nhé!
Đáp án IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 2
| Question | Đáp án |
| 14 | C |
| 15 | B |
| 16 | A |
| 17 | G |
| 18 | breath |
| 19 | questionnaire |
| 20 | wellbeing |
| 21 | depression |
| 22 | C |
| 23 | A |
| 24 | B |
| 25 | D |
| 26 | C |
Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 2
Dạng: Multiple Choice ▼
Question 14
Đáp án: C
Câu hỏi: examples of strategies to decrease the noise that the public are exposed to (Ví dụ về các biện pháp nhằm giảm lượng tiếng ồn mà người dân phải tiếp xúc.)
Vị trí trong bài: Dòng 2–6 | Đoạn C
- “By providing recommendations for quieter buses, reducing noise from roads and also controlling noise from aircraft…”
- “Other cities have introduced noise-reducing road coatings… alongside greenery that muffles sound.”
Phân tích: Đoạn C liệt kê hàng loạt biện pháp như sử dụng xe buýt ít tiếng ồn hơn, giảm tiếng ồn giao thông đường bộ, kiểm soát tiếng ồn máy bay, dùng vật liệu mặt đường giảm âm và tăng cường cây xanh để hấp thụ âm thanh.
⇒ Đáp án: C
Question 15
Đáp án: B
Câu hỏi: data indicating the extent of the problem of excessive noise (Số liệu cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề ô nhiễm tiếng ồn.)
Vị trí trong bài: Dòng 1–6 | Đoạn B
- “…people living in cities such as Mumbai, Tokyo and Buenos Aires are being exposed to far more than the recommended 40 decibels of noise at night.”
- “…at least 1 in 5 people consistently exposed to levels considered harmful to health.”
Phân tích:
Từ khóa quan trọng là data và extent of the problem.
Đoạn B cung cấp các số liệu cụ thể như mức khuyến nghị 40 decibel vào ban đêm và thống kê ít nhất 20% dân số châu Âu thường xuyên tiếp xúc với tiếng ồn có hại.
⇒ Đáp án: B
Question 16
Đáp án: A
Câu hỏi: a description of physiological changes in our bodies when we hear sudden noises (Mô tả những thay đổi sinh lý trong cơ thể khi chúng ta nghe thấy các âm thanh đột ngột.)
Vị trí trong bài: Dòng 4 | Đoạn A
“Our blood pressure goes up, muscles tense and glands release hormones that prepare us for fight or flight.”
Phân tích:
Câu hỏi nhắc đến physiological changes (thay đổi sinh lý).
Đoạn A mô tả chi tiết phản ứng của cơ thể khi gặp tiếng ồn bất ngờ: huyết áp tăng, cơ bắp căng cứng và hormone được tiết ra để chuẩn bị cho phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”.
⇒ Đáp án: A
Question 17
Đáp án: G
Câu hỏi: evidence that a relatively quiet environment can be more beneficial than a totally silent one (Bằng chứng cho thấy môi trường tương đối yên tĩnh có thể mang lại nhiều lợi ích hơn môi trường hoàn toàn im lặng.)
Vị trí trong bài: Dòng 7–8 | Đoạn G
“Participants reported more relaxation and less boredom when they sat quietly in an outdoor garden compared with a completely silent room.”
Phân tích:
Câu hỏi yêu cầu tìm bằng chứng so sánh giữa môi trường khá yên tĩnh và môi trường hoàn toàn im lặng.
Đoạn G cho biết những người ngồi trong khu vườn ngoài trời cảm thấy thư giãn hơn và ít buồn chán hơn so với khi ở trong căn phòng hoàn toàn yên tĩnh.
⇒ Đáp án: G
Dạng bài Sentence Completion ▼
Question 18
Đáp án: breath
Câu hỏi: According to Justin Feinstein, flotation tanks allow people to concentrate on their own 18 ______, which helps them relax and enables them to meditate.
(Theo Justin Feinstein, bể nổi giúp mọi người tập trung vào ______ của chính mình, điều này giúp họ thư giãn và đạt trạng thái thiền định.)
Vị trí trong bài: Câu cuối | Đoạn D
‘In these tanks, some people can even hear the sound of their eyes blinking,’ says Feinstein. “But it is the ability to focus on the breath that helps people reach a relaxed or meditative state.”
Phân tích:
- Sau tính từ sở hữu their own, cần điền một danh từ.
- Feinstein cho rằng việc tập trung vào hơi thở chính là yếu tố giúp con người thư giãn và đạt trạng thái thiền định.
⇒ Đáp án: breath
Question 19
Đáp án: questionnaire
Câu hỏi: Feinstein and his colleagues conducted an experiment in which 50 people who were all suffering from stress and related issues, given a 19 ______ to complete before and after using a flotation tank.
(Feinstein và các cộng sự đã thực hiện một thí nghiệm trong đó 50 người được yêu cầu hoàn thành một ______ trước và sau khi sử dụng bể nổi.)
Vị trí trong bài: Dòng 1-3 | Đoạn E
“Feinstein and his colleagues recruited 50 people with a variety of conditions related to stress and had them answer a questionnaire prior to and following a flotation session.”
Phân tích:
Sau mạo từ a, cần một danh từ số ít.
Bài đọc cho biết những người tham gia phải trả lời một bảng câu hỏi trước và sau thí nghiệm.
⇒ Đáp án: questionnaire
Question 20
Đáp án: wellbeing
Câu hỏi: Participants reported a reduction in their symptoms after an hour in the tank, together with signs of relaxation and improved general 20 ______.
(Những người tham gia cho biết các triệu chứng giảm bớt sau một giờ trong bể nổi, đồng thời xuất hiện dấu hiệu thư giãn và ______ tổng thể được cải thiện.)
Vị trí trong bài: Dòng 5 – Đoạn E
“…Participants reported decreases in muscle tension, pain and symptoms of their conditions after a single, 1-hour float, alongside an increase in feelings of relaxation and overall wellbeing.”
Phân tích:
Sau tính từ general, cần một danh từ. Câu hỏi được paraphrase một số cụm trong bài đọc như sau:
- signs of relaxation → feelings of relaxation
- improved → an increase in
- general → overall
Bài đọc đề cập rằng ngoài việc giảm triệu chứng căng thẳng, người tham gia còn cảm thấy sức khỏe tổng thể được cải thiện.
⇒ Đáp án: wellbeing
Question 21
Đáp án: depression
Câu hỏi: Brain scans then revealed that those people who had been in a tank had decreased activity in parts of the brain associated with 21 ______.
(Kết quả quét não cho thấy những người tham gia bể nổi có sự suy giảm hoạt động ở những vùng não liên quan đến ______.)
Vị trí trong bài: Dòng 11 – Đoạn E
“…Float sessions uniquely decreased activity in the default mode network (DMN), a collection of brain regions commonly linked with depression.”
Phân tích:
Sau cụm associated with, cần một danh từ.
Sau khi đánh giá các triệu chứng của người tham gia, các nhà nghiên cứu tiếp tục quét não để kiểm tra sự thay đổi trong hoạt động não bộ sau khi sử dụng bể nổi. Kết quả cho thấy hoạt động của DMN (default mode network) giảm xuống. Đây là nhóm vùng não thường liên quan đến chứng trầm cảm (depression).
⇒ Đáp án: depression
Dạng bài: Matching Features ▼
Question 22
Đáp án: C. Tal Dotan Ben-Soussan
Câu hỏi: It is unpleasant and upsetting for people to be placed in a silent environment against their will.
(Việc bị đặt vào một môi trường yên tĩnh trái với mong muốn của bản thân có thể khiến con người cảm thấy khó chịu và căng thẳng.)
Vị trí trong bài: Đoạn F
“When people do not want silence, it can be very distressing.”
Phân tích: Đoạn F trình bày quan điểm của Tal Dotan Ben-Soussan về việc sử dụng sự im lặng như một liệu pháp. Bà nhấn mạnh rằng sự tự nguyện (volition) là yếu tố rất quan trọng để liệu pháp này có hiệu quả. Nếu một người bị đặt vào môi trường yên tĩnh trái với mong muốn của họ, trải nghiệm đó có thể gây khó chịu và căng thẳng.
⇒ Đáp án: C. Tal Dotan Ben-Soussan
Question 23
Đáp án: A. Nick Antonio
Câu hỏi: The trend towards creating quieter urban locations is likely to increase in the coming years.
(Xu hướng xây dựng các khu đô thị yên tĩnh hơn có khả năng sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới.)
Vị trí trong bài: Đoạn C
Antonio says “I expect we will see much more of this in the future.”
Phân tích: Đoạn C cho biết nhiều thành phố như London, Washington DC và New York City đã áp dụng các biện pháp giảm tiếng ồn để tạo môi trường sống yên tĩnh hơn. Sau khi nêu các ví dụ này, Nick Antonio dự đoán rằng xu hướng xây dựng các đô thị yên tĩnh sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai.
⇒ Đáp án: A. Nick Antonio
Question 24
Đáp án: B. Justin Feinstein
Câu hỏi: When our body’s senses are completely deprived of input, our minds compensate for this by creating the illusion of images and sounds.
(Khi các giác quan không nhận được bất kỳ kích thích nào từ bên ngoài, não bộ sẽ bù đắp bằng cách tự tạo ra những hình ảnh và âm thanh ảo.)
Vị trí trong bài: Đoạn D
“When you don’t have external sensory stimuli coming in, the brain tries to fill the void to make sense of this dark and silent world.”
Phân tích:
Feinstein giải thích rằng khi thiếu kích thích giác quan từ môi trường bên ngoài, não bộ sẽ tự tạo ra các cảm nhận như âm thanh hoặc hình ảnh để lấp đầy khoảng trống cảm giác.
⇒ Đáp án: B. Justin Feinstein
Question 25
Đáp án: D. Eric Pfeifer
Câu hỏi: Even a short amount of silent time can have a positive impact.
(Ngay cả một khoảng thời gian ngắn trong sự yên tĩnh cũng có thể mang lại tác động tích cực.)
Vị trí trong bài: Đoạn G
“It is likely better to have more frequency of silence for a few minutes at a time…”
Phân tích: Pfeifer cho rằng không cần dành hàng giờ trong sự im lặng. Chỉ cần vài phút yên tĩnh mỗi ngày và duy trì thường xuyên cũng có thể mang lại lợi ích đáng kể.
⇒ Đáp án: D. Eric Pfeifer
Question 26
Đáp án: C. Tal Dotan Ben-Soussan
Câu hỏi: External and internal quietness makes us more conscious of events occurring in our surroundings and helps us react appropriately to these events.
(Sự yên tĩnh cả bên ngoài lẫn bên trong giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về những gì đang diễn ra xung quanh và phản ứng phù hợp với các tình huống đó.)
Vị trí trong bài: Đoạn F
“This allows us to be more aware of what is happening around us and what the situation may require from us so we can provide a more adequate response.”
Phân tích:
Ben-Soussan cho rằng khi môi trường bên ngoài và nội tâm đều yên tĩnh, con người sẽ nhận thức rõ hơn về hoàn cảnh xung quanh và đưa ra phản ứng phù hợp hơn.
⇒ Đáp án: C. Tal Dotan Ben-Soussan
Dịch chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 2
Why we need silence
A
Humans are finely attuned to noise, and for good reason. From an evolutionary perspective, sounds give us vital information, helping us navigate the world and avoid danger. To help ensure loud or unexpected noises get the attention they deserve, our internal chemistry alters in response to them. Our blood pressure goes up, muscles tense and glands release hormones that prepare us for fight or flight. In the short term, this is a good thing. When we are exposed to too much noise over the long term, however, those responses can lead to a multitude of health issues, from sleep disturbance to even cardiovascular disease.
Con người rất nhạy cảm với tiếng ồn, và điều đó hoàn toàn có lý do. Từ góc độ tiến hóa, âm thanh cung cấp cho chúng ta những thông tin thiết yếu, giúp định hướng trong thế giới và tránh khỏi nguy hiểm. Để đảm bảo những âm thanh lớn hoặc bất ngờ nhận được sự chú ý cần thiết, cơ chế sinh hóa bên trong cơ thể sẽ thay đổi để phản ứng lại chúng. Huyết áp tăng lên, cơ bắp căng cứng và các tuyến tiết ra hormone chuẩn bị cho phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy. Trong ngắn hạn, đây là một điều có lợi. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với quá nhiều tiếng ồn trong thời gian dài, những phản ứng này có thể dẫn đến hàng loạtvấn đề sức khỏe, từ rối loạn giấc ngủ đến bệnh tim mạch.
Từ vựng cần nhớ:
- attuned to (adj): nhạy cảm với, thích nghi với
- evolutionary perspective (n): góc độ tiến hóa
- vital information (n): thông tin thiết yếu
- navigate (v): định hướng, tìm đường
- internal chemistry (n): cơ chế sinh hóa bên trong cơ thể
- fight or flight (n): phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy
- multitude (n): số lượng lớn, hàng loạt
- cardiovascular disease (n): bệnh tim mạch
B
The World Health Organization has recently designated excessive noise as an ‘underestimated threat‘ to public health, and has said that people living in cities such as Mumbai, Tokyo and Buenos Aires are being exposed to far more than the recommended 40 decibels of noise at night. A report from the European Environment Agency concluded that noise was an ongoing and widespread issue in Europe, with at least 1 in 5 people consistently exposed to levels considered harmful to health. ‘There are no “earlids” that can protect your brain from noise,’ says Nick Antonio, an acoustic consultant who has contributed to the British and international standards for noise.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) gần đây đã xác định tiếng ồn quá mức là một ‘mối đe dọa bị đánh giá thấp‘ đối với sức khỏe cộng đồng. Tổ chức này cho biết những người sống tại các thành phố như Mumbai, Tokyo và Buenos Aires đang phải tiếp xúc với mức tiếng ồn vượt xa ngưỡng khuyến nghị là 40 decibel vào ban đêm. Một báo cáo của Cơ quan Môi trường Châu Âu kết luận rằng tiếng ồn vẫn là một vấn đề kéo dài và phổ biến rộng khắp tại châu Âu, với ít nhất 1/5 dân số thường xuyên tiếp xúc với mức tiếng ồn được xem là có hại cho sức khỏe. Nick Antonio, một chuyên gia tư vấn âm học, người đã đóng góp vào các tiêu chuẩn kiểm soát tiếng ồn của Anh và quốc tế, cho rằng: “Không có cái gọi là mí tai để bảo vệ não bộ khỏi tiếng ồn.”
Từ vựng cần nhớ
- designate (v): xác định, chỉ định
- underestimated threat (n): mối đe dọa bị đánh giá thấp
- public health (n): sức khỏe cộng đồng
- ongoing (adj): đang tiếp diễn
- widespread issue (n): vấn đề phổ biến
- consistently (adv): thường xuyên, liên tục
- acoustic consultant (n): chuyên gia tư vấn âm học
- contribute to (v): đóng góp vào
- standard (n): tiêu chuẩn
C
The good news is that several cities have been working to turn the volume down. One of the first to do so was London. ‘By providing recommendations for quieter buses, reducing noise from roads and also controlling noise from aircraft, they were able to make the city quieter,’ says Antonio. Other cities have introduced noise-reducing road coatings, for instance, alongside greenery that muffles sound. Some solutions are more specific: Washington DC’s ban on petrol-powered leaf blowers came into effect recently, while in New York City, legislation has been approved to fine people who modify their vehicles to make them noisier. ‘People are seeing the benefits of these more quiet environments in their cities,’ Antonio says. ‘I expect we will see much more of this in the future.’
Tin vui là nhiều thành phố đã và đang nỗ lực giảm mức độ tiếng ồn. London là một trong những nơi tiên phong thực hiện điều này. Antonio cho biết: “Bằng cách đưa ra các khuyến nghị về xe buýt ít gây tiếng ồn hơn, giảm tiếng ồn từ đường bộ và kiểm soát tiếng ồn từ máy bay, họ đã làm cho thành phố trở nên yên tĩnh hơn.” Những thành phố khác đã áp dụng lớp phủ mặt đường giảm tiếng ồn, kết hợp với cây xanh giúp làm dịu và hấp thụ âm thanh. Một số giải pháp còn mang tính chuyên biệt hơn: Washington DC đã ban hành lệnh cấm máy thổi lá chạy bằng xăng, trong khi tại New York, luật pháp đã được thông qua nhằm xử phạt những người cố tình chỉnh sửa phương tiện để tạo ra tiếng ồn lớn hơn. Theo Antonio, người dân đang nhận thấy lợi ích của môi trường sống yên tĩnh hơn và xu hướng này sẽ còn phát triển mạnh trong tương lai.
Từ vựng cần nhớ
- recommendation (n): khuyến nghị
- noise-reducing road coating (n): lớp phủ mặt đường giảm tiếng ồn
- muffle (v): làm giảm, làm dịu âm thanh
- legislation (n): luật pháp
- modify (v): sửa đổi, điều chỉnh
- vehicle (n): phương tiện giao thông
- come into effect (phr): có hiệu lực
D
Researchers are also seeking to understand what aspects of silent experiences are most beneficial to our health. One of the best-researched is the flotation tank: a lightproof, soundproof tank of salt water in which a person floats as a form of deep relaxation. While some people experience altered perception in the tanks, involving subtle humming sounds and visual effects, these effects are benign and do not detract from the benefits of the experience, says Justin Feinstein, a clinical neuropsychologist. ‘When you don’t have external sensory stimuli coming in, the brain tries to fill the void to make sense of this dark and silent world,’ he explains. ‘In these tanks, some people can even hear the sound of their eyes blinking,’ says Feinstein. ‘But it is the ability to focus on the breath that helps people reach a relaxed or meditative state.’
Các nhà nghiên cứu cũng đang tìm hiểu xem khía cạnh nào của sự yên lặng mang lại lợi ích tốt nhất cho sức khỏe. Một trong những phương pháp được nghiên cứu nhiều nhất là bể nổi thư giãn— một bể chứa nước muối được thiết kế cách âm và cách sáng, nơi người tham gia nổi trên mặt nước để đạt trạng thái thư giãn sâu. Theo Justin Feinstein, một nhà tâm lý thần kinh lâm sàng, một số người có thể trải qua hiện tượng thay đổi nhận thức, chẳng hạn như nghe thấy tiếng vo ve nhẹ hoặc nhìn thấy các hiệu ứng thị giác. Tuy nhiên, những hiện tượng này hoàn toàn vô hại và không làm giảm lợi ích của trải nghiệm. Ông giải thích rằng khi không có các kích thích giác quan từ bên ngoài, não bộ sẽ cố gắng lấp đầy khoảng trống để hiểu thế giới tối và yên tĩnh xung quanh. Thậm chí một số người còn nghe thấy tiếng chớp mắt của chính mình. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là khả năng tập trung vào hơi thở để đạt đến trạng thái thư giãn hoặc thiền định.
Từ vựng cần nhớ:
- beneficial (adj): có lợi
- flotation tank (n): bể nổi thư giãn
- altered perception (n): sự thay đổi nhận thức
- subtle (adj): tinh tế, nhẹ
- benign (adj): vô hại
- clinical neuropsychologist (n): nhà tâm lý thần kinh lâm sàng
- sensory stimuli (n): kích thích giác quan
- fill the void (phr): lấp đầy khoảng trống
- meditative state (n): trạng thái thiền định
E
To further explore flotation tanks as a therapeutic tool, Feinstein and his colleagues recruited 50 people with a variety of conditions related to stress and had them answer a questionnaire prior to and following a flotation session. Participants reported decreases in muscle tension, pain and symptoms of their conditions after a single, 1-hour float, alongside an increase in feelings of relaxation and overall wellbeing.
Less is known about what effects sensory deprivation can have on the brain. To investigate, Feinstein’s team had 48 people participate in either three 90-minute float sessions or three 90-minute periods of relaxing on a chair which reclined. Participants had their brains scanned using functional magnetic resonance imaging at the beginning and end of the trial. Float sessions uniquely decreased activity in the default mode network (DMN), a collection of brain regions commonly linked with depression. Feinstein says it is an exciting finding, because flotation tanks seem to offer a way of ‘resetting’ our nervous system to prevent it from getting out of balance.
Để tiếp tục nghiên cứu bể nổi như một công cụ trị liệu, Feinstein và các cộng sự đã tuyển chọn 50 người mắc nhiều tình trạng liên quan đến căng thẳng và yêu cầu họ trả lời bảng câu hỏi trước và sau khi tham gia một buổi nổi kéo dài một giờ. Những người tham gia cho biết tình trạng căng cơ, đau đớn và các triệu chứng liên quan đã giảm đáng kể, đồng thời cảm giác thư giãn và sức khỏe tinh thần tổng thể được cải thiện.
Hiện nay, các nhà khoa học vẫn chưa hiểu rõ hoàn toàn tác động của sự tước bỏ kích thích giác quan đối với não bộ. Để tìm hiểu, nhóm nghiên cứu của Feinstein đã cho 48 người tham gia ba buổi nổi kéo dài 90 phút hoặc ba buổi thư giãn trên ghế ngả lưng trong cùng khoảng thời gian. Não bộ của họ được quét bằng kỹ thuật chụp cộng hưởng từ chức năng ở đầu và cuối nghiên cứu. Kết quả cho thấy các buổi nổi giúp làm giảm hoạt động của mạng lưới mặc định của não (DMN) — một nhóm vùng não thường liên quan đến bệnh trầm cảm. Feinstein cho rằng đây là một phát hiện đầy hứa hẹn vì bể nổi có thể giúp “thiết lập lại” hệ thần kinh, ngăn nó rơi vào trạng thái mất cân bằng.
Từ vựng cần nhớ:
- therapeutic tool (n): công cụ trị liệu
- questionnaire (n): bảng câu hỏi
- muscle tension (n): căng cơ
- wellbeing (n): sức khỏe thể chất và tinh thần
- sensory deprivation (n): sự tước bỏ kích thích giác quan
- investigate (v): điều tra, nghiên cứu
- functional magnetic resonance imaging (fMRI) (n): chụp cộng hưởng từ chức năng
- default mode network (DMN) (n): mạng lưới mặc định của não bộ
- linked with (phr): liên quan đến
- depression (n): trầm cảm
- nervous system (n): hệ thần kinh
F
Neurobiologist Tal Dotan Ben-Soussan is also an advocate of silence as a therapy. ‘When we find ways to be quiet, we are not only quiet in our environment, but quiet in our inner selves,’ she explains. ‘This allows us to be more aware of what is happening around us and what the situation may require from us so we can provide a more adequate response.’
Not everyone will benefit from silence to the same extent, but Ben-Soussan says one characteristic is key: the person must want to engage in the experience. ‘We see from animal models and human studies that volition and intentionality are important,’ she says. ‘When people do not want silence, it can be very distressing.’
Nhà sinh học thần kinh Tal Dotan Ben-Soussan cũng là một người ủng hộ việc sử dụng sự im lặng như một liệu pháp. Bà giải thích: “Khi chúng ta tìm được cách để yên tĩnh, không chỉ môi trường xung quanh trở nên yên tĩnh mà nội tâm của chúng ta cũng vậy.” Điều này giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về những gì đang diễn ra xung quanh và hiểu được tình huống đang đòi hỏi điều gì, từ đó đưa ra phản ứng phù hợp hơn.
Không phải ai cũng nhận được lợi ích từ sự im lặng ở mức độ giống nhau, nhưng Ben-Soussan cho rằng có một đặc điểm quan trọng: bản thân người đó phải thực sự muốn tham gia vào trải nghiệm này. Bà cho biết: “Các mô hình nghiên cứu trên động vật và con người đều cho thấy rằng ý chí tự nguyện và sự chủ đích đóng vai trò rất quan trọng. Khi một người không muốn sự im lặng, trải nghiệm đó có thể trở nên vô cùng căng thẳng và khó chịu.”
Từ vựng cần nhớ:
- neurobiologist (n): nhà sinh học thần kinh
- advocate (n): người ủng hộ
- therapy (n): liệu pháp
- inner self (n): nội tâm
- aware of (adj): nhận thức được
- adequate response (n): phản ứng phù hợp
- characteristic (n): đặc điểm
- volition (n): ý chí tự nguyện
- intentionality (n): sự chủ đích, tính có chủ đích
- distressing (adj): gây căng thẳng, đau khổ, khó chịu
G
Eric Pfeifer, a psychotherapy researcher, also concedes that some people may not benefit from silence, particularly those who are in a heightened state of stress. ‘People in these states may not be able to relax or calm down in a silent condition,’ he says. Professional guidance can be useful, he adds, allowing people to approach silence slowly so that they can gradually enjoy the benefits. And Pfeifer is convinced that silence is more attainable in everyday life than people think. First, complete silence isn’t necessary. In a recent study, he found that participants reported more relaxation and less boredom when they sat quietly in an outdoor garden compared with a completely silent room. Second, Pfeifer believes we don’t need a lot of silence to gain benefits. ‘You don’t need to spend hours in silence,’ he says. ‘It is likely better to have more frequency of silence for a few minutes at a time than a longer period of silence only once a week. Just finding those places in your daily life where you can find some silence can make a big difference.’
Eric Pfeifer, một nhà nghiên cứu tâm lý trị liệu, cũng thừa nhận rằng một số người có thể không nhận được lợi ích từ sự im lặng, đặc biệt là những người đang ở trong trạng thái căng thẳng cao độ. Ông cho biết: “Những người trong trạng thái này có thể không thể thư giãn hoặc bình tĩnh lại khi ở trong môi trường yên tĩnh.” Ông nói thêm rằng sự hướng dẫn từ chuyên gia có thể rất hữu ích, giúp mọi người tiếp cận sự im lặng một cách từ từ để dần dần tận hưởng những lợi ích mà nó mang lại. Và Pfeifer tin chắc rằng sự im lặng dễ đạt được trong cuộc sống hằng ngày hơn nhiều người vẫn nghĩ. Thứ nhất, sự yên tĩnh hoàn toàn không phải là điều cần thiết. Trong một nghiên cứu gần đây, ông phát hiện rằng những người tham gia cảm thấy thư giãn hơn và ít nhàm chán hơn khi ngồi yên trong một khu vườn ngoài trời so với khi ở trong một căn phòng hoàn toàn im lặng. Thứ hai, Pfeifer tin rằng chúng ta không cần quá nhiều thời gian yên tĩnh để nhận được lợi ích. Ông nói: “Bạn không cần phải dành hàng giờ trong sự im lặng. Có lẽ sẽ tốt hơn nếu bạn có tần suất tiếp xúc với sự yên tĩnh nhiều lần, mỗi lần chỉ vài phút, thay vì chỉ có một khoảng thời gian dài duy nhất trong tuần. Chỉ cần tìm được những khoảng lặng nhỏ trong cuộc sống hằng ngày cũng có thể tạo nên sự khác biệt rất lớn.”
Từ vựng cần nhớ:
- psychotherapy researcher (n): nhà nghiên cứu tâm lý trị liệu
- concede (v): thừa nhận
- benefit from (v): nhận được lợi ích từ
- heightened state of stress (n): trạng thái căng thẳng cao độ
- professional guidance (n): sự hướng dẫn từ chuyên gia
- gradually (adv): dần dần
- convinced (adj): tin chắc
- attainable (adj): có thể đạt được
- gain benefits (v): nhận được lợi ích
- likely (adv/adj): có khả năng, có lẽ
- make a big difference (idiom): tạo nên sự khác biệt rất lớn
Series giải đề IELTS Cambridge 21
- [PDF + Audio] Cambridge IELTS 21: Cập nhật mới nhất (Bản đẹp)
- Đáp án Cambridge 21 & Lời giải chi tiết: Test 1 đến Test 4
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 1 Listening Part 1: Oyster Bay Sailing Club Courses
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 1 Listening Part 2: Working as a makeup trainee
- Giải chi tiết Cambridge 21 Test 1 Listening Part 3
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 1: The Davies Sisters
- Giải chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 1 Reading Passage 3: Sugar cultivation and production
- [PDF + Audio] Trọn bộ Cambridge Practice Tests For IELTS 1 – 21 mới nhất
Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm các khóa học IELTS miễn phí trên website The IELTS Workshop với phương pháp giảng dạy hiện đại, lộ trình học được cá nhân hóa theo năng lực.
