Giải chi tiết Cambridge 21 Test 2 Reading Passage 1: Do animals dream

Nếu bạn đang gặp khó khăn với bài thi IELTS Reading, đừng bỏ qua phần giải chi tiết Cambridge 21 Test 2 Reading Passage 1 chủ đề “Do animals dream“. Trong bài viết này, TIW sẽ phân tích đáp án, chỉ ra cách xác định từ khóa và logic của bài đọc, giúp bạn hiểu bản chất câu hỏi và nâng cao band điểm nhé!

Đáp án Cambridge 21 Test 2 Reading Passage 1: Do animals dream

QuestionĐáp án
1rats
2visual
3half
4temperature
5vivid
6TRUE
7FALSE
8NOT GIVEN
9FALSE
10TRUE
11FALSE
12NOT GIVEN
13NOT GIVEN

Phân tích chi tiết IELTS Cambridge 21 Test 2 Reading Passage 1

Dạng: Table Completion

 Cambridge 21 Test 2 Reading Passage 1

Câu 1

Đáp án: rats

Câu hỏi: Similar brain patterns were observed when active and sleeping (Đối tượng nghiên cứu nào có dạng sóng não tương tự nhau được quan sát thấy khi hoạt động (lúc thức) và khi ngủ, cho thấy dấu hiệu của việc đang mơ?)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 2:

“For example, researchers compared the brain patterns of rats running through a maze when awake with their brain patterns during REM sleep.”

Phân tích: Bài đọc chỉ ra các nhà nghiên cứu đã so sánh cấu trúc sóng não của loài chuột (rats) khi thức (“when awake” tương đương với “active” trong bảng) và khi ngủ REM (“during REM sleep” tương đương với “sleeping”) và thấy chúng rất giống nhau. Do đó, danh từ chỉ đối tượng cần điền là “rats”.

Câu 2

Đáp án: visual

Câu hỏi: When sleeping, pigeons displayed activity in parts of the brain that deal with …… input (Khi ngủ, chim bồ câu hiển thị hoạt động ở các phần não xử lý dữ liệu đầu vào thuộc về giác quan nào?) (Đặc điểm này cho thấy có thể chúng đang mơ về việc bay).

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 3:

“Intriguingly, REM sleep activity was high in brain regions involved in processing visual information, especially images related to physical activities such as flying…”

Phân tích: Cụm từ “processing visual information” (xử lý thông tin thị giác) trong bài đọc đã được paraphrase lại trong bảng thành “deal with visual input” (xử lý dữ liệu thị giác đầu vào). Tính từ cần điền bổ nghĩa cho “input” là “visual”.

Câu 3

Đáp án: half

Câu hỏi: still have ……… their brain awake when they sleep (Cá voi và cá heo vẫn có một lượng bao nhiêu phần bộ não của chúng tỉnh táo khi chúng ngủ?)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 4:

“These include whales and dolphins, which do not shut down their entire brain when they sleep, but only half of it, keeping the rest awake.”

Phân tích: Bài đọc cho biết hai loài này không tắt toàn bộ não mà chỉ tắt một nửa (“only half of it”), giữ cho phần còn lại tỉnh táo (“keeping the rest awake”). Cụm từ này đồng nghĩa với việc chúng “vẫn có một nửa bộ não tỉnh táo khi ngủ” (“still have half their brain awake when they sleep”).

Câu 4

Đáp án: temperature

Câu hỏi: don’t experience REM sleep, asthis could affect their sensitivity to…….. (Cá voi và cá heo không trải qua giấc ngủ REM, vì điều này có thể ảnh hưởng đến độ nhạy cảm của chúng đối với yếu tố nào?)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 4:

“It’s thought that they don’t experience REM sleep because during REM sleep animals are more vulnerable to extremes of temperature.”

Phân tích: Lý do cá voi và cá heo không có giấc ngủ REM là vì giai đoạn này khiến động vật dễ bị tổn thương trước sự khắc nghiệt của nhiệt độ (“vulnerable to extremes of temperature“). Sự “dễ bị tổn thương” này được diễn đạt lại trong bảng thành “ảnh hưởng đến độ nhạy cảm với nhiệt độ” (“affect their sensitivity to temperature“).

Câu 5

Đáp án: vivid

Câu hỏi: their dreams are probably not very………. (Giấc mơ của cá voi và cá heo có lẽ không như thế nào?)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 4:

“They also show no sign of REM sleep, suggesting that they may only experience non-REM dreams, which are less vivid.”

Phân tích: Bài đọc kết luận giấc mơ của hai loài này chỉ thuộc dạng non-REM và chúng “less vivid” (kém sống động hơn). Cấu trúc so sánh “less vivid” được viết lại tương đương trong bảng bằng cách dùng thể phủ định “not very vivid” (không sống động lắm).

Dạng: True/ False/ Not Given

Câu 6

Đáp án: TRUE

Câu hỏi: Dreaming about past experiences helps us to create lasting memories of them. (Mơ về các trải nghiệm trong quá khứ giúp chúng ta tạo ra các ký ức lâu dài về chúng.)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 5:

“It is believed that when events are replayed in dreams, this helps to integrate memories into longer-term storage.”

Phân tích: Bài đọc chỉ ra rằng khi các sự kiện được tái hiện lại trong giấc mơ (“events are replayed in dreams” đồng nghĩa với “dreaming about past experiences”), điều này giúp tích hợp các ký ức vào kho lưu trữ dài hạn hơn (“integrate memories into longer-term storage” đồng nghĩa với “create lasting memories”). Do đó, thông tin câu hỏi hoàn toàn trùng khớp với bài đọc.

Câu 7

Đáp án: FALSE

Câu hỏi: It is now possible to tell what type of dream a dog is having. (Hiện nay chúng ta có thể biết một chú chó đang có loại giấc mơ nào.)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 6:

“We are quick to interpret the twitching limbs and quiet barks of sleeping dogs, but the truth is that we don’t know if there is an internal experience of chasing rabbits that comes along with that.”

Phân tích: Bài đọc khẳng định rằng mặc dù chúng ta thường nhanh chóng suy diễn các hành vi khi ngủ của chó, nhưng sự thật là chúng ta “không hề biết” (“don’t know”) liệu có trải nghiệm nội tâm nào thực sự diễn ra hay không. Do đó, khẳng định “hiện nay có thể biết” ở câu hỏi là sai và trái ngược hoàn toàn với bài đọc.

Câu 8

Đáp án: NOT GIVEN

Câu hỏi: David Scheel’s documentary was influential on other research into the sleeping patterns of octopuses. (Bộ phim tài liệu của David Scheel có sức ảnh hưởng đến các nghiên cứu khác về mô hình giấc ngủ của bạch tuộc.)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 7 và Đoạn 8.

Phân tích: Trong Đoạn 7 có nhắc đến việc David Scheel làm một bộ phim tài liệu về con bạch tuộc Heidi vào năm 2019. Đoạn 8 tiếp tục nhắc đến một báo cáo khác về con bạch tuộc Costello (“Similarly, a report recently emerged…”). Tuy nhiên, bài đọc hoàn toàn không cung cấp thông tin về việc bộ phim tài liệu của David Scheel có “gây ảnh hưởng” (influential) đến các nghiên cứu sau đó hay không.

Câu 9

Đáp án: FALSE

Câu hỏi: While it was asleep, the octopus called Costello reacted as if it was hunting. (Trong khi đang ngủ, con bạch tuộc tên Costello đã phản ứng như thể nó đang đi săn.)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 8:

Costello, as the octopus was called, thrashed around, extended his mantle as if trying to make himself look bigger, and squirted ink as though he were being attacked by a predator.”

Phân tích: Khi ngủ, con bạch tuộc Costello quằn quại, phun mực như thể “đang bị tấn công bởi một con thú săn mồi” (“as though he were being attacked by a predator” – tức là đang gặp ác mộng), chứ không phải phản ứng như thể đang đi săn (hunting). Con bạch tuộc phản ứng như đang đi săn cua là con Heidi ở Đoạn 7. Do đó, thông tin câu hỏi bị sai lệch so với bài đọc.

Câu 10

Đáp án: TRUE

Câu hỏi: Scheel believes more research into octopuses’ dreams should be carried out. (Scheel tin rằng cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu về giấc mơ của bạch tuộc.)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 8:

“He argues that as well as outward behaviour, brain imaging is needed to show that the octopuses are replaying sequences of activities from their waking lives in dreams.”

Phân tích: David Scheel lập luận rằng bên cạnh việc quan sát hành vi bên ngoài, việc “chụp ảnh/ghi hình bộ não là cần thiết” (“brain imaging is needed”) để chứng minh giả thuyết bạch tuộc tái hiện cuộc sống lúc thức vào giấc mơ. Việc khẳng định “cần thiết” này đồng nghĩa với việc ông tin rằng cần phải thực hiện thêm các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

Câu 11

Đáp án: FALSE

Câu hỏi: We may soon be able to share the dreams of other human beings. (Chúng ta có thể sẽ sớm có khả năng chia sẻ giấc mơ của những con người khác.)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 9:

“The trouble is that we will never be able to experience any animal’s dreams. That goes for other humans’ dreams too.”

Phân tích: Bài đọc khẳng định một cách chắc chắn rằng chúng ta sẽ “không bao giờ” (“never”) có thể trải nghiệm được giấc mơ của người khác. Vì vậy, thông báo “chúng ta có thể sẽ sớm làm được” ở câu hỏi hoàn toàn mâu thuẫn và phủ định lại bài đọc.

Câu 12

Đáp án: NOT GIVEN

Câu hỏi: Hearing may be an important part of the dreams of some animals. (Thính giác có thể là một phần quan trọng trong giấc mơ của một số loài động vật.)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 9.

“For example, vision is the dominant sense for many humans, and so our dreams are heavily visual too. Dogs primarily navigate the world using smell while spiders rely much more on vibrations.”

Phân tích: Ở Đoạn 9, tác giả có liệt kê các giác quan thống trị thế giới giấc mơ của các loài như: con người sử dụng thị giác (“vision”), chó sử dụng khứu giác (“smell”), nhện sử dụng sự rung động (“vibrations”). Tuy nhiên, bài đọc không hề đề cập bất kỳ thông tin nào về việc liệu thính giác (“hearing”) có phải là một phần quan trọng trong giấc mơ của loài vật nào hay không.

Câu 13

Đáp án: NOT GIVEN

Câu hỏi: Interest in the reasons why humans dream has increased greatly in recent times. (Sự quan tâm đến lý do tại sao con người mơ đã tăng lên rất nhiều trong thời gian gần đây.)

Vị trí trong bài: Thuộc Đoạn 10.

“…might shed light on the true purpose of our own dreams.”

Phân tích: Đoạn cuối cùng của bài đọc thảo luận rằng việc hiểu rõ mục đích giấc mơ của động vật có thể giúp làm sáng tỏ mục đích giấc mơ của chính con người (“might shed light on the true purpose of our own dreams”). Mặc dù vậy, bài đọc không hề đưa ra thông tin hoặc số liệu nào chứng minh mức độ quan tâm của con người đối với vấn đề này “đang tăng lên mạnh mẽ trong thời gian gần đây”.

Dịch chi tiết IELTS Cambridge 20 Test 1 Reading Passage 1

Do animals dream?

Studies using electrodes attached to the heads of sleepers have shown that when we sleep, we do so in two ways that alternate throughout the night. The first is rapid eye movement (REM) or active sleep. During this stage our eyes move, even though our eyelids are closed. Our muscles also twitch slightly, though they are largely paralysed so we don’t hurt ourselves. In contrast, we also engage in non-REM sleep, during which we barely move at all. Most dream states, and certainly those with the most vivid dreams, happen during REM sleep.

(Các nghiên cứu sử dụng các điện cực gắn vào đầu của người ngủ đã chỉ ra rằng khi ngủ, chúng ta trải qua hai trạng thái luân phiên suốt đêm. Trạng thái đầu tiên là chuyển động mắt nhanh (REM) hay còn gọi là giấc ngủ kích hoạt. Trong giai đoạn này, mắt chúng ta chuyển động ngay cả khi mí mắt đang nhắm. Các cơ của chúng ta cũng co giật nhẹ, mặc dù chúng gần như bị tê liệt để chúng ta không tự làm tổn thương mình. Ngược lại, chúng ta cũng trải qua giấc ngủ non-REM, giai đoạn mà chúng ta hầu như không cử động. Hầu hết các trạng thái mơ, và chắc chắn là những giấc mơ sống động nhất, đều xảy ra trong giấc ngủ REM.)

Từ vựng cần nhớ:

  • electrodes: điện cực
  • alternate: luân phiên
  • rapid: nhanh chóng, mau lẹ
  • twitch: co giật, nháy cơ
  • paralysed: bị tê liệt
  • vivid: sống động, đầy màu sắc

There’s some evidence that other mammals may also dream. For example, researchers compared the brain patterns of rats running through a maze when awake with their brain patterns during REM sleep. They found the patterns were very similar and concluded that the sleeping rats were dreaming about going through the maze.

(Có một số bằng chứng cho thấy các loài động vật có vú khác cũng có thể mơ. Ví dụ, các nhà nghiên cứu đã so sánh các dạng sóng não của những con chuột đang chạy trong mê cung lúc thức với dạng sóng não của chúng trong giấc ngủ REM. Họ phát hiện ra các cấu trúc sóng này rất giống nhau và kết luận rằng những con chuột đang ngủ đang mơ về việc đi qua mê cung.)

Từ vựng cần nhớ:

  • mammals: động vật có vú
  • maze: mê cung

But finding evidence of dreaming in non-mammals has proved more difficult. Their brains are very different from those of humans, and it can often be difficult to record their activity while they are sleeping. Recently, however, researchers succeeded in recording brain activity in sleeping pigeons. As in mammals, the recordings revealed both REM and non-REM sleep. Intriguingly, REM sleep activity was high in brain regions involved in processing visual information, especially images related to physical activities such as flying, which suggests that this may possibly be what the pigeons were dreaming about.

(Nhưng việc tìm kiếm bằng chứng về giấc mơ ở các loài động vật không thuộc lớp thú đã chứng minh là khó khăn hơn. Não của chúng rất khác so với não người, và thường khó ghi lại hoạt động của chúng khi chúng đang ngủ. Tuy nhiên, gần đây, các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc ghi lại hoạt động brain của những con bồ câu đang ngủ. Giống như ở động vật có vú, các bản ghi nhận đã tiết lộ cả giấc ngủ REM và non-REM. Thật thú vị, hoạt động của giấc ngủ REM diễn ra mạnh mẽ ở các vùng não liên quan đến việc xử lý thông tin thị giác, đặc biệt là các hình ảnh liên quan đến các hoạt động thể chất như bay, điều này gợi ý rằng đây có thể là những gì bồ câu đang mơ về.)

Từ vựng cần nhớ:

  • non-mammals: động vật không phải loài thú (động vật không thuộc lớp thú)
  • intriguingly: một cách kỳ lạ, đầy thú vị/kích thích sự tò mò
  • regions: vùng, miền, khu vực

That said, dreaming and REM sleep are unlikely to be universal in the animal kingdom. For example, sponges don’t have brains, so they lack the machinery for dreaming. There are also some animals with unusual sleep patterns. These include whales and dolphins, which do not shut down their entire brain when they sleep, but only half of it, keeping the rest awake. They also show no sign of REM sleep, suggesting that they may only experience non-REM dreams, which are less vivid. This is surprising because we tend to think of whales and dolphins as having complex inner lives. It’s thought that they don’t experience REM sleep because during REM sleep animals are more vulnerable to extremes of temperature.

(Dù nói vậy, việc mơ và giấc ngủ REM khó có thể mang tính phổ quát trong vương quốc động vật. Ví dụ, bọt biển không có não, vì vậy chúng thiếu bộ máy để mơ. Cũng có một số động vật có chu kỳ ngủ bất thường. Chúng bao gồm cá voi và cá heo, những loài không tắt hoàn toàn toàn bộ não khi ngủ mà chỉ ngủ một nửa, nửa còn lại giữ cho tỉnh táo. Chúng cũng không cho thấy dấu hiệu nào của giấc ngủ REM, điều này gợi ý rằng chúng có thể chỉ trải nghiệm những giấc mơ non-REM kém sống động hơn. Điều này thật đáng ngạc nhiên vì chúng ta thường nghĩ cá voi và cá heo có đời sống nội tâm phức tạp. Người ta tin rằng chúng không trải qua giấc ngủ REM vì trong giấc ngủ REM, động vật dễ bị tổn thương hơn trước các mức nhiệt độ khắc nghiệt.)

Từ vựng cần nhớ:

  • universal: phổ quát, chung, toàn cầu
  • machinery: bộ máy, cơ cấu, hệ thống
  • inner: bên trong, nội tâm
  • vulnerable: dễ bị tổn thương, yếu thế
  • extremes: các mức độ khắc nghiệt, các thái cực

Nevertheless, in many cases REM sleep does seem to have benefits. Growing evidence from birds and mammals suggests that REM sleep and dreaming are important for forming memories and learning. It is believed that when events are replayed in dreams, this helps to integrate memories into longer-term storage. As soon as animals evolved moderately complex lifestyles, they would have needed to dream in order to manage these lifestyles.

(Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, giấc ngủ REM dường như mang lại nhiều lợi ích. Ngày càng có nhiều bằng chứng từ các loài chim và động vật có vú cho thấy giấc ngủ REM và việc mơ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức và học tập. Người ta tin rằng khi các sự kiện được tái hiện lại trong những giấc mơ, điều này giúp tích hợp các ký ức vào kho lưu trữ dài hạn hơn. Ngay khi động vật tiến hóa lối sống phức tạp ở mức vừa phải, chúng đã cần phải mơ để quản lý các lối sống này.)

Từ vựng cần nhớ:

  • integrate: tích hợp, hòa nhập, kết hợp
  • storage: kho lưu trữ, sự lưu trữ
  • evolved: tiến hóa
  • moderately: ở mức độ vừa phải, điều độ

However, we still don’t understand how this outward behaviour relates to internal experience. It seems impossible to know what it is like to be a rat or a pigeon, let alone imagine their dreamscapes. We are quick to interpret the twitching limbs and quiet barks of sleeping dogs, but the truth is that we don’t know if there is an internal experience of chasing rabbits that comes along with that.

(Tuy nhiên, chúng ta vẫn chưa hiểu hành vi bên ngoài này liên quan như thế nào đến trải nghiệm bên trong. Dường như không thể biết được cảm giác làm một con chuột hay một con bồ câu sẽ như thế nào, chưa nói đến việc tưởng tượng ra thế giới trong mơ của chúng. Chúng ta nhanh chóng suy diễn các chi đang co giật và tiếng sủa khẽ của những chú chó đang ngủ, nhưng sự thật là chúng ta không biết liệu có một trải nghiệm bên trong về việc đuổi theo những con thỏ đi kèm với điều đó hay không.)

Từ vựng cần nhớ:

  • outward: hướng ra ngoài, bề ngoài
  • internal: bên trong, nội bộ
  • let alone: chưa nói đến, huống chi là
  • dreamscapes: thế giới/cảnh tượng trong mơ
  • interpret: giải thích, suy diễn, thông dịch
  • limbs: chi, chân tay

Another non-human dreamer offers insight here. In 2019, while making a documentary, David Scheel of Alaska Pacific University in the USA housed an octopus named Heidi in a tank in his living room. At one point, in the middle of the night, Heidi seemed to dream: her limbs and head moved, and her skin rapidly changed colour, as though she was pursuing a crab.

(Một loài sinh vật mơ không phải con người khác mang lại một góc nhìn sâu sắc ở đây. Vào năm 2019, trong khi làm một bộ phim tài liệu, David Scheel thuộc Đại học Alaska Pacific ở Mỹ đã nuôi một con bạch tuộc tên là Heidi trong một bể kính ở phòng khách của mình. Vào một thời điểm giữa đêm, Heidi dường như đang mơ: các chi và đầu của nó cử động, và da của nó nhanh chóng thay đổi màu sắc, như thể nó đang săn đuổi một con cua.)

Từ vựng cần nhớ:

  • insight: sự hiểu biết sâu sắc, cái nhìn thấu suốt
  • documentary: phim tài liệu
  • housed: cung cấp nơi ở, nuôi dưỡng

Similarly, a report recently emerged of a sleeping octopus apparently having a nightmare. Costello, as the octopus was called, thrashed around, extended his mantle as if trying to make himself look bigger, and squirted ink as though he were being attacked by a predator. The nightmare study is intriguing, says Scheel, but is only based on one animal. He argues that as well as outward behaviour, brain imaging is needed to show that the octopuses are replaying sequences of activities from their waking lives in dreams.

(Tương tự, một báo cáo gần đây đã xuất hiện về một con bạch tuộc đang ngủ dường như đã gặp ác mộng. Costello, tên của con bạch tuộc đó, đã vùng vẫy xung quanh, mở rộng phần lớp màng của mình như thể cố gắng làm cho bản thân trông to hơn, và phun mực như thể nó đang bị tấn công bởi một con thú săn mồi. Nghiên cứu về ác mộng này rất thú vị, Scheel nói, nhưng chỉ dựa trên một con vật. Ông lập luận rằng cùng với hành vi bên ngoài, cần có việc ghi hình não để chứng minh rằng loài bạch tuộc đang tái hiện lại các chuỗi hoạt động từ cuộc sống lúc thức của chúng vào trong giấc mơ.)

Từ vựng cần nhớ:

  • emerged: nổi lên, xuất hiện
  • apparently: dường như, nhìn có vẻ như
  • nightmare: ác mộng
  • thrashed: quằn quại, vùng vẫy, quật mạnh
  • extended: mở rộng, kéo dài
  • mantle: lớp màng (áo) của động vật thân mềm
  • squirted: phun ra, xịt ra
  • predator: động vật săn mồi, kẻ săn mồi
  • imaging: việc tạo ảnh, ghi hình
  • sequences: chuỗi, tiến trình liên tục

The trouble is that we will never be able to experience any animal’s dreams. That goes for other humans’ dreams too. But we can try to imagine what these dreamscapes are like by meeting animals on their own terms. For example, vision is the dominant sense for many humans, and so our dreams are heavily visual too. Dogs primarily navigate the world using smell while spiders rely much more on vibrations.

(Rắc rối là chúng ta sẽ không bao giờ có thể trải nghiệm giấc mơ của bất kỳ loài động vật nào. Điều đó cũng đúng với giấc mơ của những con người khác. Nhưng chúng ta có thể cố gắng tưởng tượng xem những thế giới trong mơ này như thế nào bằng cách tiếp cận động vật theo cách riêng của chúng. Ví dụ, thị giác là giác quan vượt trội đối với nhiều người, và vì vậy giấc mơ của chúng ta cũng mang tính hình ảnh rất cao. Chó chủ yếu định vị thế giới bằng khứu giác trong khi nhện dựa nhiều hơn vào các sự rung động.)

Từ vựng cần nhớ:

  • dominant: chủ đạo, vượt trội, có ưu thế hơn
  • primarily: chủ yếu, chính yếu
  • vibrations: các sự rung động, chấn động

It is likely that dreaming has served multiple purposes since the first complex animals evolved. And if this is the case, it is possible that better understanding of these purposes might shed light on the true purpose of our own dreams.

(Rất có thể việc mơ đã phục vụ nhiều mục đích kể từ khi những loài động vật phức tạp đầu tiên tiến hóa. Và nếu đúng như vậy, có khả năng việc hiểu rõ hơn về những mục đích này có thể làm sáng tỏ mục đích thực sự của những giấc mơ của chính chúng ta.)

Từ vựng cần nhớ:

  • multiple: nhiều, đa dạng, phức tạp
  • shed light on: làm sáng tỏ, làm rõ (một vấn đề)

Series giải đề IELTS Cambridge 21

Đừng quên đăng ký khóa học IELTS miễn phí trên website The IELTS Workshop để trải nghiệm lộ trình cá nhân hóa, tài liệu chất lượng và sự hướng dẫn từ đội ngũ giáo viên đạt 8.0+ IELTS.

Khóa học IELTS miễn phí cùng giáo viên 9.0 IELTS

Đăng ký tư vấn lộ trình miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ liên hệ tư vấn cho mình sớm nha!

"*" indicates required fields

This field is hidden when viewing the form

Đăng ký tư vấn miễn phí

Bạn hãy để lại thông tin, TIW sẽ tư vấn lộ trình cho mình sớm nha

"*" indicates required fields

1900 0353 Chat on Zalo